Từ vựng tiếng Anh về các loài cá và bò sát - Pdf 18

Từ vựng tiếng Anh về các loài cá
và bò sát

1. sea horses /siː
hɔːsiz/ - cá ngựa
2. trout /traʊt/ - cá
hồi
3. swordfish
/ˈsɔːd.fɪʃ/ - cá kiếm

a. tail /teɪl/ - đuôi b. fin /fɪn/ - vây c. gill /gɪl/ - mang4. eel /iːl/ - cá
chình

5. shark /ʃɑːk/ - cá
mập

6. stingray
/ˈstɪŋ.reɪ/ - cá đu
ối
gai độc

7. flounder
/ˈflaʊn.dəʳ/ - cá
bơn



con thằn lằn

16. tadpole
/ˈtæd.pəʊl/ - con
nòng nọc

17. frog /frɒg/ -
con
ếch

18. tortoise
/ˈtɔː.təs/ - con rùa

a. shell /ʃel/ - mai
rùa


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status