Giáo trình thực vật thủy sinh part 5 - Pdf 19

CH
CH
ƯƠ
ƯƠ
NG 5
NG 5
:
:
T
T


O S
O S


I B
I B
Á
Á
M
M
(HAPTOPHYTA)
(HAPTOPHYTA)
5.1
5.1
Đ
Đ


c

sinh th
á
á
i
i
5.1
5.1
Đ
Đ


c
c
đ
đ
i
i


m
m
Ph
Ph


n l
n l


n c

n ph


d
d


ng s
ng s


i g
i g


i l
i l
à
à
s
s


i b
i b
á
á
m
m
(haptonema)


t
t
(CER)
(CER)
Th
Th


golgi c
golgi c
ó
ó
d
d


ng qu
ng qu


t n
t n


m d
m d
ư
ư


c bao ph


b
b


i l
i l


p v
p v


y
y
Ph
Ph


n l
n l


n s
n s


ng n

n
ư
ư


c ng
c ng


t
t
C
C
ó
ó
kh
kh


n
n
ă
ă
n
g
th
ng th


c b

y th


c
c
ă
ă
n b
n b


ng s
ng s


i b
i b
á
á
m
m
5.2 Sinh s
5.2 Sinh s


n
n
Dinh d
Dinh d
ư

)


B
B


Prymnesiales
Prymnesiales
: t
: t
ế
ế
b
b
à
à
o di
o di
đ
đ


ng v
ng v


i hai
i hai
roi b


i di
i di


n:
n:
Chrysochromulina,
Chrysochromulina,
Prymnesium, Corymbellus, Phaeocystis
Prymnesium, Corymbellus, Phaeocystis
Corymbellus




B
B


Isochrysidales:
Isochrysidales:
t
t
ế
ế
b
b
à
à

t
t
tri
tri


n ho
n ho


c khô
c khô
ng
ng
Đ
Đ


i di
i di


n:
n:
Chrysotila,
Chrysotila,
Pleurochrysis
Pleurochrysis



đ
đ


ng (hai roi b
ng (hai roi b


ng nhau), s
ng nhau), s


i b
i b
á
á
m ng
m ng


n
n
hay bi
hay bi
ế
ế
n m
n m




B
B


Pavlovales:
Pavlovales:
T
T
ế
ế
b
b
à
à
o di
o di
đ
đ


ng v
ng v


i hai roi khô
i hai roi khô
ng
ng
đ


i c
i c
á
á
c v
c v


y hay
y hay
lông m
lông m


n, s
n, s


i b
i b
á
á
m không ph
m không ph
á
á
t tri
t tri


G


m kho
m kho


ng 75 gi
ng 75 gi


ng v
ng v


i h
i h
ơ
ơ
n 500 lo
n 500 lo
à
à
i
i
L
L
à
à
m

đ


i d
i d
ươ
ươ
ng
ng
H
H


u h
u h
ế
ế
t t
t t


o s
o s


i b
i b
á
á
m phiêu sinh c

Nh
ó
ó
m coccolithophorid c
m coccolithophorid c
ó
ó
l
l


p v
p v


l
l
à
à
canxi
canxi
ñ
ñ
ó
ó
ng
ng
vai trò quan tr
vai trò quan tr


nh tu


i l
i l


p tr
p tr


m t
m t
í
í
ch
ch
M
M


t s
t s


lo
lo
à
à
i l

M


t s
t s


lo
lo
à
à
i
i


n
n


hoa
hoa


gây m
gây m


i
i
đ


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status