Dịch thuật Việt Anh: một số lỗi
thường gặp Không phải bạn sinh viên nào khi tốt nghiệp khoa tiếng Anh của một trường đại
học cũng có thể tự tin nói tiếng Anh, bởi hầu hết mọi người đều quen với việc dịch
theo đúng câu chữ mà không quan tâm đến hoàn cảnh nào sử dụng nó. Tất nhiên
đó cũng là điều cơ bản nhất, bởi lẽ, muốn giỏi tiếng Anh còn nhiều bí quyết và
kinh nghiệm khác mà bạn cần nắm rõ.
Không phải bạn sinh viên nào khi tốt nghiệp khoa tiếng Anh của một trường đại
học cũng có thể tự tin nói tiếng Anh, bởi hầu hết mọi người đều quen với việc dịch
theo đúng câu chữ mà không quan tâm đến hoàn cảnh nào sử dụng nó. Chỉ khi đã
đi làm, nói chuyện nhiều với người bản xứ, hay đọc nhiều tài liệu nguyên bản từ
Nhật gửi sang, họ mới có thể nói giỏi tiếng Anh. Tất nhiên đó cũng là điều cơ bản
nhất, bởi lẽ, muốn giỏi tiếng Anh còn nhiều bí quyết và kinh nghiệm khác mà bạn
cần nắm rõ. 1. Dịch bằng cách dùng phản thân đại danh từ, trong trường hợp bổ túc từ:
myself, ourselves, yourself, yourselves, himself, themselves:
Ví dụ:
Tôi yêu mình: I love myself.
Nó yêu mình: He loves himself.
Anh yêu mình: You love yourself.
Các anh yêu mình: You love yourselves.
Chúng ta yêu mình: We love ourselves.
Chúng nó yêu mình: They love themselves.
CHÚ Ý: "Tự mình" cũng dịch bằng phản thân đại danh từ (trong trường hợp này
phản thân đại danh từ đặt đồng vị với chủ từ, không phải bổ túc cho động từ).
Trên trời có đám mây xanh.
There is a grey bank of cloud in the sky.
CHÚ Ý: Nhiều trường hợp tiếng "có" không phải dịch.
Ví dụ
Tôi có gặp ai đâu : I do not see anybody.
Có ai ở trong phòng: Somebody is in the room.
Có ai đang gõ cửa: Somebody is knocking at the door.
Không có ai đợi anh cả: Nobody is waiting for you. 4. Muốn nhấn mạnh nghĩa "có" (có riêng) người ta thường viết thêm "of my
own, his own"
Ví dụ:
- Tôi có riêng 1 ngôi nhà.
I have a house of my own.
- Nó có riêng 1 chiếc xe hơi.
He has a car of his own.
5. Nhưng tiện lợi nhất là đặt câu ở thể thụ động.
Ví dụ:
- Người ta coi tôi như 1 vĩ nhân.
I am considered as a great man.
- Người ta cho tôi 1 món quà sinh nhật.
I am given a birthday present.
- Người ta nói với tôi rằng anh ta còn sống.
I am told that he is still alive.
- Người ta sẽ dạy bạn tiếng Anh.