Gi
Gi
ớ
ớ
i thi
i thi
ệ
ệ
u chung v
u chung v
ề
ềvi đi
vi đi
ề
ề
u khi
u khi
ể
ể
n
n
Nguy
Nguy
ễ
ễ
n Qu
n Qu
ố
ầ
u h
u h
ế
ế
t c
t c
á
á
c thi
c thi
ế
ế
t b
t b
ị
ị
đi
đi
ệ
ệ
n t
n t
ử
ử
hi
hi
ệ
ệ
n nay đ
Ứ
ng d
ng d
ụ
ụ
ng trong nhi
ng trong nhi
ề
ề
u l
u l
ĩ
ĩ
nh v
nh v
ự
ự
c kh
c kh
á
á
c nhau:
c nhau:
–
–
Đi
Đi
ệ
ệ
n tho
ệ
n t
n t
ử
ử
–
–
Tivi, CD players, radio,
Tivi, CD players, radio,
–
–
B
B
à
à
n ph
n ph
í
í
m PC
m PC
–
–
C
C
á
á
c h
c h
ệ
c m
á
á
y in
y in
–
–Introduction to microcontrollers
Introduction to microcontrollers
3
3
Plan
Plan
Vi x
Vi x
ử
ử
lý
lý
C
C
ổ
ổ
ng v
ể
n
n
C
C
ổ
ổ
ng truy
ng truy
ề
ề
n tin n
n tin n
ố
ố
i ti
i ti
ế
ế
p không đ
p không đ
ồ
ồ
ng b
ng b
ộ
ộ
Introduction to microcontrollers
t
ầ
ầ
n s
n s
ố
ố
l
l
à
à
m vi
m vi
ệ
ệ
c max 740 KHz
c max 740 KHz
–
–
address bus 12 bit
address bus 12 bit
–
–
data bus 4 bit
data bus 4 bit
Introduction to microcontrollers
Introduction to microcontrollers
5
5
Introduction to microcontrollers
ố
max 2MHz
max 2MHz
–
–
address bus 16 bit
address bus 16 bit
–
–
data bus 8bit
data bus 8bit
1974 Motorola c
1974 Motorola c
ũ
ũ
ng đưa ra chip VXL
ng đưa ra chip VXL
6800
6800
1976 Zilo
1976 Zilo
g đưa ra chip Z
g đưa ra chip Z
80
80
Introduction to microcontrollers
á
c
c
m
m
á
á
y t
y t
í
í
nh minicomputer
nh minicomputer
Intel đưa ra c
Intel đưa ra c
á
á
c chip
c chip
–
–
8086
8086
–
–
80186
80186
–
ọ
MC
MC
68K s
68K s
au đ
au đ
ó
ó
đư
đư
ợ
ợ
c s
c s
ử
ử
d
d
ụ
ụ
ng trong c
ng trong c
á
á
c
c
m
m
á
u h
à
à
nh
nh
Unix
Unix
1981 Intel công b
1981 Intel công b
ố
ố
chip iPAX
chip iPAX
432 (kh
432 (kh
ông thu đư
ông thu đư
ợ
ợ
c
c
nhi
nhi
ề
ề
u th
u th
à
d
ụ
ụ
ng trong
ng trong
c
c
á
á
c m
c m
á
á
y t
y t
í
í
nh c
nh c
á
á
nhân PC
nhân PC
Introduction to microcontrollers
Introduction to microcontrollers
10
10
Vi x
Vi x
ử
ử
lý l
lý l
à
à
g
g
ì
ì
?
?
Vi x
Vi x
ử
ử
lý l
lý l
à
à
m
m
ộ
ộ
t vi m
t vi m
ạ
ạ
ch t
c hi
ệ
ệ
n m
n m
ộ
ộ
t t
t t
ậ
ậ
p c
p c
á
á
c thao t
c thao t
á
á
c
c
(l
(l
ệ
ệ
nh). C
nh). C
á
á
c l
à
ghi v
ghi v
ớ
ớ
i b
i b
ộ
ộ
nh
nh
ớ
ớ
ngo
ngo
à
à
i
i
thông qua c
thông qua c
á
á
c bus
c bus
B
B
ộ
i b
i b
ộ
ộ
nh
nh
ớ
ớ
Introduction to microcontrollers
Introduction to microcontrollers
13
13
Introduction to microcontrollers
Introduction to microcontrollers
14
14
C
C
ổ
ổ
ng I/O
ng I/O
Đ
Đ
ể
ể
giao ti
giao ti
ử
ử
lý c
lý c
ầ
ầ
n s
n s
ử
ử
d
d
ụ
ụ
ng c
ng c
á
á
c c
c c
ổ
ổ
ng input v
ng input v
à
à
output
output
á
á
c D flip
c D flip
-
-
flop
flop
Introduction to microcontrollers
Introduction to microcontrollers
15
15
C
C
ổ
ổ
ng output
ng output
Introduction to microcontrollers
Introduction to microcontrollers
16
16
C
C
ổ
ổ
ng input
ng input
Đệm 3 trạng thái
Introduction to microcontrollers
á
t tri
t tri
ể
ể
n c
n c
á
á
c VXL cho h
c VXL cho h
ệ
ệ
m
m
á
á
y t
y t
í
í
nh
nh
(Microprocessor) c
(Microprocessor) c
á
á
c hãng c
c hãng c
ũ
ề
u khi
u khi
ể
ể
n (
n (
VĐK
VĐK
)
)
VĐK
VĐK
(Microcontroller) l
(Microcontroller) l
à
à
m
m
ộ
ộ
t thi
t thi
ế
ế
t b
t b
ị
c
ủ
ủ
a m
a m
ộ
ộ
t h
t h
ệ
ệ
vi x
vi x
ử
ử
lý lên trên c
lý lên trên c
ù
ù
ng m
ng m
ộ
ộ
t
t
chip
chip
Vi đi
ả
n sau
n sau
–
–
Lõi CPU
Lõi CPU
–
–
B
B
ộ
ộ
nh
nh
ớ
ớ
(c
(c
ả
ả
ROM v
ROM v
à
à
RAM)
RAM)
–
–
C
Timer : ph
ụ
ụ
c v
c v
ụ
ụ
cho c
cho c
á
á
c ho
c ho
ạ
ạ
t đ
t đ
ộ
ộ
ng c
ng c
ó
ó
t
t
í
í
nh chu k
nh chu k
ỳ
ố
i v
i v
ớ
ớ
i c
i c
á
á
c thi
c thi
ế
ế
t b
t b
ị
ị
kh
kh
á
á
c
c
–
–
ADC : cho ph
ADC : cho ph
é
é
p x
ầ
n ch
n ch
í
í
nh c
nh c
ủ
ủ
a VĐK
a VĐK
Introduction to microcontrollers
Introduction to microcontrollers
19
19
Introduction to microcontrollers
Introduction to microcontrollers
20
20
ROM, RAM, I/O
ROM, RAM, I/O
Dung lư
Dung lư
ợ
ợ
ng RAM thư
ng RAM thư
ờ
đ
ế
ế
n 16K (c
n 16K (c
ó
ó
lo
lo
ạ
ạ
i c
i c
ó
ó
64Kbytes)
64Kbytes)
M
M
ộ
ộ
t s
t s
ố
ố
VĐK c
VĐK c
ó
-
chip), n
chip), n
hưng c
hưng c
ũ
ũ
ng c
ng c
ó
ó
lo
lo
ạ
ạ
i VĐK không th
i VĐK không th
ể
ể
m
m
ở
ở
r
r
ộ
ộ
ng b
ng b
ộ
ợ
c nh
c nh
ó
ó
m th
m th
à
à
nh c
nh c
á
á
c nh
c nh
ó
ó
m
m
c
c
ổ
ổ
ng 8 bits
ng 8 bits
Introduction to microcontrollers
Introduction to microcontrollers
21
21
Introduction to microcontrollers