THI
THI
Ế
Ế
T B
T B
Ị
Ị
M
M
Ạ
Ạ
NG
NG
CÂU H
CÂU H
Ỏ
Ỏ
I ÔN T
I ÔN T
Ậ
Ậ
P 1
P 1
Giảng viên: ThS. Tô Nguyễn Nhật Quang
Dap an chi co tinh chat tham khao, duoc tra loi boi shenlong2210
N
N
Ộ
Ộ
I DUNG
l
l
ớ
ớ
p 1
p 1
đư
đư
ợ
ợ
c s
c s
ử
ử
d
d
ụ
ụ
ng đ
ng đ
ể
ể
m
m
ở
ở
r
r
ộ
ộ
Hub
Hub
d.
d.
Repeater
Repeater
e.
e.
RJ45 transceiver
RJ45 transceiver
Edited by Foxit Reader
Copyright(C) by Foxit Software Company,2005-2007
For Evaluation Only.
5
5
Câu 2
Câu 2
S
S
ự
ự
phân đo
phân đ
o
ạ
ạ
n c
n c
ủ
ủ
nh OSI:
nh OSI:
a.
a.
Physical
Physical
b.
b.
Data Link
Data Link
c.
c.
Network
Network
d.
d.
Transport
Transport
Edited by Foxit Reader
Copyright(C) by Foxit Software Company,2005-2007
For Evaluation Only.
6
6
Câu 3
Câu 3
Ch
Ch
ứ
ứ
c năng c
ừ
a đ
a đ
ụ
ụ
ng đ
ng đ
ộ
ộ
c.
c.
L
L
ọ
ọ
c g
c g
ó
ó
i
i
d.
d.
M
M
ở
ở
r
r
ộ
ể
n ti
n ti
ế
ế
p broadcast
p broadcast
g.
g.
Ch
Ch
ọ
ọ
n đư
n đư
ờ
ờ
ng
ng
Edited by Foxit Reader
Copyright(C) by Foxit Software Company,2005-2007
For Evaluation Only.
7
7
Câu 4
Câu 4
Router ho
Router ho
ạ
ạ
p _____, hub ho
p _____, hub ho
ạ
ạ
t đ
t đ
ộ
ộ
ng t
ng t
ạ
ạ
i l
i l
ớ
ớ
p
p
_____.
_____.
a.
a.
3, 3, 3
3, 3, 3
b.
b.
3, 2, 1
3, 2, 1
c.
c.
c đ
ó
ó
ng g
ng g
ó
ó
i
i
(encapsulation), th
(encapsulation), th
ứ
ứ
t
t
ự
ự
đ
đ
ó
ó
ng g
ng g
ó
ó
i s
i s
ẽ
ẽ
l
ụ
ụ
c đ
c đ
í
í
ch c
ch c
ủ
ủ
a vi
a vi
ệ
ệ
c phân đo
c phân đo
ạ
ạ
n
n
(segmentation) c
(segmentation) c
ủ
ủ
a m
a m
ộ
ộ
t bridge l
t bridge l
á
á
b.
b.
T
T
ạ
ạ
o thêm nhi
o thêm nhi
ề
ề
u mi
u mi
ề
ề
n đ
n đ
ụ
ụ
ng đ
ng đ
ộ
ộ
c.
c.
T
T
ạ
ạ
á
á
Edited by Foxit Reader
Copyright(C) by Foxit Software Company,2005-2007
For Evaluation Only.
10
10
Câu 7
Câu 7
Ki
Ki
ể
ể
u k
u k
ế
ế
t n
t n
ố
ố
i n
i n
à
à
o sau đây c
o sau đây c
ó
ó
th
Host to host
d.
d.
Switch to hub
Switch to hub
e.
e.
Switch to host
Switch to host
Edited by Foxit Reader
Copyright(C) by Foxit Software Company,2005-2007
For Evaluation Only.
11
11
Câu 8
Câu 8
Ki
Ki
ể
ể
u c
u c
á
á
p RJ45 UTP n
p RJ45 UTP n
à
à
o đư
o đư
c.
c.
Crossover v
Crossover v
ớ
ớ
i m
i m
ộ
ộ
t CSU/DSU
t CSU/DSU
d.
d.
Crossover v
Crossover v
ớ
ớ
i m
i m
ộ
ộ
t router gi
t router gi
ữ
ữ
a hai switch
a hai switch
Edited by Foxit Reader
Copyright(C) by Foxit Software Company,2005-2007
ng
đ
đ
ể
ể
k
k
ế
ế
t n
t n
ố
ố
i c
i c
ổ
ổ
ng COM c
ng COM c
ủ
ủ
a PC v
a PC v
ớ
ớ
i m
i m
ộ
ộ
t
Crossover v
ớ
ớ
i m
i m
ộ
ộ
t CSU/DSU
t CSU/DSU
d.
d.
Rolled
Rolled
Edited by Foxit Reader
Copyright(C) by Foxit Software Company,2005-2007
For Evaluation Only.
13
13
Câu 10
Câu 10
S
S
ố
ố
nh
nh
ị
ị
phân
phân
ụ
ụ
c phân:
c phân:
a.
a.
69/0x2102
69/0x2102
b.
b.
183/B7
183/B7
c.
c.
173/A6
173/A6
d.
d.
83/0xC5
83/0xC5
Edited by Foxit Reader
Copyright(C) by Foxit Software Company,2005-2007
For Evaluation Only.
14
14
Câu 11
Câu 11
Mô t
Mô t
ả
c t
ầ
ầ
ng m
ng m
ạ
ạ
ng
ng
b.
b.
L
L
ớ
ớ
p t
p t
ạ
ạ
o m
o m
ộ
ộ
t m
t m
ạ
ạ
ch
ch
ả
ử
d
d
ụ
ụ
ng d
ng d
ị
ị
ch v
ch v
ụ
ụ
access
access
points
points
d.
d.
Thi
Thi
ế
ế
t b
t b
ị
ị
s
s
ử
ọ
c d
c d
ữ
ữ
li
li
ệ
ệ
u
u
Thi
Thi
ế
ế
t b
t b
ị
ị
/L
/L
ớ
ớ
p
p
Router
Transport
Datalink
Switch Bridge
15
c
t
t
ầ
ầ
ng
ng
b.
b.
T
T
ầ
ầ
ng h
ng h
ỗ
ỗ
tr
tr
ợ
ợ
flow control v
flow control v
à
à
sequencing
sequencing
c.
c.
Thi
ch đ
ế
ế
n m
n m
ộ
ộ
t m
t m
ạ
ạ
ng
ng
ở
ở
xa
xa
d.
d.
Đ
Đ
ị
ị
a ch
a ch
ỉ
ỉ
logic đư
logic đư
ợ
/L
ớ
ớ
p
p
DataLink Physical
Transport
Router
Network
16
16
Câu 13
Câu 13
Mô t
Mô t
ả
ả
a.
a.
Đ
Đ
ị
ị
a ch
a ch
ỉ
ỉ
ph
ph
ầ
b.
Thi
Thi
ế
ế
t b
t b
ị
ị
t
t
ạ
ạ
o m
o m
ộ
ộ
t mi
t mi
ề
ề
n đ
n đ
ụ
ụ
ng đ
ng đ
ộ
ộ
l
c.
Thi
Thi
ế
ế
t b
t b
ị
ị
c
c
ó
ó
th
th
ể
ể
chia nh
chia nh
ỏ
ỏ
mi
mi
ề
ề
n đ
n đ
ụ
ụ
ng đ
c
ó
ó
th
th
ể
ể
t
t
ạ
ạ
o nhi
o nhi
ề
ề
u mi
u mi
ề
ề
n đ
n đ
ụ
ụ
ng đ
ng đ
ộ
ộ
nh
nh
ỏ
á
l
l
ớ
ớ
n
n
e.
e.
Thi
Thi
ế
ế
t b
t b
ị
ị
không bao gi
không bao gi
ờ
ờ
ch
ch
ạ
ạ
y full duplex
y full duplex
Thi
Thi
ế
ố
ố
mi
mi
ề
ề
n đ
n đ
ụ
ụ
ng đ
ng đ
ộ
ộ
v
v
à
à
s
s
ố
ố
mi
mi
ề
ề
n
n
qu
qu
For Evaluation Only.
18
18
Câu 15
Câu 15
Nh
Nh
ậ
ậ
n di
n di
ệ
ệ
n s
n s
ố
ố
mi
mi
ề
ề
n đ
n đ
ụ
ụ
ng đ
ng đ
ộ
ộ
v
2, 2
c.
c.
2, 1
2, 1
d.
d.
4, 1
4, 1
e.
e.
6, 1
6, 1
Edited by Foxit Reader
Copyright(C) by Foxit Software Company,2005-2007
For Evaluation Only.
19
19
Câu 16
Câu 16
Nh
Nh
ậ
ậ
n di
n di
ệ
ệ
n s
n s
ả
ả
ng b
ng b
á
á
:
:
a.
a.
5, 1
5, 1
b.
b.
7, 1
7, 1
c.
c.
2, 1
2, 1
d.
d.
4, 1
4, 1
e.
e.
6, 1
6, 1
Edited by Foxit Reader
Copyright(C) by Foxit Software Company,2005-2007
v
à
à
s
s
ố
ố
mi
mi
ề
ề
n
n
qu
qu
ả
ả
ng b
ng b
á
á
:
:
a.
a.
3, 2
3, 2
b.
b.
3, 3
ị
ị
n
n
à
à
o dư
o dư
ớ
ớ
i đây đư
i đây đư
ợ
ợ
c s
c s
ử
ử
d
d
ụ
ụ
ng đ
ng đ
ể
ểphân đo
phân đo
T
T
ấ
ấ
t c
t c
ả
ả
đ
đ
ề
ề
u đ
u đ
ú
ú
ng
ng
Edited by Foxit Reader
Copyright(C) by Foxit Software Company,2005-2007
For Evaluation Only.
22
22
Câu 19
Câu 19
M
M
ộ
ộ
t PC k
t n
ố
ố
i v
i v
ớ
ớ
i m
i m
ộ
ộ
t router qua c
t router qua c
ổ
ổ
ng E0 c
ng E0 c
ó
óđ
đ
ị
ị
a ch
a ch
ỉ
ỉ
192.168.5.33/27. PC n
à
o dư
o dư
ớ
ớ
i đây
i đây
:
:
a.
a.
192.168.5.5
192.168.5.5
b.
b.
192.168.5.32
192.168.5.32
c.
c.
192.168.5.40
192.168.5.40
d.
d.
192.168.5.63
192.168.5.63
e.
e.
192.168.5.75
192.168.5.75
Edited by Foxit Reader
ọ
ọ
n 2):
n 2):
a.
a.
Ph
Ph
ả
ả
i s
i s
ử
ử
d
d
ụ
ụ
ng m
ng m
ộ
ộ
t crossover cable
t crossover cable
b.
b.
Ph
Ph
ả
ả
d.
d.
Ph
Ph
ả
ả
i đ
i đ
ặ
ặ
t subnet masks l
t subnet masks l
à
à
255.255.255.0
255.255.255.0
e.
e.
C
C
ầ
ầ
n ph
n ph
ả
ả
i đ
i đ
ặ
ặ
ứ
c đư
c đư
ợ
ợ
c s
c s
ử
ử
d
d
ụ
ụ
ng đ
ng đ
ể
ể
c
c
ấ
ấ
u h
u h
ì
ì
nh đ
nh đ
ị
ị
a
b.
SNMP
SNMP
c.
c.
DHCP
DHCP
d.
d.
ARP
ARP
Edited by Foxit Reader
Copyright(C) by Foxit Software Company,2005-2007
For Evaluation Only.