Báo cáo tài chính hợp nhất công ty cổ phần viễn thông FPT quý 2 năm 2011 - Pdf 13

CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT
BÁO CÁO TÀI CHÍNH HỢP NHẤT
Quý 2 Năm 2011

CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT
48 Vạn Bảo, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội Báo cáo tài chính hợp nhất
Quý 2 năm 2011 - 1 -

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN HỢP NHẤT
Tại ngày 30 tháng 06 năm 2011
Đơn vị: VND

STT TÀI SẢN

3 Các khoản khác phải thu Nhà nước 154 9 456,339,699 3,032,898,829
4 Tài sản ngắn hạn khác 158 3,314,999,000 11,068,047,666
B - TÀI SẢN DÀI HẠN 200 1,210,949,896,180 1,277,460,144,463
I. Các khoản phải thu dài hạn 210 - -
1 Phải thu dài hạn của khách hàng 211 10 - -
II. Tài sản cố định 220 1,059,711,669,882 1,147,821,824,920
1 Tài sản cố định hữu hình 221
12
883,725,490,006 964,997,052,763
Nguyên giá 222 1,731,005,828,991 1,702,991,091,744
Giá trị hao mòn lũy kế 223 (847,280,338,985) (737,994,038,981)
2 Tài sản cố định vô hình 227
14
170,137,430,799 177,943,350,353
Nguyên giá 228 218,168,766,720 218,076,952,181
Giá trị hao mòn lũy kế 229 (48,031,335,921) (40,133,601,828)
4 Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230
15 5,848,749,077
4,881,421,804
III. Bất động sản đầu tư 240
16
- -
1 Nguyên giá 241 -
2 Giá trị hao mòn lũy kế 242 -
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 250 600,000,000 600,000,000
1 Đầu tư vào công ty con 251 - -
2 Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 17 -
3 Đầu tư dài hạn khác 258 18 600,000,000 600,000,000
4 Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 259 - -
V. Lợi thế thương mại 260

9 Các khoản phải trả, phải nộp khác 319 25 48,865,098,312 8,920,753,803
10 Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 -
11 Quỹ khen thưởng, phúc lợi 9,055,207,032 57,129,796,260
12 Doanh thu chưa thực hiện 132,185,944,980 130,818,724,287
II. Nợ dài hạn 330 1,693,645,649 1,983,822,529
1 Phải trả dài hạn người bán 331 - -
2 Phải trả dài hạn khác 333 145,000,000 398,500,000
3 Vay và nợ dài hạn 334 21 - -
4 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 335 20 - -
5 Dự phòng trợ cấp mất việc làm 336 1,548,645,649 1,585,322,529
6 Dự phòng phải trả dài hạn 337 -
7 Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 337 -
B - NGUỒN VỐN CHỦ SỞ HỮU 400 1,331,664,265,284 1,195,429,206,920
I. Vốn chủ sở hữu 410
26
1,331,664,265,284 1,195,429,206,920
1 Vốn đầu tư của chủ sở hữu 411 831,067,620,000 831,067,620,000
2 Thặng dư vốn cổ phần 412 7,570,250,399 7,570,250,399
3 Vốn khác của chủ sở hữu 413 - -
4 Cổ phiếu quỹ 414 (1,335,670,000) (919,000,000)
5 Lợi nhuận chưa phân phối 420 494,362,064,886 357,710,336,521
11 Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 421 - -
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 430 - -
1 Nguồn kinh phí 432 -
2 Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 433 -
C LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ 500
89,822,766,992
64,504,667,963
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 600 2,106,477,349,983 2,122,945,734,545


Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
01 825,591,374,830 627,862,174,345 1,561,842,482,504 1,155,225,360,656
2
Các khoản giảm trừ
02 3,541,867,423 1,530,405,677 6,304,340,196 2,613,978,148
3
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ
10 822,049,507,407 626,331,768,668 1,555,538,142,308 1,152,611,382,508
4
Giá vốn hàng bán
11 429,735,404,472 288,845,282,843 773,232,567,373 532,528,444,584
5
Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
20 392,314,102,935 337,486,485,825 782,305,574,935 620,082,937,924
6
Doanh thu hoạt động tài chính
21 16,321,198,992 19,435,704,191 28,077,138,327 28,820,616,725
7
Chi phí tài chính
22 2,573,660,109 5,248,026,324 21,255,450,793 10,321,378,295
Trong đó: chi phí lãi vay
23 1,085,102,673 4,102,090,017 3,526,074,211 7,609,375,997
8
Chi phí bán hàng
24 36,933,682,502 27,533,887,557 77,016,773,064 44,015,918,155
9
Chi phí quản lý doanh nghiệp
25 176,093,568,888 146,782,607,995 330,162,752,778 286,832,664,426
10
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
Chu Thị Thanh Hà
Tổng Giám đốc
Đỗ Thị Hương
Kế toán trưởng
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT
48 Vạn Bảo, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội. Báo cáo tài chính hợp nhất
Quý 2 năm 2011 - 4 - BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ HỢP NHẤT
Quý 2 năm 2011
Đơn vị: VND
Năm 2011 Năm 2010
I Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1 Lợi nhuận trước thuế 01 381,369,310,760 307,955,806,100
2 Điều chỉnh cho các khoản: 124,421,756,383 169,452,145,042

4 Tiền chi trả nợ gốc vay 34
(71,130,389,751)
(52,169,366,082)
5 Tiền chi cho CP trả lại và mua lại CP đã phát hành, khác 35
6 Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 36 (141,355,218,995) (6,993,935,412)
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 40 (212,902,278,746) (59,542,531,494)
Lưu chuyển tiền thuần trong năm/kỳ 50 81,396,820,851 (39,418,788,188)
Tiền và tương đương tiền đầu năm 60 152,598,123,255 278,145,536,926
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 61 -
Tiền và tương đương tiền cuối năm/kỳ 70 233,994,944,106 238,726,748,738
CHỈ TIÊU

số
Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý
STT Chu Thị Thanh Hà
Tổng Giám đốc

Đỗ Thị Hương
Kế toán trưởng


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status