Tr ng ĐH Công nghi p Hà N iườ ệ ộ 79 Khoa Kinh tế
S T NG H P DOANH THU BÁN HÀNGỔ Ổ Ợ
Tháng 12 năm 2008
`
Đ n v tính : đ ngơ ị ồ
STT Tên hàng hoá Doanh thu Ghi chú
1 Đèn Downligh D86 312.678.500
2 Đèn Downligh D100 514.267.340
3 Đèn Downligh D120 124.698.200
4 Đèn Downligh D155 59.247.630
5 Máng đèn 120 đ n đui tr ngơ ắ 113.567.000
6 Máng đèn 120 đôi đui tr ngắ 99.856.540
7 Máng đèn 60 đui tr ngắ 103.467.500
8 Máng âm tr n 3bx0.6mầ 205.634.789
9 Máng âm tr n 3bx1.2mầ 388.900.000
10 Máng âm tr n 2bx1.2mầ 264.870.200
11 Máy hàn nhi t D63ệ 87.535.000
12 Van ch n D90ặ 63.200.400
13 Van ch n D75ặ 27.460.000
……………………
T ng c ngổ ộ 3.356.114.410
Ngày31 tháng 12 năm 2008
Ng i ghi s K toán tr ngườ ổ ế ưở
( Ký, h tên) ( Ký, h tên)ọ ọ
B ng 2.20 S cái TKả ổ Doanh thu bán hàng
Đ Th Ng c Y n _ CĐĐH KT1-K1ỗ ị ọ ế
Lu n văn t t nghi pậ ố ệ
Simpo PDF Merge and Split Unregistered Version -
Tr ng ĐH Công nghi p Hà N iườ ệ ộ 80 Khoa Kinh tế
Công ty TNHH TM Tam Kim
S CÁIỔ
Minh 111
164.000.000
42319 20/12
Bán hàng cho công ty
Xây d ng s 34ự ố 112
40.991.900
42321 23/12
Bán hàng cho Công ty
H ng Giangươ 131 95.454.545
42323
23/12
Bán hàng cho công ty
CP Công trình Văn hoá 112 159.500.000
Gi m giá hàng bánả 532 1.800.000
KT10 31/12
K t chuy n doanhế ể
thu thu nầ
3.354.314.410
C ng s phát sinhộ ố 3.356.114.410 3.356.114.410
Simpo PDF Merge and Split Unregistered Version -
Tr ng ĐH Công nghi p Hà N iườ ệ ộ 81 Khoa Kinh tế
2.2.2. Xác đ nh k t qu kinh doanhị ế ả
2.2.2.1. K toán chi phí bán hàngế
K toán chi phí bán hàng s d ng tài kho n 641 “chi phí bán hàng” đế ử ụ ả ể
h ch toán các nghi p v bán hàng theo đúng quy đ nh c a B tài chính. Cácạ ệ ụ ị ủ ộ
kho n chi phí bán hàng t i Công ty TNHH Th ng m i Tam Kim bao g m:ả ạ ươ ạ ồ
L ng nhân viên kinh doanh, Chi phí công tác phí cho cán b kinh doanh điươ ộ
công tác th tr ng, kh u hao TSCĐ ph c v cho kinh doanh, d ch v muaị ườ ấ ụ ụ ị ụ
ngoài
2
Nguy n Thuễ
H ngằ
B17
2.190.000 260.000
200.000 300.000 2.950.000 131.400 2.818.600
3
Nguy nTu nễ ấ
Tr ngườ
B19
2.530.00
0
260.000
200.000 300.000 3.290.000 151.800 3.138.200
4 Hà Th Dũngế A21 1.700.000 260.000 300.000 2.260.000 102.000 2.158.000
5 Nguy n Văn Linhễ B13 1.890.000 260.000 200.000 300.000 2.650.000 113.400 2.536.600
6 Lê Thành Long B15 2.070.000 260.000 200.000 300.000 2.830.000 124.200 2.705.800
7 Mai Ki n Phongờ B19 2 .530.000 260.000 200.000 300.000 3.290.000 151.800 3.138.200
T ng c ngổ ộ 16.710.000
1.820.000
1.000.000
2.300.000
21.830.000
1.002.600
giá
Hao mòn
lu kỹ ế
Giá trị
còn l iạ
Nguyên
giá
Hao
mòn luỹ
kế
Giá tr cònị
l iạ
1 MS015
Máy tính
Compaq
09/08/00 22.323.400 17.982.734 4.340.666 36 620.094 22.323.400 18.602.828
3.720.5
72
2 MS029
Xe ôtô ford
transit
01/08/00 403.247.013
114.253.32
6 288.993.687 60 6.720.784 403.247.013 120.974.110
282.272.9
03
3 MS030
Ph n m mầ ề
k toánế
01/11/00 20.000.000 11.666.663 8.333.337 24 833.333 20.000.000 12.499.996
Tên tài kho n. TK641 S hi u ả ố ệ
Đ n v tính : đ ngơ ị ồ
Ch ng tứ ừ
Di n Gi iễ ả
Trang
sổ
NKC
TKđ iố
ngứ
S phát sinhố
S ctố ừ
Ngày
tháng
Nợ Có
S trang trố cớ
chuy n sangể
CS109 31/12 Chi phí mua ngoài
156 5.841.200
625 31/12 Ti n công tác phíề
111 350.000
653 31/12 Ti n l ngề ươ
334 20.827.400
658 31/12
Trích qu theo quyỹ
đ nhị
nghi p theo đúng quy đ nh c a B tài chính. Các kho n chi phí QLDN t iệ ị ủ ộ ả ạ
Công ty TNHH Th ng m i Tam Kim bao g m: Ti n l ng c a cán bươ ạ ồ ề ươ ủ ộ
nhân viên qu n lý, ti n công tác phí c a cán b nhân viên đi công tác, phí, lả ề ủ ộ ệ
phí và các chi phí b ng ti n khác.ằ ề
T ng t nh ph n chi phí bán hàngươ ự ư ầ Công ty TNHH th ng m i Tamươ ạ
Kim căn c vào các ch ng t : B ng thanh toán ti n l ng b ph n hànhứ ứ ừ ả ề ươ ộ ậ
chính, b ng phân b kh u hao TSCĐ dùng cho qu n lý, Hoá đ n d ch vả ổ ấ ả ơ ị ụ
mua vào,…k toán h ch toán vào TK 642 “Chi phí qu n lý doanh nghi p” vàế ạ ả ệ
các tài kho n khác có liên quan.ả
B ng 2.24 B ng thanh toán ti n l ng nhân viên Qu n lý doanh nghi pả ả ề ươ ả ệ
B NG THANH TOÁN TI N L NGẢ Ề ƯƠ
Tháng 12/2008
T
T
H và tênọ
B cậ
l nươ
g
L ng cươ ơ
b nả
Ph c pụ ấ
ăn tr aư
Ph c pụ ấ
khác
Ph c pụ ấ
kinh
doanh
T ngổ
c ngộ
Các
20.827.400
T ng c ngổ ộ 25.440.000
2.080.000
27.520.000
1.430.700
26.089.300
Ng i l p bi u K toán tr ngườ ậ ể ế ưở
( Ký, h tên) ( Ký, h tên)ọ ọ
Đ Th Ng c Y n _ CĐĐH KT1-K1ỗ ị ọ ế
Lu n văn t t nghi pậ ố ệ
Simpo PDF Merge and Split Unregistered Version -
Tr ng ĐH Công nghi p Hà N iườ ệ ộ 85 Khoa Kinh tế
B ng 2.25 S cái tài kho n chi phí Qu n lý doanh nghi pả ổ ả ả ệ
Công ty TNHH TM Tam Kim
S CÁIỔ
Tháng 12 năm 2008
Tên tài kho n : TK642 S hi u ả ố ệ
đ n v tính: đ ngơ ị ồ
2.2.2. 3. K toán xác đ nh k t qu kinh doanh:ế ị ế ả
TK s d ng:Tài kho n 911 – Xác đ nh k t qu tiêu thử ụ ả ị ế ả ụ
T i Công ty TNHH th ng m i Tam Kim th i đi m xác đ nh k t quạ ươ ạ ờ ể ị ế ả
tiêu th là cu i m i tháng k toán k t chuy n và xác đ nh k t qu m t l n.ụ ố ỗ ế ế ể ị ế ả ộ ầ
Đ Th Ng c Y n _ CĐĐH KT1-K1ỗ ị ọ ế Lu n văn t t nghi pậ ố ệ
Ch ng tứ ừ
Căn c vào các ch ng t g c và s nh t ký chung đ t ng h p và xác đ nhứ ứ ừ ố ổ ậ ể ổ ợ ị
k t qu tiêu th .ế ả ụ
Hàng thàng k toán ti n hành xác đ nh k t qu kinh doanh trong kỳ theo côngế ế ị ế ả
th c:ứ
K t qu kinh doanh tr c thu = Doanh thu thu n - Giá v n hàng bánế ả ướ ế ầ ố
- Chi phí QLDN – Chi p hí bán hàng.
Doanh thu thu n = Doanh thu - (doanh thu hàng tr l i + gi m giá hàngầ ả ạ ả
bán + chi t kh u).ế ấ
Thu thu nh p Doanh nghi p = K t qu kinh doanh * 28%ế ậ ệ ế ả
L i nhu n = K t qu kinh doanh tr c thu – Thu TNDNợ ậ ế ả ướ ế ế
Trình t k toán xác đ nh k t qu kinh doanh:ự ế ị ế ả
a. K t chuy n các kho n gi m tr doanh thuế ể ả ả ừ
N TK 511 : 1.800.000ợ
Có TK 532 : 1.800.000
b. K t chuy n doanh thu thu nế ể ầ
N TK 511 : 3.354.314.410ợ
Có TK 911 : 3.354.314.410
c. K t chuy n chi phíế ể
N TK 911 : 3.221.093.259ợ
Có TK 632 : 3.095.792.740
Có TK 641 : 44.742.459
Có TK 642 : 80.558.060
d. K t chuy n doanh thu ho t đ ng tài chính:ế ể ạ ộ
N TK 515:ợ 287.500
Có TK 911: 287.500
e. K t chuy n chi phí ho t đ ng tài chính:ế ể ạ ộ
Đ Th Ng c Y n _ CĐĐH KT1-K1ỗ ị ọ ế Lu n văn t t nghi pậ ố ệ
Simpo PDF Merge and Split Unregistered Version -
Tr ng ĐH Công nghi p Hà N iườ ệ ộ 87 Khoa Kinh tế
bán hàng
911 37.369.542,28
C ngộ
37.369.542,28 37.369.542,28
Đ Th Ng c Y n _ CĐĐH KT1-K1ỗ ị ọ ế Lu n văn t t nghi pậ ố ệ
Simpo PDF Merge and Split Unregistered Version -
Tr ng ĐH Công nghi p Hà N iườ ệ ộ 88 Khoa Kinh tế
B ng 2.27 S cái tài kho n xác đ nh k t qu kinh doanhả ổ ả ị ế ả
S CÁIỔ
TK 911 (Tháng 12/2008)
Đ n v tính : đ ngơ ị ồ
Ch ng tứ ừ
Di n gi iễ ả
TK
đ/
ngứ
S ti nố ề
Số Ngày Nợ Có
KT03
31/12
K t chuy n chi phíế ể
HĐ tài chính
635
46.000
KT04
31/12
K t chuy n doanhế ể
thu HĐ Tài chính
515
287.500
B ng 2.28 S cái tài kho n l i nhu n ch a phân ph iả ổ ả ợ ậ ư ố
S CÁIỔ
TK: 421( Ngày 31/12/2008)
(Đ n v : đ ng)ơ ị ồ
Di n gi iễ ả
TKĐƯ Phát sinh Nợ Phát sinh Có
S d đ u kỳ:ố ư ầ 75.690.300
K t chuy n lãi (l ) trong thángế ể ỗ 911 96.093.108,72
T ng phát sinh trong thángổ 96.093.108,72
S d cu i kỳ:ố ư ố 168.783.400,72
Ngày 31 tháng 12 năm 2008
Ng i l p bi uườ ậ ể K toán tr ngế ưở
(ký, h tên)ọ (ký, h tên)ọ
Đ Th Ng c Y n _ CĐĐH KT1-K1ỗ ị ọ ế Lu n văn t t nghi pậ ố ệ
Ngày 31 tháng 12 năm 2008
Ngư i ghi sờ ổ K toán trế ư ngở Th trủ ư ng đ n vở ơ ị
(Ký, h tên)ọ (Ký, h tên)ọ (Ký tên, đóng d u)ấ
Simpo PDF Merge and Split Unregistered Version -
Tr ng ĐH Công nghi p Hà N iườ ệ ộ 90 Khoa Kinh tế
Căn c theo các ch ng t đ c dùng làm căn c ghi s tr c h t ghiứ ứ ừ ượ ứ ổ ướ ế
nghi p v phát sinh vào s nh t ký chung. Theo trình t th i gianệ ụ ổ ậ ự ờ
B ng 2.29 Trích s Nh t ký chungả ổ ậ
Công ty TNHH TM Tam Kim
S NH T KÝ CHUNGỔ Ậ
T ngày 1/12 đ n ngày 31/12ừ ế
Đ n v tính : đ ngơ ị ồ
Ngày
tháng
ghi sổ
Ch ng tứ ừ
Simpo PDF Merge and Split Unregistered Version -
Tr ng ĐH Công nghi p Hà N iườ ệ ộ 91 Khoa Kinh tế
Hàng hoá
x
156.1 250.000.000
Thu GTGT đ uế ầ
vào
x
133.1 25.000.000
Tr b ng ti n m tả ằ ề ặ
x
111 275.000.000
5/12 BN03 5/12
Thanh toán ti n muaề
hàng
x
Ph i tr ng i bánả ả ườ
x
331 214.714.500
Ti n g i ngân hàngề ử
x
112 214.714.500
8/12 PC12 8/12
Thanh toán cho Cty
Ph ng Namươ
x
Ph i tr ng i bánả ả ườ
x
331 112.284.676
Ti n m tề ặ
x
Hàng hoá
x
156.1 274.215.800
Thu GTGT đ uế ầ
vào10%
x
133.11 27.421.580
Ph i tr ng i bánả ả ườ
x
331 301.637.380
19/12 15 19/12 Mua hàng
x
Hàng hoá
x
156.1 50.688.000
Thu GTGT đ uế ầ
vào
x
133.1 5.068.800
Ph i tr ng i bánả ả ườ
x
331 55.756.800
Đ Th Ng c Y n _ CĐĐH KT1-K1ỗ ị ọ ế Lu n văn t t nghi pậ ố ệ
Simpo PDF Merge and Split Unregistered Version -