Tiếng Anh cho người đi du lịch nước ngoài (1) - Pdf 20

Kiểm tra hộ chiếu và visa
A: Passport and Embarkation card, please. (Xin cho xem hộ chiếu và thẻ lên máy bay.)
B: Here you are, sir. (Đây, thưa ông.)
A: Where are you from? (Bạn (ông/ bà/ anh/ chị ) từ đâu đến?)
B: I'm from Vietnam. (Tôi từ Việt Nam đến.)
A: How long do you plan to stay? (Bạn định ở lại bao lâu?)
B: About two weeks. (Khoảng 2 tuần.)
A: What's the purpose of your trip? (Mục đích chuyến đi của bà là gì?)
B: I'm going sighseeing. (Tôi đi tham quan.)
Kiểm tra hành lý
A: What are you declaring? (Bạn khai báo gì?)
B: Just my camera and personal things. (Chỉ có máy ảnh và một số đồ cá nhân của tôi thôi.)
A:You have to pay for this camera. (Bạn phải đóng thuế cho chiếc máy ảnh này.)
B: No, please don't. This is for my personal use. (Không, xin đừng. Cái máy ảnh này chỉ để sử
dụng cho cá nhân tôi thôi mà.)
A:Don't you have anything more to daclare? (Bạn không có gì thêm để khai báo à?)
B: No, There are gifts for my friends. (Không, đây là quả tặng cho bạn bè tôi. Ở đây ý nói là có
khai báo thêm)
A: I'm sorry. I'm afraid I will have to check these, too. (Tôi xin lỗi. Tôi e là tôi phải kiểm tra
những món này.)
B: Am I allowed to bring in the fruit? (Tôi có được phép mang theo trái cây không?)
A: Sorry, perishables are not allowed. (Xin lỗi, đồ dễ hỏng thì không được phép mang ạ)
Hàng chịu thuế
A: Do you have anything to declare? (Bạn có gì để khai báo không?)
B: Yes, I bought a watch, which costs $50 and a new dress, $50. (Có, tôi đã mua một cái đồng
hồ giá 50 đô là và một chiếc váy mới giá 50 đô la)
[Type text] [Type text]
A: You are allowed $100 duty-free, so you don’t have to pay any duty on your watch and dress.
(Cô được miễn thuế 100 đô la, vì vậy cô không phải đóng thuế cho cái đồng hồ và cái váy của
cô)
B: Thank you! (Xin cảm ơn!)

[Type text] [Type text]
A: Which kind of room do you prefer? We have single rooms, double rooms, business suites and
deluxe suites. (Bạn thích loại phòng nào? Chúng tôi có phòng đơn, phòng đôi, phòng thương
gia và phòng hạng sang.)
B: Single. (Phòng đơn.)
A: Just a moment, please. Let me check and see if there is a room available. Yes, we ho have a
single room for tomorrow night. (Xin đợi một chút. Để tôi kiểm tra xem có phòng trống nào
không. Vâng, chúng tôi có 1 phòng đơn vào tối mai.)
B: What is the rate, please? (Xin vui lòng cho biết giá.)
A: It is $60 per night, with breakfast. (60 đô la Mỹ một đêm, bao gồm cả ăn sáng.)
B: That's fine. I'll book it for my friend. (Rất tốt. Tôi sẽ đặt cho bạn tôi.)
A: Could you tell me your friend's name? (Vui lòng cho biết tên bạn của bạn.)
B: It is Hai Ninh. (Tên là Hải Ninh.)
A: How do you spell it, please? (Bạn có thể đánh vần được không?)
B: H-A-I, Hai and N-I-N-H, Ninh.
A: Thank you. Please tell your friend to check in before 6 tomorrow evening. (Xin cảm ơn. Vui
lòng báo cho bạn của của bạn đăng ký trước 6 giờ chiều mai.)
B: Yes, I will. Good bye. (Vâng tôi sẽ báo. Tạm biệt.)
A: Good bye. (Tạm biệt.)
Hết phòng
A: Can I hepl you, Sir. (Ông cần gì ạ?)
B: I'd like to reserve a room facing the lake. (Tôi muốn đặt một phòng nhìn ra hồ.)
A: I'm sorry. We have no vacancies left. It's the busy tourist season. But I will phone the Royal
hotel to see whether it's filled up. (Tôi rất tiếc. Chúng tôi không còn phòng nào trống. Giờ đang
là mua du lịch đông đúc. Nhưng tôi sẽ gọi cho khách sạn Royal xem liệu còn phòng trống
không.)
B: Thank you! (Cảm ơn!)
Nhận phòng
A: Good evening, Sir/Madam. Let me help you with your luggage. (Xin chào Quý khách. Để tôi
giúp Quý khách xách hành lý.)

B: This is Room Service. (Đây là bộ phận phục vụ phòng.)
A: Is the kitchen still open? (Nhà ăn vẫn còn mở cửa chứ?)
B: It sure is. (Vâng vẫn mở.)
A: OK. I would like to order some things. (Tốt. Tôi muốn gọi vài món.)
B: Is your room number 203? (Quý khách ở phòng 203 phải không?)
[Type text] [Type text]
A: Yes,that is right. You are ready? (Phải. Có thể gọi rồi chứ?)
B: Yes, go ahead. (Vâng, Quý khách cứ gọi đi.)
A: I want a milk shake, a cheeseburger and fries. (Tôi muốn gọi một ly trứng sữa đã khuấy,
một bánh thịt băm pho mát và khoai tây chiên.)
B: What flavor milk shake? (Sữa trứng hương vị gì?)
A: Chocolate, please. (Hương sô cô la.)
B: Is that everything? (Quý khách có gọi gì nữa không?)
A: Do you have apple pie? (Có bánh táo không?)
B: Yes. (Có đấy.)
A: OK, I want that too. That is everything. When do you think it will be ready? (Tốt, tôi gọi món
đó nữa. Vậy là đủ rồi. Khi nào nó sẵn sàng?)
B: In thirty minutes. (30 phút nữa.)
A: Thanks! (Cảm ơn!)
Gửi đồ giá trị
A: I’d like to leave this bag with you. (Tôi muốn để túi xách này chỗ các vị.)
B: Is there anything valuable or breakable in your bag? (Có thứ gí quý giá hay dễ vỡ trong túi
của Quý khách không?)
A: Yes, I have a camera in my bag. (Có, tôi có một máy ảnh trong túi.)
B: OK. Please fill out this form. Here your tag #89. (Được rồi. Mời Quý khách điền vào mẫu đơn
này. Thẻ số 89 của Quý khách.)
A: Thank you. By the way, when does the cloakroom close? (Cảm ơn! À này, khi nào phòng gửi
đồ đóng cửa?)
B: This cloakroom is open until 10PM. (Phòng giữ đồ này mở đến tận 10 giờ tối.)
A: But I won’t be back until about 11PM, so how do I pick up my bag? (Nhưng khoảng 11 giờ

Cần giúp đỡ
A: Can you help me? (Anh có thể giúp tôi không?)
B: Yes, what’s up? (Vâng, có việc gì vậy?)
A: I lost my key. What do you suggest I do? (Tôi bị mất chìa khóa. Tôi nên làm gì đây?)
B: Well, you may go down to the front desk and ask for a duplicate key. (À, Quý khách có thể
đi xuống bàn tiếp tân và xin một chìa khóa phụ.)
A: Thank you very much! (Cảm ơn nhiều!)
B: Anything else I can help? (Còn việc gì cần tôi giúp không ạ?)
A: Oh, I forgot. The television is out of order. (À, quên mất. Ti vi trong phòng tôi bị hỏng.)
B: I’m very sorry. An engineer will come and check it soon. (Tôi rất lấy làm tiếc. Một kỹ sư sẽ
đến và kiểm tra ngay a.)
A: Thank you. (Cảm ơn.)
Than phiền dịch vụ
A: Good evening. Can I help you? (Xin chào. Quý khách cần gì ạ?)
[Type text] [Type text]
B: I’m very unhappy with your restaurant service. I was badly treated by a rude waiter. (Tôi rất
không hài lòng với dịch vụ nhà hàng của cô. Một nhân viên bồi bàn đã cư xử thô lỗ với tôi.)
A: I’m terribly sorry about this. I will contact with Food and Beverage Manager immediately.
He’ll deal with it. May I have your name and room number? (Tôi rất lấy làm tiếc về việc này
thưa Quý khách. Tôi sẽ liên hệ với người quản lý thực phẩm và thức uống ngay. Ông ấy sẽ xử
lý việc này. Vui lòng cho tôi biết tên và số phòng của Quý khách.)
B: Hung, room 502. (Hùng, phòng 502.)
A: Please accept my aplogy on behalf of the hotel, Mr.Hung. (Thay mặt khách sạn, xin ông
nhận lời xin lỗi của tôi, thưa ông Hùng.)
Trả phòng
A: Good morning. May I help you? (Xin chào. Tôi có thể giúp gì ạ?)
B: Yes, I’d like to check out. (Vâng, tôi muốn trả phòng.)
A: Certainly, Sir/madam. May I have your room key, please? (Tất nhiên rồi, thưa Quý khách.
Vui lòng cho xin chìa khóa phòng ạ.)
B: Sure. Here it is. (Chắc chắn rồi. Nó đây.)


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status