ẢNG BÁO GIÁ VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CÁC THIẾT BỊ ĐO VÀ PHÂN TÍCH DÙNG TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ HIỆN TRƯỜNG HÃNG HANNA - Pdf 14

1
BẢNG BÁO GIÁ VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CÁC THIẾT BỊ ĐO VÀ PHÂN
TÍCH DÙNG TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ HIỆN TRƯỜNG
HÃNG HANNA-Ý

TT TÊN MÁY ĐẶC TÍNH VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT SL ĐƠN GIÁ
1. Các loại test kit

1
Test Kits Acidity
Model:HI 3820

-Thang đo: 0-100 mg/L;0-500 mg/L
-Độ tăng mẫu thử nhỏ nhất: 1 mg/L;5 mg/L
-Phương pháp hóa học: Methyl da
cam/Phenolphthalein
- Số lần thử của mẫu: 110
- Khối lượng: 910 g
01 800.000đ
2
Test Kits CO2
Model:HI 3818

- Thang đo: 0.0-10.0 mg/L
0.0-50.0 mg/L
0-100 mg/L
- Độ tăng mẫu thử nhỏ nhất: 0.1 mg/L;0.5 mg/L;1
mg/L
- Phương phấp hóa học: Phenolphthalein
- Số lần thử của mẫu: 110
- Khối lượng: 460 g


Dải đo pH 0.0 to 14.0 pH

Nhiệt độ 0.0 to 60.0 °C or 32.0
to 140.0 °F
Kíchthước 163 x 40 x 26 mm
Trọng
lượng
85 g
01 1.500.000đ
3
Th
i
ết b

đo
p
H nư

c
-Thang đo pH: -2.00 to 16.00 pH 01 5.700.000đ
2
thải
Model: HI 991001

-Thang đo nhiệt độ :-5.0 to 105.0°C
/ 23.0 to221.0°F.
-Độ chính xác pH: ±0.02 pH
-Độ chính xác nhiệt độ: ±0.5°C (up
to 60°C), ±1°C (outside);±1.0°F (up to 140°F),

±
0.2 mV ;
±
1 mV
Thang đo nhiệt độ: -9.9 ~ 120.0
o
C
- Độ phân giải: 0.1
o
C
- Độ chính xác:
±
0.4
o
C
Điện cực đo nhiệt độ: HI 7669/2W cáp dài 1m.
Điện cực : HI 1131B đo pH, mV cáp dài1m.
Tự động bù nhiệt khi đo ( trong khoảng nhiệt độ: -
9.9 ~ 120.0
o
C )
Môi trường làm việc của máy: 0 ~ 50
o
C ( 32

~ 212

o
F ) ; RH 95%
Nguồn điện: 12 VDC adapter

- Độ phân giải: 0.1 ; 1 mV
- Độ chính xác:
±
0.2 mV ;
±
1 mV
Thang đo nhiệt độ: -9.9 ~ 120.0
o
C
- Độ phân giải: 0.1
o
C
- Độ chính xác:
±
0.4
o
C
Điện cực đo nhiệt độ: HI 7669/2W cáp dài 1m.
01 9.600.000đ
3
Điện cực : HI 1131B đo pH, mV cáp dài1m.
Tự động bù nhiệt khi đo ( trong khoảng nhiệt độ: -
9.9 ~ 120.0
o
C )
Môi trường làm việc của máy: 0 ~ 50
o
C ( 32

~ 212

-Thang đo pH: -2.00 to 16.00 pH
-Thang đo nhiệt độ: -5.0 to 105.0°C / 23.0 to
221.0°F
-Độ phân giải pH: 0.01 pH
-Độ phân dải nhiệt độ: 0.1°C /
0.1°F
-Độ chính xác Ph: ±0.02 pH
-Độ chính xác nhiệt độ: ±0.5°C (tại 60°C), ±1°C
(lớn hơn 60
o
C);±1.0°F (tại 140°F), ±2°F (lớn hơn
140°F )
-Hiệu chuẩn tự động pH tại 1 hoặc 2 điểm với 2
điểm đệm đã được nhớ: pH 4.01 / 7.01 / 10.01; pH
4.01 / 6.86 / 9.18
-Điện cực HI 1292D đầu nối DIN cáp dài 1m.
-Nguồn cung cấp: 3 x 1.5V AA
-Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH
max 100%
-Kích thước:150 x 80 x 36 mm (5.9 x 3.1 x 1.4")
01 7.000.000đ
8
Điện cực pH và ORP
Model:HI 1230B

- Reference Double, Ag/AgCl Junction
- Áp suất Max: 2 bar

- Tự động bù nhiệt ( đưa kết quả về nhiệt độ
phòng )
- Tự động hiệu chuẩn pH. EC,
TDS
- Điện cực có thể thay thế.
- Thang đo EC: 0 ~ 3999 µS/cm
- Độ phân giải: 0.1 µS/cm
- Độ chính xác:
±
0.2 % FS
- Thang đo TDS: 0 ~ 2000 ppm
- Độ phân giải: 1 ppm
- Độ chính xác:
±
0.2 % FS
- Thang đo pH: 0.00 ~ 14.00
- Độ phân giải: 0.01
- Độ chính xác:
±
0.05
- Thang đo nhiệt độ: 0 ~ 60
o
C ( 32
o
C ~ 140
o
F )
- Độ phân giải: 0.1
o
C hoặc 0.1

Model: HI 98311
-Thang đo EC: 0 to 3999 µS/cm
-Thang đo TDS: 0 to 2000 ppm
-Thang đo nhiệt độ: 0.0 to 60.0°C /
32 to 140.0°F
-Độ phân dải EC: 1 µS/cm
-Độ phân dải TDS: 1 ppm
-Độ phân dải nhiệt độ: 0.1°C / 0.1°F
-Độ chính xác EC: ±2% F.S.
-Độ chính xác TDS: ±2% F.S.
01 1.900.000đ
5

-Độ chính xác nhiệt độ: ±0.5°C / ±1°F
-Tự động hiệu chuẩn:1 điểm
-Hệ số chuyển đổi TDS : Điều chỉnh từ 0.45 to 1.00
-Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F);
RH max 100%
-Nguồn điện: 4 x 1.5V with BEPS
-Kích tước: 163 x 40 x 26 mm (6.4 x 1.6 x 1.0")
3 Bút đo EC/TDS/Nhiệt
độ với dải EC cao.

Model: HI 98312 -Thang đo EC: 0.00 to 20.00 mS/cm
-Thang đo TDS: 0.00 to 10.00 ppt
-Thang đo nhiệt độ: 0.0 to 60.0°C /
32 to 140.0°F

-Độ chính xác EC/TDS : ±2% F.S.
-Độ chính xác nhiệt độ: ±0.5°C / ±1°F
-Hiệu chuẩn pH tự động:1 hoặc 2 điểm với 2 điểm
đếm đã được nhớ (pH 4.01 / 7.01 / 10.01 or 4.01 /
6.86 / 9.18)
- Hiệu chuẩn EC/TDS tự động: tại 1 điểm
-Hệ
số chuyển đổi TDS: Điều chỉnh từ 0.45 to 1.00
-Diện cực pH: HI 73127
-Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F);
RH max 100%
-Nguồn cung cấp: pin 4 x 1.5V
-Kích thước: 163 x 40 x 26 mm (6.4 x 1.6 x 1.0")
01 2.600.000đ
5 Bút đo
pH/EC/TDS/Nhiệt độ
với dải EC cao

Model: HI 98130

-Thang đo pH: 0.00 to 14.00 pH
-Thang đo EC: 0.00 to 20.00
mS/cm
-Thang đo TDS : 0.00 to 10.00 ppt
-Thang đo nhiệt độ: 0.0 to 60.0°C / 32 to 140.0°F
-Độ phân dải pH:0.01 pH
-Độ phân dải EC: 0.01 mS/cm
01 2.600.000đ
6


max 95%
- Kích thước:160 x 110 x 35 mm (6.3 x 4.3 x 1.4")
01 3.000.000đ
7 Đồng hồ đo
pH/EC/TDS/Nhiệt độ
với thang đo thấp
Model:HI 991404 -Thang đo pH: 0.0 to 14.0 Ph
-Thang đo EC: 0 to 3999 µS/cm
-Thang đo TDS: 0 to 2000 ppm
(mg/L)
-Thang đo nhiệt độ: 0.0 to 60.0°C (32 to 140°F)
- Độ phân dải pH: 0.1 pH
–Độ phân dải EC: 1 µS/cm
–Độ phân dải TDS: 1 ppm
–Độ phân dải nhiệt độ: 0.1°C (0.1°F)
- Độ chính xác pH: ±0.1 pH
- Độ chính xác EC/TDS: ±2% F.S.
- Độ chính xác nhiệt độ: ±0.5°C (±1°F)
- Hiệu chuẩn pH tự động: 1 hoặc 2 điểm với 2 điểm
đệm đã được nhớ; EC/TDS: tự động, 1 điểm.
- Điện cực pH: HI 1293D
-
Điện cực EC/TDS: HI 7630 (fixed) EC/TDS
- Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F);
RH max 95%
-Nguồn cung cấp: 12 Vdc adapter.
-Kích thước: 160 x 105 x 31 mm (6.3 x 4.1 x 1.2")

Độ chính xác
± 1.0 mV
Chuẩn Chuẩn tự động tại 1 điểm
D.O
Thang đo
0.0 to 500.0 %
0.00 to 50.00 mg/L

Độ phân giải
0.1 %
0.01 mg/L

Độ chính xác
0.0 to 300.0 %: ± 1.5 % gi trị đọc
được
hay ± 1.0% khi gi trị lớn hơn
300.0 to 500.0 %: ± 3% gi trị đọc
được
0.00 to 30.00 mg/L: ± 1.5 % gi trị
đọc được
hay 0.10 mg/L khi gi trị lớn hơn
30.00 mg/L to 50.00 mg/L: ± 3% gi
trị đọc được
Chuẩn
Tự động tại 1 hay 2 điểm ở 0%,
100%
Độ dẫn
Thang đo
0.000 to 200.000 mS/cm
Độ phân giải

Thang đo
(tùy vào cài
đặt)
0 to 999999
Ω
/cm;
0 to 1000.0 k
Ω
/cm;
0 to 1.0000 M
Ω
/cm
Độ phân giải Tùy vào giá trị trở kháng đọc
8
được
Chuẩn Dựa vào chuẩn độ dẫn hay độ
mặn
TDS
Thang đo
0 to 400000 mg/L hay ppm
Độ phân giải
- Bằng tay

- Tự động - Tự động g/l,
ppt

1 mg/L (ppm); 0.001 g/L (ppt);

Chuẩn Tại 1 điểm
Trọng lượng riêng nước biển
Thang đo
0.0 to 50.0
σ
t
,
σ
0
,
σ
15

Độ phân giải
0.1
σ
t
,
σ
0
,
σ
15

Độ chính xác
± 1
σ
t
,
σ

Độ chính xác
0.01 °C; 0.01 °F; 0.01 K
Chuẩn Tự động tại 1 điểm

Bù nhiệt tự động từ -5 to 55 °C (23 to 131 °F).
Lưu được 60.000 mẫu với 13 phép đo cho mỗi lần
đo.
Khoảng logging: 1 giây tới 3giờ
Kết nối máy tính bằng cổng USB (nhờ phần mềm
HI92000)
Cấp bảo vệ chống thấm nước IP67, IP68
Môi trường sử dụng
0 to 50 °C (32 to 122 °F); RH 100
%

Nguồn điện: pin kiềm 4 x 1.5 V hay pin sạc 4 x 1.2 V
Kích thước máy: 221 x 115 x 55 mm (8.7 x 4.5 x
2.2”), đầu dò l = 270 (10.7”), dia = 46 mm (1.8”)
Nặng 750 g (máy), đầu dò 750 g
Cung cấp với: đầu dò HI 769828, dung dịch chuẩn
nhanh HI 9828-25, kit bảo quản đầu dò và 4 pin sạc,
adapter và cáp, cáp giao diện USB HI7698281, Phần
mềm HI92000, hộp đựng và hướng dẫn sử dụng.
9
Máy đo đa chỉ tiêu cầm
tay: pH/ EC/TDS/Nhiệt
độ
Model: HI991300

- Thang đo pH: 0.00 to 14.00 pH

- Nguồn cung cấp:pin 4 x 1.5V AAA
- Nhiệt độ môi trường:0 to 50°C (32 to 122 °F); RH
100%
- Kích thước:143 x 80 x 38 mm (5.6 x 3.1 x 1.5')
10
Thiết bị đo
EC/TDS/°C/NaCl.
Model:HI 9835 -Thang đo EC: 0.00 to 29.99
µS/cm; 30.0 to 299.9 µS/cm; 300 to
2999 µS/cm;3.00 to 29.99 mS/cm;
30.0 to 200.0 mS/cm; up to 500.0
mS/cm (actual EC)
-Thang đo TDS: 0.00 to 14.99 ppm (mg/L); 15.0 to
149.9 ppm (mg/L); 150 to 1499 ppm (mg/L);
1.50 to 14.99 g/L; 15.0 to 100.0 g/L up to 400.0 g/L
(actual TDS)
-Thang đo NaCl: 0.0 to 400.0%
-Thang đo nhiệt độ: 0.0 to 60.0°C
- Độ phân dải EC: 0.01 µS/cm; 0.1 µS/cm;
1µS/cm;0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm
-Độ phân dải TDS: 0.01 ppm (mg/L); 0.1 ppm
(mg/L); 1 ppm (mg/L);0.01 g/L; 0.1 g/L
-Độ phân dải NaCl: 0.1%
- Độ phân dải nhiệt độ: 0.1°C
-Độ chính xác EC: ±1% ±(0.05 µS/cm or 1 digit) –
Độ chính xácTDS: ±1% ±(0.03 ppm or 1 digit) –Độ
chính xác NaCl: ±1%

-Thang đo pH/ORP: -2.00 to
16.00 pH; -2.000 to 16.000 pH /
±699.9 mV; ±2000 mV
-Thang đo EC: 0.00 to 29.99
µS/cm; 30.0 to 299.9 µS/cm; 300 to 2999 mS/cm;
3.00 to 29.99 mS/cm; 30.0 to 200.0 mS/cm; up
to500.0mS/cm .
-Thang đo TDS: 0.00 to 14.99 ppm; 15.0 to 149.9
ppm; 150 to 1499 ppm;1.50 to 14.99 g/L; 15.0 to
100.0 g/L; up to 400.0 g/L.
-Thang đo NaCl: 0.0 to 400.0% NaCl
- Thang đo nhiệt độ: -10 to 120.0°C (pH); 0.0 to
60.0°C (EC)
- Độ phân dải pH/ORP: 0.01 pH; 0.001 pH / 0.1
mV (±699.9 mV); 1 mV (±2000 mV)
- Độ phân dải EC: 0.01 µS/cm; 0.1 µS/cm; 1µS/cm;
0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm
- Độ phân dải TDS: 0.01 ppm; 0.1 ppm; 1 ppm;
0.01 g/L; 0.1 g/L
- Độ phân dải NaCl: 0.1% NaCl
- Độ phân dải nhiệt độ: 0.1°C
- Đ
ộ chính xác pH/ORP: ±0.01 pH; ±0.002 pH /
±0.2 mV (±699.9 mV); ±1 mV
(±2000 mV)
- Đ
ộ chính các EC: ±1%
- Độ chính xác TDS: ±1%
- Độ chính xác NaCl: ±1%
- Độ chính xác nhiệt độ : ±0.4°C

30.0 to 200.0 mS/cm;up to 500.0 mS/cm (actual EC)
- Thang đo TDS: 0.00 to 14.99 mg/L (ppm); 15.0 to
149.9 mg/L (ppm); 150 to 1499 mg/L (ppm);1.50 to
14.99 g/L (ppt); 15.0 to 100.0 g/L (ppt);up to 400.0
g/L (actual TDS), với hệ số nhảy 0.80.
- Thang đo NaCl: 0.0 to 400.0%
- Thang đo nhiệt độ: -9.9 to 120.0°C
01 22.000.000đ
12- Độ phân dải EC: 0.01 µS/cm; 0.1 µS/cm;
1µS/cm;0.01mS/cm; 0.1 mS/cm
- Độ phân dải TDS: 0.01 mg/L; 0.1 mg/L;
1mg/L;0.01 g/L; 0.1 g/L
- Độ phân dải NaCl: 0.1%
- Độ phân dải nhiệt độ:0.1°C
- Độ chính xác EC: ±1%
- Độ chính xác TDS: ±1%
- Độ chính xác NaCl: ±1%
- Độ chính xác nhiệt độ:±0.4°C
- Hiệu chuẩn EC tự động: 1 điểm với 6 điểm đệm đã
được nhớ (84, 1413, 5000, 12880, 80000, 111800
µS/cm)
- Hiệu chuẩn NaCl: 1 điểm, với dung dịch chuẩn HI
7037.
- Hiệu chuẩn nhiệt độ: 2 điểm, 0 to 50°C (32 to
122°F)
- Tự động bù nhiệt hoặc điều chỉnh bằng tay: 0 to
60°C (32 to 140°F)

-Mẫu hiệu chuẩn: HI 70039 hoặc HI 70030
- Hiệu chuẩn bằng tay:1 điểm, điện cực HI 73304
-Nguồn điện cung cấp: 4 x 1.5V
-Kích thước: 175 x 41 x 23 mm (6.9 x 1.6 x 0.9")

01 900.000đ
3 Đồng hồ đo độ dẫn
EC.
Model:HI983302N
- Thang đo: 0.00 to 9.99 mS/cm
- Độ phân dải: 0.01 mS/cm
- Độ chính xác: ±2% F.S.
- Điện cực: HI7632
- Kích thước: 86 x 94 x 33 mm (3.4 x 3.7 x 1.3")
- Nguồn cung cấp: 12VDC
01 1.600.000đ
13

4
Thiết bị đo độ dẫn với
nhiều dải đo.
Model:HI 8733

-Thang đo: 0.0 to 199.9 µS/cm;0 to 1999µS/cm;
0.00 to 19.99 mS/cm;0.0 to 199.9 mS/cm
- Độ phân dải: 0.1 µS/cm;1 µS/cm;0.01 mS/cm;
0.1 mS/cm
- Độ chính xác: ±1% F.S.
- Hiệu chuẩn bằng tay:1 điểm
-Bù nhiệt tự động: 0 to 50°C (32 to 122°F) với bước

±
1%F.S
Chuẩn bằng tay tại 1 điểm.
Bù nhiệt tự động trong khoảng 0-50
o
C.
Đầu dò HI76303 (platinum 4-ring sensor), tích hợp
sensor nhiệt độ, cáp dài 1m.
Nguồn điện: adapter 12Vdc
Kích thước: 240*182*74mm, nặng 1kg

Cung cấp gồm: đầu dò HI76303, adapter 12Vdc và
hướng dẫn sử dụng.

01 14.000.000đ
6
Máy đo độ dẫn để bàn
với nhiều dải đo
Model: EC 214

-Thang đo EC: 0.0 to 199.9
µS/cm;0 to 1999 µS/cm;0.00 to
19.99mS/cm;0.0 to 199.9 mS/cm
- Độ phân dải: 0.1 µS/cm;1
µS/cm;0.01mS/cm;
0.1 mS/cm
-Độ chính xác: ±1% F.S.
-Hiệu chuẩn bằng tay: 1 điểm
-Bù nhiệt bằng tay: 0 to 50° (32 to 122°F) với ß =
2%/°C.


- Thang đo:0.00 to 45.00 mg/L
- Thang đo: 0.0 to 300.0%
- Thang đo: 0.0 to 50.0°C
- Độ phân dải: 0.01 mg/L
- Độ phân dải: 0.1%
- Độ phân dải: 0.1°C
- Độ chính xác: ±1.5% F.S.
- Độ chính xác: ±1.5% F.S.
- Độ chính xác: ±0.5°C
- Hiệu chuẩn tự động: 1 hoặc 2 điểm tại 0% (Với
dung dịch HI 7040).
- Bù độ cao: 0 to 4000 m
- Bù độ mặn: 0 to 40 g/L (độ phân dải 1 g/L)
- Bù nhiệt tự động: 0.0 to 50.0°C
- Điện cực: HI 76407/2 với 2m cáp nối.
- Kết nối PC: RS232
- Nguồn cung cấp:12 Vdc adapter
- Nhiệt độ
môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH
max 95%
- Kích thước: 240 x 182 x 74 mm (9.4 x 7.2 x 2.9")
- Khối lượng: 1.1 kg
01 26.000.000đ
3
Máy đo DO • BOD •
T
0

Model: HI98186

- Ap suất khí quyển:
Thang đo: 450 to 850 mmHg
Độ phân giải: 1 mm Hg
Độ chính xác: ± 3 mmHg trong khoảng ±15°C từ
điểm chuẩn
- Nhiệt độ:
Thang đo: -20.0 to 120.0°C
Độ phân giải: 0.1°C
Bù nhiệt Tự động trong khoảng 0.0 to 50.0°C
Bù muố
i 0 to 70 ppt (g/L)
Đầu dò Đầu dò HI 76407/4F
Nguồn 4 Pin AA 1.2V có thể sạc lại khi hết pin
Auto-off Có thể lựa chọn sau: 5, 10, 30, 60 phút
Môi trường Cấp bảo vệ chống thấm nước IP67
Nặng 525g
Cung cấp gồm
: Đầu dò HI76407/4F kết hợp tính
năng đo nhiệt độ, cáp dài 4m; 2 màng thay thế;
dung dịch điện cực; pin; bộ sạc pin; hộp đựng và
hướng dẫn sử dụng.
4
MÁY ĐO DO •
BOD • T
0
ĐẺ BÀN
Model HI4421
Tính năng kỹ thuật
Chế độ đo: Đo trực tiếp D.O; BOD
- D.O

Thiết bị đo độ mặn (độ muối NaCl)
1 Bút đo độ muối
Model: HI 98203

- Thang đo pNaCl: 0.00 to 1.00 pNaCl (58.4 to 5.84
g/L NaCl)
- Độ phân dải pNaCl: 0.01 pNaCl
- Độ chính xác pNaCl: ±0.02 pNaCl
- Hiệu chuẩn bằng tay: tại 1 điểm
- Nguồn cung cấp: 4 x 1.5V
- Kích thước: 175 x 41 x 23 mm (6.9 x 1.6 x 0.9")
01 1.800.000đ
2
Thiết bị đo độ mặn
cầm tay.
Model: HI 931100
- Thang đo NaCl :0.150 to 1.500;
1.50 to 15.00; 15.0 to 150.0; 150 to
300 (g/L)
- Thang đo nhi
ệt độ: 0.0 to 80.0°C
- Đ
ộ chính xác NaCl: ±5%
- Đ
ộ chính xác nhiệt độ : ±0.5°C
- Chuẩn độ tự động : 1 hoặc 2 điểm tại 3.00 g/L (HI
7083) và 0.30 g/L (HI 7085) hoặc 30.0 g/L (HI
Thang đo -58.0 to +302°F, -50.0 to
+150.0°C
Độ phân dải 0.1°F (-58.0 to 199.9°F); 1°F (200
to 302°F), 0.1°C
Độ chính xác
(20°C/68°F)
±0.5°F (-4 to +194°F); ±1°F
(outside) , ±0.3°C (-20 to +90°C);
±0.5°C (outside)
Nguồn cung cấp
P
in1 x 1.4
V

Nhiệt độ môi
trường
32 to 122°F (0 to 50°C); RH 95%
Kích thước 2.6 x 2.0 x 1" (66 x 50 x 25 mm)
Điện cực Thép, 105 x 3mm
01 500.000đ
17
3 Đồng hồ đo nhiệt độ
Model : HI 151-00 - Đồng hồ đo nhiệt độ bằng tiếp
xúc . Sensor bằng thép.
- Thang đo : - 50 ~ 200oC ; ±

Model:HI 9564

- Thang đo độ ẩm RH: 20.0 to
95.0%
- Thang đo nhiệt độ: 0.0 to 60.0°C
(32 to 140°F)
- Độ phân dải RH: 0.1%
- Độ phân dải T
0
: 0.1°C / 0.1°F
- Độ chính xác RH: ±3% RH (50 to 85% RH)
±4% RH (outside)
- Độ chính xác nhiệt độ: ±0.5°C / ±1°F
- Điện cực RH: HI 70602 bao gồm đầu cảm biến
nhiệt độ sensor, cáp dài 1m
- Nguồn cung cấp: 1 x 9V
- Kích thước: 164 x 76 x 45 mm (6.5 x 3 x 1.8")
- Khối lượng: 340 g
01 2.000.000đ
6
Máy đo nhiệt độ cầm
tay
Model: HI 8757

- Thang đo: -50 to 1350°C
- Độ phân dải: 0.1°C (-50.0 to 199.9°C);1°C (200
to 1350°C)
-Độ chính xác: ±0.5%
-Điện cực thăm dò nhiệt: HI 766 series (không bao
gồm)

o
C; RH 95%
− Nguồn điện: 12 Vdc adapter
− Kích thước máy: 208 x 214 x 163 mm
− Khối lượng: 2200g
Cung cấp gồm: máy chính, thuốc thử, xilanh 60ml,
30ml, cốc 100ml, đầu dị độ cồn HI76315, thanh
khuấy, adapter và HD sử dụng.

Thiết bị đo độ đục
1
Thiết bị đo độ đục cầm
tay
Model:HI 93703

- Thang đo: 0.00 to 50.00 FTU; 50 to 1000 FTU
- Độ phân dải: 0.01 FTU (0.00 to
50.00 FTU);1 FTU (50 to 1000
FTU)
- Độ chính xác: ±0.5 FTU or ±5%
- Hiệu chuẩn 3 điểm: (0 FTU, 10 FTU and 500
FTU)
- Nguồn sang: đèn LED
- Nguồn cung cấp:pin 4 x 1.5V AA
- Kích thước: 220 x 82 x 66 mm (8.7 x 3.2 x 2.6")
01 12.000.000đ
2 Máy đo độ đục để bàn
Model: LP 2000

- Thang đo: 0.00 to 50.00 FTU; 50 to 1000 FTU

Model:HI 303N

- Thể tích khuấy Max: 2.5 lit
- Tốc độ khuấy thấp: 100 to 500
rpm
- Tốc độ khuấy cao: từ 100 to 1000
rpm
- Nguồn cung cấp: 110/115 Vac hoặc 230/240 Vac,
50/60 Hz
- Vỏ máy: Làm bằng thép không dỉ AISI 316
- Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH
max 95%
- Kích thước:180 x 180 x 70 mm (7.1 x 7.1 x 2.8")
- Khối lượng: 1.4 kg
01 7.500.000đ
3
Máy khuấy từ
Model:HI 324N

-Thể tích khuấy Max: 5 lit
-Tốc độ khuấy thấp: 100 rpm
-Tốc độ khuấy cao: từ 800 to 1000
rpm
-Nguồn cung cấp: 110/115 Vac hoặc 230/240 Vac,
50/60 Hz
-Vỏ máy: Làm bằng thép không dỉ AISI 316
-Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH
max 95%
- Kích thước:180 x 180 x 70 mm (7.1 x 7.1 x 2.8")
-Khối lượng: 1.4 kg

-Nhiệt độ môi trường: 10 to 40°C (50 to 104°F);
RH max 95%
-Kích thước: 390 x 350 x 380 mm (15.3 x 13.8 x
14.9")
01 100.000.000
đ
2
Máy chuẩn độ điện thế
tự động
- Thang đo: -2000.0 to 2000.0 mV / -2.000 to
20.000 pH / -5.0 to 105.0°C
01 113.000.000
đ
20
Model:HI 902 - Độ phân dải: 0.1 mV /
0.1/0.01/0.001 pH / 0.1°C
- Độ chính xác: ±0.1 mV / ±0.001
pH / ±0.1°C
- Thể tích Burette:5 mL (±5 µl), 10 mL (±10 µl), 25
mL (±25 µl) và 50 mL (±50 µl)
với dung dịch hiển thị 0.001 mL.
-Độ phân dải Burette:1/40000
-Độ chính xác của thuốc thử: 0.1%
-Màn hình hiển thị LCD: 120 x 90 mm (4.7 x 3.5");
320 x 240 pixel resolution
-Phương pháp: 100 (11 standard, 89 user-defined)
-Hiệu chuẩn pH bằng tay hay tự động:tại 1-5 điểm

COD HR 0 to 15000 mg/L HI 93754C-25
COD LR 0 to 150 mg/L HI 93754A-25
COD LR 0 to 150 mg/L HI 93754D-25
COD LR 0 to 150 mg/L HI 93754F-25
COD MR 0 to 1500 mg/L HI 93754B-25
COD MR 0 to 1500 mg/L HI 93754E-25
COD MR 0 to 1000 mg/L HI 93754G-25
Nitrate 0.0 to 30.0 mg/L HI 93766-50
Nitrogen, total 0.0 to 25.0 mg/L HI 93767A-50
Nitrogen, total
HR
10 to 150 mg/L HI 93767B-50
Phosphorus, acid
hydrolyzable
0.00 to 5.00 mg/L HI 93758B-50
01 16.000.000đ
21
Phosphorus,
reactive
0.00 to 5.00 mg/L HI 93758A-50
Phosphorus,
reactive HR
0.00 to 100.0
mg/L
HI 93763A-50
Phosphorus,
total
0.00 to 3.50 mg/L HI 93758C-50
Phosphorus,
total HR

TÙY THEO YÊU CẦU ĐO MÀ QUÍ KHÁCH
CÓ THỂ MUA MỘT TRONG CÁC LOẠI
THUỐC THỬ SAU CHO MÁY HI83208
HI93715-01 Amoniăc MR 0.00 – 10.00 mg/L
HI93700-01 Amoniăc LR 0.00 – 3.00 mg/L
HI93701-01 Clo tự do 0.00 – 2.50 mg/L
HI93711-01 Clo tổng 0.00 – 3.50 mg/L
HI93702-01 Đồng HR 0.00 – 5.00 mg/L
HI95747-01 Đồng LR 0 – 1000 µg/L
HI93729-01 Florua 0.00 – 2.00 mg/L
HI93721-01 Sắt HR 0.00 – 5.00 mg/L
HI93746-01 Sắt LR 0 -400 µg/L
HI93709-01 Mangan HR 0.0 20.0 mg/L
HI93748-01 Mangan LR 0 – 300 µg/L
HI93730-01 Molybden 0.0 -40.0 mg/L
HI93726-01 Niken HR 0.00 – 7.00 g/L
HI93728-01 Nitrat 0.0 -30.0 mg/L
HI93732-01 Oxy hòa tan 0.0 -10.0 mg/L
HI93710-01 Ph 6.5 – 8.5
HI93717-01 Phosphat HR 0.0 -30.0 mg/L
HI93713-01 Phosphat LR 0.00 - 2.50 mg/L
HI93705-01 Silic 0.00 – 2.00 mg/L
HI93737-01 Bạc 0.000 – 1.000 mg/L
HI93731-01 Kẽm 0.00 – 3.00 mg/L
01 8.000.000đ
3
Máy phân tích đa chỉ
- Nguồn sang: 4 đèn tungsten
- Nguồn cung cấp: pin 2 x 9V or 12 Vdc adapter
01 20.000.000đ

total
0.00 to 3.50 mg/L HI 93711-01
Chromium
VI HR
0 to 1000 µg/L HI 93723-01
Chromium
VI LR
0 to 300 µg/L HI 93749-01
COD HR 0 to 15000 mg/L HI 93754C-25
COD LR 0 to 150 mg/L HI 93754A-25
COD LR 0 to 150 mg/L HI 93754D-25
COD LR 0 to 150 mg/L HI 93754F-25
COD MR 0 to 1500 mg/L HI 93754B-25
COD MR 0 to 1500 mg/L HI 93754E-25
COD MR 0 to 1000 mg/L HI 93754G-25
Color 0 to 500 PCU N/A
Color of
Water
0 to 500 PCU
(Platinum Cobalt
Units)

Copper HR 0.00 to 5.00 mg/L HI 93702-01
Copper LR 0 to 990 µg/L HI 95747-01
Cyanide 0.000 to 0.200 mg/L HI 93714-01
Cyanuric
acid
0 to 80 mg/L HI 93722-01
Fluoride 0.00 to 2.00 mg/L HI 93729-01
Hardness

Ozone 0.00 to 2.00 mg/L HI 93757-01
pH 6.5 to 8.5 pH HI 93710-01
Phosphate
HR
0.0 to 30.0 mg/L HI 93717-01
Phosphate
LR
0.00 to 2.50 mg/L HI 93713-01
Phosphoru
s
0.0 to 15.0 mg/L HI 93706-01
Potassium
HR
20 to 200 mg/L HI 93750-01
Potassium
LR
0.0 to 20.0 mg/L HI 93750-01
Potassium
MR
10 to 100 mg/L HI 93750-01
Silica 0.00 to 2.00 mg/L HI 93705-01
Silver 0.000 to 1.000 mg/L HI 93737-01
Sulfate 0 to 100 mg/L HI 93751-01
Zinc 0.00 to 3.00 mg/L HI 93731-01

4
Bộ phá mẫu COD
Model: HI 839800

-Nhiệt độ của phản ứng: 105°C hoặc 150°C

Chlorine, free 0.00 to 2.50 mg/L HI 93701-01
Chlorine, total 0.00 to 3.50 mg/L HI 93711-01
Chromium VI HR 0 to 1000 µg/L HI 93723-01
Chromium VI LR 0 to 300 µg/L HI 93749-01
Color 0 to 500 PCU N/A
Copper HR 0.00 to 5.00 mg/L HI 93702-01
Copper LR 0 to 1000 µg/L HI 95747-01
Iodine 0.0 to 12.5 mg/L HI 93718-01
Nickel HR 0.00 to 7.00 g/L HI 93726-01
Nickel LR
0.000 to 1.000
mg/L
HI 93740-01
Nitrate 0.0 to 30.0 mg/L HI 93728-01
Nitrite HR 0 to 150 mg/L HI 93708-01
Nitrite LR 0.00 to 0.35 mg/L HI 93707-01
Oxygen, dissolved 0.0 to 10.0 mg/L HI 93732-01
pH 6.5 to 8.5 pH HI 93710-01
Phosphate HR 0.0 to 30.0 mg/L HI 93717-01
Phosphate LR 0.00 to 2.50 mg/L HI 93713-01
Phosphorus 0.0 to 15.0 mg/L HI 93706-01
Silver
0.000 to 1.000
mg/L
HI 93737-01
Zinc 0.00 to 3.00 mg/L HI 93731-01

01 13.500.000đ
6
Máy đo đa chỉ tiêu để

acid
0 to 80 mg/L HI 93722-01
Iodine 0.0 to 12.5 mg/L HI 93718-01
Iron HR 0.00 to 5.00 mg/L HI 93721-01
Iron LR 0 to 400 µg/L HI 93746-01
Molybdenu
m
0.0 to 40.0 mg/L HI 93730-01
Nickel HR 0.00 to 7.00 g/L HI 93726-01
Nickel LR 0.000 to 1.000 mg/L HI 93740-01
pH 6.5 to 8.5 pH HI 93710-01
Phosphate
HR
0.0 to 30.0 mg/L HI 93717-01
Phosphate
LR
0.00 to 2.50 mg/L HI 93713-01
Phosphorus 0.0 to 15.0 mg/L HI 93706-01
Silica 0.00 to 2.00 mg/L HI 93705-01
Silver 0.000 to 1.000 mg/L HI 93737-01
Zinc 0.00 to 3.00 mg/L HI 93731-01

7
Máy đo đa chỉ tiêu môi
trường nước để bàn
Model: HI 83206 -Nguồn sang: 4 đèn tungsten với
bước sóng 420/525/575/610 nm


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status