Từ vựng tiếng Anh về các loài động vật có vú I - Pdf 18

Từ vựng tiếng Anh về các loài động vật có vú I
1. koala /kəʊˈɑː.lə/

- gấu túi

2. armadillo
/ˌɑː.məˈdɪl.əʊ/ -
con tatu

3. kangaroo
/ˌkæŋ.gərˈuː/ -
con
căng-gu-ru

a. tail /teɪl/ - đuôib. hind legs /ha
ɪnd
legs/ - chân sau

c. pouch /paʊtʃ/ -
túi 4. bat /bæt/ - dơi

5. anteater

lông
nhím

12. beaver /ˈbiː.vəʳ/

- con hải li

13. rabbit /ˈræb.ɪt/

- con thỏ

14. hippopotamus
/ˌhɪp.əˈpɒt.ə.məs/

- hà mã

15. llama /ˈlɑː.mə/ -

lạc đà không bướu16. rihnoceros
/raɪˈnɒs.ər.əs/ -
con tê giác
a. horn /hɔːn/ -
sừng
17. elephant
/ˈel.ɪ.fənt/ - con voi

25. sheep /ʃiːp/ -

26. deer /dɪəʳ/ -

27. fawn /fɔːn/ -
cừu con hươu hươu nhỏ

28. goat /gəʊt/ -
con dê

29. giraffe /dʒɪˈrɑːf/

- hươu cao cổ

30. hog /hɒg/ - lợn31. calf /kɑːf/ -
con


32. cow /kaʊ/ - bò
cái

33. camel
/ˈkæm.əl/ - lạc đà

a. hump /hʌmp/ -
cái bướu


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status