Trọng âm trong Phrasal Verbs Mục đích của ngôn ngữ cuối cùng vẫn là để thông cảm và hiểu nhau Cách phát âm
(pronunciation) và ngữ điệu (intonation/stress) trong câu là một phần quan trọng để
nghe, nói và hiểu. Nếu chúng ta không biết cách và kiểu nói của dân bản xứ thì khi
nghe họ và hiểu họ nói sẽ rất khó khăn.
Với intransitive nonseparable phrasal verbs (không có túc từ), người ta
thường đặt dấu nhấn vào ‘particle’:
When the firefighters were able to arrive, both buildings had been burned down.
Khi lính cứu hỏa đến nơi, cả hai tòa nhà đã bị cháy tiêu.
He went on talking as though nothing had happened.
Nó cứ tiếp tục nói chuyện làm như chẳng có gì xảy ra. Với transitive nonseparable phrasal verbs, prepositional phrasal verbs (động
từ + giới từ), loại có túc từ theo sau ‘particle’, thường dấu nhấn rơi vào động
từ:
If you don’t follow what I’ve said and get into trouble, don’t look to me for help.
Nếu mày không nghe lời tao và gặp rắc rối, đừng có hòng mong tao giúp đỡ.
I want to buy a new tie to go with this brown suit.
Tôi muốn mua một cái cà vạt mới cho hợp với bộ đồ nâu này.
Separable phrasal verbs, loại lúc nào cũng có túc từ, chúng ta biết rằng nếu
túc từ là đại danh từ (pronoun), túc từ này sẽ phải nằm giữa động từ và
‘particle’, dấu nhấn sẽ rơi vào ‘particle’:
Can you make it out?
Bạn có làm được không?
Trọng âm với prepositional phrasal verbs (động từ + trạng từ + giới từ) khá
đơn giản; âm mạnh sẽ ở trạng từ:
He was never any good, and the fact that he ran away with another woman,
abandoning his wife and children, only proves it.
Hắn ta là một người tệ bạc, việc hắn đi theo một người đàn bà khác, bỏ rơi vợ con
là một bằng cớ rõ ràng.
In that divorce action, the question of the custody of the children was left up to the
judge.
Trong vụ ly dị đó, quyền nuôi lũ trẻ tùy thuộc vào quyết định của vị thẩm phán.
Trường hợp các phrasal verbs mà động từ đi với into, người ta phát âm chúng
như là three-word verbs (prepositional phrasal verbs) – vì thực ra into là từ
kết hợp của hai chữ in và to -trọng âm ở chữ in:
On my way downtown, I bumped into an old friend whom I hadn’t seen for years.
Trên đường xuống phố, tôi tình cờ gặp lại một anh bạn cũ đã nhiều năm không
thấy.
The police are looking into the record of all those who involved in the crime.
Cảnh sát đang xem xét hồ sơ lý lịch của tất cả những người có liên quan đến vụ án
đó.
Chúng ta vẫn biết việc các tĩnh từ, danh từ được hình thành từ các động từ
rất là phổ biến:
động từ: tĩnh từ: danh từ:
act active action
predict predictive prediction
mean meaningful meaning
Rất nhiều phrasal nouns được hình thành từ phrasal verbs:
It doesn’t look as though this rain is ever going to let up.
Dường như cơn mưa này sẽ chẳng bao giờ dứt.
There was no letup in terrorist bombings after the peace treaty had been signed.
Chẳng có sự ngưng nghỉ nào trong các vụ đánh bom của tụi khủng bố sau khi thỏa
ước hòa bình đã được ký kết.
My shoes are worn out.
Giầy tôi mòn hết rồi.
Nhưng khi đứng trước danh từ, trọng âm sẽ thuộc về danh từ:
a dried-up well.
worn-out shoes.
broken-down buildings.
Khi thuộc dạng hiện tại phân từ, trọng âm sẽ đứng trước:
In college, she was an outgoing student.
Trong trường, cô ta rất thân thiện.
Watch out for oncoming traffic.
Hãy coi chừng xe cộ đang tới gần.
Drinking and driving is an ongoing problem in our society.
Lái xe lúc say rượu vẫn còn đang là một vấn đề trong xã hội chúng ta.
Nhưng khi loại tĩnh từ này đứng ở cuối câu, trọng âm có thay đổi:
The problem is ongoing.
Rắc rối vẫn đang tiếp diễn.
She is very outgoing.
Cô ta rất thân thiện, cởi mở.