Kết quả thi học sinh giỏi Văn hóa lớp 9 năm học 2009-2010 - Pdf 16

KẾT QUẢ KỲ THI HỌC SINH GIỎI VĂN HÓA LỚP 9 – THCS CẤP TỈNH
NĂM HỌC 2009-2010
Stt Họ và tên Trường Môn thi
Điểm
thi
Kết qủa
1
Phùng Thuỷ Kiều Giang THPT Tân Lâm Dia 3.5
2
Lê Thị Hoài Phương THPT Tân Lâm Dia 5.0
3
Trần Thị Hoàng Yến THPT Tân Lâm Dia 5.5
4
Nguyễn Thị Thu Hằng THPT Tân Lâm Hoa 10.8
5
Cáp Xuân Hiếu THPT Tân Lâm Hoa 9.5
6
Nguyễn Viết Nam THPT Tân Lâm Sinh 9.5
7
Lê Thị Hằng THPT Tân Lâm Van 10.5
8
Lê Thị Hiền THPT Tân Lâm Van 12.5 KK
9
Nguyễn Thị Thu Hiền THCS Nguyễn Trãi Anh 14.3 Ba
10
Lê Thị Quỳnh Ngân THCS Nguyễn Trãi Anh 12.0 KK
11
Đỗ Quang Tâm THCS Nguyễn Trãi Ly 15.8 Ba
12
Võ Xuân Đào THCS Nguyễn Trãi Su 10.0 KK
13

Lê Hoàng Giang THCS Trần Hưng Đạo Hoa 18.0 Nhat
29
Võ Thái Giang THCS Trần Hưng Đạo Hoa 16.5 Nhi
30
Hoàng Nhật Minh THCS Trần Hưng Đạo Hoa 16.3 Nhi
31
Lê Trà My THCS Trần Hưng Đạo Hoa 17.0 Nhi
32
Trần Anh Thư THCS Trần Hưng Đạo Hoa 12.5 Ba
33
Lê Hoàng Duy THCS Trần Hưng Đạo Ly 16.8 Nhi
34
Thái Hùng Dűng THCS Trần Hưng Đạo Ly 18.3 Nhi
35
Nguyễn Hoàng Phúc THCS Trần Hưng Đạo Ly 19.0 Nhi
36
Nguyễn Thị Hương Quỳnh THCS Trần Hưng Đạo Ly 12.5 KK
37
Đào Đức Việt THCS Trần Hưng Đạo Ly 15.8 Ba
38
Lê Thị Thu Thuỷ THCS Trần Hưng Đạo Sinh 10.3
39
Lê Thi Việt Trinh THCS Trần Hưng Đạo Sinh 12.0 Ba
40
Hoàng Chí Linh THCS Trần Hưng Đạo Su 10.0 KK
41
Dương Thanh Tùng THCS Trần Hưng Đạo Su 10.3 KK
42
Trần Thị Thuý Vi THCS Trần Hưng Đạo Su 16.8 Nhat
43

Nguyễn Thị Thu Thảo THCS Ng. Tri Phương Dia 7.8
59
Hoàng Văn Hữu THCS Ng. Tri Phương Tin 2.5
60
Nguyễn Thi Thu Sương THCS Trần Quốc Toản Dia 8.8
61
Nguyễn Thị Thu Trang THCS Trần Quốc Toản Ly 16.0 Ba
62
Nguyễn Hoàng Anh THCS Trần Quốc Toản Sinh 11.0 KK
63
Nguyễn Quang Hưng THCS Trần Quốc Toản Sinh 13.5 Ba
64
Phan Thị Hồng Phượng THCS Trần Quốc Toản Tin 13.0 Ba
65
Nguyễn Thị Hồng Thắm THCS Đường 9 Su 7.0
66
Lê Hoàng Phương Mai THCS Nguyễn Huệ Anh 13.3 Ba
67
Nguyễn Hồ Quỳnh Như THCS Nguyễn Huệ Anh 14.3 Ba
68
Nguyễn Thị Phương Trinh THCS Nguyễn Huệ Anh 12.5 KK
69
Nguyễn Thị Thuý Vân THCS Nguyễn Huệ Anh 12.3 KK
70
Lê Thị Quỳnh Như THCS Nguyễn Huệ Hoa 17.5 Nhi
71
Lê Thị Thảo Quyên THCS Nguyễn Huệ Hoa 15.0 Nhi
72
Nguyễn Thị Huyền THCS Nguyễn Huệ Sinh 12.0 Ba
73

Cáp Kim Tùng THCS Nguyễn Du Ly 15.8 Ba
89
Lê Phan Bảo Dung THCS Nguyễn Du Van 15.0 Nhi
90
Nguyễn Thị Yến THCS Nguyễn Du Van 12.5 KK
91
Nguyễn An Ninh THCS Hiếu Giang Dia 7.3
92
Mai Thị Thuỳ Lan THCS Hiếu Giang Su 9.0
93
Nguyễn Thị Quỳnh Giang
THCS Phan Đình
Phùng
Anh 14.5 Nhi
94
Lê Thị Thảo Nhi
THCS Phan Đình
Phùng
Anh 14.3 Ba
95
Lê Hoàng Thuỵ Quân
THCS Phan Đình
Phùng
Anh 12.0 KK
96
Khắc Ngọc Tâm An
THCS Phan Đình
Phùng
Dia 9.0
97

Nguyễn Thế Quốc Bảo
THCS Phan Đình
Phùng
Ly 11.0
104
Nguyễn Hải Đăng
THCS Phan Đình
Phùng
Ly 17.0 Nhi
105
Phan Thanh Hùng
THCS Phan Đình
Phùng
Ly 15.0 Ba
106
Nguyễn Quang Trung
THCS Phan Đình
Phùng
Ly 11.8 KK
107
Hồ Đăng Thanh Hải
THCS Phan Đình
Phùng
Sinh 12.3 Ba
108
Hoàng Thanh Thanh Huyền
THCS Phan Đình
Phùng
Sinh 11.0 KK
109

Phạm Trung Phong
THCS Phan Đình
Phùng
Tin 4.0
116
Võ Thị Hồng Hạnh
THCS Phan Đình
Phùng
Toan 13.5 Ba
117
Phan Bình THCS Thành Cổ Anh 16.0 Nhi
118
Nguyễn Thị Hoài THCS Thành Cổ Anh 14.0 Ba
119
Hoàng Đăng Thanh Lan THCS Thành Cổ Anh 12.0 KK
120
Nguyễn Thị Thuỳ Linh THCS Thành Cổ Anh 13.3 Ba
121
Lê Thị Bảo Trinh THCS Thành Cổ Anh 14.5 Nhi
122
Trần Thị Thái Uyển THCS Thành Cổ Anh 10.0
123
Nguyễn Tiến Vű THCS Thành Cổ Anh 8.5
124
Nguyễn Thị Hằng Linh THCS Thành Cổ Dia 12.5 Ba
125
Lê Bá Nhã THCS Thành Cổ Dia 16.3 Nhi
126
Lê Ngọc Hà Trang THCS Thành Cổ Dia 11.8 KK
127

Hồ Phương Uyên THCS Thành Cổ Sinh 11.5 KK
143
Nguyễn Đức Ngọc Anh THCS Thành Cổ Su 10.5 KK
144
Hoàng Thị Thuỳ Dung THCS Thành Cổ Su 11.8 Ba
145
Lê Thị Anh Hoa THCS Thành Cổ Su 13.3 Nhi
146
Lê Thị Ngọc Hiếu Linh THCS Thành Cổ Su 8.0
147
Lê Thị Hương Ly THCS Thành Cổ Su 12.0 Ba
148
Nguyễn Hoàng Uyên Nhi THCS Thành Cổ Tin 15.8 Ba
149
Nguyễn Thị Quỳnh Như THCS Thành Cổ Tin 6.0
150
Phan Nguyễn ánh Thư THCS Thành Cổ Tin 7.0
151
Nguyễn Khánh Vi THCS Thành Cổ Tin 2.5
152
Lê Tuấn Vű THCS Thành Cổ Tin 13.5 Ba
153
Hoàng Nguyễn Mỹ Anh THCS Thành Cổ Toan 12.5 Ba
154
Nguyễn Thị Phước Hạnh THCS Thành Cổ Toan 15.0 Nhi
155
Nguyễn Ngọc Bảo Khương THCS Thành Cổ Toan 12.5 Ba
156
Hồ Thị Thảo Ngọc THCS Thành Cổ Toan 7.8
157

Trần Thị Minh Phước
THCS Nguyễn Tất
Thành
Toan 10.8 KK
173
Nguyễn Thị Lương Nhi
THCS Nguyễn Tất
Thành
Van 12.0 KK
174
Nguyễn Thị Hồng Như
THCS Nguyễn Tất
Thành
Van 10.5
175
Hồ Tiến Dűng THCS Mạc Đỉnh Chi Dia 15.0 Ba
176
Ngô Quốc Hoàng THCS Mạc Đỉnh Chi Dia 12.3 Ba
177
Nguyễn Phước Sang THCS Mạc Đỉnh Chi Tin 3.5
178
Nguyễn Sỹ Tùng THCS Mạc Đỉnh Chi Tin 1.5
179
Nguyễn Thị Hà Phương THCS Mạc Đỉnh Chi Toan 12.5 Ba
180
Trần Bảo Ngọc THCS Cửa Tùng Anh 10.5
181
Nguyễn Thị Lệ Quyên THCS Cửa Tùng Anh 10.0
182
Phùng Nguyễn Huyền Trang THCS Cửa Tùng Anh 12.8 Ba

195
Lê Thị Thu Quyên
THCS Đinh Tiên
Hoàng
Sinh 12.8 Ba
196
Lê Minh Hoàng
THCS Đinh Tiên
Hoàng
Su 10.8 KK
197
Trần Mạnh Hùng
THCS Đinh Tiên
Hoàng
Su 13.0 Ba
198
Nguyễn Thị Lam
THCS Đinh Tiên
Hoàng
Su 9.8
199
Trần Hồng Quân
THCS Đinh Tiên
Hoàng
Tin 12.5 KK
200
Nguyễn Đức Hải THCS Tôn Thất Thuyết Dia 9.0
201
Nguyễn Sư Lâm THCS Tôn Thất Thuyết Su 6.5
202

Đinh Thị Diệu Hương THCS Nguyễn Trãi Dia 14.3 Ba
218
Phan Thị Vĩnh Phú THCS Nguyễn Trãi Dia 9.3
219
Trần Quang Dűng THCS Nguyễn Trãi Hoa 14.8 Ba
220
Nguyễn Thị Phương Linh THCS Nguyễn Trãi Hoa 10.5
221
Trần Nhật Vű THCS Nguyễn Trãi Hoa 11.5 KK
222
Hàn Tấn Phát THCS Nguyễn Trãi Ly 16.0 Ba
223
Biện Thị Hồng Gấm THCS Nguyễn Trãi Sinh 11.3 KK
224
Nguyễn Thị Thu Hằng THCS Nguyễn Trãi Sinh 10.0
225
Hoàng Thị ánh Hoài THCS Nguyễn Trãi Sinh 7.5
226
Nguyễn Lan Hương THCS Nguyễn Trãi Sinh 9.8
227
Nguyễn Thị Mai THCS Nguyễn Trãi Sinh 14.0 Nhi
228
Lê Thị Trâm Nhi THCS Nguyễn Trãi Sinh 8.3
229
Phan Văn Bình THCS Nguyễn Trãi Toan 5.8
230
Lê Minh Hải THCS Nguyễn Trãi Toan 9.8
231
Nguyễn Duy Hùng THCS Nguyễn Trãi Toan 4.0
232

Nguyễn Xuân Sơn THCS Lê Quý Đôn Tin 5.3
248
Nguyễn Hoàng Dung THCS Lê Quý Đôn Van 16.0 Nhi
249
Trần Thị Kiều Oanh THCS Lê Quý Đôn Van 11.0
250
Trương Sĩ Công THCS Vĩnh Nam Anh 9.5
251
Trần Thị Là THCS Vĩnh Long Dia 12.5 Ba
252
Trần Thị Diệu Linh THCS Vĩnh Long Dia 7.3
253
Trần Thị Hoa THCS Vĩnh Long Su 13.8 Nhi
254
Hoàng Văn Ninh THCS Vĩnh Long Su 10.0 KK
255
Lê Tuấn Anh THCS Vĩnh Long Tin 2.0
256
Nguyễn Thị Thuỳ Nhung THCS Vĩnh Chấp Anh 10.0
257
Nguyễn Thị Mỹ Lan THCS Vĩnh Chấp Su 13.0 Ba
258
Nguyễn Thị Như Quỳnh THCS Vĩnh Chấp Su 9.0
259
Nguyễn Thị Thu Hiền THCS Vĩnh Chấp Toan 12.0 KK
260
Nguyễn Thị Thuý Nga THCS Vĩnh Chấp Toan 14.8 Ba
261
Nguyễn Thị Trang THCS Vĩnh Chấp Toan 14.0 Ba
262

Vű Lưu Quỳnh THCS Vĩnh Sơn Toan 7.0
278
Trần Nam Sang THCS Bến Quan Ly 9.8
279
Ngô Thị Huệ My THCS Bến Quan Su 12.5 Ba
280
Nguyễn Hữu Linh THCS Bến Quan Toan 11.0 KK
281
Cao Thị Thu Hà THCS Bến Quan Van 12.0 KK
282
Nguyễn Thị Thuý THCS Vĩnh Thái Van 11.0
283
Phạm Lâm Xuân Hoàng THCS Lao Bảo Anh 11.5 KK
284
Nguyễn Thị Thu Ba THCS Lao Bảo Dia 15.0 Ba
285
Đặng Quang Hiển THCS Lao Bảo Dia 14.8 Ba
286
Trương Thị Huê THCS Lao Bảo Dia 13.3 KK
287
Trần Văn Bảo THCS Lao Bảo Hoa 12.3 Ba
288
Nguyễn Thị Hồng Vân THCS Lao Bảo Ly 5.5
289
Nguyễn Thị Diệu Hiền THCS Lao Bảo Sinh 14.0 Nhi
290
Nguyễn Thị Hương THCS Lao Bảo Sinh 12.3 KK
291
Bùi Thị Sương THCS Lao Bảo Sinh 11.0 KK
292

Nguyễn Ngọc Nhật Minh THCS Khe Sanh Tin 10.0 KK
308
Phan Bằng THCS Khe Sanh Toan 12.0 KK
309
Hồ Lê Bá Khánh THCS Khe Sanh Toan 16.0 Nhi
310
Dương Thị Phương THCS Khe Sanh Van 16.0 Nhi
311
Nguyễn Ngọc Tâm THCS Khe Sanh Van 12.0 KK
312
Nguyễn Sang Đình Trường THCS Tân Hợp Hoa 10.3 KK
313
Nguyễn Thị Như Ngọc THCS Tân Hợp Toan 13.5 Ba
314
Lê Thị Thu Hiền THCS Tân Hợp Van 9.0
315
Nguyễn Thị Thanh Nhàn THCS Tân Liên Anh 12.0 KK
316
Nguyễn Hữu Tài THCS Tân Liên Sinh 11.3 KK
317
Nguyễn Thị Hồng Duyên THCS Tân Liên Su 10.5 KK
318
Nguyễn Thị Huyền THCS Tân Liên Su 13.5 KK
319
Nguyễn Thị Anh Thương THCS Tân Liên Su 15.5 Ba
320
Trần Đình Sơn Sở THCS Tân Liên Tin 4.0
321
Hồ Thị Linh Vy THCS Tân Liên Tin 4.5
322

Toan 5.0
329
Hồ Thị Muôn
PTDT Nội trú Hướng
Hóa
Toan 2.0
330
Trương Thị Oanh THCS Tân Lập Hoa 11.0 KK
331
Nguyễn Hữu Phúc THCS Tân Lập Hoa 6.0
332
Trần Trung Dương THCS Tân Lập Ly 19.3 Nhat
333
Trần Ngọc Hoàng THCS Tân Lập Ly 16.0 Nhi
334
Nguyễn Văn Tâm THCS Tân Lập Ly 10.5 KK
335
Trần Thị Linh Hà THCS Trung Hải Anh 12.0 KK
336
Hoàng Linh Tân THCS Trung Hải Anh 13.0 Ba
337
Nguyễn Thị Kiều Anh THCS Trung Hải Sinh 9.5
338
Hoàng Thị Nguyệt THCS Trung Hải Sinh 9.8
339
Bùi Thị Tuyên THCS Trung Hải Su 10.0 KK
340
Nguyễn Thị Hương THCS Trung Giang Anh 9.0
341
Trần Cảnh Dinh THCS Trung Giang Hoa 13.5 Ba

Nguyễn Thị Dạ Ngân
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Anh 12.0 KK
356
Nguyễn Nữ Khánh Ngọc
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Anh 10.0
357
Nguyễn Tố ý Nhi
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Anh 7.8
358
Phan Khánh Thảo
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Anh 2.5
359
Nguyễn Ngọc Anh Thư
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Anh 9.5
360
Nguyễn Thị Nguyệt Hồng
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Dia 4.0
361

Hoàng Thị Khánh Hòa
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Ly 15.8 Ba
368
Nguyễn Trần Hùng
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Ly 11.0
369
Nguyễn Văn Nguyên
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Ly 6.0
370
Nguyễn Văn Gia Thịnh THCS Thị Trấn Gio Ly 9.0
Linh
371
Trần Việt Tính
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Ly 15.5 Ba
372
Trần Thái Trung
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Ly 13.0 KK
373
Trần Thị Điểm
THCS Thị Trấn Gio

Linh
Tin 10.5 KK
380
Lê Tân Nguyên
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Tin 4.5
381
Trần Minh Tuấn
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Tin 4.8
382
Hoàng Xuân Tuyến
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Tin 2.8
383
Phạm Thị Kim Anh
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Toan 12.0 KK
384
Võ Thị An Duyên
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Toan 12.5 Ba
385
Lê Công Hạnh Linh
THCS Thị Trấn Gio

Linh
Van 15.0 Nhi
392
Hoàng Thị Quyên
THCS Thị Trấn Gio
Linh
Van 15.5 Nhi
393
Nguyễn Thị Thanh Hằng THCS Gio Phong Dia 6.3
394
Trần Quang Trung THCS Gio Phong Hoa 10.8
395
Phạm Văn Nguyên THCS Gio Thành Dia 10.0 KK
396
Nguyễn Thị Huyên THCS Gio Mỹ Sinh 15.5 Nhi
397
Nguyễn Thị Tú Ngọc THCS Gio Mỹ Su 7.8
398
Ngô Thị Thanh Thuý THCS Gio Mỹ Su 7.3
399
Trương Quang Huỳnh Đức THCS Gio Mai Dia 6.3
400
Nguyễn Nam Khánh THCS Gio Mai Hoa 10.0
401
Trương Thị Thùy Linh THCS Gio Mai Hoa 5.5
402
Trương Quang Hậu THCS Gio Mai Ly 12.8 KK
403
Trương Thị Hoài Thu THCS Gio Mai Ly 11.0
404

Nguyễn Minh Hiếu THCS Gio Việt Ly 19.8 Nhat
420
Lê Trọng Thuấn THCS Gio Việt Ly 10.0
421
Nguyễn Thị Ngọc THCS Gio Việt Su 7.5
422
Nguyễn Thanh Thái THCS Gio Việt Su 11.0 Ba
423
Lê Quốc Thắng THCS Gio Việt Tin 15.0 Ba
424
Hoàng Thị Thắm THCS Gio Việt Toan 10.5 KK
425
Hoàng Thị Linh Giang THCS Gio Việt Van 14.5 Ba
426
Ngô Văn Anh THCS Gio An Anh 10.8
427
Hồ Thị Gấm THCS Gio An Anh 14.0 Ba
428
Lâm Thị Kim Huệ THCS Gio An Anh 11.5
429
Nguyễn Văn Luân THCS Gio An Dia 12.3 Ba
430
Tạ Khánh Linh THCS Gio An Hoa 12.0 KK
431
Nguyễn Hữu Kiền THCS Gio An Tin 3.5
432
Trần Thị Thanh THCS Gio An Tin 2.5
433
Hồ Thị Thảo Sương THCS Gio An Van 13.0 Ba
434

THCS Thị trấn Cửa
Việt
Toan 11.0 KK
442
Hồ Thị Nhị
THCS Thị trấn Cửa
Việt
Van 12.5 KK
443
Võ Mã Điền THCS Ba Lòng Dia 12.5 KK
444
Ngô Thị Trung Hiếu THCS Hướng Hiệp Hoa 5.3
445
Hồ Thị Yến PT DTNT Đakrông Van 13.0 KK
446
Nguyễn Thị Mai Phương PTCS TT Krông Klang Anh 14.0 Ba
447
Phan Thị Duyên PTCS TT Krông Klang Su 14.0 KK
448
Nguyễn Nhật Linh PTCS TT Krông Klang Toan 16.0 Nhi
449
Dương Thị Mỹ Duyên PTCS TT Krông Klang Van 13.5 Ba
450
Trần Lê Quỳnh Diễm THCS Trần Hưng Đạo Anh 9.5
451
Nguyễn Trần Tuyết Hạ THCS Trần Hưng Đạo Anh 12.8 Ba
452
Đào Uyên Nhi THCS Trần Hưng Đạo Anh 6.8
453
Thái Linh Phương THCS Trần Hưng Đạo Anh 8.5

469
Nguyễn Thị Hoài Ly THCS Trần Hưng Đạo Sinh 11.5 KK
470
Hoàng Thị Phương THCS Trần Hưng Đạo Sinh 12.8 Ba
471
Trần Thị Vân Anh THCS Trần Hưng Đạo Su 11.3 Ba
472
Phạm Thị Thu Hằng THCS Trần Hưng Đạo Su 6.0
473
Nguyễn Thị Thu Hoài THCS Trần Hưng Đạo Su 13.0 Ba
474
Nguyễn Thị Kim Phượng THCS Trần Hưng Đạo Su 8.5
475
Hoàng Thị Mai Anh THCS Trần Hưng Đạo Tin 6.0
476
Nguyễn Thị Thủy THCS Trần Hưng Đạo Tin 13.5 Ba
477
Lê Ngọc Lâm THCS Trần Hưng Đạo Toan 12.0 KK
478
Lê Hoàng Nhân THCS Trần Hưng Đạo Toan 3.5
479
Nguyễn Ngọc Hoàng Quân THCS Trần Hưng Đạo Toan 12.5 Ba
480
Trần Thị Diệu Trinh THCS Trần Hưng Đạo Toan 8.0
481
Trương Thị Lệ THCS Trần Hưng Đạo Van 12.8 KK
482
Hoàng Khánh Tuyền THCS Lê Hồng Phong Anh 10.0
483
Trần Ngọc Hiệu THCS Tôn Thất Thuyết Dia 8.5

499
Đinh Thị Thu Hiền THCS Nguyễn Huệ Su 13.0 Ba
500
Nguyễn Thị Khánh Ly THCS Nguyễn Huệ Su 13.8 Nhi
501
Hoàng Thế A THCS Nguyễn Huệ Tin 12.5 KK
502
Hoàng Kim Quyết THCS Nguyễn Huệ Tin 0.0
503
Phan Nguyễn Mai Thy THCS Nguyễn Huệ Toan 7.5
504
Phạm Thị Ngọc Anh THCS Nguyễn Huệ Van 17.3 Nhi
505
Phan Thị Quỳnh Chi THCS Nguyễn Huệ Van 15.5 Nhi
506
Võ Thị Ngọc Hà THCS Lê Lợi Anh 4.8
507
Hoàng Thị ánh Ngọc THCS Lê Lợi Anh 4.5
508
Nguyễn Thị Thu Hiền THCS Lê Lợi Sinh 11.8 KK
509
Hoàng Thị Vân Em THCS Lê Lợi Su 8.3
510
Lê Hoàng Anh THCS Lê Lợi Tin 18.0 Nhi
511
Lê Đức Linh THCS Lê Lợi Tin 7.5
512
Lê Thị Hoài Linh THCS Lê Lợi Tin 3.5
513
Nguyễn Thị Ly Na THCS Lê Lợi Tin 4.5

529
Nguyễn Thị Nguyệt THCS Chế Lan Viên Sinh 8.0
530
Trịnh Thị Thanh Dung THCS Chế Lan Viên Su 15.0 Nhi
531
Nguyễn Thị Phượng THCS Chế Lan Viên Su 15.0 Nhi
532
Hồ Thị Mỹ Hằng THCS Chế Lan Viên Van 9.0
533
Nguyễn Thị Minh Huệ THCS Chế Lan Viên Van 18.0 Nhat
534
Lê Thị Huyền THCS Chế Lan Viên Van 13.5 Ba
535
Trần Thị Năm THCS Chế Lan Viên Van 14.5 Ba
536
Nguyễn Thị Thuỳ Trang THCS Chế Lan Viên Van 10.5
537
Nguyễn Thị Hải Vân THCS Chế Lan Viên Van 13.5 Ba
538
Trương Thị Ngọc Anh THCS Khóa Bảo Anh 10.8
539
Đoàn Thị Thanh Hoài THCS Khóa Bảo Hoa 9.5
540
Bành Mạnh Khánh THCS Khóa Bảo Ly 7.0
541
Nguyễn Thị Hương Trang THCS Khóa Bảo Ly 1.8
542
Nguyễn Ngọc Tuấn THCS Khóa Bảo Ly 5.0
543
Nguyễn Thị Hồng Nhung THCS Khóa Bảo Sinh 11.3 KK

559
Nguyễn Thị Hiền THCS Triệu An Sinh 12.0 Ba
560
Trương Thị Hồng Nhạn THCS Triệu An Sinh 9.3
561
Nguyễn Thị Bông THCS Triệu An Su 11.5 Ba
562
Phạm Tường Hội THCS Triệu An Su 9.0
563
Lê Thị Hồng Ty THCS Triệu An Su 14.5 Nhi
564
Nguyễn Thị Thắm THCS Triệu An Van 11.5
565
Lê Thị Kiều Thi THCS Triệu An Van 17.5 Nhat
566
Trần Thị Trang THCS Triệu An Van 13.0 Ba
567
Trần Minh Phương THCS Triệu Vân Dia 12.5 Ba
568
Lê Bê Ly THCS Triệu Trạch Anh 14.3 Ba
569
Nguyễn Thị Ngọc Yến THCS Triệu Trạch Dia 15.3 Ba
570
Lê Gia Cường THCS Triệu Trạch Ly 18.0 Nhi
571
Nguyễn Anh Tuấn THCS Triệu Trạch Ly 2.5
572
Thái Thị Thu Phương THCS Triệu Trạch Sinh 8.8
573
Nguyễn Thị Ka Ly THCS Triệu Trạch Su 6.3

589
Lê Trọng Thành Tâm THCS Triệu Long Tin 4.0
590
Đoàn Tràn Tuấn Tú THCS Triệu Long Tin 2.0
591
Nguyễn Mạnh Hoài THCS Triệu Long Van 13.0 Ba
592
Hoàng Thị Ngọc ánh THCS Triệu Đông Anh 10.3
593
Nguyễn Thị Như Quỳnh THCS Triệu Đông Dia 13.5 Ba
594
Lê Thị Tuyết Như THCS Triệu Đông Hoa 12.0 KK
595
Trần Thị Quỳnh Như THCS Triệu Đông Hoa 9.0
596
Nguyễn Quang Hoà THCS Triệu Đông Ly 15.0 Ba
597
Lê Anh Mỹ THCS Triệu Đông Ly 0.5
598
Võ Ngọc ánh THCS Triệu Đông Sinh 14.0 Nhi
599
Trần Thị Diệu Huyền THCS Triệu Đông Sinh 12.8 Ba
600
Nguyễn Thị Hoài Nhi THCS Triệu Đông Sinh 9.0
601
Võ Hoàng Ngọc Oanh THCS Triệu Đông Sinh 12.5 Ba
602
Lê Thị Thanh Tâm THCS Triệu Đông Sinh 4.0
603
Trần Minh Tuấn THCS Triệu Đông Sinh 10.5

Lê Văn Võ Hưng
THCS Nguyễn Bỉnh
Khiêm
Dia 12.8 Ba
615
Nguyễn Văn Tứ
THCS Nguyễn Bỉnh
Khiêm
Dia 13.3 Ba
616
Võ Phúc Bửu
THCS Nguyễn Bỉnh
Khiêm
Hoa 4.8
617
Nguyễn Thị ái Nhi
THCS Nguyễn Bỉnh
Khiêm
Hoa 9.0
618
Lê Thị Như Quỳnh
THCS Nguyễn Bỉnh
Khiêm
Hoa 8.3
619
Võ Thành Chung THCS Nguyễn Bỉnh Ly 11.5 KK
Khiêm
620
Lê Minh Thanh Ngọc
THCS Nguyễn Bỉnh

Khiêm
Toan 15.3 Nhi
627
Bùi Đức Hướng
THCS Nguyễn Bỉnh
Khiêm
Toan 5.3
628
Trần Đình Hoàng Nam
THCS Nguyễn Bỉnh
Khiêm
Toan 12.0 KK
629
Phan Thị Hạnh
THCS Nguyễn Bỉnh
Khiêm
Van 12.0 KK
630
Cao Thị Lan Hương
THCS Nguyễn Bỉnh
Khiêm
Van 14.0 Ba
631
Lê Thị Quỳnh Phương
THCS Nguyễn Bỉnh
Khiêm
Van 14.5 Ba
632
Nguyễn Thị Mỹ Oanh THCS Triệu Thuận Hoa 9.3
633

Lê Thị Ly Na THCS Triệu Độ Hoa 10.3
649
Hoàng Đình Toàn THCS Triệu Độ Su 11.8 Ba
650
Nguyễn Thị Thu Hoài THCS Triệu Độ Van 10.0
651
Trần Văn Tảo THCS Triệu Hòa Hoa 12.8 Ba
652
Lê Quang Hải THCS Triệu Hòa Ly 13.3 KK
653
Nguyễn Thị Thuỷ THCS Triệu Hòa Toan 9.5
654
Bùi Thị Như Hương THCS Triệu Giang Dia 14.8 Ba
655
Bùi Thị Phượng THCS Triệu Giang Dia 13.5 Ba
656
Hồ Viết Nguyên THCS Triệu Giang Ly 7.5
657
Hồ Thị Cẩm Na THCS Triệu Giang Su 3.5
658
Hoàng Thị Ngọc Vân THCS Triệu Thành Anh 10.5
659
Võ Xuân Định THCS Triệu Thành Toan 6.0
660
Trần Đức Hiền THCS Triệu Thành Toan 8.0
661
Trần Thị Thu Hiền THCS Triệu Thành Van 10.0
662
Lê Thiên Sinh THCS Triệu Tài Hoa 14.5 Ba
663

Đào Khước Anh Nguyên THCS Hải Thượng Toan 6.5
679
Phan Thị Hồng Như THCS Hải Thượng Toan 11.0 KK
680
Phan Thị Kiều Băng THCS Hải Thượng Van 14.0 Ba
681
Lê Thị Phương Thảo THCS Hải Thượng Van 10.0
682
Nguyễn Thị Thu Hương THCS Hải Lâm Su 11.5 Ba
683
Nguyễn Quyền Anh THCS Hải Lâm Toan 12.0 KK
684
Lê Thị Hải Đường
THCS Thị trấn Hải
Lăng
Anh 13.0 Ba
685
Nguyễn Khoa Minh Đức
THCS Thị trấn Hải
Lăng
Anh 15.8 Nhi
686
Lê Thị Linh Giang
THCS Thị trấn Hải
Lăng
Anh 16.0 Nhi
687
Trần Thị Hồng Ngân
THCS Thị trấn Hải
Lăng

Hoa 11.3 KK
694
Võ Cao Tiến
THCS Thị trấn Hải
Lăng
Hoa 12.8 Ba
695
Trần Văn Sỹ Hà
THCS Thị trấn Hải
Lăng
Sinh 12.5 Ba
696
Lê Thị Hảo
THCS Thị trấn Hải
Lăng
Su 6.8
697
Hồ Thị Thu Tiên
THCS Thị trấn Hải
Lăng
Su 7.0
698
Hoàng Đặng Quốc Phú
THCS Thị trấn Hải
Lăng
Tin 15.0 Ba
699
Văn Chuẩn
THCS Thị trấn Hải
Lăng

708
Nguyễn Đức Trung THCS Hải Thọ Toan 8.3
709
Phạm Thị Cẩm Thuý THCS Hải Thọ Van 14.0 Ba
710
Trần Phương Uyên THCS Hải Thọ Van 13.0 Ba
711
Nguyễn Thị Tuyết Sương THCS Hải Trường Anh 12.5 KK
712
Nguyễn Thị ý Nhi THCS Hải Trường Sinh 9.8
713
Bùi Thị Thanh Nữ THCS Hải Trường Sinh 12.8 Ba
714
Nguyễn Thị Duyến THCS Hải Trường Tin 4.0
715
Cái Hữu Hưng THCS Hải Trường Tin 18.0 Nhi
716
Võ Thị Kiều Diễm THCS Hải Trường Van 12.0 KK
717
Nguyễn Thị Thiên Nga THCS Hải Chánh Dia 18.0 Nhi
718
Nguyễn Hoàng Mỹ Nhi THCS Hải Chánh Dia 16.8 Nhi
719
Lê Thị Yến Oanh THCS Hải Chánh Dia 14.8 Ba
720
Võ Thanh Bình THCS Hải Chánh Hoa 10.5
721
Võ Văn Quốc Cường THCS Hải Chánh Hoa 10.3
722
Phạm Nguyễn Thành Nhân THCS Hải Chánh Hoa 11.3 KK

738
Lê Đình Vű THCS Hải Xuân Tin 14.5 Ba
739
Đoàn Kim Hận THCS Hải Quy Ly 13.0 KK
740
Đoàn Thị Kim Tuyến THCS Hải Quy Van 15.5 Nhi
741
Ngô Hoài Nam THCS Hải Vĩnh Hoa 15.0 Nhi
742
Ngô Nghĩa THCS Hải Vĩnh Sinh 11.5 KK
743
Nguyễn Thị Nhuận THCS Hải Vĩnh Sinh 8.8
744
Võ Văn Tuấn THCS Hải Vĩnh Sinh 13.5 Ba
745
Nguyễn Thị Như ý THCS Hải Vĩnh Sinh 9.8
746
Nguyễn Thị Thanh Hằng THCS Hải Vĩnh Su 9.0
747
Võ Thị Lành THCS Hải Vĩnh Su 12.0 Ba
748
Võ Thị Ngọc Thành THCS Hải Vĩnh Van 13.5 Ba
749
Nguyễn Trọng Vinh THCS Hải Dương Anh 13.5 Ba
750
Phan Thị Chung Ngân THCS Hải Dương Dia 18.5 Nhat
751
Dương Thị Mỹ Linh THCS Hải Dương Su 8.3
752
Nguyễn Thị Mỹ Thuận THCS Hải Dương Su 15.0 Nhi


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status