ÔN THI T T NGHI P Ố Ệ WWW.VNMATH.COM N¨m häc 2010 - 2011
PhÇn I. Di truyÒn häc
1. Th t các phân t tham gia vào quá trình sinh t ng h p prôtêin nh th nào? ứ ự ử ổ ợ ư ế
A. mARN tARN ADN Polypeptit. B. ADN mARN Polypeptit tARN.
C. tARN Polypeptit ADN mARN. D. ADN mARN tARN Polypeptit
2. Các enzym nào tham gia vào vi c s a ch a các ti n đ t bi n? ệ ử ữ ề ộ ế
A. Reparaza, Ligaza. B. ADN-Polymeraza, Ligaza.
C. Ligaza, Prôlêaza. D. ADN-Polymeraza.
3. Đ t bi n nào có th m t đi trong quá trình sinh s n sinh d ng? ộ ế ể ấ ả ưỡ
A. Đ t bi n ti n phôi. ộ ế ề B. Đ t bi n sôma tr i. ộ ế ộ
C. Đ t bi n sôma l n. ộ ế ặ D. Đ t bi n giao t .ộ ế ử
4. Bi n d nào không làm thay đ i c u trúc c a gen? ế ị ổ ấ ủ
A. Bi n d t h p. ế ị ổ ợ B. Bi n d đ t bi n. ế ị ộ ế
C. Bi n d th ng bi n. ế ị ườ ế D. Bi n d th ng bi n và bi n d t h p.ế ị ườ ế ế ị ổ ợ
5. D ng đ t bi n nào sau đây làm bi n đ i c u trúc c a prôtêin t ng ng nhi u nh t? ạ ộ ế ế ổ ấ ủ ươ ứ ề ấ
A. M t m t nuclêôtit sau mã m đ u. ấ ộ ở ầ
B. Thêm m t nuclêôtit b ba tr c mã k t thúc. ộ ở ộ ướ ế
C. Thay th 2 nuclêôtit không làm xu t hi n mã k t thúc. ế ấ ệ ế
D. Thay m t nuclêôtit v trí th ba trong m t b ba gi a gen.ộ ở ị ứ ộ ộ ở ữ
6. Lo i đ t bi n nào làm thay đ i các gen trong nhóm gen liên k t này sang nhóm gen liên k tạ ộ ế ổ ế ế
khác?
A. Đ o đo n NST. ả ạ B. Chuy n đo n NST.ể ạ
C. L p đo n NST. ặ ạ D. M t đo n NST.ấ ạ
7. B NST trong t bào sinh d ng c a m t cá th đ c ký hi u là 2n+1, đó là d ng đ t bi nộ ế ưỡ ủ ộ ể ượ ệ ạ ộ ế
nào?
A. Th m t nhi m. ể ộ ễ B. Th tam nhi m.ể ễ
C. Th đa nhi m. ể ễ D. Th khuy t nhi m.ể ế ễ
8. Hi n t ng giúp sinh v t có kh năng ph n ng k p th i tr c nh ng bi n đ i nh t th i hayệ ượ ậ ả ả ứ ị ờ ướ ữ ế ổ ấ ờ
theo chu kỳ c a môi tr ng là các ủ ườ
A. th ng bi n.ườ ế B. đ t bi n gen. ộ ế
C. bi n d t h p. ế ị ổ ợ D. đ t bi n gen và bi n d t h p.ộ ế ế ị ổ ợ
16. Cho lai gi a 2 cá th có ki u gen AA x aa (A là tr i so v i a) thi th h F2 s có t l ki uữ ể ể ộ ớ ở ế ệ ẽ ỉ ệ ể
gen:
A. 1 đ ng h p: 3 d h p. ồ ợ ị ợ B. 100% d h p. ị ợ
C. 1 đ ng h p: 1 d h p. ồ ợ ị ợ D. 3 d h p: 1 đ ng h p.ị ợ ồ ợ
17. Trong phép lai gi a 2 th đ u thu n ch ng: đ u h t vàng, tr n và đ u h t xanh, nhăn đ c F1ữ ứ ậ ầ ủ ậ ạ ơ ậ ạ ượ
toàn cây đ u h t vàng, tr n. Cho các cây F1 t th ph n th h F2 nh n đ c 4 ki u hình: h tậ ạ ơ ự ụ ấ ở ế ệ ậ ượ ể ạ
vàng, tr n, h t vàng nhăn, h t xanh tr n, h t xanh nhăn. K t qu trên có th cho ta k t lu n gì vơ ạ ạ ơ ạ ế ả ể ế ậ ề
các alen qui đ nh hình d ng h t và màu s c h t? ị ạ ạ ắ ạ
A. Các alen l n luôn luôn bi u hi n ra ki u hình. ặ ể ệ ể
B. Các alen n m trên các NST riêng r . ằ ẽ
C. Gen alen qui đ nh m i c p tính tr ng đã phân ly t do trong quá trình gi m phân hìnhị ỗ ặ ạ ự ả
thành giao t . ử
D. Các alen n m trên cùng m t c p NST.ằ ộ ặ
18. Đ phát hi n m t tính tr ng do gen trong ti th qui đ nh, ng i ta dùng ph ng pháp nào? ể ệ ộ ạ ể ị ườ ươ
A. Lai phân tích. C. Lai thu n ngh ch. ậ ị
B. Lai xa. D. Cho t th ph n hay lai thân thu c.ự ụ ấ ộ
19. Morgan đã phát hi n nh ng qui lu t di truy n nào sau đây? ệ ữ ậ ề
A. Phát hi n ra qui lu t di truy n liên k t gen. ệ ậ ề ế
C. Quy lu t di truy n qua t bào ch t.ậ ề ế ấ
B. Phát hi n ra qui lu t di truy n liên k t v i gi i tính. ệ ậ ề ế ớ ớ
D. C A và B.ả
20. Đ t bi n gen là gì? ộ ế
A. R i lo n quá trình t sao c a m t gen ho c m t s gen. ố ạ ự ủ ộ ặ ộ ố
B. Phát sinh m t ho c s alen m i t m t gen. ộ ặ ố ớ ừ ộ
C. Bi n đ i m t ho c vài c p nucleotit c a ADN. ế ổ ở ộ ặ ặ ủ
D. Bi n đ i m t ho c vài c p tính tr ng c a c th .ế ổ ở ộ ặ ặ ạ ủ ơ ể
21. Nh ng bi n đ i nào sau đây trong ph m vi mã di truy n -AAT-GXX- là tr m tr ng nh t đ iữ ế ổ ạ ề ầ ọ ấ ố
v i c u trúc gen? ớ ấ
A. AXTGAX B. AATAGXX C. AAXGXX D. AATXXXGXX
22. Trong b ng mã di truy n c a mARN có: Mã m đ u AUG, mã k t thúc UAA, UAG, UGA. Bả ề ủ ở ầ ế ộ
A. 2n + 1 B. 2n - 1 C. n + 1 D. n
30. Hi n t ng tăng ho t tính c a enzim amilaza đ i m ch do hi n t ng nào sau đây? ệ ượ ạ ủ ở ạ ạ ệ ượ
A. Th a nhi m s c th . ừ ễ ắ ể B. Khuy t nhi m s c th . ế ễ ắ ể
C. L p đo n nhi m s c th . ặ ạ ễ ắ ể D. Đ o đo n NST.ả ạ
31. Xét m t c p NST t ng đ ng trong 1 t bào, m i NST g m 5 đo n t ng ng b ng nhau:ộ ặ ươ ồ ế ỗ ồ ạ ươ ứ ằ
NST th nh t có các đo n v i ký hi u l n l t là 1,2,3,4,5. NST th hai có các đo n v i ký hi uứ ấ ạ ớ ệ ầ ượ ứ ạ ớ ệ
là a,b,c,d,e. T t bào đó, th y xu t hi n 1 t bào ch a 2 NST ký hi u là 1,2,3,4,5 và a,b,c,d,e. Đãừ ế ấ ấ ệ ế ứ ệ
có là hi n t ng nào x y ra? ệ ượ ả
A. C p NST không phân ly gi m phân 1. ặ ở ả B. NST đ n không phân li gi m phân 2. ơ ở ả
C. NST đ n không phân li nguyên phân. ơ ở D. B, C đ u đúng.ề
32. Tr t t phân b c a các gen trong m t NST có th b thay đ i do hi n t ng nào sau đây? ậ ự ố ủ ộ ể ị ổ ệ ượ
A. Đ t bi n gen. ộ ế B. Đ t bi n th d b i. ộ ế ể ị ộ
C. Đ t bi n th đa b i. ộ ế ể ộ D. Đ t bi n đ o đo n NST.ộ ế ả ạ
33. Khi có hi n t ng trao đ i chéo không cân gi a 2 trong 4 cromatit trong c p NST t ng đ ngệ ượ ổ ữ ặ ươ ồ
thì có th t o ra bi n đ i nào sau đây? ể ạ ế ổ
A. Đ t bi n m t đo n. ộ ế ấ ạ B. Đ t bi n l p đo n. ộ ế ặ ạ
C. Hoán v gi a 2 gen t ng ngị ữ ươ ứ D. A và B đúng.
34. A: qu đ , a: qu vàng. C p b m có ki u gen nào sau đây cho k t qu theo t l 11 đ : 1ả ỏ ả ặ ố ẹ ể ế ả ỉ ệ ỏ
vàng
1. AAaa x Aa 2. Aa x AAAa 3. AAAa x Aaaa 4. AAa x Aaaa
A. 1 và 2 B. 3 và 4 C. 1 và 4 D. 2 và 3
35. Đi m nào sau đây không đúng đ i v i th ng bi n? ể ố ớ ườ ế
A. Bi n đ i KH nh nhau đ i v i cá th cùng ki u gen. ế ổ ư ố ớ ể ể
B. Bi n đ i KH nh nhau m i cá th s ng cùng đi u ki n môi tr ng. ế ổ ư ở ọ ể ố ề ệ ườ
C. Gi i h n c a bi n đ i KH tùy ki u gen. ớ ạ ủ ế ổ ể
D. Gi i h n c a bi n đ i KH tùy đi u ki n môi tr ng.ớ ạ ủ ế ổ ề ệ ườ
36. Tính ch t nào sau đây ch có th ng bi n, không có đ t bi n và bi n d t h p. ấ ỉ ở ườ ế ở ộ ế ế ị ổ ợ
A. Ki u gen b bi n đ i. ể ị ế ổ B. Không di truy n. ề
C. Không xác đ nh. ị D. Không đ nh h ng.ị ướ
37. Đ t bi n gen phát sinh do các nguyên nhân sau: ộ ế
44. M t đo n l n nhi m s c th th ng d n đ n h u qu ấ ạ ớ ễ ắ ể ườ ẫ ế ậ ả
A. làm gi m c ng đ bi u hi n các tính tr ng. ả ườ ộ ể ệ ạ
B. gây ch t và gi m s c s ng. ế ả ứ ố
C. m t kh năng sinh s n. ấ ả ả
D. làm tăng c ng đ bi u hi n các tính tr ng.ườ ộ ể ệ ạ
45. D ng đ t bi n nào sau đây có th làm thay đ i nhóm gen liên k t? ạ ộ ế ể ổ ế
A. M t đo n, chuy n đo n. ấ ạ ể ạ
B. Đ o đo n, thêm đo n. ả ạ ạ
C. M t đo n, đ o đo n, thêm đo n, chuy n đo n. ấ ạ ả ạ ạ ể ạ
D. Chuy n đo n.ể ạ
46. M t gen b đ t bi n m t c p nuclêôtit, d ng đ t bi n gây ra h u qu nghiêm tr ng nh t là:ộ ị ộ ế ở ộ ặ ạ ộ ế ậ ả ọ ấ
(không x y ra b ba m đ u và b ba k t thúc) ả ở ộ ở ầ ộ ế
A. Đ o v trí m t c p nuclêôtit. ả ị ộ ặ B. M t m t c p nuclêôtit. ấ ộ ặ
C. Thay th m t c p nuclêôtit. ế ộ ặ D. C 2 câu B và C.ả
47. Th kh m đ c t o nên do ể ả ượ ạ
A. đ t bi n phát sinh trong gi m phân, r i nhân lên trong m t mô. ộ ế ả ồ ộ
B. t h p gen l n t ng tác v i môi tr ng bi u hi n ra ki u hình. ổ ợ ặ ươ ớ ườ ể ệ ể
C. đ t bi n x y ra nh ng l n nguyên phân đ u tiên c a h p t . ộ ế ả ở ữ ầ ầ ủ ợ ử
D. đ t bi n x y ra trong nguyên phân, phát sinh trong m t t bào sinh d ng r i nhân lênộ ế ả ộ ế ưỡ ồ
trong m t mô.ộ
48. Bi n đ i nào sau đây không ph i c a th ng bi n? ế ổ ả ủ ườ ế
A. H ng c u tăng khi di chuy n lên vùng cao. ồ ầ ể B. Xù lông khi g p tr i l nh. ặ ờ ạ
C. T c kè đ i màu theo n n môi tr ng. ắ ổ ề ườ D. Th b ch t ng cây lúa.ể ạ ạ ở
49. C th đa b i có đ c đi m ơ ể ộ ặ ể
A. c quan sinh tr ng to. ơ ưở
B. sinh tr ng, phát tri n m nh, ch ng ch u t t. ưở ể ạ ố ị ố
C. năng su t cao. ấ
D. c 3 câu A, B và C.ả
50. Trong th d b i, t bào sinh d ng ch ch a m t nhi m s c th c a c p t ng đ ng nào đó,ể ị ộ ế ưỡ ỉ ứ ộ ễ ắ ể ủ ặ ươ ồ
g i là ọ
A. gen đ t bi n là l n.ộ ế ặ C. x y ra c th sinh s n vôả ở ơ ể ả
tính.
B. gen đ t bi n là tr i. ộ ế ộ D. x y ra c th sinh s n h u tính.ả ở ơ ể ả ữ
58. Lo i đ t bi n gen nào sau đây không làm thay đ i tr t t s p x p các acidamin trong phân tạ ộ ế ổ ậ ự ắ ế ử
protein?
A. Đ t bi n m t 1 c p Nu. ộ ế ấ ặ B. Đ t bi n thêm 1 c p Nu. ộ ế ặ
C. Đ t bi n đ ng nghĩa.ộ ế ồ D. Đ t bi n vô nghĩa.ộ ế
59. Đ t bi n ti n phôi là ộ ế ề
A. đ t bi n x y ra trong phôi. ộ ế ả
B. đ t bi n x y ra nh ng l n nguyên phân đ u tiên c a h p t , giai đo n t 2 ộ ế ả ở ữ ầ ầ ủ ợ ử ạ ừ 8 t bào. ế
C. đ t bi n x y ra trong giai đo n đ u c a s phát tri n c a phôi. ộ ế ả ạ ầ ủ ự ể ủ
D. đ t bi n x y ra khi phôi có s phân hóa thành các c quan.ộ ế ả ự ơ
60. Lo i đ t bi n gen nào d i đây s gây bi n đ i nhi u nh t trong c u trúc c a chu i polipeptitạ ộ ế ướ ẽ ế ổ ề ấ ấ ủ ỗ
t ng ng do gen đó t ng h p? ươ ứ ổ ợ
A. Đ t bi n đ o v trí 1 c p Nu. ộ ế ả ị ặ B. Đ t bi n thêm 1 c p Nu cu i gen. ộ ế ặ ở ố
C. Đ t bi n thêm 1 c p Nu b 3 th 2 c a gen.ộ ế ặ ở ộ ứ ủ D. Đ t bi n thay 1 c p Nu.ộ ế ặ
61. Đ t bi n thay 1 c p Nu có th gây ra ộ ế ặ ể
A. thay 1 axit amin này b ng 1 axit amin khác. ằ B. c u trúc c a Protein không thay đ i. ấ ủ ổ
C. gián đo n quá trình gi i mã. ạ ả D. c 3 câu A, B và C.ả
62. Gen A ch huy t ng h p m t phân t protein g m 198 axit amin. Đ t bi n thêm 1 c p Nu ỉ ổ ợ ộ ử ồ ộ ế ặ ở
gi a c p s 6 và s 7 thì protein do gen đ t bi n t ng h p có gì khác so v i protein ban đ u: ữ ặ ố ố ộ ế ổ ợ ớ ầ
A. Không có gì khác.
B. Axit amin th 2 b thay đ i. ứ ị ổ
C. T axit amin th 3 tr v sau b thay đ i. ừ ứ ở ề ị ổ
D. S l ng axitamin không thay đ i, thành ph n axitamin thay đ i t axitamin th 2 tr vố ượ ổ ầ ổ ừ ứ ở ề
sau.
63. Th đ t bi n là nh ng cá thể ộ ế ữ ể
A. mang đ t bi n. ộ ế C. mang đ t bi n bi u hi n ki uộ ế ể ệ ở ể
hình.
B. mang m m đ t bi n. ầ ộ ế D. mang đ t bi n ch a bi u hi n raộ ế ư ể ệ
70. Th d b i (l ch b i) là gì? ể ị ộ ệ ộ
A. Toàn b các c p NST không phân ly. ộ ặ
B. Th a ho c thi u NST trong m t c p đ ng d ng. ừ ặ ế ộ ặ ồ ạ
C. M t hay vài c p NST không phân ly bình th ng. ộ ặ ườ
D. C 2 câu B và C.ả
71. Th đa b i là doể ộ
A. M t hay vài c p NST không phân ly bình th ng. ộ ặ ườ
B. Th a ho c thi u NST trong c p đ ng d ng. ừ ặ ế ặ ồ ạ
C. Toàn b các c p NST không phân ly.ộ ặ
D. C 2 câu B và C.ả
72. C ch hình thành th đa b i ch n: ơ ế ể ộ ẵ
A. S th tinh c a giao t l ng b i và đ n b i hình thành th đa b i ch n. ự ụ ủ ử ưỡ ộ ơ ộ ể ộ ẵ
B. S th tinh c a nhi u giao t đ n b i hình thành th đa b i ch n. ự ụ ủ ề ử ơ ộ ể ộ ẵ
C. S th tinh c a 2 giao t l ng b i hình thành th đa b i ch n. ự ụ ủ ử ưỡ ộ ể ộ ẵ
D. S th tinh c a 2 giao t đ n b i hình thành th đa b i ch n.ự ụ ủ ử ơ ộ ể ộ ẵ
73. Đ c đi m c a c th đa b i: ặ ể ủ ơ ể ộ
A. T ng h p ch t h u c m nh m . ổ ợ ấ ữ ơ ạ ẽ B. Hàm l ng ADN tăng. ượ
C. S c ch ng ch u tăng. ứ ố ị D. C 3 câu A, B và C.ả
74. Câu nào sau đây đúng khi nói v h u qu c a đa b i th ? ề ậ ả ủ ộ ể
A. Gây ch t ng i và các loài đ ng v t giao ph i. ế ở ườ ộ ậ ố
B. T o ra nh ng gi ng thu ho ch có năng su t cao. ạ ữ ố ạ ấ
C. Gây r i lo n c ch xác đ nh gi i tính. ố ạ ơ ế ị ớ
D. C 3 câu A, B và C.ả
75. ng d ng c a th đa b i là gì? Ứ ụ ủ ể ộ
A. Tăng năng su t cây tr ng. ấ ồ B. Tăng kh năng sinh s n c aả ả ủ
cây tr ng. ồ
- 6 -
ÔN THI T T NGHI P Ố Ệ WWW.VNMATH.COM N¨m häc 2010 - 2011
C. Tăng kh năng ch ng ch u c a cây tr ng ả ố ị ủ ồ D. C 2 câu A và C.ả
76. cà đ c d c, 2n = 24 ch có t bào noãn th a 1 nhi m s c th m i th tinh bình th ng, cònỞ ộ ượ ỉ ế ừ ễ ắ ể ớ ụ ườ
A. Giao t (n +1) b t th . ử ấ ụ C. Giao t (n) và (n +1) h u th .ử ữ ụ
B. Không có giao t h u th . ử ữ ụ D. Giao t (n) h u th và (n+1)ử ữ ụ
b t th .ấ ụ
80. cà đ c d c, 2n = 24 ch có t bào noãn th a 1 nhi m s c th m i th tinh bình th ng,Ở ộ ượ ỉ ế ừ ễ ắ ể ớ ụ ườ
còn h t ph n th a 1 nhi m s c th b teo ho c không n y ng ph n đ th tinh đ c. Cho bi tạ ấ ừ ễ ắ ể ị ặ ẩ ố ấ ể ụ ượ ế
th tam nhi m c p nhi m s c th s 1 cho qu tròn, còn th song nhi m bình th ng cho d ngể ễ ở ặ ễ ắ ể ố ả ể ễ ườ ạ
qu b u d c . Cho bi t các ki u giao t c a cây tam nhi m cái, nêu tình tr ng ho t đ ng c aả ầ ụ ế ể ử ủ ễ ạ ạ ộ ủ
chúng?
A. Giao t (n +1) b t th .ử ấ ụ C. Giao t (n) và (n +1) h u th .ử ữ ụ
B. Không có giao t h u th . ử ữ ụ D. Giao t (n) h u th và (n+1)ử ữ ụ
b t th .ấ ụ
81. Th ng bi n làườ ế
A. nh ng bi n đ i đ ng lo t v ki u gen. ữ ế ổ ồ ạ ề ể
B. nh ng bi n đ i đ ng lo t v ki u hình c a cùng ki u gen. ữ ế ổ ồ ạ ề ể ủ ể
C. nh ng bi n đ i đ ng lo t v ki u gen t o ra cùng ki u hình. ữ ế ổ ồ ạ ề ể ạ ể
D. nh ng bi n đ i đ ng lo t v ki u gen do tác đ ng c a môi tr ngữ ế ổ ồ ạ ề ể ộ ủ ườ
82. Tính ch t c a th ng bi n là gì? ấ ủ ườ ế
A. Đ nh h ng, di truy n đ c. ị ướ ề ượ B. Đ t ng t, không di truy n. ộ ộ ề
C. Đ ng lo t, không di truy n. ồ ạ ề D. C 3 câu A, B và C.ả
83. Ý nghĩa c a th ng bi n trong th c ti n là gì? ủ ườ ế ự ễ
A. Ý nghĩa gián ti p trong ch n gi ng và ti n hoá. ế ọ ố ế
- 7 -
ÔN THI T T NGHI P Ố Ệ WWW.VNMATH.COM N¨m häc 2010 - 2011
C. Giúp sinh v t thích nghi trong t nhiên.ậ ự
B. Ý nghĩa tr c ti p quan tr ng trong ch n gi ng và ti n hoá. ự ế ọ ọ ố ế
D. C 2 câu A và C.ả
84. Ki u gen nào d i đây là ki u gen đ ng h p?ể ướ ể ồ ợ
A. Aa Bb B. AABb C. AAbb D. aaBb
85. Ki u gen nào d i đây là ki u gen d h p?ể ướ ể ị ợ
A. AaBB B. AAbb C. AABB D. aabb
92. C p phép lai nào d i đây là lai thu n ngh ch?ặ ướ ậ ị
A. ♂AA x ♀aa và ♀Aa x ♂Aa B. ♂Aa x ♀Aa và ♀aa x ♂AA
C. ♂AA x ♀AA và ♀ aa x ♂aa D. ♂AA x ♀aa và ♀ AA x ♂aa.
93. Đ c đi m nào d i đây là ặ ể ướ không đúng v i đ u Hà Lan?ớ ậ
A. T th ph n ch t ch .ự ụ ấ ặ ẽ
B. Có th ti n hành giao ph n gi a các cá th khác nhau.ể ế ấ ữ ể
C. Th i gian sinh tr ng khá dài.ờ ưở
D. Có nhi u c p tính tr ng t ng ph n.ề ặ ạ ươ ả
94. V i 2 alen B và b c a m t gen, trong qu n th c a loài s có nh ng ki u gen bình th ng sau:ớ ủ ộ ầ ể ủ ẽ ữ ể ườ
A. BB, bb. B. BBbb, BBBB, bbbb C. Bb. D. BB, Bb, bb.
95. Phép lai Bb x bb cho k t qu ế ả
A. 3 Bb : 1bb. B. 1Bb : 1bb. C. 1BB : 1Bb. D. 1BB:2Bb:1bb.
97. Trong tr ng h p gen tr i hoàn toàn, t l phân tính 1 : 1v ki u hình Fườ ợ ộ ỉ ệ ề ể ở
1
s xu t hi n trongẽ ấ ệ
k t qu c a phép laiế ả ủ
- 8 -
ÔN THI T T NGHI P Ố Ệ WWW.VNMATH.COM N¨m häc 2010 - 2011
A. Aa x Aa. B. Aa x aa. C. AA x Aa. D. AA x aa.
98. Menđen đã gi i thích đ nh lu t phân li b ngả ị ậ ằ
A. s phân li ng u nhiên c a các c p nhi m s c th đ ng d ng trong gi m phân.ự ẫ ủ ặ ễ ắ ể ồ ạ ả
B. gi thuy t giao t thu n khi t.ả ế ử ầ ế
C. hi n t ng phân li c a các c p NST trong nguyên phân.ệ ượ ủ ặ
D. hi n t ng tr i hoàn toàn.ệ ượ ộ
99. C s t bào h c c a đ nh lu t phân li làơ ở ế ọ ủ ị ậ
A. s phân li ng u nhiên c a các c p NST t ng đ ng trong gi m phân và t h p t doự ẫ ủ ặ ươ ồ ả ổ ợ ự
trong th tinh.ụ
B. s ti p h p và trao đ i chéo c a c p NST đ ng d ng.ự ế ợ ổ ủ ặ ồ ạ
C. s phân li c a c p NST t ng đ ng trong nguyên phân và t h p t do trong th tinh.ự ủ ặ ươ ồ ổ ợ ự ụ
D. c ch t nhân đôi trong gian kì và s t h p trong th tinh.ơ ế ự ự ổ ợ ụ
k t h p t do trong quá trình (F: gi m phân, M: gi m phân, T: th tinh) t o h p t .ế ợ ự ả ả ụ ạ ợ ử
A. N, T. B. L, T. C. P, F. D. N, M.
(105 - 109). Trong quy lu t phân li đ c l p, n u P thu n ch ng khác nhau b i (n) c p tính tr ngậ ộ ậ ế ầ ủ ở ặ ạ
t ng ph n thì:ươ ả
105. T l ki u gen Fỉ ệ ể ở
2
:
A. (3 : 1)
n
B. (1 : 2: 1)
2
C. (1 : 2: 1)
n
D. 9 : 3 : 3 : 1
106. T l ki u hình Fỉ ệ ể ở
2
là:
A. (3 : 1)
2
B. 9 : 3 : 3 : 1 C. (1 : 2 : 1)
n
D. (3 : 1)
n
107. S lo i ki u gen Fố ạ ể ở
2
là:
A. 3
n
B. 2
D. các gen phân li trong gi m phân và t h p trong th tinh.ả ổ ợ ụ
112. Tr ng h p di truy n liên k t x y ra khiườ ợ ề ế ả
A. b m thu n ch ng và khác nhau b i 2 c p tính tr ng t ng ph n.ố ẹ ầ ủ ở ặ ạ ươ ả
B. các gen chi ph i các tính tr ng ph i tr i hoàn toàn.ố ạ ả ộ
C. không có hi n t ng t ng tác gen và di truy n liên k t v i gi i tính.ệ ượ ươ ề ế ớ ớ
D. các c p gen quy đ nh các c p tính tr ng n m trên cùng m t c p nhi m s c th t ngặ ị ặ ạ ằ ộ ặ ễ ắ ể ươ
đ ng.ồ
113. Đ c đi m nào sau đây ặ ể không phù h p v i ru i gi m?ợ ớ ồ ấ
A. B nhi m s c th có ít nhi m s c th .ộ ễ ắ ể ễ ắ ể
B. D nuôi và d ti n hành thí nghi m.ễ ễ ế ệ
C. Ít bi n d và các bi n d khó quan sát.ế ị ế ị
D. Th i gian sinh tr ng ng n, đ nhi u.ờ ưở ắ ẻ ề
114. Đ phát hi n ra quy lu t liên k t gen, Moocgan đã th c hi n:ể ệ ậ ế ự ệ
A. Cho F
1
c a c p b m ru i thu n ch ng mình xám, cánh dài và mình đen, cánh ng n t p giao.ủ ặ ố ẹ ồ ầ ủ ắ ạ
B. Lai phân tích ru i cái Fồ
1
c a b m ru i thu n ch ng mình xám, cánh dài và mình đen, cánhủ ố ẹ ồ ầ ủ
ng n.ắ
C. Lai phân tích ru i đ c Fồ ự
1
c a b m ru i thu n ch ng mình xám, cánh dài và mình đen, cánh ng n.ủ ố ẹ ồ ầ ủ ắ
D. Lai phân tích ru i đ c Fồ ự
1
c a b m ru i thu n ch ng mình đen, cánh ng n và mình xám, cánhủ ố ẹ ồ ầ ủ ắ
ng n.ắ
115. Ki u gen nào đ c vi t d i đây là không đúng? ể ượ ế ướ
A.
AB
122. Nh ng phép lai nào d i đây làm xu t hi n t l ki u gen là 1 : 2: 1?ữ ướ ấ ệ ỉ ệ ể
A.
AB
ab
x
Ab
aB
B.
Ab
aB
x
Ab
aB
C.
Ab
aB
x
Ab
ab
D. A và B đúng.
123. ru i gi m, b m t m, hi n t ng hoán v gen x y ra Ở ồ ấ ướ ằ ệ ượ ị ả ở
A. c th cái. ơ ể B. c th đ c.ơ ể ự C. c hai gi i.ả ớ D. 1 trong 2 gi i.ớ
124. Hi n t ng hoán v gen và phân li đ c l p có đ c đi m chung là:ệ ượ ị ộ ậ ặ ể
A. các gen phân li ng u nhiên và t h p t do.ẫ ổ ợ ự
B. làm tăng s xu t hi n c a bi n d t h p.ự ấ ệ ủ ế ị ổ ợ
C. làm h n ch xu t hi n bi n d t h p.ạ ế ấ ệ ế ị ổ ợ
- 10 -
ÔN THI T T NGHI P Ố Ệ WWW.VNMATH.COM N¨m häc 2010 - 2011
D. các gen cùng n m trên m t c p nhi m s c th t ng đ ng. ằ ộ ặ ễ ắ ể ươ ồ
125. Nguyên t c nào sau đây đ c s d ng vào vi c l p b n đ gen?ắ ượ ử ụ ệ ậ ả ồ
20,5% mình đen , cánh ng n.ắ
C. 41% mình xám, cánh ng n : 41% mình đen , cánh dài : 9% mình xám, cánh dài : 9%ắ
mình đen , cánh ng n.ắ
D. 75% mình xám, cánh dài : 25% mình đen , cánh ng n.ắ
130. Lai gi a 2 b m ru i thu n ch ng mình xám, cánh dài và mình đen, cánh ng n, v i t n sữ ố ẹ ồ ầ ủ ắ ớ ầ ố
hoán v là 20%. K t qu Fị ế ả ở
2
khi cho F
1
t p giao s là:ạ ẽ
A. 25% mình xám, cánh ng n : 50% mình xám, cánh dài : 25% mình đen, cánh dài.ắ
B. 70% mình xám, cánh dài : 5 % mình xám , cánh ng n : 5% mình đen, cánh dài : 20 %ắ
mình đen , cánh ng n.ắ
C. 40% mình xám, cánh ng n : 40% mình đen , cánh dài : 10% mình xám, cánh dài : 10%ắ
mình đen , cánh ng n.ắ
D. 75% mình xám, cánh dài : 25% mình đen , cánh ng n.ắ
131. Ý nghĩa nào d i đây ướ không ph i c a hi n t ng hoán v gen?ả ủ ệ ượ ị
A. Làm tăng s bi n d t h p, cung c p nguyên li u cho quá trình ch n gi ng và ti n hoá.ố ế ị ổ ợ ấ ệ ọ ố ế
B. Gi i thích c ch c a hi n t ng chuy n đo n t ng h trong đ t bi n c u trúc NST.ả ơ ế ủ ệ ượ ể ạ ươ ỗ ộ ế ấ
C. Tái t h p l i các gen quý trên các NST khác nhau c a c p t ng đ ng, t o thành nhómổ ợ ạ ủ ặ ươ ồ ạ
gen liên k t.ế
D. Góp ph n làm cho sinh gi i đa d ng và phong phú.ầ ớ ạ
132. M t ru i gi m cái m t đ mang m t gen l n m t tr ng n m trên nhi m s c th X giao ph iộ ồ ấ ắ ỏ ộ ặ ắ ắ ằ ễ ắ ể ố
v i m t ru i gi m đ c m t đ s cho ra Fớ ộ ồ ấ ự ắ ỏ ẽ
1
:
A.1/2 ru iồ có m t tr ng.ắ ắ
B.3/4 ru iồ m t đ , 1/4 ắ ỏ ru iồ m t tr ng c đ c và cái.ắ ắ ở ả ự
C.toàn b ộ ru iồ đ c có m t tr ng.ự ắ ắ
D.1/2 số ru iồ đ c có m t tr ng.ự ắ ắ
bi n ch a bi u hi n thành ki u hình.ế ư ể ệ ể
140. Sau khi phát sinh đ t bi n gen đ c “tái b n” nh :ộ ế ượ ả ờ
A. quá trình t sao c a ADN.ự ủ B. quá trình nguyên phân.
C. quá trình gi m phân.ả D. quá trình th tinh.ụ
141. Đ t bi n ti n phôi là:ộ ế ề
A. đ t bi n xu t hi n trong nh ng l n nguyên phân đ u c a h p t .ộ ế ấ ệ ữ ầ ầ ủ ợ ử
B. đ t bi n xu t hi n giai đo n phôi có s phân hoá t bào.ộ ế ấ ệ ở ạ ự ế
C. đ t bi n xu t hi n khi phôi phát tri n thành c th m i.ộ ế ấ ệ ể ơ ể ớ
D. đ t bi n không di truy n cho th h sau.ộ ế ề ế ệ
142. Lo i đ t bi n ạ ộ ế không di truy n đ c cho th h sau qua sinh s n h u tính làề ượ ế ệ ả ữ
A. đ t bi n giao t .ộ ế ử B. đ t bi n ti n phôi.ộ ế ề
C. đ t bi n xôma.ộ ế D. đ t bi n d b i.ộ ế ị ộ
143. Gen A b đ t bi n thành gen a làm cho phân t prôtêin do gen a t ng h p so v i phân tị ộ ế ử ổ ợ ớ ử
prôtêin do gen A t ng h p thì kém 1 axitamin và xu t hi n 2 axitamin m i. D ng đ t bi n x y raổ ợ ấ ệ ớ ạ ộ ế ả
trong gen A có th làể
A. đ t bi n m t 3 c p nuclêotit thu c m t b ba mã hoá.ộ ế ấ ặ ộ ộ ộ
B. đ t bi n m t 3 c p nuclêotit thu c hai b ba mã hoá k ti p nhau.ộ ế ấ ặ ộ ộ ế ế
C. đ t bi n m t 3 c p nuclêotit thu c hai b ba mã hoá b t kỳ. ộ ế ấ ặ ộ ộ ấ
D.đ t bi n m t 3 c p nuclêotit thu c 3 b ba mã hoá k ti p nhau.ộ ế ấ ặ ộ ộ ế ế
144. N i dung nào sau đây không đúng khi nói v bi n d t h p?ộ ề ế ị ổ ợ
A. Là bi n d phát sinh do t h p l i các gen s n có c a b và m trong sinh s n.ế ị ổ ợ ạ ẵ ủ ố ẹ ả
B. Là ngu n nguyên li u c a ti n hoá và ch n gi ng.ồ ệ ủ ế ọ ố
C. Là bi n d đ c t o ra do s thay đ i c u trúc c a gen.ế ị ượ ạ ự ổ ấ ủ
D. Bi n d có tính cá th , có th có l i, có h i ho c trung tính.ế ị ể ể ợ ạ ặ
- 12 -
ÔN THI T T NGHI P Ố Ệ WWW.VNMATH.COM N¨m häc 2010 - 2011
145. Gen đ t bi n gây b nh thi u máu h ng c u hình l i li m h n gen bình th ng m t liên k tộ ế ệ ế ồ ầ ưỡ ề ơ ườ ộ ế
hiđrô nh ng hai gen có chi u dài b ng nhau. D ng đ t bi n trên làư ề ằ ạ ộ ế
A. đ t bi n thay th 1 c p (A-T) b ng 1 c p (G-X).ộ ế ế ặ ằ ặ
B. đ t bi n thay th 1 c p (G-X) b ng 1 c p (A-T).ộ ế ế ặ ằ ặ
151. Tr ng h p nuclêôtit th 10 là G-X b thay th b i A-T. H u qu s x y ra trong chu iườ ợ ứ ị ế ở ậ ả ẽ ả ỗ
pôlipeptit đ c t ng h p là:ượ ổ ợ
A. thay th m t axit amin.ế ộ
B. axit amin thu c b ba th t có th b thay đ i.ộ ộ ứ ư ể ị ổ
C. chu i pôlipeptit b ng n l i.ỗ ị ắ ạ
D. trình t axit amin t mã b đ t bi n đ n cu i chu i pôlipeptit b thay đ i.ự ừ ị ộ ế ế ố ỗ ị ổ
152. Khi x y ra d ng đ t bi n m t 1 c p nuclêôtit, s liên k t hyđrô c a gen thay đ i:ả ạ ộ ế ấ ặ ố ế ủ ổ
A. gi m xu ng 2 liên k t. B. ả ố ế gi m xu ng 3 liên k t.ả ố ế
C. gi m xu ng 1 liên k t. ả ố ế D. có th gi m xu ng 2 ho c 3ể ả ố ặ
liên k t.ế
153. Th m t d t xu t hi n ru i gi m do h u qu c a đ t bi n:ể ắ ẹ ấ ệ ở ồ ấ ậ ả ủ ộ ế
A. đ t bi n gen trên X. ộ ế B. l p đo n NST. ặ ạ C. m t đo n NST. ấ ạ D. đ oả
đo n NST.ạ
154. Trong t bào sinh d ng, th ba nhi m c a ng i có s l ng NST là:ế ưỡ ể ễ ủ ườ ố ượ
A. 49 B. 47 C. 45 D. 43
155. Các th đ t bi n nào sau đây ng i là h u qu c a đ t bi n d b i d ng 2n – 1?ể ộ ế ở ườ ậ ả ủ ộ ế ị ộ ạ
A. H i ch ng T cnộ ứ ơ ơ. B. S t môi, th a ngón, ch t y u.ứ ừ ế ế
C. Ngón tr dài h n ngón gi a, tai th p, hàm bé.ỏ ơ ữ ấ D. H i ch ng Claiphent .ộ ứ ơ
- 13 -
ÔN THI T T NGHI P Ố Ệ WWW.VNMATH.COM N¨m häc 2010 - 2011
156.Cho s đ mô t 1 d ng đ t bi n c u trúc NST: ơ ồ ả ạ ộ ế ấ ABCDEFGH ADCBEFGH (các ch cáiữ
bi u th các gen trên NST). Đó là d ng đ t bi n:ể ị ạ ộ ế
A. m t đo n. ấ ạ B. đ o đo n. ả ạ C. l p đo n. ặ ạ D. chuy nể
đo n.ạ
157. Đ t bi n nào làm tăng ho c gi m c ng đ bi u hi n tính tr ng?ộ ế ặ ả ườ ộ ể ệ ạ
A. M t đo n. ấ ạ B. Đ o đo n. ả ạ C. L p đo n. ặ ạ D. Chuy nể
đo n.ạ
158. Ở ng i, th d b i có ba NST 21 s gây raườ ể ị ộ ẽ
A. b nh ung th máu. ệ ư B. h i ch ng Đao. ộ ứ
C. h i ch ng mèo kêu. ộ ứ D. h i ch ng Claiphent .ộ ứ ơ
là 75% ng t, 25% chua. ọ Ki u gen c a P là:ể ủ
A. AAaa x Aaaa. B. Aaaa x Aaaa. C. AAaa x aaaa. D. AAAa x Aaaa.
167. Lo i đ t bi n nào sau đây có th x y ra c trong nhân và ngoài nhân?ạ ộ ế ể ả ở ả
A. Đ t bi n c u trúc NST? ộ ế ấ B. Đ t bi n s l ng NST?ộ ế ố ượ
C. Đ t bi n d b i th ? ộ ế ị ộ ể D. Đ t bi n gen?ộ ế
168. Các c th th c v t đa b i l không sinh s n h u tính đ c là doơ ể ự ậ ộ ẻ ả ữ ượ
A. th ng không có ho c h t r t bé.ườ ặ ạ ấ
B. không có c quan sinh s n.ơ ả
C. r i lo n quá trình hình thành giao t .ố ạ ử
D. có th sinh s n sinh d ng b ng hình th c giâm, chi t, ghép cành.ể ả ưỡ ằ ứ ế
169. S t h p c a 2 giao t đ t bi n (n –1) và (n – 1) trong th tinh s sinh ra h p t có b NSTự ổ ợ ủ ử ộ ế ụ ẽ ợ ử ộ
là:
A. (2n - 2) ho c (2n- 1- 1- 1).ặ B. (2n- 2) ho c (2n- 1- 1).ặ
C. (2n- 2- 1) ho c (2n- 1- 1- 1).ặ D. (2n- 2- 1) và (2n- 1- 1- 1).
170. cà chua 2n = 24. Có th t o t i đa bao nhiêu th tam nhi m khác nhau? Ở ể ạ ố ể ễ
- 14 -
ÔN THI T T NGHI P Ố Ệ WWW.VNMATH.COM N¨m häc 2010 - 2011
A. 8 B. 12 C. 24 D. 36
171. Thu t ng nào d i đây không đúng? ậ ữ ướ
A. Đ t bi n gen. ộ ế B. Đ t bi n NST.ộ ế C. Đ t bi n prôtêin.ộ ế D. Th đ t bi n.ể ộ ế
172. Đ t bi n phát sinh trong gi m phân c a t bào sinh d c chín đ c g i là: ộ ế ả ủ ế ụ ượ ọ
A. đ t bi n giao t .ộ ế ử B. đ t bi n xôma.ộ ế C. đ t bi n ti n phôi.ộ ế ề D. giao t đ tử ộ
bi n.ế
173. Nh n đ nh nào d i đây ậ ị ướ không đúng?
A. Th ng bi n không di truy n đ c.ườ ế ề ượ
B. Gi i h n th ng bi n không di truy n đ c.ớ ạ ườ ế ề ượ
C. Bi n d t h p di truy n đ c. ế ị ổ ợ ề ượ
D. Đ t bi n xôma di truy n đ c.ộ ế ề ượ
174. M t c th có ki u gen là AaBbDd. Trong quá trình gi m phân hình thành giao t , c p NSTộ ơ ể ể ả ử ặ
mang c p gen Aa nhân đôi nh ng không phân li, có th t o ra các lo i giao t là: ặ ư ể ạ ạ ử
o
c a m t đo n NST không mang tâm đ ng. ủ ộ ạ ộ
181. Xét c p NST gi i tính XY, 1 t bào sinh tinh trùng, s r i lo n phân ly c a c p NST này ặ ớ ở ế ự ố ạ ủ ặ ở
l n gi m phân 2 s cho giao t mang NST gi i tính ầ ả ẽ ử ớ là
A. XY và O. B. XX, YY và O. C. XX , Y và O. D. XY và X.
182. Trong các d ng đ t bi n c u trúc NST sau đây, d ng nào th ng ít nh h ng t i s c s ngạ ộ ế ấ ạ ườ ả ưở ớ ứ ố
c a cá th , góp ph n tăng c ng sai khác gi a các NST t ng ng trong các nòi thu c cùng m tủ ể ầ ườ ữ ươ ứ ộ ộ
loài?
A. M t đo n.ấ ạ B. L p đo n.ặ ạ C. Đ o đo n.ả ạ D. Chuy n đo n.ể ạ
183. Nh n đ nh nào d i đây ậ ị ướ không đúng?
A. Đ t bi n l p đo n ch làm tăng c ng đ bi u hi n c a tính tr ng.ộ ế ặ ạ ỉ ườ ộ ể ệ ủ ạ
B. Đ t bi n m t đo n th ng gây ch t ho c làm gi m s c s ng.ộ ế ấ ạ ườ ế ặ ả ứ ố
- 15 -
ÔN THI T T NGHI P Ố Ệ WWW.VNMATH.COM N¨m häc 2010 - 2011
C. Đ t bi n đ o đo n th ng ít nh h ng t i s c s ng c a cá th .ộ ế ả ạ ườ ả ưở ớ ứ ố ủ ể
D. Đ t bi n chuy n đo n l n th ng gây ch t ho c làm m t kh năng sinh s n.ộ ế ể ạ ớ ườ ế ặ ấ ả ả
184. Đ t bi n gen phát sinh ph thu c vào y u t nào?ộ ế ụ ộ ế ố
A. Lo i tác nhân gây đ t bi n.ạ ộ ế
B. C ng đ , li u l ng c a tác nhân gây đ t bi n.ườ ộ ề ượ ủ ộ ế
C. Đ c đi m c u trúc c a gen.ặ ể ấ ủ
D. C A, B và C.ả
185. H u qu c a đ t bi n c u trúc liên quan đ n NST 21 ng i làậ ả ủ ộ ế ấ ế ở ườ
A. gây b nh ung th máu.ệ ư B. gây h i ch ng Đao.ộ ứ
C. thi u máu h ng c u hình l i li m.ế ồ ầ ưỡ ề D. gây h i ch ng mèo kêu.ộ ứ
186. Vai trò c a th ng bi n đ i v i ti n hoá?ủ ườ ế ố ớ ế
A. Là nguyên li u s c p c a quá trình ti n hoá.ệ ơ ấ ủ ế
B. Là nguyên li u th c p c a quá trình ti n hoá.ệ ứ ấ ủ ế
C. Có ý nghĩa gián ti p đ i v i ti n hoá.ế ố ớ ế
D. Không có ý nghĩa đ i v i quá trình ti n hoá. ố ớ ế
187. cà chua, gen A quy đ nh qu đ tr i so v i gen a quy đ nh qu vàng. Cho phép lai Aa x Aa,Ở ị ả ỏ ộ ớ ị ả
194. Trong m t qu n th ru i gi m ng i ta phát hi n NST s III có các gen phân b theo nh ngộ ầ ể ồ ấ ườ ệ ố ố ữ
trình t khác nhau nh sau:ự ư
1. ABCGFEDHI 2. ABCGFIHDE 3. ABHIFGCDE
Cho bi t đây là nh ng đ t bi n đ o đo n NST. Hãy xác đ nh m i liên h trong quá trìnhế ữ ộ ế ả ạ ị ố ệ
phát sinh các d ng b đ o đó.ạ ị ả
A. 1 2 3. B. 1 3 2. C. 2 1 3. D. 2 3 1.
- 16 -
ÔN THI T T NGHI P Ố Ệ WWW.VNMATH.COM N¨m häc 2010 - 2011
195. Trong nh ng d ng bi n đ i v t ch t di truy n d i đây, d ng nào là đ t bi n gen?ữ ạ ế ổ ậ ấ ề ướ ạ ộ ế
I. Chuy n đo n nhi m s c th (NST).ể ạ ễ ắ ể II. M t c p nuclêotit.ấ ặ
III. Ti p h p và trao đ i chéo trong gi m phân.ế ợ ổ ả IV. Thay c p nucleotit.ặ
V. Đ o đo n NST.ả ạ VI. Thêm c p nucleotit.ặ
VII. M t đo n NST.ấ ạ
Đáp án đúng là:
A. I, II, III, IV, VI. B. II, IV, VI. C. II, III, IV, VI. D. I, V, VII.
196. B nh thi u máu do h ng c u hình l i li m ng i là m t b nh:ệ ế ồ ầ ưỡ ề ở ườ ộ ệ
A. di truy n liên k t v i gi i tính.ề ế ớ ớ B. đ t bi n gen trên NST gi i tính.ộ ế ớ
C. đ t bi n gen trên NST th ng.ộ ế ườ D. do đ t bi n d b i.ộ ế ị ộ
198. Trình t bi n đ i nào d i đây là đúng?ự ế ổ ướ
A. Bi n đ i trong trình t c a các nucleotit c a gen → Bi n đ i trong trình t c a cácế ổ ự ủ ủ ế ổ ự ủ
ribônucleotit c a mARN→ Bi n đ i trong trình t c a các axit amin trong chu iủ ế ổ ự ủ ỗ
polypeptit→ Bi n đ i tình tr ng.ế ổ ạ
B. Bi n đ i trong trình t c a các nucleotit c a gen → Bi n đ i trong trình t c a các axitế ổ ự ủ ủ ế ổ ự ủ
amin trong chu i polypeptit → Bi n đ i trong trình t c a các ribônucleotit c a mARN →ỗ ế ổ ự ủ ủ
Bi n đ i tình tr ng. ế ổ ạ
C. Bi n đ i trong trình t c a các nucleotit c a gen → Bi n đ i trong trình t c a cácế ổ ự ủ ủ ế ổ ự ủ
ribônucleotit c a tARN→ Bi n đ i trong trình t c a các axit amin trong chu iủ ế ổ ự ủ ỗ
polypeptit→ Bi n đ i tình tr ng.ế ổ ạ
D. Bi n đ i trong trình t c a các nucleotit c a gen c u trúc→ Bi n đ i trong trình t c aế ổ ự ủ ủ ấ ế ổ ự ủ
các ribônucleotit c a mARN→ Bi n đ i trong trình t c a các axit amin trong chu iủ ế ổ ự ủ ỗ
207. B NST đ n b i lúa n c có 12 NST. Th ba nhi m c a lúa n c có s l ng NST làộ ơ ộ ở ướ ể ễ ủ ướ ố ượ
- 17 -
ÔN THI T T NGHI P Ố Ệ WWW.VNMATH.COM N¨m häc 2010 - 2011
A. 13 B. 23 C. 25 D. 36
208. Tính tr ng máu khó đông do gen l n a n m trên NST gi i tính X, không có alen t ng ng trênạ ặ ằ ớ ươ ứ
NST. B m đ u bình th ng sinh đ c m t con trai b máu khó đông. Ki u gen c a b m làố ẹ ề ườ ượ ộ ị ể ủ ố ẹ
A. X
A
X
A
x X
A
Y B. X
A
X
a
x X
A
Y C. X
A
X
a
x X
a
Y D. X
A
X
A
x X
a
hoán v gen v i t n s 60% .ị ớ ầ ố
212. Ki u gen BBb n u gi m phân đ c s t o ra t l các lo i giao t là:ể ế ả ượ ẽ ạ ỉ ệ ạ ử
A. 1/2BB: 1/2Bb B. 1/4BB: 2/4Bb: 1/4bb
C. 1/6BB: 2/6B: 2/6Bb: 1/6b D. 1/2BB: 1/2b
213. Ki u gen Bbbb gi m phân s t o ra t l các lo i giao t là: ể ả ẽ ạ ỉ ệ ạ ử
A. 1/2Bb: 1/2bb B. 1/4B: 3/4bb C. 100%Bb D. 1/2B: 1/2b
214. Phép lai nào sau đây ch t o ra th tam b i?ỉ ạ ể ộ
A. BBBB x bbbb B. BBBB x bb C. BBB x bbb D. BBB x bb
215. Phép lai nào sau đây t o ra đ i sau có c th l ng b i, tam b i và t b i? ạ ờ ả ể ưỡ ộ ộ ứ ộ
A. BBBB x bbbb B. BBBB x bb C. BBB x bbb D. BBB x bb
216. B nh mù màu do gen l n n m trên NST X, không có alen t ng ng trên NST Y. B b màuệ ặ ằ ươ ứ ố ị
màu, m bình th ng sinh đ c m t con trai b mù màu. Nh n đ nh nào sau đây là đúng?ẹ ườ ượ ộ ị ậ ị
A. Con trai b mù màu do b truy n b nh, không liên quan đ n ng i mị ố ề ệ ế ườ ẹ
B. Con trai b mù màu do c b và m truy n cho; ki u gen c a m là d h pị ả ố ẹ ề ể ủ ẹ ị ợ
C. Con trai b mù màu do m truy n cho gen gây b nh mù màu; ki u gen c a m là d h pị ẹ ề ệ ể ủ ẹ ị ợ
D. Con trai b mù màu do m truy n cho gen gây b nh mù màu; ki u gen c a m là đ ng h p.ị ẹ ề ệ ể ủ ẹ ồ ợ
217. B nh b ch t ng do gen l n n m trên NST th ng quy đ nh. B bình th ng, m b b ch t ng,ệ ạ ạ ặ ằ ườ ị ố ườ ẹ ị ạ ạ
h sinh đ c m t con b b ch t ng. Nh n đ nh nào sau đây là đúng nh t?ọ ượ ộ ị ạ ạ ậ ị ấ
A. Con b b ch t ng do m truy n cho, không liên quan đ n ng i bị ạ ạ ẹ ề ế ườ ố
B. Con b b ch t ng là do c b và m ; ki u gen c a b là d h pị ạ ạ ả ố ẹ ể ủ ố ị ợ
C. Con b b ch t ng là do b truy n cho, ki u gen c a b là d h pị ạ ạ ố ề ể ủ ố ị ợ
D. Con b b ch t ng là do c b và m ; ki u gen c a b là đ ng h p.ị ạ ạ ả ố ẹ ể ủ ố ồ ợ
218. M t gen có chi u dài 5100Aộ ề
0
, t l A/X = 3/2. T ng s liên k t hidrô c a gen làỉ ệ ổ ố ế ủ
A. 3900 B. 3600 C. 3000 D. 3200
219. Lo i phân t axit nuclêic nào sau đây có c u trúc d ng vòng?ạ ử ấ ạ
A. mARN B. tARN
- 18 -
ÔN THI T T NGHI P Ố Ệ WWW.VNMATH.COM N¨m häc 2010 - 2011
B. s không t ng đ ng gi a b NST c a 2 loài v hình thái và s l ng. ự ươ ồ ữ ộ ủ ề ố ượ
C. s không t ng đ ng gi a b NST đ n b i và l ng b i c a 2 loài. ự ươ ồ ữ ộ ơ ộ ưỡ ộ ủ
D. t t c gi i đáp trên đ u đúng. ấ ả ả ề
227. u đi m n i b t nh t c a k thu t di truy n là: Ư ể ổ ậ ấ ủ ỹ ậ ề
A. có th k t h p thông tin di truy n c a các loài r t xa nhau. ể ế ợ ề ủ ấ
B. có th s n xu t đ c các hóoc-môn c n thi t cho ng i v i s l ng l n. ể ả ấ ượ ầ ế ườ ớ ố ượ ớ
C. s n xu t đ c các vacxin phòng b nh trên qui mô công nghi p. ả ấ ượ ệ ệ
D. t t c đ u đúng.ấ ả ề
228. Đ gi i thích hi n t ng u th lai, ng i ta cho r ng: AA < Aa > aa. Đó là gi thuy t nào?ể ả ệ ượ ư ế ườ ằ ả ế
A. Gi thuy t d h p, gen tr i l n át gen l n.ả ế ị ợ ộ ấ ặ
B. Tác đ ng c ng g p c a các gen tr i có l i.ộ ộ ộ ủ ộ ợ
C. Gi thuy t siêu tr i ả ế ộ
D. Gi thuy t đ ng tr i. ả ế ồ ộ
229. Hi u qu c a gây đ t bi n nhân t o ph thu c vào y u t nào? ệ ả ủ ộ ế ạ ụ ộ ế ố
A. Li u l ng và c ng đ c a các tác nhân. ề ượ ườ ộ ủ
B. Li u l ng c a các tác nhân và th i gian tác đ ng. ề ượ ủ ờ ộ
C. Đ i t ng gây đ t bi n và th i gian tác đ ng. ố ượ ộ ế ờ ộ
D. T t c các y u t trên.ấ ả ế ố
230. Đ t o dòng thu n n đ nh trong ch n gi ng cây tr ng, ph ng pháp hi u qu nh t là: ể ạ ầ ổ ị ọ ố ồ ươ ệ ả ấ
A. Cho t th ph n b t bu c. ự ụ ấ ắ ộ
B. L ng b i hóa các t bào đ n b i c a h t ph n.ưỡ ộ ế ơ ộ ủ ạ ấ
C. Lai các t bào sinh d ng c a 2 loài khác nhau. ế ưỡ ủ
D. T b i hóa các t bào thu đ c do lai xa.ứ ộ ế ượ
231. Vi khu n đ ng ru t E.coli đ c dùng làm t bào nh n nh các đ c đi m: ẩ ườ ộ ượ ế ậ ờ ặ ể
A. có c u t o đ n gi n. ấ ạ ơ ả B. ADN plasmit có kh năng t nhân đôi. ả ự
C. sinh s n nhanh. ả D. th th c khu n d xâm nh p.ể ự ẩ ễ ậ
- 19 -
ÔN THI T T NGHI P Ố Ệ WWW.VNMATH.COM N¨m häc 2010 - 2011
232. Enzym ligaza tác d ng khâu nào trong k thu t ghép gen? ụ ở ỹ ậ
A. C t m vòng ADN plasmit. ắ ở
239. C ch tác d ng c a cônsixin là: ơ ế ụ ủ
A. Tách s m tâm đ ng c a các NST kép. ớ ộ ủ
B. Ngăn c n không cho các NST tr t trên thoi vô s c. ả ượ ắ
C. C n tr s hình thành thoi vô s c. ả ở ự ắ
D. Ngăn c n không cho màng t bào phân chia.ả ế
240. Gi ng táo má h ng đ c ch n ra t k t qu x lí đ t bi n hoá ch t nào trên gi ng táo Gia L c?.ố ồ ượ ọ ừ ế ả ử ộ ế ấ ố ộ
A. 5BU B. NMU C. EMS D. Côn xisin
241. Tác nhân v t lí nào th ng đ c dùng đ x lí vi sinh v t, bào t , h t ph n đ gây đ t bi nậ ườ ượ ể ử ậ ử ạ ấ ể ộ ế
vì không có kh năng xuyên sâu qua mô s ng? ả ố
A. Tia X. B. Tia t ngo i. ử ạ C. Tia h ng ngo i. ồ ạ D. A, B, C đ u đ c.ề ượ
242. Trong th c t ch n gi ng, lo i đ t bi n đ c dùng đ tăng l ng đ m trong d u cây h ngự ế ọ ố ạ ộ ế ượ ể ượ ạ ầ ướ
d ng là: ươ
A. m t đo n nhi m s c th . ấ ạ ễ ắ ể B. chuy n đo n nhi m s c th . ể ạ ễ ắ ể
C. l p đo n nhi m s c th . ặ ạ ễ ắ ể D. đ o đo n nhi m s c th .ả ạ ễ ắ ể
243. Dùng m t gi ng cao s n đ c i t o m t gi ng năng su t th p là m c đích c a ph ng pháp:ộ ố ả ể ả ạ ộ ố ấ ấ ụ ủ ươ
A. lai t o gi ng m i. ạ ố ớ B. lai c i ti n gi ng. ả ế ố C. lai khác th . ứ D. lai khác dòng.
244. Đem lai l a cái v i ng a đ c thu đ c con la, đây là ph ng pháp: ừ ớ ự ự ượ ươ
A. lai c i ti n gi ng. ả ế ố B. lai t o gi ng m i. ạ ố ớ C. lai g n. ầ D. lai xa.
245. u th lai bi u hi n rõ nh t trong: Ư ế ể ệ ấ
A. lai khác th . ứ B. lai khác dòng. C. lai g n. ầ D. lai khác loài.
246. Đi u nào sau đây là đúng v i plasmid: ề ớ
- 20 -
ÔN THI T T NGHI P Ố Ệ WWW.VNMATH.COM N¨m häc 2010 - 2011
A. C u trúc n m trong t bào ch t c a vi khu n. ấ ằ ế ấ ủ ẩ
B. Ch a ADN d ng vòng. ứ ạ
C. ADN plasmid t nhân đôi đ c l p v i ADN nhi m s c th . ự ộ ậ ớ ễ ắ ể
D. C 3 câu A, B và C.ả
247. Trong ch n gi ng, ng i ta dùng ph ng pháp t th ph n ho c giao ph i c n huy t nh m m cọ ố ườ ươ ự ụ ấ ặ ố ậ ế ằ ụ
đích:
A. t o u th lai. ạ ư ế
253. Trong ph ng pháp lai t bào, đ kích thích t bào lai phát tri n thành cây lai ng i ta sươ ế ể ế ể ườ ử
d ng: ụ
A. Virút Xenđê. B. Keo h u c pôliêtilen glicol. ữ ơ
C. Xung đi n cao áp. ệ D. Hoóc-môn phù h p.ợ
254. Thao tác nào sau đây không thu c các khâu c a k thu t c y gen?ộ ủ ỹ ậ ấ
A. Tách ADN nhi m s c th c a t bào cho và tách plasmit ra kh i t bào.ễ ắ ể ủ ế ỏ ế
B. C t và n i ADN c a t bào cho và ADN plasmit nh ng đi m xác đ nh, t o nên ADNắ ố ủ ế ở ữ ể ị ạ
tái t h p.ổ ợ
C. Chuy n ADN tái t h p vào t bào nh n, t o đi u ki n cho gen đã ghép đ c bi uể ổ ợ ế ậ ạ ề ệ ượ ể
hi n.ệ
D. Dung h p 2 t bào tr n xôma khác loài.ợ ế ầ
255. Nguyên nhân d n đ n hi n t ng b t th c th lai xa là do:ẫ ế ệ ượ ấ ụ ở ơ ể
A. b NST c a 2 loài khác nhau gây tr ng i trong quá trình phát sinh giao t .ộ ủ ở ạ ử
B. s khác bi t v chu kỳ sinh s n và c quan sinh s n c a hai loài khác nhau.ự ệ ề ả ơ ả ủ
C. chi u dài ng ph n loài này không phù h p v i chi u dài vòi nh y c a loài kia.ề ố ấ ợ ớ ề ụ ủ
D. h t ph n c a loài này không n y m m đ c trên vòi nhu loài khác ho c h p t t oạ ấ ủ ả ầ ượ ỵ ặ ợ ử ạ
thành nh ng b ch t.ư ị ế
256. T th ph n b t bu c cây giao ph n và giao ph i c n huy t đ ng v t qua nhi u th hự ụ ấ ắ ộ ở ấ ố ậ ế ở ộ ậ ề ế ệ
d n đ n hi n t ng thoái hoá gi ng vìẫ ế ệ ượ ố
A. các ki u đ ng h p t tr i ngày càng chi m u th .ể ồ ợ ử ộ ế ư ế
B. t l th d h p tăng, th đ ng h p gi m d n. ỷ ệ ể ị ợ ể ồ ợ ả ầ
C. các gen đ t bi n l n có h i phát sinh ngày càng nhi u. ộ ế ặ ạ ề
- 21 -
ÔN THI T T NGHI P Ố Ệ WWW.VNMATH.COM N¨m häc 2010 - 2011
D. t l th d h p trong qu n th gi m d n, t l th đ ng h p tăng d n, gen l n có h iỷ ệ ể ị ợ ầ ể ả ầ ỷ ệ ể ồ ợ ầ ặ ạ
đ c bi u hi n.ượ ể ệ
257. Nh c đi m nào d i đây ượ ể ướ không ph i là nh c đi m c a ch n l c hàng lo t?ả ượ ể ủ ọ ọ ạ
A. ch đ t hi u qu v i nh ng tính tr ng có h s di truy n cao.ỉ ạ ệ ả ớ ữ ạ ệ ố ề
B. vi c tích lu nh ng bi n d có l i th ng lâu có k t q a và m t nhi u th i gian.ệ ỹ ữ ế ị ợ ườ ế ủ ấ ề ờ
C. d l n l n gi a ki u hình t t do ki u gen v i nh ng th ng bi n do y u t vi đ a lý, khíễ ẫ ộ ữ ể ố ể ớ ữ ườ ế ế ố ị
A. Lai khác loài. B. Lai khác th . ứ C. Lai khác dòng. D. Lai kinh t . ế
264. Khi gi i thích v nguyên nhân c a hi n t ng u th lai, ng i ta đã đ a ra s đ lai sau :ả ề ủ ệ ượ ư ế ườ ư ơ ồ
aaBBdd x AabbDD → AaBbDd. Gi i thích nào sau đây là đúng v i s đ lai trênả ớ ơ ồ :
A.F
1
có u th lai là do s tác đ ng c ng g p c a các gen tr i có l i.ư ế ự ộ ộ ộ ủ ộ ợ
B.F
1
có u th lai là do các gen tr ng thái d h p nên gen l n có h i không đ c bi uư ế ở ạ ị ợ ặ ạ ượ ể
hi n thành ki u hình.ệ ể
C.F
1
có u th lai là do s t ng tác gi a 2 alen khác nhau v ch c ph n.ư ế ự ươ ữ ề ứ ậ
D. C 3 cách gi i thích trên đ u đúng.ả ả ề
265. Ph ng pháp đ c s d ng ph bi n trong ch n gi ng vi sinh v t làươ ượ ử ụ ổ ế ọ ố ậ
A. gây đ t bi n nhân t o k t h p v i lai t o.ộ ế ạ ế ợ ớ ạ B. lai khác dòng k t h p v i ch n l c.ế ợ ớ ọ ọ
C. dùng k thu t c y gen.ỹ ậ ấ D. gây ĐB nhân t o k t h p v i ch n l c.ạ ế ợ ớ ọ ọ
266. S đ sau th hi n phép lai t o u th lai:ơ ồ ể ệ ạ ư ế
A x B C
D x E G
S đ trên là: ơ ồ
A. lai khác dòng đ n.ơ B. lai xa. C. lai khác dòng kép. D. lai kinh t .ế
267. Trong lai khác dòng, u th lai bi u hi n cao nh t Fư ế ể ệ ấ ở
1
, sau đó gi m d n qua các th h là doả ầ ế ệ
A. F
1
có t l d h p cao nh t, sau đó gi m d n qua các th h .ỉ ệ ị ợ ấ ả ầ ế ệ
- 22 -
C x G H
272. Ph ng pháp nhân gi ng thu n ch ng v t nuôi đ c s d ng trong tr ng h p:ươ ồ ầ ủ ở ậ ượ ử ụ ườ ợ
A. t o ra các cá th có m c đ d h p t cao, và s d ng u th lai.ạ ể ứ ộ ị ợ ử ử ụ ư ế
B. c n đ c phát hi n gen x u đ lo i b .ầ ượ ệ ấ ể ạ ỏ
C. h n ch hi n t ng thoái hoá gi ng.ạ ế ệ ượ ố
D. c n gi l i các ph m ch t t t c a gi ng, t o ra đ đ ng đ u ki u gen c a ph mầ ữ ạ ẩ ấ ố ủ ố ạ ộ ồ ề ể ủ ẩ
gi ng.ố
273. Giao ph i g n ho c t th ph n qua nhi u th h th ng d n đ n thoái hoá gi ng là do:ố ầ ặ ự ụ ấ ề ế ệ ườ ẫ ế ố
A. các gen l n đ t bi n có h i b các gen tr i át ch trong ki u gen d h p.ặ ộ ế ạ ị ộ ế ể ị ợ
B. các gen l n đ t bi n có h i bi u hi n thành ki u hình do tăng c ng th đ ng h p.ặ ộ ế ạ ể ệ ể ườ ể ồ ợ
C. xu t hi n ngày càng nhi u các đ t bi n có h i.ấ ệ ề ộ ế ạ
D. t p trung các gen tr i có h i các th h sau.ậ ộ ạ ở ế ệ
274. Đ kh c ph c hi n t ng b t th trong c th lai xa th c v t ng i ta s d ng ph ngể ắ ụ ệ ượ ấ ụ ơ ể ở ự ậ ườ ử ụ ươ
pháp:
A. th c hi n ph ng pháp th ph n b ng ph n hoa h n h p c a nhi u loài.ự ệ ươ ụ ấ ằ ấ ỗ ợ ủ ề
B. ph ng pháp nuôi c y mô.ươ ấ
C. gây đ t bi n đa b i t o th song nh b i.ộ ế ộ ạ ể ị ộ
D. Nhân gi ng b ng sinh s n sinh d ng.ố ằ ả ưỡ
275. u đi m chính c a lai t bào so v i lai h u tính làƯ ể ủ ế ớ ữ
A. t o đ c hi n t ng u th lai cao.ạ ượ ệ ượ ư ế
B. h n ch đ c hi n t ng thoái hoá.ạ ế ượ ệ ượ
C. có th t o ra nh ng c th lai có ngu n gen r t khác xa nhau.ể ạ ữ ơ ể ồ ấ
D. kh c ph c đ c hi n t ng b t th c a con lai xa.ắ ụ ượ ệ ượ ấ ụ ủ
276. Tác d ng c a tia phóng x trong gây đ t bi n nhân t o làụ ủ ạ ộ ế ạ
A. kìm hãm s hình thành thoi vô s c.ự ắ
B. gây r i lo n s phân ly NST trong quá trình phân bào.ố ạ ự
C. kích thích và ion hoá các nguyên t khi chúng xuyên qua các mô s ng.ử ố
D. làm xu t hi n đ t bi n đa b i.ấ ệ ộ ế ộ
277. Hình th c ch n l c cá th m t l n đ c áp d ng choứ ọ ọ ể ộ ầ ượ ụ
A. qu n th cây nhân gi ng vô tính và cây t th ph nầ ể ố ự ụ ấ
B. qu n th cây giao ph n và cây t th ph nầ ể ấ ự ụ ấ
t l gen c a Đ i B ch trong qu n th là: ỉ ệ ủ ạ ạ ầ ể
A. 50%. B. 75%. C. 87,5%. D. 93,25%.
282. Vai trò c a plasmit trong k thu t c y gen làủ ỹ ậ ấ
A. t bào cho.ế B. t bào nh n.ế ậ C. th truy n.ể ề D. enzim c t n i.ắ ố
283. Trong k thu t c y gen, ng i ta th ng s d ng lo i vi khu n E.coli làm t bào nh n. Lýỹ ậ ấ ườ ườ ử ụ ạ ẩ ế ậ
do chính là
A. E.coli sinh s n nhanh, d nuôi.ả ễ B. E.coli có nhi u trong t nhiên.ề ự
C. E.coli có c u trúc đ n gi n.ấ ơ ả D. trong t bào E.coli có nhi u plasmit.ế ề
284. Trong k thu t c y gen, nh ng đ i t ng nào sau đây đ c dùng làm th truy n? ỹ ậ ấ ữ ố ượ ượ ể ề
A. Plasmit và vi khu n E.coli.ẩ B. Plasmit và th th c khu n.ể ự ẩ
C. Vi khu n E.coli và th th c khu n.ẩ ể ự ẩ D. Plasmit, th th c khu n và vi khu n E.coli.ể ự ẩ ẩ
285. Restrictara và ligaza tham gia vào công đo n nào sau đây trong k thu t c y gen?ạ ỹ ậ ấ
A. Tách ADN nhi m s c th c a t bào cho và tách plasmit ra kh i t bào. ễ ắ ể ủ ế ỏ ế
B. C t, n i ADN c a t bào cho và ADN plasmit nh ng đi m xác đ nh t o nên ADN tái tắ ố ủ ế ở ữ ể ị ạ ổ
h p.ợ
C. Chuy n ADN tái t h p vào t bào nh n.ể ổ ợ ế ậ
D. T o đi u ki n cho gen đã ghép đ c bi u hi n.ạ ề ệ ượ ể ệ
286. ng d ng nào sau đây Ứ ụ không d a trên c s c a k thu t di truy n?ự ơ ở ủ ỹ ậ ề
A. T o ch ng vi khu n mang gen có kh năng phân hu d u m đ phân hu các v t d uạ ủ ẩ ả ỷ ầ ỏ ể ỷ ế ầ
loang trên bi n.ể
B. S d ng vi khu n E.coli đ s n su t insulin ch a b nh đái tháo đ ng ng i.ử ụ ẩ ể ả ấ ữ ệ ườ ở ườ
C. T o ch ng n m Penicilium có ho t tính pênixilin tăng g p 200 l n d ng ban đ u.ạ ủ ấ ạ ấ ầ ạ ầ
D. T o bông mang gen có kh năng t s n xu t ra thu c tr sâu.ạ ả ự ả ấ ố ừ
287. K thu t c y gen là k thu tỹ ậ ấ ỹ ậ
A. chuy n m t gen t t bào cho sang t bào nh n.ể ộ ừ ế ế ậ
B. chuy n m t gen t t bào cho sang vi khu n E.coli.ể ộ ừ ế ẩ
C. chuy n m t đo n ADN t t bào cho sang plasmit.ể ộ ạ ừ ế
D. chuy n m t đo n AND t t bào cho sang t bào nh n.ể ộ ạ ừ ế ế ậ
288. Plasmit là nh ng c u trúc n m trong t bào ch t c a vi khu n có đ c đi m:ữ ấ ằ ế ấ ủ ẩ ặ ể
A. có kh năng sinh s n nhanh.ả ả
gi ng t o ra b ng cáchố ạ ằ
A. lai khác th và ch n l c.ứ ọ ọ
B. lai xa và đa b i hoá.ộ
C. gây đ t bi n trên gi ng lúa M c tuy n b ng tia gamma và ch n l c.ộ ế ố ộ ề ằ ọ ọ
D. gây đ t bi n trên gi ng M c tuy n b ng hoá ch t NMU.ộ ế ố ộ ề ằ ấ
294. Phép lai nào sau đây có b n ch t là giao ph i c n huy t?ả ấ ố ậ ế
A. Lai kinh t .ế B. Lai xa. C. Lai c i ti n gi ng.ả ế ố D. Lai khác th .ứ
295. Cách nào sau đây không đ c dùng đ gây đ t bi n nhân t o b ng tác nhân hoá h c:ượ ể ộ ế ạ ằ ọ
A. Ngâm h t khô trong hoá ch t có n ng đ thích h p.ạ ấ ồ ộ ợ
B. Tiêm dung d ch hoá ch t vào b u nhuị ấ ầ ỵ
C. Qu n bông có t m dung d ch hoá ch t vào đ nh sinh tr ng thân hay ch i.ấ ẩ ị ấ ỉ ưở ồ
D. T i hoá ch t có n ng đ thích h p vào g c cây.ướ ấ ồ ộ ợ ố
296. Trong ch n gi ng, ph ng pháp t th ph n b t bu c và giao ph i c n huy t qua nhi u thọ ố ươ ự ụ ấ ắ ộ ố ậ ế ề ế
h ệ không có vai trò
A. giúp c ng c m t đ c tính mong mu n nào đó.ủ ố ộ ặ ố
B. t o nh ng dòng thu n ch ng.ạ ữ ầ ủ
C. t o các th h sau có u th v t tr i so v i b m .ạ ế ệ ư ế ượ ộ ớ ố ẹ
D. giúp phát hi n các gen x u đ lo i b chúng ra kh i qu n th .ệ ấ ể ạ ỏ ỏ ầ ể
297. Trong ch n gi ng, ng i ta s d ng ph ng pháp t th ph n b t bu c và giao ph i c nọ ố ườ ử ụ ươ ự ụ ấ ắ ộ ố ậ
huy t qua nhi u th h nh mế ề ế ệ ằ
A. làm phát sinh nhi u đ t bi n có l i.ề ộ ế ợ
B. t o nh ng dòng thu n ch ng.ạ ữ ầ ủ
C. t o các th h sau có u th v t tr i so v i b m .ạ ế ệ ư ế ượ ộ ớ ố ẹ
D. t o s đ ng đ u trong vi c bi u hi n các tính tr ng th h con.ạ ự ồ ề ệ ể ệ ạ ở ế ệ
298. Trong ch n gi ng, ng i ta s d ng phép lai khác th nh m m c đích:ọ ố ườ ử ụ ứ ằ ụ
A. s d ng u th lai và lo i b tính tr ng x u.ử ụ ư ế ạ ỏ ạ ấ
B. t o gi ng m i và phát hi n các gen l n có l i.ạ ố ớ ệ ặ ợ
C. v a s d ng u th lai, đ ng th i t o ra các gi ng m i. ừ ử ụ ư ế ồ ờ ạ ố ớ
D. c i t o các gi ng năng su t th p đ a ph ng. ả ạ ố ấ ấ ở ị ươ
299. Trong phép lai khác dòng t o u th lai, ng i ta s d ng ph ng pháp lai thu n ngh chạ ư ế ườ ử ụ ươ ậ ị