từ vựng về động vật ăn cỏ - Pdf 18



bull /bʊl/ - bò đực calf /kɑːf/ -
con


chicken
/ˈtʃɪk.ɪn/ - gà chicks /tʃɪk/ -
gà con

female /ˈfiː.meɪl/male /meɪl/ -

cow /kaʊ/ - bò
cái
donkey /ˈdɒŋ.ki/

- con lừa
- giống cái giống đực



piglet /ˈpɪg.lət/ -
lợn con

rooster /ˈruː.stəʳ/ -

trống

saddle /ˈsæd.l/ - yên
ngựa
shepherd /ˈʃep.əd/ -
người chăn cừu
flock of sheep /fl
ɒk əv
ʃiːp/- bầy cừu
goat /gəʊt/ -
con


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status