Những hướng dẫn cơ bản khi bắt đầu với InDesign (phần 2)
Làm việc với màu sắc
InDesing có thiết lập màu sắc như trong Illustrator. Bạn có thể chọn màu
bằng cách dịch chuyển các thanh trượt, trong cả hai chế độ RGB hay
CMYK (để in). Nhấp F5 để hiện bảng màu. Bạn cũng có thể chọn một màu trong bảng màu Swatches hoặc thêm một
mẫu màu mới.
Hiện Swatches, nhấn F6. Sử dụng Swatches giúp bạn lựa chọn bảng màu
ưng ý và sử dụng cho bối cảnh thích hợp. Bạn có thể import Swatches mà
bạn tạo từ PSD hay Illustrator.
Sử dùng màu ĐEN đúng
Có một số hiểu lầm khi dùng màu đen, nhiều người thích dùng "siêu đen"
khi chọn CMYK 40, 40, 40, 100, và áp dụng cho áp phích khổ lớn,
background… Tất nhiên việc chọn thông số này sẽ giúp bạn tránh những
khu vực màu xám (điều sẽ xảy ra nếu chỉ chọn 0, 0, 0, 100).
Tuy nhiên đừng chọn "siêu đen" cho text, bạn chỉ nên cho văn bản màu 0,
0, 0, 100K. Trong in ấn điều này sẽ giúp những yếu tố nhỏ, ví dụ như text
bị "lé" màu.
Sử dụng Find/Change
Một tính năng hữu ích khi làm việc với văn bản là Find/Change – Tìm
kiếm/Thay thế. Nhiều khi bạn cần tìm một lỗi chính tả mà bạn hay gặp,
hoặc thay một từ xuất hiện nhiều lần trong nội dung. Tính năng Find/Change sẽ nhanh chóng giúp bạn làm điều này. Đơn giản
là Command/Control + F. Bạn cần tìm 1 từ, hay 1 cụm từ và cần thay nó
bằng từ/cụm từ nào.
Nếu nó là một ký tự đặc biệt bạn chọn @. Hoặc phức tạp hơn như màu
sắc, size chữ, hình ảnh v.v. Tất cả đều có thể tìm kiếm/thay thế trong
bảng này.
Toggle Preview
Thay vì ẩn đi những đường guide, bleeds, Margin. Bạn có thể nhấn W
(chắc chắn Text Tool không được chọn lúc này) để có thể xem tài liệu mà
không bị vướng bận bởi các yếu tố trên.
Tính năng nhập liệu