từ vựng toeic cực hay có nghĩa tiếng việt - Pdf 14

LESSON 1 – 12
LESSON 1: CONTRACT : HỢP ĐỒNG
1. abide by = comply with = follow = observe = stick to: tuân theo, tuân thủ
2. agreement (n) hợp đồng, đồng ý, sự thỏa thuận, hiệp định
3.assurance (n) sự đảm bảo, sự chắc chắn assure (v) = ensure: đảm bảo
4. cancellation (n) sự hủy bỏ, sự xóa bỏ
5. determine (v) xác định, quyết định determined (a) quyết tâm
6. engagement (n) sự tham gia engage (v) tham gia, hứa hẹn, đính hôn, cam kết
Ex: Before engaging in a contract, both parties should think carefully
7. establish (v) = set up: thành lập, tạo nên
8. obligate (v) obligatory (a) bắt buộc, ràng buộc, ép buộc
9. party (n) bên, phía (tham gia hợp đồng), đảng (chính trị)
10. provision (n) sự cung cấp,sự chuẩn bị, điều khoản
provide/supply s.o with s.t
11. solve (v): giải quyết, quyết định resolve (v)
12. specific (a) cụ thể, riêng, đặc biệt
13. specify (v) = sate = indicate : chỉ ra, ghi rõ
14. breach (n): sự phá vỡ
Ex: breach of contract: phá vỡ hợp đồng
breach the law: vi phạm luật/hợp đồng
15. terminate (v): chấm dứt
LESSON 2: MARKETING: THỊ TRƯỜNG
1. draw to = attract = appeal to: thu hút
Ex: Draw sb’s attention: gây sự chú ý của ai
2. compare (v) so sánh
compare to
compare A with B: so sánh A với B
3. competition (n) sự cạnh tranh, đối thủ cạnh tranh,
competition = contest : cuộc thi
A. competitor = rival : đối thủ cạnh tranh
B. competition

12. a variety of S.T: nhiều … khác nhau
A variety of unexpected problems appeared after the product had been on the
market for about 6 months.
13. vary (v)=different
14. fixed/firm price: giá cố định
LESSON 4: Business planning: kế hoạch tài chính
1. address (n) = speech: bài phát biểu trang trọng address (v) hướng đến,
giải quyết, chỉ ra
2. avoid (v): tránh
3. demonstrate (v) = proof=prove: chứng minh
4. develop (v): phát triển
5. evaluate (v) đánh giá, nhận định
6. gather (v) thu thập, tập trung
7. offer (n/v) đề xuất, đưa ra
8. primarily (adv) primary (a) chủ yếu
9. risk (n) rủi ro, liều lĩnh
10. strategy (n) chiến lược
12. substitution (n) substitute (v) = replace: thay thế
LESSON 5: CONFERENCE: HỘI NGHỊ
1. accommodate to (v) đáp ứng, cung cấp
2. arrangement (n): sự sắp xếp Ex: Make a arrangement
3. Association (n) sự liên kết, hiệp hội
5. get in touch with S.O: liên lạc với ai
6. hold (v) tổ chức, chứa, nắm giữ (vị trí, chức vụ)
7. location (n) = site: địa điểm, vị trí
8. register (v) = sign up: đăng ký
9. choose: lựa chọn (nói chung)
select: lựa chọn (trong một giới hạn xác định)
10. session (n)= meeting=conference: phiên, phiên họp
11. facilities (n): cơ sở vật chất

LESSON 8: OFFICE PROCEDURES: NGUYÊN TẮC NƠI LÀM VIỆC
procedure (n) thủ tục
1. appreciation (n): sự cảm kích
3. bring in hire (v) thuê, mướn
recruit (v) tuyển dụng
4. casually (adv) = informally: thân mật
5. code (n) mật mã, quy định code (v) mã hóa
6. expose (v) phơi ra, cho tiếp xúc
7. glimpse (n,v) nhìn lướt qua
8. out of (adj) không còn
9. outdated (a) lỗi thời, lạc hậu
10. practice (n) sự hoạt động
11. reinforce (v) = strengthen: tăng cường
12. verbally (adv) bằng lời nói
in writing: bằng văn bản
13. standard (n): tiêu chuẩn
14. element (n): nhân tố
LESSON 9: ELECTRONICS: THIẾT BỊ ĐIỆN
1. disk (n) đĩa
2. facilitate (v) tạo điều kiện
3. network (n) mạng lưới network (v) giao thiệp thương mại
4. popularity (n) sự phổ biến
5. process (n) quá trình process (v) xử lý
6. replace = substitute (v) thay thế
7. revolution (n) cuộc cách mạng
8. sharp (a) smart (a) thông minh, nhanh trí
sudden (a) đột ngột
9. skill (n) kỹ năng
10. software (n) chương trình phần mềm
11. store (v) cất giữ, bảo quản, lưu trữ

2. accomplish (v) = achieve = reach: đạt được
accomplishment (n) thành tích, thành tựu
3. bring together (v) tham gia, gia nhập
4. candidate (n) ứng viên
5. come up with = find out: tìm ra
6. commensurate with (a) tương xứng với
7. match (v) làm cho phù hợp
8. profile (n) thông tin, hồ sơ năng lực
9. qualifications (n) bằng cấp, khả năng chuyên môn
10. recruit (v) tuyển dụng
11. submit (v) = file: nộp
12. time-consuming (a) tốn thời gian
13. certain nào đó
sure
14. costly (adv) tốn kém
15. headhunter (n) công ty tuyển dụng
16. material (a) chất liệu, vật liệu, nguyên liệu
LESSON 12: APPLYING AND INTERVIEWING: NỘP HỒ SƠ VÀ PHỎNG
VẤN
1. ability (n) khả năng
2. apply to S.O apply for position
3. background (n) kiến thức nền tảng
4. be ready for (v) sẵn sàng
5. call in (v) gọi đến
6. confidence (n) niềm tin, sự tự tin confident (a) tự tin
confidential (a) = Secret: bảo mật, bí mật
7. constantly (adv) tiếp tục
8. expert =specialist = professional (n) chuyên gia
9. follow up (v) tiếp sau
10. hesitant (a) hesitate (v) ngần ngại, do dự

4. compensate (v) đền bù, bồi thường
5. delicate (a): tế nhị, tinh tế
6. eligible (a) = qualified: có đủ điều kiện, có đủ tiêu chuẩn
7. flexible (a): linh hoạt, linh động
8. negotiate (v): đàm phán, thương lượng
9. raise (n): khoản lương tăng
10.retirement (n) nghỉ hữu
11. vested (a) được trao cho
12. wage (n): lương (tính theo giờ/ngày/tuần/công)
salary (n): lương (tính theo tháng)
payroll (n) bảng lương
payment (n) trả lương
paycheck (n) tiền lương
13. in person: trực tiếp
14.advantage (n) thuận lợi, ưu điểm
15.integral=critical=vital=essential: cần thiết, thiết yếu
16.adequate (a) enough
approppriate
LESSON 15: PROMOTIONS, PENSION AND AWARDS: THĂNG CHỨC,
LƯƠNG HƯU VÀ GIẢI THƯỞNG
promotion (n) promote (v): thăng chức, khuyến mãi, quảng bá, thúc đẩy
pension (n): lương hưu, tiền hưu
award (n,v): giải thưởng VS. reward (n,v): phần thưởng
1. achieve (v) = accomplish = reach: đạt được
2. contribute to Sth (v): đóng góp, góp phần
3. dedication (n): sự cống hiến
4. look forward to (v) mong đợi
5. look to = rely on: phụ thuộc vào, tin cậy vào
6. loyal (a) trung thành
7. merit (n) sự khen ngợi

B. tendency : xu hướng (mang tích chủ quan)
[ someone has a tendency to do something ] : ai đó có xu hướng làm gì
13. discount = mark down (v) giảm giá
14. be likely to: rất có thể
15. favorite (n) yêu thích
LESSON 17: ORDERING SUPPLIES: ĐẶT HÀNG
supplies (n) hàng hóa, đồ dùng
1. diversify (v) đa dạng hóa, mở rộng
2. enterprise (n) = business: doanh nghiệp
3. essentially (adv) cơ bản là
5. function (n) chức năng
6. maintain (v) duy trì, bảo trì
7. obtain (v) = acquire = gain = get: lấy, đạt được
8. prerequisite (n) điều kiện tiên quyết
9. quality (n) chất lượng
10. smooth (a) suôn sẻ, trôi chảy, trơn tru
11. source (n) nguồn, nguyên nhân
12. stationery (n) văn phòng phẩm
13. common (a) chung, phổ biến, thong thường
14. range (n) phạm vi
LESSON 18: SHIPPING: VẬN CHUYỂN
1. aacurate (a) = exact = precise: chính xác
2. carrier (n) người vận chuyển, công ty vận tải
3. catalog (n/v) ghi vào mục lục
4. fulfill (v) đáp ứng, hoàn thành
Ex: The engineers fulfilled a client’s request for larger display screens.
5. integral = vital = essential =crucial (a) : cần thiết, thiết yếu
6. inventory (n) hàng trong kho, sự kiểm kê hàng hóa
7. minimize (v) tối thiểu hóa minimum (n) # maximum (n)
8. on hand (a) = available: có sẵn

EX: We always reply promptly to customers’ letters
11. rectify (v) = correct: sửa chữa, làm cho đúng
12. terms (n)= conditions: điều khoản (trong hợp đồng), kỳ hạn (trong hóa
đơn), học kỳ, thuật ngữ
13. in transit trong quá trình vận chuyển
14. due (n) ngày đáo hạn
LESSON 20: INVENTORY: KIỂM KÊ
inventory (n) hàng trong kho, sự kiểm hàng
1. adjust sth (v) điều chỉnh
adjust to sth (v) = adapt to sth: thích nghi, thích ứng
2. automatically (adv) một cách tự động
3. crucial (a) = vital = essential = integral: cần thiết, thiết yếu
4. discrepancy (n) = difference: sự khác biệt
5. disturb (v) làm phiền, quấy rầy
distract (v) làm phân tâm, làm sao lãng
6. liability (n) nợ, trách nhiệm
7. reflect (v) phản ánh
8. run (v) kéo dài, điều hành
9. scan (v) quét; kiểm tra (sức khỏe, CV)
10. subtract (v) trừ
11. tedious (a) tẻ nhạt
12. verify (v) = confirm: xác nhận, xác minh
LESSON 21: BANKING: NGÂN HÀNG
1. accept (v) chấp nhận # reject (v) từ chối
2. balance (n) số dư (trong tài khoản), sự cân bằng
3. borrow (v) mượn
4. cautious (a) thận trọng
5. deduct (v) khấu trừ, trừ
6. dividend (n) cổ tức (tiền lãi cổ phần)
7. down payment (n) thanh toán trước một phần

behaviour (n) hành vi, cách cư xử
3. commit (v) cam kết, thực hiện
commit a violation: thực hiện một sự vi phạm
4. conservative (a) thận trọng, bảo thủ
5. fund (n) quỹ, vốn finance (n) tài chính
fund (v) = finance: tài trợ, cấp vốn
6. invest (v) đầu tư investigate (v) điều tra
7. long-term (a) dài hạn # short-term (a) ngắn hạn
8. portfolio (n) danh mục đầu tư
9. pull out (n/v) sự rút ra
10. resource (n) tài nguyên, tài sản
11. returns (n) = proceeds = profit: lợi nhuận, tiền lời
12. wise (a) khôn ngoan, sáng suốt
LESSON 24: TAXES: THUẾ
Tax = tariff (n) thuế
Taxation bureau: cục thuế
1. calculation (n) sự tính toán
2. deadline (n) hạn chót, hạn cuối, thời hạn
3. file (v) = submit: nộp
4. fill out (v) điền đầy đủ
fill in (v) điền vào
5. Give up = quit: từ bỏ
6. joint (a) chung # separate (a) riêng biệt, tách biệt
7. owe (v) nợ debt (n)
8. penalty (n) hình phạt
9. preparation (n) sự chuẩn bị
10. refund (n,v) hoàn trả tiền reimburse (v) đền bù
11. spouse (n) chồng hoặc vợ
12. withhold (n) giữ lại
Ex: My employer withhold money from each paycheck to apply toward my

4. conducive (a) có ích
5. disruption (n) disrupt (v) = interrupt: làm gián đoạn, phá vỡ
interruption (n) sự gián đoạn, sự phá vỡ
6. hamper (v) cản trở, ngăn trở
7. consider (v) cân nhắc, xem xét considerate (a) chu đáo, tỉ mỉ
considerable (a) đáng kể
8. Lobby (n) hành lang, sảnh
9. move up (v) thăng tiến
10. open (v, a)
Complete (v) hoàn thành
(a) hoàn toàn, hoàn chỉnh, hoàn tất
11. option (n) sự lựa chọn opt (v) lựa chọn
12. scrutiny (n) sự kiểm tra kỹ lưỡng, cẩn thận
LESSON 27: BOARD MEETINGS AND COMMITTEES
board (n) ban, ủy, bộ
board of director: ban giám đốc
committee (n) ủy ban
council (n) hội đồng
1. adhere to = conform to/with = abide by = observe = follow = stick to =
comply with: tuân thủ, tuân theo
2. agenda (n) chương trình nghị sự
3. bring up (v) đưa ra
4. conclude (v) kết luận, kết thúc, chấm dứt
conclusive (a) = convincing = persuade: thuyết phục
6. goal = target = objective: mục tiêu
7. lengthy (a) dài, dài dòng
8. matter (n) = issue: vấn đề
9. period (n) = duration: khoảng thời gian
periodically (adv) một cách định kỳ
10. priority (n) sự ưu tiên, quyền ưu tiên, ưu thế

tình huống, hoàn cảnh, trường hợp
+ N.P/V-ing (được dùng để chỉ về một nguyên nhân mang lại kết quả không mong muốn)
because of
10. solve (v) giải quyết, tháo gỡ
11. supervise (v) = monitor = oversee: giám sát
under supervise: dưới sự giám sát
12. systematically (adv) một cách có hệ thống
LESSON 30: RENTING AND LEASING
1. apprehensive (a) = anxious = worried = concerned: lo lắng
2. A. situation
B. circumstance
Ex: Under the current economic circumstances, they will not be able to purchase
the property.
3. condition (n) tình trạng, hoàn cảnh
4. due to
owing to
5. fluctuate (v) biến động, thay đổi bất thường
6. get out of (v) tránh khỏi, thoát khỏi
7. indicator (n) = index: chỉ số
indicator(n) = sign = signal: dấu hiệu
8. lease/rent S.T from S.O: thuê cái gì từ ai
lease/rent S.T (out) to S.O: cho ai thuê cái gì
lease (n) hợp đồng cho thuê
9. lock into (v) cam kết, không thay đổi
10. occupy (v) chiếm đóng, giữ (một vị trí, chức vụ)
11. A. replacement (n) sự thay thế
B. alternative (n) sự thay thế, sự lựa chọn
(Nếu đề cần nghĩa “sự thay thế”, ta sẽ chọn câu A vì nó chỉ có một nghĩa)
12. be subject to + hình phạt/quy định: phải chịu # object to phản đối
LESSON 31: SELECTING A RESTAURANT


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status