từ vựng về các loại cờ potx - Pdf 18



cards /kɑːd/ - quân bài
(1) 10 of diamonds
/ˌten əv ˈdaɪə.mənds/ - quân 10

(2) Jack of clubs /dʒæk əv
klʌbs/ - quân J nhép

chips
/tʃɪps/
- xèng (để
(3) Queen of diamonds
/kwiːn əv ˈdaɪə.mənds/ - quân Q

(4) King of hearts /kɪŋ əv
hɑːts/ - quân K cơ
(5) Ace of spades /eɪs əv
speɪds/ - quân Át pích
đánh bạc) chess /tʃes/ - quân cờ

darts /dɑːt/ - phi

dice

tiêu
(1) bullseye
/bʊlz.aɪ/ - hồng tâm

trò ghép hình

puzzle piece /ˈpʌz.
ļ
piːs/
- mảnh ghép

video game /ˈvɪd.i.əʊ
geɪm/
- trò chơi trên máy


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status