MÔN DICH-TRUNG VĂN-01 - Pdf 23

TRƯỜNG ĐẠI HỌC LẠC HỒNG
KHOA ĐÔNG PHƯƠNG HỌC

GIÁO ÁN BÀI GIẢNG
课堂教学坏节和步骤

Môn dạy: Dịch (Trung)

Bài 1: 翻译理论基础知识
准备步骤
I .教学目的、要求:
- 教导学生掌握翻译理论基础知识。
- 具体:翻译之定义、翻译的种类、翻译的过程
- 安排学生正确完成各项练习。
II. 教学工具:
- 教科书与教科书
- 教学设计
III. 进行教学方式:
教师按教学方法来进行教学,其达到四个技能:解释 — (听),问答 —
(说),朗读 — (读), 应用练习 — (写).
IV. 上课环节:
第一、二节课
A, 检查旧课:
- 教师可以按旧课的内容提问题,测试学生是否掌握旧课内容。
- 进行改作业。
B, 讲授新课:
I. Định nghĩa phiên dịch 翻译之定义
翻译是把一种语言文字的意义用另一种语言文字表达出来。
例如:把一句越语译成汉语就是用汉语把这句越语的意义表达出来。在这
例子中,越语是原语,汉语是译语。
Phiên dịch là dùng một loại ngôn ngữ văn tự khác để diễn đạt ý nghĩa của một

Hai khâu lý giải và biểu đạt là không thể tách rời nhau được. Khi phiên dịch
ngôn ngữ nước ngoài, người ta thường nhờ sự giúp đỡ của ngôn ngữ phiên dịch
để lý giải nguyên văn sâu sắc hơn.
1. 理解阶段:Giai đoạn lý giải
a. 理解语言现象 Lý giải hiện tượng ngôn ngữ
b. 理解原文涉及的事物 Lý giải sự vật liên quan đến
nguyên văn
c. 理解上下文的逻辑关系 Lý giải quan hệ logic trước
sau của nguyên văn
2. 表达阶段:把在原文中理解到的东西准确而完整地表达
出来。
Giai đoạn diễn đạt: diễn đạt chuẩn xác và hoàn chỉnh những gì hiểu
rõ trong nguyên văn.
IV. Bài luyện tập 练习
1. 他们把我们的每次起义都浸浴在血海之中。
Chúng tắm các cuộc khởi nghĩa của chúng ta trong những bể máu.
2. 失败是成功之母
Thất bại là mẹ của thành công.
3. 不是因为自身的智慧不如别人,而是因为单纯靠脑力劳动谋生的人
还没在像 S 字的越南国土上诞生。
Không phải tự thân trí tuệ thua người ta. Đó là vì con người sống bằng
lao động trí óc đơn thuần chưa ra đời trên mãnh đất hình chữ S này.
4. Tôi không sợ nghèo, chỉ sợ dốt.
我不怕贫困,只怕愚昧。(文盲)
5. Bà cụ nặng tai, nghe câu được câu mất.
老妈妈耳背,听得有一句没有一句。
6. Bữa đực, bữa cái.
三天打鱼,两天晒网。
C, 巩固:
o 安排作业让学生做。

hoàn chỉnh.
第三、四节课
II. Điều kiện cơ bản để làm tốt công việc phiên dịch 做好翻译工作的基本条
在越文译中文,中译越的过程中,虽说和汉语有些地方比较相似,我们更
应该在它们的相似之中找出相异之处,通过两种语言的对比,仔细的分清
其中的异同,这样才能正确地理解它,掌握它。事实证明,有些人正是由
于相信它们之间的相似之处,翻译时牵强附会,造成了错误。
Trong quá trình dịch từ Tiếng việt sang tiếng Hoa và ngược lại, tuy tiếng Việt
và tiếng Hoa có khá nhiều phần giống nhau, chúng ta càng nên từ những chỗ
giống nhau đó tìm ra chỗ khác nhau, thông qua các so sánh hai loại ngôn ngữ,
phân biệt kỹ sự giống và khác nhau của chúng, như thế mới lý giải một cách
chính xác, nắm vững được chúng, thực tế đã chứng minh rằng có một số người
vì tin vào những chỗ giống nhau giữa Tiếng Việt và Tiếng Hoa nên khi phiên
dịch tỏ ra phụ họa miễn cưỡng, gây nên sự sai sót không đáng có.
要成为一个合格的翻译者,还必须努力扩大自己的知识。要准确表达另一
种语言,译者至少必须通晓两种语言,而语言是特有的交际工具,和思维
工具,它储存了前人的全部劳动和生活经验,它所表达的内容是无边无际
和无所不包的。译者即使精通两种语言,但如果没有广博的知识,理解不
了原文所表达的内容,自然就无法把这个内容准确而完整地移植到另一种
语言中去。
Muốn trở thành một phiên dịch viên đạt đủ tiêu chuẩn, cần phải mở rộng kiến
thức của bản thân. Muốn biểu đạt một cách chính xác một loại ngôn ngữ khác,
người phiên dịch ít nhất phải thông hiểu hai loại ngôn ngữ. Mà ngôn ngữ là
công cụ giao tiếp và công cụ tư duy riêng biệt, nó lưu trữ toàn bộ kinh nghiệm
sinh hoạt và lao động của người đi trước, nội dung nó biểu đạt là không giới
hạn, bao gồm tất cả tổng thể. Nếu người phiên dịch dù có tinh thông hai loại
ngôn ngữ, nhưng không có kiến thức sâu rộng, không hiểu nội dung của nguyên
văn, tất nhiên cũng không thể nào cấy ghép nội dung này vào một loại ngôn ngữ
khác được.
III. Luyện tập dịch 练习翻译

第一、二节课
A, 检查旧课:
- 教师可以按旧课的内容提问题,测试学生是否掌握旧课内容。
- 进行改作业。
B, 讲授新课:
I. So sánh từ ngữ hàng số và cách phiên dịch 系位数词的对比和翻译
搞翻译工作者,碰上大数字时要特别小心,稍有疏忽就难免会出错。主要
原因是越语和汉语使用数词的习惯不相同。对于大的数目,汉语用“万”和
“亿”这些位数词来作为计数单位。而越语则用“ngàn”, “triệu”, “tỷ”来作为计
数单位。
Người làm công tác phiên dịch, khi gặp con số lớn phải đặc biệt thận trọng, chỉ
sơ sót nhỏ là mắc sai lầm. Nguyên nhân chủ yếu là cách dùng số từ giữa tiếng
Việt và tiếng Hoa không giống nhau. Đối với những con số lớn, tiếng Hoa dùng
“万”và“亿” làm đơn vị số đếm, mà tiếng Việt thì dùng “ngàn”, “triệu”, “tỷ” làm
đơn vị số đếm.
汉语 TIẾNG HOA 越语 TIẾNG VIỆT

Đơn vị

Chục (mười)

Trăm

Nghìn (ngàn)

Mười ngàn (nghìn), vạn
十万
Trăm ngàn (nghìn), mười vạn
百万
Triệu

2.343.215.123 Hai tỷ ba trăm bốn mươi
lăm ngàn mộ
t trăm hai mươi
ba.
2,356,460,253,000
二万三千五百六
十四亿六千零二
十五万三千
2.356.460.253.000

Hai ngàn ba trăm năm mươi
sáu tỷ bốn trăm sáu mươi
triệu hai trăm năm mươi ba
ngàn.

II. So sánh cách nói và phiên dịch về bội số 倍数说法的对比和翻译
越语说的增长倍数是指原有部分和净增部分之和(包括式)。汉语用倍数
表示增长时,有两种不同的语法。其中一种是“包括式”。另一种是“排除
式”,即倍数所表达的量只是净增的部分,不含原有的部分,例如说“增加
了 X 倍”,“增长了 X 倍”。所以,用汉语的排除式来表达越语时就必须减
去原有的部分,把越语的“tăng x lần”译为增加“X-1”倍;把汉语的增加 X
倍,译成越语为“tăng gấp x+1 lần”
Bội số tăng lên trong Tiếng Việt chỉ là tổng số phần gốc với phần tăng trưởng
thực (dạng bao quát). Khi tiếng Hoa dùng bội số biểu thị tăng trưởng, có hai
cách nói khác nhau. Một cách là “dạng bao quát”, một cách là “dạng bài trừ”.
Nghĩa là lượng mà bội số biểu thị chỉ là phần tăng trưởng thực. Không bao gồm
phần gốc, như “增加了 X 倍”, “增长了 X 倍”. .Thế nên khi dùng dạng bài trừ
trong tiếng Hán để biểu đạt Tiếng Việt thì phải trừ đi phần gốc. Dịch tiếng Việt
“tăng x lần” ra tiếng Hoa là “增长了 X-1 倍”, dịch tiếng Hoa “增长了 X 倍”
thành tiếng Việt là “tăng gấp x+1 lần”

C, 巩固:
o 安排作业让学生做。
o 掌握课文的主要内容:系位数词的对比和翻译、倍数说法的对比和
翻译、百分数说法的对比和翻译
o 掌握主要的语法内容。

Bài 4: 越语汉语人称代词的对比和越语人称代词的翻译
准备步骤
I .教学目的、要求:
- 教导学生掌握越语汉语人称代词的对比和越语人称代词的翻译。
- 具体:人称代词的感情色彩、家族称谓名词用做人称代词
- 安排学生正确完成各项练习。
II. 教学工具:
- 教科书与教科书
- 教学设计
III. 进行教学方式:
教师按教学方法来进行教学,其达到四个技能:解释 — (听),问答 —
(说),朗读 — (读), 应用练习 — (写),翻译 - (综合)
IV. 上课环节:
第一、二节课
A, 检查旧课:

Ở Việt Nam, mọi người quen dùng từ xưng hô các thành viên trong gia đình
với nhau làm nhân xưng đại từ. Dùng những danh từ xưng hô họ hàng như cụ
(太爷,太婆), ông(爷爷,外公), bà(奶奶,外婆), bác(伯父,伯
母), chú(叔叔), thím(婶母),cô(姑姑),cậu(舅舅),mợ(舅
母),anh(哥哥),chị(姐姐),em(弟弟,妹妹),con(儿子,女
儿),cháu(侄,甥,孙儿,孙女)trong trường hợp xã giao.
这种家庭式称谓表示即尊敬又亲切、是礼仪之邦、文明礼貌的一种表
现。
Cách thức xưng hô gia đình này bày tỏ sự tôn kính và thân mật, là biểu hiện sự
văn minh lễ phép của dân tộc trọng lễ nghĩa.
例如:哎哟,是老爷子!您屈驾光临太难得了,家兄去世后您老哥
这是第一次到家里来啊!
Ấy kìa cụ! May quá! Rồng đến nhà tôm, thật từ ngày bác cháu thất lộc đi,
nay ông anh mới sang chơi.
这种复杂的称谓方式有两个特点:
1.这种家族称谓名词被用作人称代词既可以只说话的一方,又可指听话
的一方,还可指说话双方以外的第三者。只在具体的话境下才能判明它是
第几人称。
Khi các danh từ xưng hô họ hàng này được dùng làm đại từ nhân xưng, vừa
có thể chỉ phía người nói, lại vừa có thể chỉ phía người nghe, còn
có thể chỉ người thứ ba ngoài hai bên người nói chuyện với nhau.
Chỉ có thể căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể, mới phân biệt rõ nó (nhân xưng đại từ)
là ngôi thứ mấy.
2.使用家族称谓名词作人称代词时,为了表示亲切,尊敬或谦
恭,谈话常常会解自己的后辈身份来称呼对话者,并与对话者的辈
份来他称自己的后辈。
Khi dùng danh từ xưng hô họ hàng làm nhân xưng đại từ, để bày
tỏ sự thân thiết, tôn trọng hay khiêm tốn, người nói thường mượn thân
phận hậu bối của mình để xưng hô người đối thoại, đồng thời mượn vai
bậc của người đối thoại để xưng hậu bối của mình.

II. 教学工具:
- 教科书与教科书
- 教学设计
III. 进行教学方式:
教师按教学方法来进行教学,其达到四个技能:解释 — (听),问答 —
(说),朗读 — (读), 应用练习 — (写),翻译 - (综合)
IV. 上课环节:
第一、二节课
A, 检查旧课:
- 教师可以按旧课的内容提问题,测试学生是否掌握旧课内容。
- 进行改作业。
B, 讲授新课:
I. Ý nghĩa đặc biệt sự kết hợp của danh từ xưng hô gia tộc với đại từ nhân
xưng.
家族称谓名词与人称代词组合的特殊意义
在越南语里,“家族称谓名词”+“人称代词”的组合,可以成为特殊的
第二人称代词。
Trong tiếng Việt sự kết hợp giữa “danh từ xưng hô gia tộc + đại từ nhân xưng”,
có thể trở thành đại từ nhân xưng ngôi thứ hai đặc biệt.
例如:你不用害怕,这件事我能处理。
Ví dụ: Em đừng sợ, chuyện này anh có thể giải quyết.
由一个表示亲属关系得名词与一个人称代词组合在一起来指称某个人时,
词与词之间可以产生不同的结构关系,如同一关系,领属关系等。翻译时
只能根据具体的语言环境来签别和处理。
Khi một danh từ biểu thị quan hệ thân thuộc kết hợp với một nhân xưng đại từ
dùng để xưng hô một người nào đó, giữa từ và từ có thể sinh ra quan hệ kết cấu
khác nhau, như quan hệ đồng nhất, quan hệ sở thuộc v v… Khi tiến hành
phiên dịch, chỉ có thể căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để phân biệt và xử lý.
第三、四节课
II. Cách dịch đại từ nhân xưng đặc biệt “mình”, “nhà”, “người ta”特殊的人

(说),朗读 — (读), 应用练习 — (写),翻译 - (综合)
IV. 上课环节:
第一、二节课
A, 检查旧课:
- 教师可以按旧课的内容提问题,测试学生是否掌握旧课内容。
- 进行改作业。
B, 讲授新课:
I. Từ Hán Việt là sự cấu thành quan trọng của từ vựng Tiếng Việt.
汉语借词是越语词汇的重要组成部分
从语言的类型来说。汉语和越语都同属词根语。词与词之间的语法关系是
通过词序,虚词等手段来表示的。因而汉语词一旦进入越语就很容易适应
越语本身的要求,为越语所吸收,所同化。这些正是现代越语中存在大量
汉语借词的原因。
Về mặt loại hình ngôn ngữ, tiếng Hán cũng như tiếng Việt đều thuộc “từ căn
ngữ”, quan hệ ngữ pháp giữa từ với từ biểu thị qua phương pháp thứ tự của từ
hoặc hư từ. Thế nên từ Hán ngữ một khi đi vào tiếng Việt thì rất dễ thích ứng
yêu cầu của bản thân tiếng Việt, được tiếng Việt tiếp thu, đồng hóa. Đây là
nguyên nhân của thực trạng trong tiếng Việt hiện đại tồn tại số lượng lớn từ
Hán Việt.
第三、四节课
II. Trong phiên dịch phải chú ý sự diễn biến từ nghĩa của từ Hán Việt.
翻译中必须注意汉语借词的词义演变
现代越语中包含大量的汉语借词。这些借词,特别是表示政治,学术概念
方面的名词,术语,一般都保持原有的意义。
Trong tiếng Việt hiện đại bao gồm số lượng lớn từ Hán – Việt. Những từ vay
mượn này, đặc biệt là các danh từ, thuật ngữ biểu thị khái niệm chính trị, học
thuật, đa phần đều duy trì ý nghĩa cố hữu.
但是必须注意,语言是一种特殊的社会现象,借词一旦进入了另一种语言
之后,其意义就会随着当地社会的发展而发展。词的意义将随着社会需要
而演变,随着借入语言的发展而演变。其结果往往会跟原词的词义很不相

Bài 7: 越语中汉语借词的词义演变和翻译中对汉语借词的处理
准备步骤
I .教学目的、要求:
- 教导学生掌握越语中汉语借词的词义演变和翻译中对汉语借词的处理
- 具体:汉语借词词义演变的两种主要模式、越译汉中对汉语借词的处理
- 安排学生正确完成各项练习。
II. 教学工具:
- 教科书与教科书
- 教学设计
III. 进行教学方式:
教师按教学方法来进行教学,其达到四个技能:解释 — (听),问答 —
(说),朗读 — (读), 应用练习 — (写),翻译 - (综合)
IV. 上课环节:
第一、二节课
A, 检查旧课:
- 教师可以按旧课的内容提问题,测试学生是否掌握旧课内容。
- 进行改作业。
B, 讲授新课:
I. Hai mô thức chủ yếu của sự diễn biến từ nghĩa của từ Hán Việt.
汉语借词词义演变的两种主要模式
现代越语中,汉语借词意义演变主要有两种模式:一种是词义扩大,另一
种是词义变新。
Trong tiếng Việt hiện đại, diễn biến từ nghĩa của từ Hán Việt chủ yếu có hai
loại hình: một là từ nghĩa mở rộng, một loại khác là từ nghĩa đổi mới.
词义扩大 Từ nghĩa mở rộng:
所谓词义扩大,是指某些汉语进入越语后,扩大了汉语原词所指客观事
物的范围或增加

的语义组合关系。这样才符合汉语语法规则,又符合词义搭配习惯。
Cần phải chú ý tình trạng biến hóa của từ nghĩa Hán Việt, chú ý vị thế ngữ cảnh và
quan hệ tổ hợp từ nghĩa giữa từ Hán Việt với từ ngữ khác. Như vậy mới phù hợp qui
tắc ngữ pháp Hán ngữ lại phù hợp tập quán phối hợp từ nghĩa.
例如: 1. 房间布置得很整齐。Gian phòng bố trí rất ngăn nắp.
2. 回国后,我立即被分配到南方去,接管一个企业。
Sau khi về nước, tôi được bố trí vào miền nam, tiếp quản một xí
nghiệp.
III. Bài luyện tập 练习
1. Thực ra con cái không bận đến mức không thể bố trí thời gian về thăm bố
mẹ
2. Cùng lứa tuổi với tôi người ta đã có chồng con đàng hoàng rồi đấy.
3. Thú thật tôi rất ghét những người không đàng hoàng như anh ấy.
4. Thiên hạ ngoài kia họ đồn ầm cả lên, anh không biết chuyện này hay sao.
5. Tại trường Đại học này đã đào tạo không ít tiến sĩ nghiên cứu khoa học,
giúp ích cho nước nhà.

C, 巩固:
o 安排作业让学生做。
o 掌握课文的主要内容:汉语借词词义演变的两种主要模式、越译汉
中对汉语借词的处理
o 掌握主要的语法内容。
Bài 8: 虚词的翻译
准备步骤
I .教学目的、要求:
- 教导学生掌握汉语和越语虚词的翻译
- 具体:虚词在越语中的重要作用、若干常用虚词的译法

“倘若”等。
Trong câu phức, “mà” dùng ở giữa chủ ngữ và vị ngữ của câu trước, đôi khi
còn kết hợp với một hư từ khác “thì”, biểu thị quan hệ giả thiết, có thể dịch
là“要是”,“如果”,“倘若”.
c. “Mà”用在两个词,词组,分句和句子之间,表示它所连接的前后两个
部分是并列,承接或递进关系。可以译作“既 又 ”,“又 又 ”,“并
且”,“而且”等,有时可以不译出来。
“Mà” dùng ở giữa hai từ, nhóm từ, câu nhánh hoặc giữa hai câu, biểu thị hai
bộ phận trước và sau mà nó nối tiếp là quan hệ ngang nhau, nối tiếp hoặc tiến
dần. Có thể dịch là“既 又 ”,“又 又 ”,“并且”,“而且”. Đôi khi có thể
bỏ qua không dịch.
d. “Mà”用于词,词组或句子之间,表示转折关系:由“mà”连接的后一部
分的意思和前一部分的意思相反或相对立的,是出乎意料或超乎常情的。
一般可以译作“而”,“可是”,“然而”等。
“Mà” dùng ở giữa hai từ, nhóm từ hoặc hai câu, biểu thị quan hệ chuyển ý : ý
nghĩa của bộ phận phía sau do “mà”nối tiếp tương phản hoặc tương đối với ý
nghĩa của bộ phận phía trước, là ngoài dự liệu hoặc vượt quá thường tình, thông
thường có thể dịch là“而”,“可是”,“然而”….
e. “Mà”与前边的关联词语,vì, do, tại, với 等组成的状语成分连接到中
心词语上,或与 vì, do 等配合连接分句,表示原因,目的或条件。一般可
以译作“因 而”,“由于 所以”,“凭着”,“靠着”等。
“Mà” cùng với các từ ngữ liên quan phía trước “vì, do, tại, với” hợp thành
thành phần trạng ngữ nối tiếp từ trung tâm hoặc phối hợp với “vì, do” nối liền
phân câu, biểu thị nguyên nhân, mục địch hoặc điều kiện. Thông thường có thể
dịch là“因 而”,“由于 所以”,“凭着”,“靠着”
f. “Mà”用在两个动词或动词词组之间,表示前边的动作是后边行为的
方式,或后边的行为是前边动作的目的。这时,“mà”一般可以不译。表示
目的时也可以译作“来”。
“Mà” dùng ở giữa hai động từ hoặc ngữ động từ, biểu thị động tác của phía
trước là cách thức của động tác phía sau, hoặc hành vi của phía sau là mục đích

Kết cấu từ ngữ liên quan do “với” hợp thành, đặt sau vị ngữ, chỉ sự vật
dẫn đến hiện tượng nào đó. Khi đó, “với” thông thường có thể dịch là “因。。
而”,“为。。而”.
d. “Với” 组成的关联词结构放在名词或名词性词组之后作定语,说明
名词所指事物具有的内容或特征。这时,“với” 可以译作“拥
有”,“具有”等。
Kết cấu từ ngữ liên quan do “với” hợp thành, đặt sau danh từ hoặc ngữ danh
từ làm định ngữ, nói rõ nội dung hoặc đặc trưng của sự vật mà danh từ đã chỉ.
Lúc này, “với” có thể dịch là “拥有”,“具有”.
e. “Với” 用在句尾,表示祈时语气。一般可以用“啊”,“吧”来表达。
“Với” dùng ở cuối câu, biểu thị ngữ khí khuyên lệnh (mong muốn, yêu cầu).
Thông thường có thể dịch là “啊”,“吧”.
III. Bài luyện tập 练习
1. 这道菜又好吃又便宜。
2. 你要是不来那可就扫兴了。
3. 他已超过四十而尚未结婚。
4. 你也不知道呀?
5. 跟你说实话,我把那件事给耽误了。
6. 他以高票当选。
7. 你让我跟你去吧!

C, 巩固:


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status