đáp án đề thi thực hành tốt nghiệp khóa 3 - kế toán doanh nghiệp - mã đề thi ktdn - th(17) - Pdf 11

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
ĐÁP ÁN
ĐỀ THI TỐT NGHIỆP CAO ĐẲNG NGHỀ KHOÁ 3 (2009 - 2012)
NGHỀ: KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP
MÔN THI: THỰC HÀNH NGHỀ
Mã đề thi: ĐA KTDN - TH 17
Yêu cầu Nội dung Điểm
1
Lập chứng từ ở:
- Nghiệp vụ 1
- Nghiệp vụ 4 (Công ty XNK Intimex Hải Dương)
- Nghiệp vụ 5
0.25
0.5
0.25
2
- Ghi vào sổ chi phí SXKD 154
- Lập thẻ tính giá thành sản phẩm áo gió
0.5
0.5
3
- Lập chứng từ ghi sổ hàng ngày và vào sổ đăng
ký chứng từ ghi sổ
3
4
- Vào sổ cái các tài khoản 111, 131, 133, 152,
154, 331
3
5
- Lập bảng cân đối tài khoản tháng 1/N

Tổng cộng tiền thanh toán : 121.000.000
Số tiền viết bằng chữ: Một trăm hai mươi mốt triệu đồng chẵn
Người mua hàng Người bán hàng Thủ trưởng đơn vị
(Ký,họ và tên) (Ký,họ và tên) (Ký ,họ và tên)
0.25 đ
Đơn vị: Công ty May I Hải Dương

Địa chỉ: Số 5 - Hai Bà Trưng PHIẾU THU
Quyển số: Số: 01/PT

Ngày 20 tháng 01 năm
N
Nợ: TK 111
Có: TK 131TH
Họ tên người nộp tiền: Trần Văn Sơn
Địa chỉ: Công ty Trường Hải
Lý do nộp: Thu tiền khách hàng trả nợ kỳ trước và kỳ này.
Số tiền: 184.000.000 đồng
(Viết bằng chữ): Một trăm tám mươi bốn triệu đồng chẵn
Kèm theo: ……02………chứng từ gốc.
Đã nhận đủ số tiền (viết bằng chữ): Một trăm tám mươi bốn triệu đồng chẵn

trực tiếp
621 204.000.000 204.000.000
31/01 01/KC 31/01
Kết chuyển chi phí NC trực
tiếp
622 49.200.000 49.200.000
31/01 01/KC 31/01
Kết chuyển chi phí sản
xuất chung
627 66.300.000 66.300.000
Cộng PS 319.500.000 204.000.000 49.200.000 66.300.000
Ghi Có TK 154 155 329.500.000
SD cuối kỳ 40.000.000
0,5đ
THẺ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM, DỊCH VỤ
Tháng: 01 năm N
Tên sản phẩm, dịch vụ: Áo gíó

Đơn vị: Đồng
Chỉ tiêu
Tổng số
tiền
Chia ra theo khoản mục
CP NVL
chính
CP vật
liệu phụ
CP nhân
công trực
tiếp

Tài khoản
Số tiền
Nợ Có
Công ty T&T trả nợ tiền mua hàng 112 131T&T 120.000.000
Cộng 120.000.000
CHỨNG TỪ GHI SỔ SỐ 03
Ngày 15/01/N Phải trả người bán
Trích yếu
Tài khoản
Số tiền
Nợ Có
Nhập kho vải áo gió 1521 331TT 190.000.000
Nhập kho dây kéo 1522 331TT 9.000.000
Thuế GTGT được khấu trừ 133 331TT 19.900.000
Cộng 218.900.000
CHỨNG TỪ GHI SỔ SỐ 04
Ngày 18/01/N Giá vốn hàng bán
Trích yếu
Tài khoản
Số tiền
Nợ Có
Xuất hàng bán cho công ty Intimex 632 155 60.000.000
Xuất hàng bán cho công ty Trường Hải 632 155 75.000.000
Cộng 135.000.000
CHỨNG TỪ GHI SỔ SỐ 05
Ngày 18/01/N Phải thu khách hàng
Trích yếu
Tài khoản
Số tiền
Nợ Có

Thuế GTGT điện 133 111 700.000
Dịch vụ bưu điện bộ phận PX 627 111 2.000.000
Dịch vụ bưu điện bộ phận BH 641 111 2.000.000
Dịch vụ bưu điện bộ phận QLDN 642 111 3.000.000
Thuế GTGT dịch vụ bưu điện 133 111 700.000
Cộng 15.400.000
CHỨNG TỪ GHI SỔ SỐ 09
Ngày 31/01/N Phải trả người lao động
Trích yếu
Tài khoản
Số tiền
Nợ Có
Tiền lương CNTTSX 622 334 40.000.000
Tiền lương nhân viên PX 627 334 10.000.000
Tiền lương bộ phận BH 641 334 10.000.000
Tiền lương bộ phận QLDN 642 334 10.000.000
Cộng 70.000.000
CHỨNG TỪ GHI SỔ SỐ 10
Ngày 31/01/N Phải trả các khoản theo lương
Trích yếu
Tài khoản
Số tiền
Nợ Có
Trích các khoản theo lương CNTTSX 622 338 9.200.000
Trích các khoản theo lương nhân viên PX 627 338 2.300.000
Trích các khoản theo lương bộ phận BH 641 338 2.300.000
Trích các khoản theo lương bộ phận QLDN 642 338 2.300.000
Trừ các khoản trích theo lương người LĐ 334 338 6.650.000
Cộng 22.750.000
CHỨNG TỪ GHI SỔ SỐ 11

Tài khoản
Số tiền
Nợ Có
Kết chuyển doanh thu thuần 511 911 250.000.000
Kết chuyển giá vốn hàng bán 911 632 135.000.000
Kết chuyển chi phí bán hàng 911 641 14.300.000
Kết chuyển chi phí QLDN 911 642 35.300.000
Cộng 434.600.000
CHỨNG TỪ GHI SỔ SỐ 15
Ngày 31/01/N Chi phí thuế TNDN
Trích yếu
Tài khoản
Số tiền
Nợ Có
Thuế TNDN phải nộp 821 3334 16.350.000
Kết chuyển chi phí thuế TNDN 911 821 16.350.000
Cộng 32.700.000
CHỨNG TỪ GHI SỔ SỐ 16
Ngày 31/01/N Xác định KQKD
Trích yếu
Tài khoản
Số tiền
Nợ Có
Lợi nhuận sau thuế TNDN 911 421 49.050.000
Cộng 49.050.000
CHỨNG TỪ GHI SỔ SỐ 17
Ngày 31/01/N Thuế GTGT phải nộp
Trích yếu
Tài khoản
Số tiền

7 25/01 100.000.000 16
31/01
49.050.000
8 31/01 15.400.000 17
31/01
21.300.000
9 31/01 70.000.000 Cộng tháng 2.651.700.000
Cộng luỹ kế đầu quý 2.651.700.000
Người ghi sổ Kế toán trưởng Giám Đốc
SỔ CÁI
Số hiệu: 111 Tên Tài khoản: Tiền mặt
Ngày
ghi sổ
Chứng từ ghi sổ
Diễn giải
TK
đối
ứng
Số phát sinh
Số hiệu Ngày Nợ Có
Số dư đầu kỳ 150.000.000
10/01 6 10/01 Thu tiền hàng của công ty Trường Hải 131TH
184.000.00
0
31/01 8 31/01
Chi phí điện bộ phận PX 627
2.000.00

Công ty Cadivi ứng trước tiền hàng
131Ca

50.000.000

Cộng phát sinh

234.000.000 15.400.000
Số dư cuối kỳ

368.600.000
SỔ CÁI
Số
hiệu: 131 Tên Tài khoản: Phải thu KH
NTGS
Chứng từ ghi
sổ
Diễn giải
TK
đối
ứng
Số phát sinh
Số
hiệu
Ngày Nợ Có
Số dư đầu kỳ 150.000.000
10/01 2 10/01 Công ty T&T trả nợ tiền mua hàng 112 120.000.000
18/01 5 18/01
Doanh thu bán hàng 511 110.000.000
18/01 5 18/01

Số phát sinh
Số hiệu Ngày Nợ Có
Số dư đầu kỳ -
15/01 3 15/01
Thuế GTGT được khấu trừ 331TT 19.900.000

31/01 8 31/01
Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ 111
700.000
31/01 8 31/01 Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ
331
700.000
31/01 17 31/01 Khấu trừ thuế GTGT
3331
21.300.000
Cộng phát sinh

21.300.000 21.300.000
Số dư cuối kỳ

-
SỔ CÁI
Ký hiệu: 152 Tên TK: Nguyên vật liệu
NTGS
Chứng từ ghi sổ
Diễn giải
TK đối
ứng
Số phát sinh
Số hiệu Ngày Nợ Có

ứng
Số phát sinh
Số hiệu Ngày Nợ Có
Số dư đầu kỳ 50.000.000
31/1
13
31/1
Kết chuyển chi phí NVLTT 621 204.000.000
31/1
14
31/1
Kết chuyển chi phí NCTT 622 49.200.000
31/1
15
31/1
Kết chuyển chi phí SXC 627 66.300.000
31/1 5 31/1
Nhập kho thành phẩm 154
329.500.000
Cộng phát sinh

319.500.000 329.500.000
Số dư cuối kỳ

40.000.000
SỔ CÁI
Ký hiệu: 331 Tên TK: Phải trả người bán
NTGS
Chứng từ ghi
sổ

Đơn vị: Công ty TNHH may I Hải
Dương
Địa chỉ: Sô 05 – Hai Bà Trưng
BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Đơn vị tính: Đồng
SHTK TÊN TÀI KHOẢN
SỐ DƯ ĐẦU KỲ
SỐ PHÁT SINH TRONG
THÁNG
SỐ DƯ CUỐI KỲ
NỢ CÓ NỢ CÓ NỢ CÓ
111 Tiền mặt 150.000.000 234.000.000 15.400.000
368.600.00
0 -
112 Tiền gửi ngân hàng 600.000.000 120.000.000 100.000.000
620.000.00
0 -
131 Phải thu khách hàng 150.000.000 275.000.000 354.000.000
71.000.00
0 -
133 Thuế GTGT đầu vào 21.300.000 21.300.000 - -
152 Nguyên liệu, vật liệu 240.000.000 199.000.000 204.000.000
235.000.00
0 -
153 Công cụ, dụng cụ 10.000.000
10.000.00
0 -
154 Chi phí SXKD dở dang 50.000.000

319.500.000

0 -
3.000.000.00
0
421 Lợi nhuận chưa phân phối 45.450.000 -
45.450.00
0
511
Doanh thu bán hàng và
cung cấp dv 250.000.000 250.000.000 - -
621 Chi phí NVL trực tiếp 204.000.000 204.000.000 - -
622 Chi phí nhân công trực tiếp 49.200.000 49.200.000 - -
627 Chi phí sản xuất chung 66.300.000 66.300.000 - -
632 Giá vốn hàng bán 135.000.000 135.000.000 - -
641 Chi phí bán hàng 14.300.000 14.300.000 - -
642 Chi phí QLDN 35.300.000 35.300.000 - -
821 Chi phí thuế TNDN 16.350.000 16.350.000 - -
911
Xác định kết quả kinh
doanh 250.000.000 250.000.000 - -
TỔNG CỘNG
3.350.000.00
0
3.350.000.00
0
2.588.100.00
0
2.588.100.00
0 3.688.600.000 3.688.600.000


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status