CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ SÔNG ĐÀ
!"#$%&
'()*()+,*%-%.%/0
*12 #345##67#892 9
BẢN THUYẾT MINH BÁO CÁO TÀI CHÍNH TỔNG HỢP
Năm 2010
I. ĐẶC ĐIỂM HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY
1. Hình thức sở hữu vốn *:#*;
2. Lĩnh vực kinh doanh <=#> ?@AB4@1CD#&EF
3. Hoạt động kinh doanh chính trong năm G@1CD#&EFH ##?1<"I
C81#JK"IL!MEN@B
D##:#OIILP
4. Nhân viên
?7#892 9*:#Q7AJ< ARS$2 #T<U
AJVP
II. NĂM TÀI CHÍNH, ĐƠN VỊ TIỀN TỆ SỬ DỤNG TRONG KẾ TOÁN
1. Năm tài chính
2 #3W*:#C=##X#8A45##6A17#892 P
2. Đơn vị tiền tệ sử dụng trong kế toán
>A#M#REN@B#145#18<HYR# SYZV
III. CHUẨN MỰC VÀ CHẾ ĐỘ KẾ TOÁN ÁP DỤNG
1. Chế độ kế toán áp dụng
*:#8@B*5&G5#18Z1RYR# LC#[1\5#E$
]^9U^\_'*9#872 9UW'&#`'&3A8#:#T
@a#bRc bA5&45#18W'&3P
2. Tuyên bố về việc tuân thủ chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán
';8 $F CF1##WJW8c b45#18A*5&G5#18
Z1RYR# LC#[1\5#E$]^9U^\_'*9#87
2 9UW'&#`'&3d8#:#T@a#bRc bA
5&45#18W'&3#1AR<"'8181#3#;LP
3. Hình thức kế toán áp dụng
*841FF##> ?A841FF#48L"#[1Q>e#XP
ZbkF#4QkL<"1#X41FLF#4Qk2eA1#;L!8
?W841FL1i@b45 e#;#D#Q#IjFP
5. Tài sản cố định hữu hình
EF$L#IR#[1J8#X1 k<d45PJ8#EF$C1
H #1C&83 *:#FClIQL#EF$#35#I
#EFQA1#?#8EmEEN@BP*838#EE"CL
#2J8#EF$583==< #2<L34#5#1#>
<@1EN@B#EFQP*834:#l M4R#JL"A1
3P
G#EF$LC8#<fJ8A4D1<d45LjQE;ACD#2
41F<<n18#E@1AR#<fML#3A1#"3#12 P
EF$L4D1#[1>8#o@b#J#h@BT
#3P4D1W8<1?#EF$E
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
p
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ SÔNG ĐÀ
!"#$%&
'()*()+,*%-%.%/0
*12 #345##67#892 9
Bản thuyết minh báo cáo tài chính tổng hợpS#5#[1V
q1?#EF$ g$2
NA"#45#6
r8 Q#5#C U
0>#RA"#F#M@a
5#C@BB!F<f 7sp
6. Tài sản thuê hoạt động
J#EFL<1?<#J1?#&5<TW1A<L3=<MAT!ME`
h#EF#&AM1#JP*3#J1?#&LF8A13#[1
>8#o1E$##?#J#EF4:B#&A1>#e#
?#18A1#"1i3P
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
]
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ SÔNG ĐÀ
!"#$%&
'()*()+,*%-%.%/0
*12 #345##67#892 9
Bản thuyết minh báo cáo tài chính tổng hợpS#5#[1V
10. Chi phí trả trước dài hạn
q31AREN@B#>Rg:Lj84QA$#<"*:#
LC;#[1>8#o#1#72 P
11. Chi phí phải trả.
*3F#FL"@b#J8T#3L<fAME$#MF#F14$<Lj
<=1#8Q@ABEN@BP
12. Trích lập quỹ dự phòng trợ mất việc làm
\v@bk#LD D#AR< L@wI#F#LD#:AR D#AR1<1
&$AT#< AR#?*:##T#82 9xPre#3@b
k#L D#AR< <7y!v<>< >E`QCF1I j&AL?#18A1
3#[1T@a#?:#z9^97^s'*p#8z2 97W'&
3PL!v@bk#L D#AR< 4:WI#LD1<1&#:
AR D#AR#12 #OJ<R#5L?#18A13P
13. Nguồn vốn kinh doanh - quỹ
HA$4@1W*:#C1H
• Y$#WWE`hL"#[1E$#b#5#W8;:P
• Y$48O#@1C;E#X45#!F1?#&4@1P
*8!vL#3<"AEN@B#[1M<R*:#P
14. Cổ tức
*;#eL"<LF#F4L:C$P
15. Thuế thu nhập doanh nghiệp
*:#Q{AB#"@1RAT#5ED#9]y#J#"#5P
k#H#?5#$4:==84I<J!5AR##18#M34~ #[1
1i4F2C8C#F<?PP
Z1#D@ABL"44:kh5#$4:==84I
<J!5AR##18#M1i34~ #[1PL@ABL#bR#1
M2 45#18#O@1#L"2eA1#u<R@AB1##?45#
#62 #3P
√ Z1#4@1CD#&EF#&•#knLg:_%:€H
- Z1#C8L"#[1#u<R#2 SyVh3#b#58#E
W:AR1#@1*:##bj8E1AT#;3@b#18
L@R#W@b8A<$w4C1P
- Z1#1#JCD#&EFL"#[1>8#o#1
E$##1#J
√ Z1#4@1CD#&EF#&@b8#?4:#•G8H
- Z1#I!MEN@BD#L"44fLH C8A
&<T#MI!MEN@BD#K
- Z1#C8#JD#L"4C1P
M<L"#J>E`#A<ED##X2 P
!"#$%&$
*;#eA<L"LL"4*:#L!M";#e1i<L"
#XARQA$P‚J;#e"Ct;54:"A1#" #[1@ƒE$
<L#2#J P
17. Báo cáo theo bộ phận
12 *:#4@1 &#<{AbCD#&EF#? Ab<fJ4:<"
C8181#[1C&"P
18. Bên liên quan
*8CJL1<<J!5 &#CJQ4F24I E18#1iQF`84I$
ATCJ4#1AR!5#83E8#3A1?#&P
sTổng Công ty CP Đầu tư Phát
triển Xây dựng (DIG)
30.008 1.220.837.871
5.000
744.404.
410
sCông ty CP Sông Đà 2 (SD2) 20 658.855 33.300 1.402.590.560
sCông ty CP Đầu tư Phát triển
Đô thị và Khu công nghiệp Sông
Đà (SJS)
-
2.000
157.235.
500
sCông ty CP Cao su Đà Nẵng
(DRC)
-
10.000
1.519.955.
000
#=?48 UxP9]]Pz77P777 s
sCho Công ty Cổ phần xây dựng và
kinh doanh vật tư CNT vay, lãi
suất 14%/năm
35.100.000.000 s
sỦy thác đầu tư vốn ho Công ty
Tài chính Cổ phần Sông Đà, lãi
Zb#<1A<W#8#A$ pP9UP99pPz s
*:#*;#08##I'F1
#M#<fLHQA$
7Pp7PxP7px s
*841FF#48 U7zP9z9PxUU 9UPzP]]
Cộng 12.385.820.802 6.697.622.724
5. Hàng tồn kho
Số cuối năm Số đầu năm
*3EFjD#4@1@`@ xP9zxPzpxPU]
%QCD#&EF UpP]xP7UPUp7
Cộng 183.799.217.318 -
6. Chi phí trả trước ngắn hạn
Số cuối năm Số đầu năm
*:B@BB p7P]PU9z pzPUPp9U
*3ENhA2k< AR 7Pz]P
Cộng 73.655.628 148.061.426
7. Tài sản ngắn hạn khác
qE$#Mk#? e1*'Y
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
x
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ SÔNG ĐÀ
!"#$%&
'()*()+,*%-%.%/0
*12 #345##67#892 9
Bản thuyết minh báo cáo tài chính tổng hợpS#5#[1V
8. Tăng, giảm tài sản cố định hữu hình
Nhà cửa, vật
kiến trúc
Máy móc và
thiết bị
*:#O#kx 79PppP
Zb84†rZYrv
\9s0%*r
9PP
Zb84:# T •G8 7P9UPUP
G#"#IY2Q%R UPP
Zb84#"#Is9Uqs%& ]]PUpP9z
Zb8ppƒ9U&*D ppP9UpPxzU
Zb8F#?1#"#IY0*0999•&*D ]99P9zPU9
Zb8F#?14#"#I0>r P7Pp9Pz
*8:#O48 ]7Pp7xP97
Cộng
43.925.321.318
159.615.050.561
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
9
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ SÔNG ĐÀ
!"#$%&
'()*()+,*%-%.%/0
*12 #345##67#892 9
Bản thuyết minh báo cáo tài chính tổng hợpS#5#[1V
10. Đầu tư vào công ty liên kết
Số cuối năm Số đầu năm
Số lượng Giá trị Số lượng Giá trị
*:#*;#@b
A08##I:#'=%
SV
]9P ]P9PP 9P 9PPP
*:#*;AD#gZ‡
SCV
*:#*;#:#A
G:Rg:
7P 7PPP 7P 7PPP
*:#*;08##I:#A
G:Rg:rM
PP PPP
*:#;g:%& pP pPPP
89(& /*+*/7+777+777
ˆ#81"1g:I
#A1*:#*;
#:# 2%F0k
9PpP 9]P9PP
ˆ#81*:#;g:
9I#A1*:#*;
08##I:#AG:
Rg:rM
PzP zPUpPP
ˆ#81*:#;
0***A#@bg:
I#A1*:#*;
08##I:#AG:
Rg:rM
]P ]PPP
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
9
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ SÔNG ĐÀ
!"#$%&
'()*()+,*%-%.%/0
*12 #345##67#892 9
Bản thuyết minh báo cáo tài chính tổng hợpS#5#[1V
• *;5*:#*;#A08##IRrMF @1C8P;
5P
• Zb8FYƒ%&F @1#<fLHL#84@1P
12. Chi phí trả trước dài hạn
q3#>Rg:
Năm nay Năm trước
g$2 PU9pPxxxPxxx 7P9xPUUUPUUU
08#E#2#12
G5#IA13gGZ#12 SPU9pPxxxPxxxV SPUUUPUUUPUUV
Số cuối năm - 1.624.999.999
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
99
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ SÔNG ĐÀ
!"#$%&
'()*()+,*%-%.%/0
*12 #345##67#892 9
Bản thuyết minh báo cáo tài chính tổng hợpS#5#[1V
13. Vay và nợ ngắn hạn
Số cuối năm Số đầu năm
Y=? pPxUpPpPx UPUPp9xP
sNgân hàng Đầu tư và Phát triển chi nhánh
Hà Tây
6.716.429.000
s Ngân hàng TMCP Liên Việt chi nhánh
Thăng Long
(a)
54.823.237.661 -
s Ngân hàng TMCP Quân đội
(b)
50.141.467.240
g$2 UPUPp9xP s UPUPp9xP
g$#MA8#E 9xPxPp]pPx] U9PxzPP 9x9PzzPp]pPx]
q"$ s 9PzP7xPp7 9PzP7xPp7
g$#MA#F S7PU]xPxP]V S97PPPV S]pPU]xPxP]V
Số cuối năm 104.964.704.901 142.688.309.413 247.653.014.314
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
97
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ SÔNG ĐÀ
!"#$%&
'()*()+,*%-%.%/0
*12 #345##67#892 9
Bản thuyết minh báo cáo tài chính tổng hợpS#5#[1V
14. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
Số đầu năm
Số phải nộp
trong năm
Số đã nộp trong
năm Số cuối năm
5C8& UPz9PxUPz pPz7Px7PzpU PU7pPP97 s
5#"@1R Px]P7xxP]9z 7P]UPzUPppx zP7]Pz7Pzp ]P]xpPp9P7
5#"8 77PxzP] 7]pPzPU 7pP9]7P7U 7xPx9UPp7U
5D# s p]PP p]PP s
*8<1?#548 s ]PP ]PP s
*841F3<R3A8
41FF&48
s 9Pp9P9]PUU s 9Pp9P9]PUU
Cộng 17.631.414.480 20.813.019.648 30.389.854.843 8.054.579.285
);<
*:#:##2#[1>84D#XAT#5ED#yP
)%=
G<;&H
1+71-+320+,7/ 1+71-+320+,7/
Tổng thuế TNDN phải nộp 13.156.786.449 - 13.156.786.449
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
9p
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ SÔNG ĐÀ
!"#$%&
'()*()+,*%-%.%/0
*12 #345##67#892 9
Bản thuyết minh báo cáo tài chính tổng hợpS#5#[1V
)
5D#L&#[1#:C81W>!#5P
!:)
*:#4J4A&#[1!P
15. Chi phí phải trả
Số cuối năm Số đầu năm
*3:#O PpPU7P] 97P9x]PzUP97z
*3<AF#F P7xP997PU]z
*31@'g 7P9pPzxP9
Cộng 11.940.476.008 23.295.816.238
16. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
Số cuối năm Số đầu năm
G3:1 79PP7 9P9xxP]9
'F1I j& 7UP7zP 7pP]
'F1I #5 Pp9Pzz P]
'F1I #D#R 7P9pPx s
"1g:s#MRT s PP
*8!vg: 9P99P]x p9PpP9]]
*;#eF#F ]PPP s
"#MQA$#@b8#k9]r 9Px9PzzP xPx7P9zP
!"#$%&
'()*()+,*%-%.%/0
*12 #345##67#892 9
Bản thuyết minh báo cáo tài chính tổng hợpS#5#[1V
20. Vốn chủ sở hữu
I6))G6GJK
Vốn đầu tư của
chủ sở hữu
Thặng dư vốn
cổ phần
Quỹ đầu tư
phát triển
Quỹ dự
phòng
tài chính
Quỹ khác
thuộc vốn
chủ sở hữu
Lợi nhuận sau
thuế chưa phân
phối
Cộng
g$@2
#T
PPP UPppUPzzPzx7 UPppUPzzPzx7
qL"#1
2 #T
]Pz9]Pz]Px]U ]Pz9]Pz]Px]U
3<"8!v
#12 #T
SPPP
V
*;#e#1
2
S]PPPV S]PPPV
*3<J!
5#2A$
S]PPV S]PPV
Số dư cuối năm
nay
200.000.000.000 99.848.889.000 17.448.756.849 2.912.000.000 2.590.000.000 25.007.249.340 347.806.895.189
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
9U
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ SÔNG ĐÀ
!"#$%&
'()*()+,*%-%.%/0
*12 #345##67#892 9
Bản thuyết minh báo cáo tài chính tổng hợpS#5#[1V
!)6(&GGJK
Số cuối năm Số đầu năm
Y$#WT UPPP 7PPP
Y$QW8;:48 pPPP PPP
i@A$; xxPzpzPzzxP
*;5!v s
Cộng 299.853.889.000 100.000.000.000
!"#
[1!5#?&H;:#J9z#8p2 9#O;#e2 9x
<9y#? e;#e#12 9x<]yE$k<?]yLF8<41FL
F#F#J'8181#32 9E$#M]PPPHP
!")
kg:s%: UzPp7]PxPxx UpP7z7PxP]z7
Zb8 •G8 9PUUP9pP9zx s
Cộng 189.202.112.268 164.383.079.583
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
9
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ SÔNG ĐÀ
!"#$%&
'()*()+,*%-%.%/0
*12 #345##67#892 9
Bản thuyết minh báo cáo tài chính tổng hợpS#5#[1V
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
9z
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ SÔNG ĐÀ
!"#$%&
'()*()+,*%-%.%/0
*12 #345##67#892 9
Bản thuyết minh báo cáo tài chính tổng hợpS#5#[1V
3. Doanh thu hoạt động tài chính
Năm nay Năm trước
q#MN 9PxpPppPpxx ]PUxPx9Pp
q1A 7PUUUPU9Ppxz s
*;#e<L"L PU9P]7Pp P9PpUP
q4@1e418 P7]pPz7P9U s
q" ##18#M PU]7PPp]z s
Z1#48 s 9PxPpzP77
Cộng 10.777.431.115 8.821.805.434
4. Chi phí tài chính
Năm nay Năm trước
*3<A UPxPUUPUUz UP7z]Ppp
qn4@1e418 ppPUU7P] s
*12 #345##67#892 9
Bản thuyết minh báo cáo tài chính tổng hợpS#5#[1V
*;5;#:<CO!#12 L#3E
Năm nay Năm trước
*;5;#:<2 PP PP
Œ`W;5;#: <?
Œ`W;5;#:8#
#12
7P7zPzzx s
Cổ phiếu phổ thông đang lưu hành bình quân
trong năm
13.138.889 10.000.000
VII. NHỮNG THÔNG TIN KHÁC
1. Giao dịch với các bên liên quan
4HLMNG6O5LM
*8#AJ!F<fW$#A88Q<J!H 8#AJ%&H!F
#';8 $45#18#`A8#AJ "##5##1O88P
"W8#AJ!F<fW$#E
Năm nay Năm trước
M<> PUUPx9Px P]]Pp77PU7
0BD UpUPP 7UPz7P777
M#` 9p9P7Pp ]P]zP7z
Cộng 2.055.094.091 1.492.097.326
4HLLM
*8CJ<J!48AT*:#H
Bên liên quan Mối quan hệ
"1g: *:#QA$
*:#*;#08##I:#'=% *:#<J45#
*:#*;AD#gZ‡ *:#<J45#
*:#*;0k8h8A#j
0F##MC82&s#kg:s%: P9]P7P
#MC82&s#kg:s%: P9]P7P
Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư SDU
0F#F#MGqq@b8g:s%: P77UPppPU]7
0F#F#MGqq@b8 •G8 PxUP9zPx7
#18#MGqq1# P797PpU9P
QA$M<RCt#M 7PPP
0F##MC82&s#kg:s%: UP]xPUP
#MC82&s#kg:s%: 7PPP
*1AA$<& pPPP
0F#<AA$<& zP]xPxz
Công ty Cổ phần Phòng cháy chữa cháy và Đầu tư
Xây dựng Sông Đà
? e#M#::#O P7zPzpP
0F#F#MGqq@b8g:s%: ]Px7Pz9Pp7
#18#MGqq1# 9PPP
ˆ#8#A1*:#*;0:#A
G*g: M
]PPP
Công ty Cổ phần Sông Đà Hà Nội
QA$M<RCt#M pPPP
Công ty Tài chính Cổ phần Sông Đà
N#MQ4‹? pPPP
‚6##MN xPzppPUUPUU
<#MN p]P]9P]p
YA$<& PPP
F<A P7ppP9ppPppU
Công ty Cổ phần Sông Đà 27
ˆ#8#A1*:#*00:#AG*
MeGqq:#O P7zPzpP
Công ty Tài chính Cổ phần Sông Đà
N#MQ4‹? 7P]]Pz77P777
Cộng nợ phải thu 38.412.472.940 4.334.007.298
Tổng Công ty Sông Đà
0F#F#MRT#J#BE` s PP
Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển
Đô thị Bắc Hà
MGqq1#@b8g:s%: xUPzzP9x
Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư SDU
MGqq1#@b8g:s%: 9PxPP]zp
Công ty Cổ phần Phòng cháy chữa cháy và Đầu tư
Xây dựng Sông Đà
MGqq1#@b8g:s%: 9P]99PUPp7
Công ty Tài chính Cổ phần Sông Đà
MAA$<& PPP
Cộng nợ phải trả 123.828.511.936 71.710.000
*841F:LF#4:QCF1F AE|L##18Ct#MPG:Q41F
@bkF#4Qk1L<"1841FLF##X8CJ<J!P
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với Báo cáo tài chính tổng hợp
79
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ SÔNG ĐÀ
!"#$%&
'()*()+,*%-%.%/0
*12 #345##67#892 9
Bản thuyết minh báo cáo tài chính tổng hợpS#5#[1V
2. Thay đổi chính sách kế toán và các sai sót
9">)
2 9 #1 ? A Q <J ! *: # 8 @B 8 ! #? : # E$
9pp^9x^s'*7#892 9xW'&3T@aEN;C;E*5