CẤU TẠO TÍNH TỪ
1. Tính từ đơn Ví dụ: Nghĩa của từ
• Noun + y rain + y –> rainy
sun + y –> sunny
Có mưa, nhiều mưa, hay mưa
Có nắng, hay nắng
• Verb + y Stick + y –> sticky
Trick + y –> tricky
Dính, bầy nhầy, nhớp nháp,
khó tính, rất đau đớn
Xảo quyệt, mánh lới, thủ đoạn
láu cá
• Noun + ly day + ly –> daily
man + ly –> manly
Hàng ngày
Có đức tính đàn ông, mạnh mẽ
kiên cường
• Noun + ful care + ful –> careful
beauty + ful –> beautiful
Cẩn thận
Xinh đẹp
• Noun + less care + less –> careless
home + less –> homeless
Bất cẩn
Vô gia cư
• Noun + en gold + en –> golden
wool + en –> woolen
Bằng vàng, thịnh vượng, như
vàng
Bằng len, len dạ
• Noun + some trouble + some –>
an eight-day trip
an air-to-air missile
TRẬT TỰ TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH
Chúng ta nói a fat old lady, nhưng lại không thể nói an old fat lady, a small shiny black leather
handbag chứ không nói là a leather black shiny small handbag. Vậy các trật tự này được quy định
như thế nào?
1. Tính từ về màu sắc (color), nguồn gốc (origin), chất liệu (material) và mục đích (purpose) thường
theo thứ tự sau:
Màu sắc
(color)
Nguồn gốc
(origin)
Chất liệu
(material)
Mục đích
(purpose)
Danh từ (noun)
red Spanish leather riding boots
a brown German beer mug
an Italian glass flower vase
2. Các tính từ khác ví dụ như tính từ chỉ kích cỡ (size), chiều dài (length) và chiều cao (height) …
thường đặt trước các tính từ chỉ màu sắc, nguồn gốc, chất liệu và mục đích .
Ví dụ:
• a round glass table (NOT a glass round table) (Một chiếc bàn tròn bằng kính).
• a big modern brick house (NOT a modern, big brick house) (Một ngôi nhà lớn hiện đại được
xây bằng gạch)
3. Những tính từ diễn tả sự phê phán (judgements) hay thái độ (attitudes) ví dụ như: lovely, perfect,
wonderful, silly…đặt trước các tính từ khác.
Ví dụ:
• a lovely small black cat. (Một chú mèo đen, nhỏ, đáng yêu).
(Sắp xếp lại trật tự các từ sau)
1. grey / long / beard / a
2. flowers / red / small
3. car / black / big / a
4. blonde / hair / long
5. house / a / modern / big / brick
Key:
1. a long grey beard
2. small red flowers
3. a big black car
4. a long blonde hair
5. a big modern brick house