CÁC CÂU TIẾNG ANH THEO CHỦ ĐỀ
Những câu cơ bản
« Trang trước Trang sau »
Cụm từ - trang chính Các câu nói thường dùng khác
Đây là một số câu tiếng Anh cơ bản sử dụng trong hội thoại hàng ngày, và những cụm
từ thường gặp viết trên biển hiệu.
yes vâng/có
no không
maybe or perhaps có lẽ
please làm ơn
thanks cảm ơn
thank you cảm ơn anh/chị
thanks very much cảm ơn rất nhiều
thank you very much cảm ơn anh/chị rất nhiều
Dưới đây là các cách trả lời lịch sự khi người khác cảm ơn bạn.
you're welcome không có gì
don't mention it không có gì
not at all không có gì
Saying hello and goodbye - Chào hỏi và chào tạm biệt
Đây là những cách chào hỏi khác nhau:
hi chào (khá thân mật)
hello xin chào
good morning chào buổi sáng (dùng trước buổi trưa)
good afternoon chào buổi chiều (dùng từ trưa đến 6 giờ chiều)
good evening chào buổi tối (dùng sau 6 giờ tối)
Dưới đây là các cách khác nhau bạn có thể dùng khi nói tạm biệt:
bye tạm biệt
I speak a little English tôi nói được một ít tiếng Anh thôi
please speak more slowly anh/chị nói chậm hơn được không?
please write it down anh/chị viết vào giấy được không?
could you please repeat that? anh/chị có thể nhắc lại được không?
I understand tôi hiểu rồi
I don't understand tôi không hiểu
Other basic phrases - Những câu cơ bản khác
I know tôi biết
I don't know tôi không biết
excuse me, where's the toilet? xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
excuse me, where's the Gents? xin lỗi, nhà vệ sinh nam ở đâu?
excuse me, where's the Ladies? xin lỗi, nhà vệ sinh nữ ở đâu?
Things you might see - Những dòng chữ bạn có thể gặp
Entrance Lối vào
Exit Lối ra
Emergency exit Lối thoát hiểm
Push Đẩy vào
Pull Kéo ra
Toilets Nhà vệ sinh
WC Nhà vệ sinh
Gentlemen (thường viết tắt là Gents) Nhà vệ sinh nam
Ladies Nhà vệ sinh nữ
Vacant Không có người
Occupied or Engaged Có người
I'm in a hurry mình đang vội
I've got to go mình phải đi đây
I'm going out mình đi ra ngoài bây giờ
sleep well ngủ ngon nhé
same to you! cậu cũng thế nhé!
me too mình cũng vậy
not bad không tệ
I like mình thích…
him anh ấy
her cô ấy
it nó
I don't like mình không thích…
him anh ấy
her cô ấy
it nó
Thanks and apologies - Lời cảm ơn và xin lỗi
thanks for your cám ơn cậu đã…
help giúp đỡ
hospitality đón tiếp nhiệt tình
email gửi email
I'm sorry mình xin lỗi
I'm really sorry mình thực sự xin lỗi
sorry I'm late xin lỗi mình đến muộn
sorry to keep you waiting xin lỗi vì đã bắt cậu phải chờ đợi
why not? tại sao không?
what's going on? chuyện gì đang xảy ra thế?
what's happening? chuyện gì đang xảy ra thế?
what happened? đã có chuyện gì vậy?
what? cái gì?
where? ở đâu?
when? khi nào?
who? ai?
how? làm thế nào?
Instructions - Chỉ dẫn
come in! mời vào!
please sit down xin mời ngồi!
could I have your attention, please? xin quý vị vui lòng chú ý lắng nghe!
let's go! đi nào!
hurry up! nhanh lên nào!
get a move on! nhanh lên nào!
calm down bình tĩnh nào
steady on! chậm lại nào!
hang on a second chờ một lát
hang on a minute chờ một lát
one moment, please xin chờ một lát
just a minute chỉ một lát thôi
take your time cứ từ từ thôi
please be quiet xin hãy trật tự
sorry to hear that rất tiếc khi nghe điều đó
Languages and communication - Ngôn ngữ và giao tiếp
what languages can you speak? cậu có thể nói những ngôn ngữ nào?
I speak mình nói tiếng …
French, Spanish, and a little Russian Pháp, Tây Ban Nha và một chút tiếng Nga
fluent German Đức trôi chảy
I can get by in mình có thể cố gắng nói được một chút
Italian tiếng Tây Ban Nha
I'm learning mình đang học tiếng …
Chinese Trung Quốc
where did you learn your English? cậu đã học tiếng Anh ở đâu?
at school ở trường phổ thông
at university ở trường đại học
I took a course mình đã theo học một khóa
I taught myself mình tự học
do you understand? cậu có hiểu không?
did you understand? cậu có hiểu mình đã nói gì không?
yes, I understood có, mình hiểu mà
sorry, I didn't understand xin lỗi, mình không hiểu
how do you say in English? cậu nói thế nào trong tiếng Anh?
how do you spell that? cậu đánh vần từ đó thế nào?
how do you pronounce this word? cậu phát âm từ này thế nào?
cách nói khác khi chào gặp mặt và tạm biệt
welcome! nhiệt liệt chào mừng!
welcome to chào mừng cậu đến với …
England nước Anh
long time no see! lâu lắm rồi không gặp!
all the best! chúc mọi điều tốt đẹp!
see you tomorrow! hẹn gặp lại ngày mai!
Asking and expressing opinions - Hỏi và thể hiện quan
điểm
what do you think? cậu nghĩ thế nào?
I think that mình nghĩ là …
I hope that mình hi vọng là …
I'm afraid that mình sợ là …
in my opinion, theo quan điểm của mình, …
I agree mình đồng ý
I disagree or I don't agree mình không đồng ý
that's true đúng rồi
that's not true không đúng
I think so mình nghĩ vậy
I hope so mình hi vọng vậy
you're right cậu nói đúng
you're wrong cậu sai rồi
is everyone OK? mọi người có ổn không?
Crime - Tội phạm
stop, thief! dừng lại, tên trộm kia!
call the police! hãy gọi công an!
my wallet's been stolen tôi vừa bị mất ví (ví nam)
my purse has been
stolen
tôi vừa bị mất ví (ví nữ)
my handbag's been
stolen
tôi vừa bị mất túi
my laptop's been stolen tôi vừa bị mất laptop
I'd like to report a theft tôi muốn báo cáo mất trộm
my car's been broken
into
ô tô của tôi vừa bị đột nhập
I've been mugged tôi vừa bị cướp
I've been attacked tôi vừa bị tấn công
Trong trang này, tất cả các câu đều kèm theo cách đọc — chỉ cần
nhấn chuột vào bất kì cụm từ nào để nghe.
Fire - Hỏa hoạn
fire! cháy!
call the fire brigade! hãy gọi cứu hỏa!
can you smell burning? anh/chị có ngửi thấy mùi khét không?
there's a fire có cháy
how are you doing? tình hình thế nào? (khá thân mật)
how's life? tình hình thế nào? (khá thân mật)
how are things? tình hình thế nào? (khá thân mật)
I'm fine, thanks mình khỏe, cảm ơn cậu
I'm OK, thanks mình khỏe, cảm ơn cậu
not too bad, thanks không tệ lắm, cảm ơn cậu
alright, thanks ổn cả, cảm ơn cậu
not so well mình không được khỏe lắm
how about you? còn cậu thế nào?
and you? còn cậu?
and yourself? còn cậu?
Asking what someone is or has been doing - Hỏi xem ai
đó đang làm gì hoặc dạo này làm gì
what are you up to? cậu đang làm gì đấy?
what have you been up to? dạo này cậu làm gì?
working a lot làm việc nhiều
studying a lot học nhiều
I've been very busy dạo này mình rất bận
same as usual vẫn như mọi khi
not much or not a lot không làm gì nhiều lắm
I've just come back from mình vừa đi … về
Portugal Bồ Đào Nha
Asking where someone is - Hỏi xem ai đó đang ở đâu
where are you? cậu ở đâu đấy?
cigarette?
cậu có muốn hút một điếu thuốc không?
have you got a spare
cigarette?
cậu có điếu nào thừa không?
have you got a light? cậu có bật lửa không?
have you got an ashtray? cậu có gạt tàn không?
I've stopped smoking mình bỏ thuốc rồi
I've given up mình bỏ thuốc rồi
I'm trying to give up mình đang cố gắng bỏ thuốc
Kết bạn
« Trang trước Trang sau »
Hội thoại thông dụng Gia đình và các mối quan hệ
Đây là một số câu dùng khi gặp gỡ người lạ, bao gồm giới thiệu và một số các chủ đề
đơn giản khác.
Introductions - Giới thiệu
what's your name? tên bạn là gì?
my name's tên mình là …
Chris Chris
Emily Emily
I'm mình là …
Ben Ben
Sophie Sophie
this is đây là …
Lucy Lucy
together
bọn mình đã học phổ thông cùng nhau
we're at university
together
bọn mình đang học đại học cùng nhau
we went to university
together
bọn mình đã học đại học cùng nhau
through friends qua bạn bè
Where are you from? - Bạn từ đâu đến?
where are you from? bạn từ đâu đến?
where do you come from? bạn từ đâu đến?
whereabouts are you from? bạn từ đâu đến?
I'm from mình đến từ …
England nước Anh
whereabouts in are you from? bạn đến từ nơ nào ở … ?
Canada Canada
what part of do you come from? bạn đến từ nơi nào ở …?
Italy Ý
where do you live? bạn sống ở đâu?
I live in mình sống ở …
London Luân Đôn
France Pháp
I'm originally from Dublin but now live in
Edinburgh
how long are you planning
to stay here?
bạn định sống ở đây bao nhiêu lâu ?
until August đến tháng Tám
a few months một vài tháng
another year một năm nữa
I'm not sure mình không chắc lắm
do you like it here? bạn có thích ở đây không?
yes, I love it! có chứ, mình thích lắm
I like it a lot mình rất thích
it's OK cũng được
what do you like about it? bạn thích ở đây ở điểm nào ?
I like the mình thích
food đồ ăn
weather thời tiết
people con người
Trong trang này, tất cả các câu đều kèm theo cách đọc — chỉ cần
nhấn chuột vào bất kì cụm từ nào để nghe.
Ages and birthdays - Tuổi tác và sinh nhật
how old are you? bạn bao nhiêu tuổi rồi?
I'm mình …
twenty-two hai hai
thirty-eight ba tám
Chú ý là bạn cũng có thể dùng thêm từ “years old (tuổi)” đằng sau, ví dụ “I'm forty-
seven years old (tôi bốn bảy tuổi)”, tuy nhiên trong văn nói rất ít dùng.
when's your birthday?
bạn sinh nhật vào ngày
nào?
what's your phone number? số điện thoại của bạn là gì?
what's your email address? địa chỉ email của bạn là gì?
what's your address? địa chỉ của bạn là gì?
could I take your phone number? cho mình số điện thoại của bạn được không?
could I take your email address? cho mình địa chỉ email của bạn được không?
are you on ? bạn có dùng … không?
Facebook Facebook
MySpace MySpace
Skype Skype
MSN MSN
what's your username? tên truy cập của bạn là gì?
Gia đình và các mối quan hệ
« Trang trước Trang sau »
Kết bạn Sở thích
Đây là một số câu dùng khi thảo luận về gia đình và các mối quan hệ hôn nhân. Học
cách nói về anh chị em, con cái, và các thành viên trong gia đình, cũng như miêu tả tình
trạng hôn nhân của bạn.
Brothers and sisters - Anh chị em
do you have any brothers or sisters? bạn có anh chị em không?
yes, I've got có, mình có …
a brother một anh/em trai
a sister một chị/em gái
an elder brother một anh trai
a younger sister một em gái
two brothers hai anh/em trai
two sisters hai chị/em gái
nhấn chuột vào bất kì cụm từ nào để nghe.
Relationships - Quan hệ hôn nhân
do you have a boyfriend? bạn có bạn trai chưa?
do you have a girlfriend? bạn có bạn gái chưa?
are you married? bạn có gia đình chưa?
are you single? bạn chưa có gia đình à?
are you seeing anyone? bạn có đang hẹn hò ai không?
I'm mình …
single còn độc thân
engaged đã đính hôn rồi
married đã lập gia đình rồi
divorced đã ly hôn rồi
separated đang ly thân
a widow chồng mình mất rồi
a widower vợ mình mất rồi
I'm seeing someone mình đang hẹn hò
Pets - Vật nuôi
have you got any pets? bạn có vật nuôi không?
I've got mình có …
a dog and two cats một con chó và hai con mèo
a Labrador một chú chó Labrador
Asking names and ages - Hỏi tên và tuổi
what's his name? anh ấy tên là gì?
he's called anh ấy tên là …
Tom Tom
what's her name? cô ấy tên là gì?
jogging chạy bộ
I quite like mình hơi thích …
cooking nấu ăn
playing chess chơi cờ
yoga tập yoga
I really like mình thật sự thích …
swimming bơi lội
dancing nhảy
I love mình thích …
the theatre đi đến nhà hát
the cinema đi xem phim
going out đi chơi
clubbing đi câu lạc bộ
I enjoy travelling mình thích đi du lịch
Talking about things you dislike - Nói về những điều
bạn không thích
I don't like mình không thích
pubs quán rượu
noisy bars các quán rượu ồn ào
nightclubs câu lạc bộ đêm
I hate mình ghét …
shopping đi mua sắm
I can't stand mình không thể chịu được …
football bóng đá
which team do you support? bạn cổ vũ đội nào?
I support mình cổ vũ đội …
Manchester United Manchester United
Chelsea Chelsea
I'm not interested in football mình không quan tâm đến thể thao
Music - Âm nhạc
do you play any instruments? bạn có chơi nhạc cụ nào không?
yes, I play có, mình chơi …
the guitar đàn guitar
yes, I've played the piano for years có, mình chơi piano được … năm rồi
five năm
I'm in a band mình chơi trong ban nhạc
I sing in a choir mình hát trong đội hợp xướng
what sort of music do you like? bạn thích thể loại nhạc nào?
what sort of music do you listen to? bạn hay nghe thể loại nhạc nào?
pop nhạc nhẹ
rock nhạc rock
dance nhạc nhảy
classical nhạc cổ điển
anything, really bất cứ loại nào
lots of different stuff nhiều thể loại khác nhau
children with disabilities trẻ em khuyết tật
I stay at home and look after the children mình ở nhà trông con
I'm a housewife mình là nội trợ
Employment status - Trình trạng công việc
I've got a part-time job mình làm việc bán thời gian
I've got a full-time job mình làm việc toàn thời gian
I'm mình đang …
unemployed thất nghiệp
out of work không có việc
looking for work đi tìm việc