Giáo trình phân tích khả năng ứng dụng cấu tạo tỷ lệ chất khí trong quá trình điều hòa p7 - Pdf 19


32

6
Táy
Táy Bàõc
Màût nàòm ngang
9
9
35
28
28
189
38
38
382
44
44
555
44
44
681
44
44
732
44
47
789
129
120
732

44
98
145
44
44
44
44
44
44
47
44
44
54
41
41
73
38
38
88
25
25
Âäng Nam
Nam
Táy Nam
98
9
9
221
25
255 vaì 7

Táy
Táy Bàõc
Màût nàòm ngang
9
9
25
25
25
173
38
38
372
41
41
552
44
44
681
44
44
757
44
44
792

44
158
334
44
57
161
44
44
44
44
44
44
44
44
44
41
41
41
35
35
35
32
22
22
Âäng Nam
Nam
Táy Nam
91
6
6

22
22
281

4 vaì 8
Táy
Táy Bàõc
Màût nàòm ngang
6
6
16
22
22
151
35
35
337
41
41
527
44
445
662
44
44
741
44

186
470
44
69
328
44
44
142
44
44
44
44
44
44
44
44
44
41
41
41
35
35
35
19
19
19
Âäng Nam
Nam
Táy Nam
0

69
429
19
25
312

3 vaì 9
Táy
Táy Bàõc
Màût nàòm ngang
0
0
0
19
19
95
35
35
293
41
41
483
44
44
624
44
44

38
91
445
41
41
315
44
44
155
44
44
44
44
44
44
41
41
41
38
38
38
28
28
28
13
13
13
Âäng Nam
Nam
Táy Nam

28
158
460
13
66
2872 vaì 10
Táy
Táy Bàõc
Màût nàòm ngang
0
0
0
13
13
57
28
28
214
38
38
401
41
41
539
44
44
618

35
44
401
41
41
287
41
41
136
41
41
41
41
41
41
41
41
41
35
35
35
25
25
25
9
9
9 1 vaì 11

35
315
517
25
218
454
9
88
230

33

1 vaì 11
Táy
Táy Bàõc
Màût nàòm ngang
0
0
0
9
9
16
25
25
151
35
35
319
38
38

177
22
57
372
35
38
382
38
38
268
41
41
107
41
41
41
41
41
41
38
38
38
35
35
35
22
22
22
6
6

501
35
350
527
22
233
438
6
79
18612
Táy
Táy Bàõc
Màût nàòm ngang
0
0
0
6
6
13
22
22
114
35
35
290
38
38

Âäng
104
331
341
91
410
492
57
306
508
44
173
451
44
60
309
44
44
139
44
44
44
44
44
44
44
44
44
44
38

54
44
60
139
44
47
230
44
44
284
38
38
284
32
32
237

6
Táy
Táy Bàõc
Màût nàòm ngang
16
16
60
32
32
192

Bàõc
Âäng Bàõc
Âäng
69
293
315
63
413
489
44
388
517
44
281
457
44
145
312
44
50
139
44
44
44
44
44
44
44
44
44

69
95
44
44
85
167
44
63
262
41
44
315
38
38
315
28
28
258

5 vaì 7

Táy
Táy Bàõc
Màût nàòm ngang
13
13
47

489
413
208
Bàõc
Âäng Bàõc
Âäng
19
173
208
25
341
464
35
315
520
41
208
467
41
85
322
44
44
145
44
44
44
44
44
44

259
183
47
123
198
123
47
183
259
41
148
353
41
85
407
35
41
401
25
25
309

4 vaì 8
Táy
Táy Bàõc
Màût nàòm ngang
6

315
337
464
341
1483 vaì 9
Bàõc
Âäng Bàõc
Âäng
0
0
0
16
233
391
32
284
498
38
126
454
41
47
325
44
44
151
44

32
479
189
38
445
259
41
356
309
79
211
331
211
79
309
356
41
259
445
38
189
479
32
57
413
16
28
309
565
454
126
426
498
284
255
391
233
79
Bừc
ọng Bừc
ọng
0
0
0
9
140
249
25
123
426
35
57
416
38
38
296
41
41

25
514
290
35
501
382
47
429
438
148
290
457
290
148
438
429
47
382
501
35
290
514
25
180
448
9
57
230
296
38
451
416
57
315
426
123
155
294
104
19
Bừc
ọng Bừc
ọng
0
0
0
3
25
85
19
50
344
28
28
366
35
35
262

401
214
19
508
344
28
511
432
73
451
486
202
328
501
328
202
486
451
73
432
511
28
344
508
19
214
401
3
32
88

38
429
262
35
344
366
28
224
344
50
85
85
25
6
Bừc
ọng Bừc
ọng
0
0
0
0
0
0
13
32
290
28
28
331
35

0
0
360
202
13
495
356
28
511
448
88
451
501
227
341
514
341
227
501
451
88
448
511
28
356
495
13
202
360
0

413
101
38
385
252
35
306
331
28
189
290
32
60
0
0
0

Cọng thổùc (3-21) trón õỏy chố tờnh cho caùc trổồỡng hồỹp sau :
- Kờnh laỡ kờnh cồ baớn (

K
= 1) coù hoỷc khọng coù reỡm che
- Khọng phaới kờnh cồ baớn (

k


1) vaỡ khọng coù reỡm che (

m

trong õoù
F
k
- Dióỷn tờch cổớa kờnh , m
2

R
xn
- Lổồỹng nhióỷt bổùc xaỷ xỏm nhỏỷp vaỡo khọng gian õióửu hoaỡ
35
Trở sọỳ R lỏỳy theo baớng 3-7, caùc giaù trở

K
,

K
,

K
lỏỳy theo baớng (3-5),

m
,

m
,


n
t
- Hóỷ sọỳ taùc duỷng tổùc thồỡi (Tham khaớo baớng 3-8b, vaỡ 3-8c)
k - Tờch sọỳ caùc hóỷ sọỳ xeùt tồùi aớnh hổồớng cuớa caùc yóỳu tọỳ nhổ sổồng muỡ, õọỹ cao, nhióỷt õọỹng
õọỹng sổồng, loaỷi khung cổớa vaỡ maỡn che.
Hóỷ sọỳ taùc õọỹng tổùc thồỡi cho trong caùc baớng 3-8b vaỡ 3-8c. Cỏửn lổu yù rũng õóứ xaùc õởnh hóỷ sọỳ
taùc duỷng tổùc thồỡi phaới cn cổù vaỡo khọỳi lổồỹng tờnh cho 1m
2
dióỷn tờch. Thỏỷt vỏỷy khi khọỳi lổồỹng
rióng cuớa vỏỷt caỡng lồùn, khaớ nng hỏỳp thuỷ caùc tia bổùc xaỷ caỡng lồùn, do õoù mổùc õọỹ chỏỷm tróự giổợa
õióứm cổỷc õaỷi cuớa nhióỷt bổùc xaỷ vaỡ phuỷ taới laỷnh caỡng lồùn.

Baớng 3-8a : Lổồỹng nhióỷt lồùn nhỏỳt xỏm nhỏỷp qua cổớa kờnh loaỷi cồ baớn R
max
, W/m
2Hổồùng
Vộ õọỹ
(Bừc)
Thaùng
Bừc ọng
Bừc
ọng ọng
Nam
Nam Tỏy
Nam
Tỏy Tỏy
Bừc

527
514
479
464
132
164
294
372
445
483
492
44
44
44
44
107
211
259
132
164
294
372
445
483
492
464
479
514
527
514

32
28
483
467
410
325
208
117
489
498
514
517
489
451
173
208
296
401
470
508
44
44
44
88
230
334
173
208
296
401





+
+
+
+
=

(3-25)

36
12 28 88 432 514 378 514 432 88 637 20
6
7 vaì 5
8 vaì 4
9 vaì 3
10 vaì 2
11 vaì 1
12
82
60
35
32
28
25

268
356
442
505
517
527
505
514
520
514
464
404
382
486
435
372
274
164
82
57
789
792
779
735
656
568
536

315
407
479
514
511
511
66
95
199
331
457
501
514
284
315
407
479
514
511
511
508
517
520
498
426
366
331
438
413
341


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status