Danh sách hs trúng tuyển trường chuyên Bắc QN - Pdf 25

H v tờn
Ngy sinh
TT
im
xột
tuyn
Trng THCS
im
mụn
chuyờn
DANH SCH TH SINH TRNG TUY
N
S GIO DC V O TO QUNG NAM
K THI TUYN SINH VO LP 10 THPT CHUYấN
NM HC 2013-2014
trờng thpt Chuyên Bắc Quảng Nam
LớP CHUYÊN : Ngữ văn
Ghi chỳ
Huyn/Tp
(Kốm theo Quyt nh s 1038 /Q-SGDT ngy 01/7/2013 )
Phạm Lê Huỳnh
Anh
18/06/1998
1
Nguyễn Duy Hiệu
41.500 9.250
Hội An
Nguyễn Thị Phơng

21/02/1998
2

Hội An
Nguyễn Linh
Phơng
04/01/1998
7
Kim Đồng
37.500 7.750
Hội An
Phạm Thị Hải
Tuyến
16/01/1998
8
Võ Nh Hng
37.000 7.750
Điện Bàn
Nguyễn Thị ái
Nhân
30/08/1998
9
Nguyễn Văn Trỗi
37.000 7.500
Điện Bàn
Nguyễn Thị
Lợi
29/05/1998
10
Nguyễn Văn Trỗi
37.000 7.250
Điện Bàn
Nguyễn Huỳnh Thảo

15
Huỳnh Thị Lựu
35.750 6.750
Hội An
Nguyễn Thị
yến
21/01/1998
16
Lê Lợi
35.750 6.250
Thăng Bình
Phạm Thị
Lụa
21/09/1998
17
Chu Văn An
35.750 6.250
Hội An
Đỗ Ngọc Kiều
Trinh
27/08/1998
18
Nguyễn Khuyến
35.500 7.250
Hội An
Lê Thị Hồng
Sen
05/08/1998
19
Kim Đồng

Huỳnh Nh
Thảo
18/05/1998
24
Phan Châu Trinh
35.000 7.750
Duy Xuyên
Nguyễn Lê Thảo
Vy
10/08/1998
25
Kim Đồng
35.000 6.750
Hội An
Nguyễn Thị Anh
Châu
15/04/1998
26
Quế Lộc
34.750 7.500
Nông Sơn
Dơng Thị Diễm
My
08/06/1998
27
Trần Cao Vân
34.750 7.250
Duy Xuyên
Lê Thị Thanh
Mai

Quang Trung
33.750 6.000
Thăng Bình
Bùi Hoàng
Vy
17/08/1998
33
Chu Văn An
32.750 6.500
Hội An
Nguyễn Thị Khánh
Linh
02/09/1998
34
Nguyễn Du
32.500 6.750
Điện Bàn
Hà Thị
Thắm
02/03/1998
35
Nguyễn Văn Trỗi
32.500 5.500
Điện Bàn
L
p ny cú hc sinh .
Qung Nam., ngy 01 thỏng 7 nm 2013
35
GIM C
(ó ký v úng du)

16/02/1998
2
Trần Cao Vân
46.250 9.750
Duy Xuyên
Lê Võ Phú
Thịnh
02/12/1998
3
Kim Đồng
45.000 10.000
Hội An
Võ Thị Minh
Th
05/09/1998
4
Chu Văn An
45.000 9.750
Duy Xuyên
Trần Anh
Phúc
14/07/1998
5
Nguyễn Duy Hiệu
45.000 9.250
Hội An
Võ Thị út
Quyên
17/09/1998
6

Hội An
Nguyễn Nho Thanh
Hùng
21/08/1998
11
Quang Trung
41.000 9.000
Điện Bàn
Nguyễn Công
Thảo
18/05/1998
12
DS Điện Ngọc
40.500 9.750
Điện Bàn
Phan Minh
Sơn
24/12/1998
13
Trần Cao Vân
40.500 8.250
Điện Bàn
Phan Nhật
Huyền
14/05/1998
14
Phan Thúc Duyện
40.500 8.250
Điện Bàn
Phan Xuân

19
Nguyễn Du
39.250 8.000
Đại Lộc
Ngô Thị Thùy
Trang
12/08/1998
20
Lý Thờng Kiệt
38.500 8.750
Đại Lộc
Trơng Mai
Huy
29/03/1998
21
Trần Hng Đạo
38.250 7.500
Đại Lộc
Lê Thị Hiền
Đoan
11/06/1998
22
Nguyễn Thành Hãn
37.750 8.000
Duy Xuyên
Nguyễn Trơng Ngọc
Tỷ
02/09/1998
23
Chu Văn An

Phan Vũ Bảo
Uyên
31/12/1998
28
Quang Trung
36.500 7.000
Thăng Bình
Đỗ Quốc
Huy
18/08/1998
29
Lý Tự Trọng
36.250 6.500
Phớc Sơn
Nguyễn Thị Phơng
Linh
02/10/1998
30
Phan Châu Trinh
36.000 6.750
Điện Bàn
Lê Đăng
Quang
23/01/1998
31
Trần Quí Cáp
35.750 7.250
Điện Bàn
Lê Nguyễn Anh
Thảo

GIM C
(ó ký v úng du)
Nguyn Tn Thng
H v tờn
Ngy sinh
TT
im
xột
tuyn
Trng THCS
im
mụn
chuyờn
DANH SCH TH SINH TRNG TUY
N
S GIO DC V O TO QUNG NAM
K THI TUYN SINH VO LP 10 THPT CHUYấN
NM HC 2013-2014
trờng thpt Chuyên Bắc Quảng Nam
LớP CHUYÊN : Vật lí
Ghi chỳ
Huyn/Tp
(Kốm theo Quyt nh s 1038 /Q-SGDT ngy 01/7/2013 )
Võ Thị Thu
Sơng
05/06/1998
1
Nguyễn Văn Trỗi
42.000 8.750
Điện Bàn

15/04/1998
6
Nguyễn Huệ
36.250 6.500
Đại Lộc
Trơng Hoàng
Mạnh
20/10/1998
7
Nguyễn Huệ
35.000 7.500
Đại Lộc
Trần Hữu Hoàng
Nhiên
26/03/1998
8
Võ Nh Hng
34.750 6.500
Điện Bàn
Nguyễn Hoàng

20/11/1998
9
Nguyễn Văn Trỗi
34.750 6.250
Điện Bàn
Trần Thị Thanh
Tâm
29/04/1998
10

Duy Xuyên
Bùi Thị Kim
Phợng
15/12/1998
15
Mỹ Hoà
31.750 4.750
Đại Lộc
Lê Nguyên
Trung
27/06/1998
16
Quang Trung
31.500 6.000
Điện Bàn
Nguyễn Thị Thanh
Phơng
03/08/1998
17
Lê Ngọc Giá
31.500 4.250
Điện Bàn
Phan Văn
ẩn
22/06/1998
18
Trần Hng Đạo
31.500 3.750
Đại Lộc
Trần Hoài

23
Nguyễn Bỉnh Khiêm
30.000 4.500
Hội An
Nguyễn Đăng
Nghĩa
27/04/1998
24
Chu Văn An
29.750 4.500
Duy Xuyên
Hồ Nh
ý
05/12/1998
25
Nguyễn Đình Chiểu
29.500 5.750
Điện Bàn
Nguyễn Lý Đăng
Khoa
24/02/1998
26
Kim Đồng
29.500 3.500
Hội An
Võ Lê Thu
Hơng
02/01/1998
27
Kim Đồng

Nguyễn Thanh Hạ
Vy
05/09/1998
32
Mỹ Hoà
28.000 3.500
Đại Lộc
Nguyễn Xuân
Mai
01/01/1998
33
Nguyễn Bỉnh Khiêm
27.250 4.000
Duy Xuyên
Phan Trần Nh
yến
11/10/1998
34
Kim Đồng
27.250 2.750
Hội An
Nguyễn Lê
Viễn
09/07/1998
35
Trần Hng Đạo
26.750 3.750
Đại Lộc
L
p ny cú hc sinh .

43.250 9.875
Điện Bàn
Võ Quang
Huy
20/11/1997
2
Kim Đồng
41.250 8.750
Hội An
Trần Thị Hồng
Diệp
02/01/1998
3
Phan Châu Trinh
41.000 8.500
Điện Bàn
Nguyễn Thị Ngọc
Quyền
12/03/1998
4
Lý Thờng Kiệt
40.500 8.000
Đại Lộc
Trơng Thị Thùy
Trâm
12/08/1998
5
Quang Trung
40.250 8.250
Điện Bàn

14/09/1998
10
Quang Trung
37.250 7.125
Điện Bàn
Phạm Nguyên
Tín
04/03/1998
11
Nguyễn Duy Hiệu
37.250 6.875
Hội An
Lê Thị Ngọc
Linh
24/05/1998
12
Phan Châu Trinh
37.000 7.250
Điện Bàn
Phạm Gia
Huy
22/05/1998
13
Nguyễn Duy Hiệu
36.750 5.500
Hội An
Đoàn Phơng
Dung
10/09/1998
14

Đại Lộc
Lê Duy
Khơng
22/02/1998
19
Nguyễn Trãi
35.250 8.625
Đại Lộc
Nguyễn Thị Hồng
Vy
06/01/1998
20
Nguyễn Bỉnh Khiêm
34.500 6.500
Hội An
Nguyễn Viết
Thạch
09/09/1998
21
Võ Nh Hng
34.500 6.375
Điện Bàn
Phạm Thị Nh
ý
11/04/1998
22
Lý Thờng Kiệt
33.500 7.000
Đại Lộc
Nguyễn Thiện

27
Quang Trung
32.500 6.000
Điện Bàn
Bùi Thị
ái
01/01/1998
28
Nguyễn Trãi
31.500 6.250
Đại Lộc
Lê Tấn
Hải
20/01/1998
29
Kim Đồng
31.250 5.625
Hội An
Nguyễn Lê Thạch
Thảo
03/06/1998
30
Nguyễn Trãi
30.750 6.000
Đại Lộc
Nguyễn Thiện Hoàn
Huy
25/11/1997
31
Nguyễn Duy Hiệu

L
p ny cú hc sinh .
Qung Nam., ngy 01 thỏng 7 nm 2013
35
GIM C
(ó ký v úng du)
Nguyn Tn Thng
H v tờn
Ngy sinh
TT
im
xột
tuyn
Trng THCS
im
mụn
chuyờn
DANH SCH TH SINH TRNG TUY
N
S GIO DC V O TO QUNG NAM
K THI TUYN SINH VO LP 10 THPT CHUYấN
NM HC 2013-2014
trờng thpt Chuyên Bắc Quảng Nam
LớP CHUYÊN : Anh văn
Ghi chỳ
Huyn/Tp
(Kốm theo Quyt nh s 1038 /Q-SGDT ngy 01/7/2013 )
Nguyễn Phúc Bảo
Chơng
31/05/1998

38.100 6.175
Đại Lộc
Nguyễn Thị Tờng
Vy
09/07/1998
6
Nguyễn Bỉnh Khiêm
37.750 6.000
Hội An
Trần Lê Phúc Kim
Tuyến
30/04/1998
7
Nguyễn Duy Hiệu
37.300 7.025
Hội An
Huỳnh Trần Bảo
Hân
01/04/1998
8
Kim Đồng
37.050 6.025
Hội An
Nguyễn Thị Phơng

29/09/1998
9
Lê Ngọc Giá
36.900 6.200
Điện Bàn

15/01/1998
14
Nguyễn Bỉnh Khiêm
36.500 5.875
Duy Xuyên
Nguyễn Quốc
Cờng
01/01/1998
15
Kim Đồng
36.450 5.850
Hội An
Đặng Thị Công
hậu
20/02/1998
16
DS Điện Ngọc
36.350 5.800
Điện Bàn
Trơng Anh
Th
07/01/1998
17
Nguyễn Duy Hiệu
36.050 5.150
Hội An
Võ Thị Thanh
Xuân
19/01/1998
18

Hội An
Nguyễn Phớc
Trờng
10/01/1998
23
Kim Đồng
35.350 5.050
Hội An
Trần Thị Thanh
Thảo
31/07/1998
24
Phan Bội Châu
35.300 5.525
Đại Lộc
Lê Trung Nhật
Duy
25/01/1998
25
Quang Trung
34.800 5.275
Duy Xuyên
Trơng Nguyễn Thiên
Di
03/07/1998
26
Nguyễn Duy Hiệu
34.800 4.775
Hội An
Trần Thị Thu

31
Kim Đồng
32.500 4.750
Hội An
Nguyễn Đông
Hiền
09/09/1998
32
Kim Đồng
32.300 4.775
Hội An
Lê Thị Anh
Tuyết
20/10/1998
33
Nguyễn Công Trứ
32.200 3.600
Thăng Bình
Đoàn Thị Thanh
Tuyền
03/07/1998
34
Quế Xuân
32.100 5.175
Quế Sơn
Nguyễn Thị Sao
Mai
15/07/1998
35
Nguyễn Văn Trỗi

Hạ
01/01/1998
1
Nguyễn Bỉnh Khiêm
39.500 7.250
Duy Xuyên
Nguyễn Thị Thanh
Trâm
05/12/1998
2
Nguyễn Bỉnh Khiêm
37.000 6.750
Hội An
Lơng Thị Thùy
Trang
31/07/1998
3
Nguyễn Duy Hiệu
35.500 5.750
Hội An
Võ Đức
Thành
29/08/1998
4
Nguyễn Bỉnh Khiêm
34.500 7.250
Hội An
Trơng Thị Bảo
Ngọc
06/07/1998

33.500 4.500
Duy Xuyên
Vơng Thị Thanh
Hằng
29/10/1998
10
Nguyễn Bỉnh Khiêm
32.750 6.000
Hội An
Dơng Trung
Hoa
07/11/1998
11
Mỹ Hoà
32.500 5.250
Đại Lộc
Trần Thị Thu
Hiền
16/03/1998
12
Nguyễn Khuyến
32.250 4.750
Hội An
Lê Thị ái
Quỳnh
04/06/1998
13
Nguyễn Du
32.000 5.500
Hội An

21/07/1998
18
Nguyễn Bỉnh Khiêm
29.750 5.250
Hội An
Lu Trọng
Trờng
01/07/1998
19
Kim Đồng
29.750 4.500
Hội An
Nguyễn Thị Hà
Vy
08/10/1998
20
Nguyễn Khuyến
29.500 4.000
Hội An
Trơng Phú
Tiệp
02/01/1998
21
Trần Quí Cáp
29.250 4.500
Điện Bàn
Trơng
Vy
20/01/1998
22

Hội An
Nguyễn Văn Minh
Trí
10/03/1998
27
Kim Đồng
28.250 5.000
Hội An
Nguyễn Trọng
Thiện
26/08/1998
28
Kim Đồng
28.250 4.500
Hội An
Nguyễn Lê Quốc
Trung
02/09/1998
29
Kim Đồng
27.750 4.750
Hội An
Nguyễn Hà
Linh
06/09/1998
30
Nguyễn Duy Hiệu
27.750 4.500
Hội An
Lơng Thị Minh

35
Nguyễn Du
27.500 5.000
Hội An
L
p ny cú hc sinh .
Qung Nam., ngy 01 thỏng 7 nm 2013
35
GIM C
(ó ký v úng du)
Nguyn Tn Thng
H v tờn
Ngy sinh
TT
im
xột
tuyn
Trng THCS
im
mụn
chuyờn
DANH SCH TH SINH TRNG TUY
N
S GIO DC V O TO QUNG NAM
K THI TUYN SINH VO LP 10 THPT CHUYấN
NM HC 2013-2014
trờng thpt Chuyên Bắc Quảng Nam
LớP CHUYÊN : Tin học
Ghi chỳ
Huyn/Tp

Giang
29/10/1998
5
Nguyễn Duy Hiệu
36.250 7.000
Hội An
Cao Thị Hồng
Vi
06/08/1998
6
Huỳnh Thị Lựu
35.500 6.750
Hội An
Trần Khánh
Duyên
17/05/1998
7
Nguyễn Du
33.750 6.000
Hội An
Nguyễn Thị Thùy
Liên
12/09/1998
8
DS Điện Ngọc
32.750 6.250
Điện Bàn
Dơng Tấn Bình
Minh
01/01/1998

30.000 4.500
Duy Xuyên
Nguyễn Văn Khánh
Hòa
01/08/1998
14
Nguyễn Du
29.250 4.500
Đại Lộc
Nguyễn Đức
Phú
16/11/1998
15
Kim Đồng
29.000 5.500
Hội An
Nguyễn Văn Tuấn

20/04/1998
16
Nguyễn Du
28.750 4.750
Đại Lộc
Hà Công
Lực
17/02/1998
17
Phan Châu Trinh
28.750 4.250
Duy Xuyên

15/04/1998
22
Lê Ngọc Giá
26.500 4.250
Điện Bàn
Đinh Thị
Quyên
04/11/1998
23
Phan Bội Châu
26.000 3.750
Hội An
Nguyễn Lê Nh
Quỳnh
01/03/1998
24
DS Điện Ngọc
25.250 4.000
Điện Bàn
Trần Thị Minh
Th
24/05/1998
25
DS Điện Ngọc
25.250 2.750
Điện Bàn
Nguyễn Anh
Tuấn
25/09/1998
26

Thăng Bình
Huỳnh Văn Anh
Tuấn
16/01/1998
31
Kim Đồng
22.000 2.500
Hội An
Trần Trọng
Thắng
10/07/1998
32
Kim Đồng
22.000 2.250
Hội An
Nguyễn Thanh
Vỹ
01/01/1998
33
Trần Quí Cáp
21.750 2.250
Điện Bàn
L
p ny cú hc sinh .
Qung Nam., ngy 01 thỏng 7 nm 2013
33
GIM C
(ó ký v úng du)
Nguyn Tn Thng
H v tờn

Lý Thờng Kiệt
32.500 7.500
Hội An
Nguyễn Thị
Phơng
01/10/1998
3
Nguyễn Bỉnh Khiêm
32.250 5.250
Duy Xuyên
Nguyễn Phạm Trúc
Mai
10/10/1998
4
Kim Đồng
30.750 5.500
Hội An
Ngô Thị Bích
Hồng
11/03/1998
5
Chu Văn An
30.750 5.250
Hội An
Vơng Thị Lệ
Giang
16/02/1998
6
Nguyễn Bỉnh Khiêm
30.000 5.250

Linh
10/04/1998
11
Kim Đồng
27.500 5.500
Núi Thành
Nguyễn Bích
Ly
15/06/1998
12
Võ Nh Hng
27.500 4.250
Điện Bàn
Nguyễn Đỗ Khánh
Huyền
09/11/1998
13
Nguyễn Trãi
27.000 4.750
Đại Lộc
Trần Thị
Thảo
19/03/1998
14
Nguyễn Bỉnh Khiêm
26.250 5.750
Hội An
Huỳnh Thị
Nỡ
19/09/1998

23.750 6.750
Đại Lộc
L
p ny cú hc sinh .
Qung Nam., ngy 01 thỏng 7 nm 2013
19
GIM C
(ó ký v úng du)
Nguyn Tn Thng
H v tờn
Ngy sinh
TT
im
xột
tuyn
Trng THCS
im
mụn
chuyờn
DANH SCH TH SINH TRNG TUY
N
S GIO DC V O TO QUNG NAM
K THI TUYN SINH VO LP 10 THPT CHUYấN
NM HC 2013-2014
trờng thpt Chuyên Bắc Quảng Nam
LớP CHUYÊN : Địa lí
Ghi chỳ
Huyn/Tp
(Kốm theo Quyt nh s 1038 /Q-SGDT ngy 01/7/2013 )
Nguyễn Thị ánh

5
Võ Nh Hng
29.250 5.750
Điện Bàn
Hà Thị Minh
Thơng
06/04/1998
6
Nguyễn Du
28.250 6.000
Điện Bàn
Ngô Lê Tố
Uyên
01/11/1998
7
Kim Đồng
27.750 5.000
Hội An
Nguyễn Hoàng
Uyên
19/08/1998
8
Kim Đồng
26.750 4.250
Hội An
Nguyễn Thị Thảo
Uyên
24/11/1998
9
Kim Đồng

Võ Tấn Hoàng
Không
27/10/1998
14
Quang Trung
25.250 4.750
Đại Lộc
Trang Việt
Hng
13/08/1998
15
Kim Đồng
25.250 4.500
Hội An
Võ Văn
Minh
21/07/1998
16
Kim Đồng
25.000 4.250
Hội An
L
p ny cú hc sinh .
Qung Nam., ngy 01 thỏng 7 nm 2013
16
GIM C
(ó ký v úng du)
Nguyn Tn Thng


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status