347
C¸ch nhiÖt
(mm)
- BÓ ®¸
- Kho b¶o qu¶n ®¸
150 mmT
100 mmT
C«ng suÊt
m¸y nÐn
(Kcal/h)
- S¶n xuÊt ®¸
- B¶o qu¶n ®¸
Tæng céng
57.760
30.844
88.604
85.280
34.170
119.450
113.100
43.240
156.340
202.910
65.620
268.530
279.420
77.720
357.140
558.840
93.140
Dàn lạnh
4000 8000
buồng cấp đông
-23C , 10 Tons/Ngày
bảo quản cá tuơi
0C, 20
Tons, 32m2
văn phòng
gian chế biến
128m2
buồng bảo quản
nhà ăn
gian máy
máy nén trục vít
dàn ngung
bcca
3800
4800
Dàn lạnh
phòng chờ
8000
8000 8000
20000
32000
Hình 9-2 : Mặt bằng kho lạnh
Máy
phát điện
Cụm bình ngung - bình chua
Dàn lạnh
Cẩu đá 2 Tấn
tủ đông tiếp xúc
6 Tấn/ngày
làm lạnh sơ
bộ nuớc
sảnh tiếp nhận hàng
9000
12000
42000
5000
4650
KHO lạnh bảo quản
bể đá cây
phòng máyHình 9-2 : Mặt bằng kho lạnh
350
3. Nhà máy bảo quản lạnh đông.
71994
96000
18000 18000
3000
phân x ởng cơ khí và
Kho vật t
dụng cụ iqf
lò hơi
p. quản đốc
px cơ điện
Phòng
đóng gói p.e
khu cấp đông
kho lạnh bảo quản
d2
p. bảo quản
nguyên liệu
phòng
dụng cụ
p. bảo quản
nguyên liệu
phòng
dụng cụ
tắm
Wc nữ
tắm
Wc nam
KCS
p. quản đốc
px chế biến
phòng y tế
kho hàng khô
khu chế biến hàng khô
máy đá vãy
60000
dàn ngng
khu nhập liệu
BìNH CHứA CAO áP
BìNH CHứA Hạ áP
N62WB
N62WB
N42WB
N62WB
N6WA
N6WA
BìNH TRUNG GIAN
6000 6000 6000 6000 6000 60006000 6000 6000 6000
dàn ngng
2500
Wc nam
Wc nữ
phòng
dụng cụ
gian máy
WC
phòng thu
mua hàng khô
khu dự kiến mở
rộng sản xuất
Hình 9-5 :Mặt bằng nhà máy chế biến thuỷ sản xuất khẩu 1000 Tấn sản phẩm / năm