Hồ sơ đầy đủ thanh toán khối lượng song ngữ (IPC) - Pdf 27

PROJECT: XXX
CONSTRUCTION: XXX
DỰ ÁN XXX
CÔNG TRÌNH: XXX
INTERIM PAYMENT No. 21
BẢN THANH TOÁN TẠM THỜI SỐ 21
(Period covered: From 1
st
Jan. 2015 to 25
st
Mar. 2015)
(Giai đoạn: Từ ngày 1 tháng 1 năm 2015 đến 25 tháng 3 năm 2015)
PART 1 - SUMMARY FOR PAYMENT
PHẦN 1 - TỔNG HỢP THANH TOÁN
THE CONTRACTOR
NHÀ THẦU
THE ENGINEER
TƯ VẤN
THE EMPLOYER
CHỦ ĐẦU TƯ
XXX XXX XXX
Ref. No.: KD-TH-1504015 Ha Noi Apr. 15 , 2015
Ngày 15 tháng 4 năm 2015
To:
Mr XXX
To:
Subj. :
Claim for Interim Payment No.21
Tiêu đề:
Đề nghị thanh toán tạm số 21
Mr

Phụ lục bổ sung, điều chỉnh hợp đồng số 04/CSDEP-EPC ký ngày 01 tháng 8 năm 2014
-
Appendix

to

the

variation

of

Contract

No
.
01/CSEDP
-
EPC

dated:

October

26
,
2012
5.
Hình thức thanh toán: Việc giải ngân sẽ được thực hiện thông qua quy trình thanh toán trực tiếp.
Claim amount:

ore
i
gn
C
urrency:
544
,
654
,
263
KRW
(2) Local Currency:
1,068,215,975 KRW
(3) Total (1)+(2):
1,612,870,238 KRW
In word: (1) Foreign Currency:
(2) Local Currency:
(3) Total (1)+(2):
One billion sixty eight million two hundred fifteen thousand nine
hundred seventy five KRW
One billion six hundred twelve million eight hundred seventy
thousand two hundred thirty eight KRW
Five hundred forty four million six hundred fifty four thousand
two hundred sixty three KRW
Bằng số:
(1) Ngoại tệ:
544,654,263
KRW
(2) Nội tệ:
1,068,215,975

chín trăm bảy mươi lăm KRW
Mộttỷ sáu trămmười hai triệu tám trămbảymươi ngàn hai
trămbamươi tám KRW
6.
(1) Foreign Currency:
7,102,473,585
KRW
(2) Local Currency:
15,454,138,229
KRW
(3) Total (1)+(2):
22,556,611,814
KRW
(1) Ngoại tệ:
7,102,473,585
KRW
(2) N
ộitệ
15 454 138 229
KRW
Lũy kế giá trị đã thanh toán cộng dồn:
trăm

ba

mươi

tám

KRW

ại

tệ:

7
,
647
,
127
,
848
KRW
(2) Nội tệ:
16,522,354,204
KRW
(3) Tổng(1)+(2):
24,169,482,052
KRW

Tên tài khoản :
Account number:
123456789 (USD)
Please pay the amount claimed in the above item (5) into the following bank account of us:
Đề nghị thanh toán số tiền trong mục (5) ở trên vào tài khoản ngân hàng của chúng tôi như sau:
Account name : xxx



SWIFT BIC Code/ Mã SWIFT
:



SWIFT
: SHBKVNVXXX
X
Approved by PMU
(Phê duyệt bởi chủ đầu tư)
Name xxx
Project Manager

Giám đốc dự án
Standing Vice Director
Phó Giám đốc thường trực
___________________ ______________________
Name xxx
Loan Agreement
Hiệp định vay:
Project Name
Tên dự án:
Contract Date
Ngày hợp đồng:
Employer
Chủ đầu tư:
Contractor
Nhà thầu:
Date(d/m/y)
Ngày tháng
Amount
Tổng số
Date(d/m/y)

Giá trị thanh toán lần 08
1,464,588,898 146,458,890 439,376,669 1/11/2013 878,753,339 10/12/2013 878,753,330
Value of payment No.09
Giá trị thanh toán lần 09
1,260,789,371 126,078,937 567,355,217 11/12/2013 567,355,217 24/1/2014 567,355,210
Value of payment No.10
Giá trị thanh toán lần 10
1,232,757,668 123,275,767 554,740,951 10/1/2014 554,740,950 11/2/2014 554,740,940
Value of payment No.11
Giá trị thanh toán lần 11
1,010,122,127 101,012,213 454,554,957 21/3/2014 454,554,957 17/4/2014 454,554,950
Disbursed
Giải ngân
xxx
Dự án xxx
Invoice
Hoá đơn
Paid
Được thanh toán
Total Amount
Tổng giá trị
ACCUMULATED AMOUNT CLAIMED & PAID
BẢNG TÓM TẮT CỘNG DỒN THANH TOÁN
(KRW/Tiền Won Hàn Quốc)
VNM - 24 dated August 14
th
2009
Số VNM - 24 ngày 14/8/2009
xxx
Dự án xxx

Total Amount
Tổng giá trị
Claimed Amount for payment
Chấp nhận và đề nghị thanh toán
Retention
Giữ lại
Refund of AP
Hoàn trả tạm
ứng
Bill
Lập để thanh toán
Value of payment No.12
Giá trị thanh toán lần 12
1,454,327,203 145,432,721 654,447,241 15/5/2014 654,447,241 30/5/2014 654,447,230
Value of payment No.13
Giá trị thanh toán lần 13
927,008,499 92,700,850 417,153,824 16/6/2014 417,153,824 30/6/2014 417,153,810
Value of payment No.14
Giá trị thanh toán lần 14
668,608,159 66,860,816 300,873,672 25/7/2014 300,873,672 12/8/2014 300,873,660
Value of payment No.15
Giá trị thanh toán lần 15
2,008,581,173 200,858,117 903,861,528 10/9/1014 903,861,528 10/10/2014 903,861,520
Value of payment No.16
Giá trị thanh toán lần 16
711,394,895 71,139,489 - 10/10/2014 640,255,406 13/10/2014 640,255,400
Value of payment No.17
Giá trị thanh toán lần 17
2,015,841,891 201,584,189 907,128,851 5/11/2014 907,128,851 2/12/2014 907,128,850
Value of payment No.18

Căn cứ xác định: Hồ sơ thanh toán tạm thời số 21 - Giai đoạn từ ngày 1/1/2015 đến ngày 25/3/2015
Đơn vị tính: Won
Amount / Thành tiền
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
27,192,273,051 22,085,033,729 1,707,819,628
1
General
Hạng mục chung
289,648,411 276,872,270 -
1.1
FACILITES FOR THE DELEGATED PERSON
TRANG THIẾT BỊ CHO KỸ SƯ GIÁM SÁT
1.1.1
Provide Office Accommodation for the Delegated Person
(permanent)
Văn phòng làm việc cố định cho kỹ sư giám sát
no 1 1 37,773,771.00 37,773,771 37,773,771 -
1.1.2
Provide Materials Testing Laboratory for the Delegated Person
(Permanent)
Phòng thí nghiệm vật liệu cố định cho giám sát

Đơn vị
Unit cost
Đơn giá thanh
toán
Remark
Ghi chú
Contract
Theo hợp đồng
Quantity / Khối lượng
Contract
Theo hợp
đồng
Work done / Thực hiện
Dự án xxx Page 1/39
Phụ lục 03.a
Amount / Thành tiền
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
Work done / Thực hiện
Item No.
Hạng mục
Work Items

Ls 1 1 34,613,297.19 34,613,297 34,613,297 -
1.2
PROGRESS PHOTOGRAPHS
CHỤP ẢNH TIẾN ĐỘ
1.2.1
Progress Photographs
Chụp ảnh tiến độ
mon 24 24 57,377.88 1,377,069 1,377,069 -
1.3
PROJECT INFORMATION BOARD
BẢNG PANEL THÔNG TIN VỀ DỰ ÁN
1.3.1
Project information board (steel sheet)
Bảng panel thông tin dự án
no 4 4 3,586,117.50 14,344,470 14,344,470 -
1.4
Work insurance
BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1.4.1
Road insurance
Bảo hiểm công trình đường
no 1 1 59,768,625.00 59,768,625 59,768,625 -
1.4.2
Bridge insurance
Bảo hiểm công trình cầu
no 1 1 35,861,175.00 35,861,175 35,861,175 -
2
Detail Design
THIẾT KẾ CHI TIẾT
443,995,500 443,995,500 -

Work Items
Hạng mục công việc
Unit
Đơn vị
Unit cost
Đơn giá thanh
toán
Remark
Ghi chú
Contract
Theo hợp đồng
Quantity / Khối lượng
Contract
Theo hợp
đồng
Work done / Thực hiện
2.2.2
Cost for examining estimates
Thẩm tra dự toán
2.2.3
Costs for checking transportation safty
Chi phí thẩm tra an toàn giao thông
2.2.4
Cost for examining of acceptance work
Thẩm tra phê duyệt quyết toán
2.2.5
Cost for other exams
Các chi phí thẩm tra khác
3
Procurement

Fuse Cut Out 35kV
Cầu chì tự rơi 35kV
set 2 2 330,594.50 661,189 - 661,189
3.1.2.6
Copper slide bar F8
Thanh dẫn đồng F8
m 12.00 49,829.96 597,959 - -
3.1.2.7
Cable siphon pipe F98/105
Ống lu
ồn cáp F98/105
m 7.00 7.00 20,139.18 140,974 - 140,974
3.1.2.8
Cable Cu/XLPE/PVC 3x70+1x50
Cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x50
m 12.00 48,885.04 586,621 - -
Dự án xxx Page 3/39
Phụ lục 03.a
Amount / Thành tiền
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
Work done / Thực hiện

3.1.2.13
Insulator chair + cantilever beam
Ghế cách điện+công son chống đỡ
set 2 2 320,576.14 641,152 - 641,152
3.1.2.14
Lader
Thang trèo
set 2 2 95,174.42 190,349 - 190,349
3.1.2.15
Electrical insulator VHĐ- 35kV
Sứ VHĐ-35kV
set 28 28 18,033.05 504,925 - 504,925
3.1.2.17
Ground connector
Tiếp địa trạm
set 2 2 215,383.36 430,767 - 430,767
3.1.2.18
Set-up gider drain wire
Dây dòng nối đất hệ xà trạm
set 2 2 37,067.93 74,136 - 74,136
3.1.2.19
Spark-gap drain wire
Dây dòng nối
đất chống sét van
set 2 2 35,064.26 70,129 - 70,129
3.1.2.20
Wanning signs + Set-up signs
Biển báo an toàn + Biển tên trạm
set 2 27,049.57 54,099 - -
3.1.3

Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
Work done / Thực hiện
Item No.
Hạng mục
Work Items
Hạng mục công việc
Unit
Đơn vị
Unit cost
Đơn giá thanh
toán
Remark
Ghi chú
Contract
Theo hợp đồng
Quantity / Khối lượng
Contract
Theo hợp
đồng
Work done / Thực hiện
3.1.3.3.2
Master Pressure bumer+plan S400W

circle/minute; (Max) pump head : 30,6m; (Min) pump head: 03
m; available head: 10m; (Max) pump delivery 370,1m3/h
no. 2 5,856,266.49 11,712,533 - -
3.2.5
Pipe uPVC D400, inside diameter: 407mm, outside diameter:
450mm, thickness: 21,5mm, pressure: PN12.5 standard ISO
4422:96
ống uPVC D400, đường kính trong: 407mm; đường kính ngoài:
450mm. Thành ống dày 21,5mm chịu được áp lực: PN 12,5
Tiêu chuẩn ISO 4422:96
m 9,281.58 8984.05 88,673.87 823,033,623 796,650,486 -
3.2.6
Pipe uPVC D500, inside diameter: 506,6 mm,outside
diameter:560mm, thickness :26,7mm, pressure :PN 12,5 stadard
IS04422:96
ống uPVC D500 đường kính trong: 506,6 mm; đường kính
ngoài:560mm Thành ống dày 26,7mm chịu được áp lực: PN
12,5 Tiêu chuẩn ISO 4422:96
m 2,110.00 880.00 159.10 143,604.08 303,004,615 126,371,593 22,847,410
Dự án xxx Page 5/39
Phụ lục 03.a
Amount / Thành tiền
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước

Pipe HDPE D300, inside diameter: 77,6mm, outside diameter:
315mm, thickness: 18,7mm, pressure: PN10-PE100, stadard ISO
4427:2007
ống HDPE D300 đường kính trong: 277,6 mm; đường kính
ngoài: 315 mm Thành ống dày 18,7mm; chịu được áp lực:PN10-
PE100 Tiêu chuẩn ISO 4427:2007
m 317.00 300.00 63,525.51 20,137,587 - 19,057,653
3.2.10
Pipe HDPE D200, inside diameter: 176,2mm, outside diameter:
200 mm, thickness: 11,9mm, pressure: PN10-PE100, stadard
ISO 4427:2007
ống HDPE D200, đường kính trong: 176,2mm đường kính
ngoài: 200mm. Thành ống dày 11,9 mm; chịu được áp lực:
PN10-PE100 Tiêu chuẩn ISO 4427:2007
m 196.00 28,700.32 5,625,264 - -
3.2.11
Cast iron manhole cover (270101-NGTT-F900)
Nắp ga gang (270101-NGTT-F900)
set 304 135,247.86 41,115,349 - -
3.2.12
Cast Iron manhole cover KT 1400x500
Nắp ga gang KT 1400x500
set 100,081.14 - - -
3.2.13
Automatic pump control
Bộ cảm biến đi
ều khiển máy bơm
set 3 1,081,948.73 3,245,846 - -
3.2.17
Cable Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (4x4)mm2-06KV

Work Items
Hạng mục công việc
Unit
Đơn vị
Unit cost
Đơn giá thanh
toán
Remark
Ghi chú
Contract
Theo hợp đồng
Quantity / Khối lượng
Contract
Theo hợp
đồng
Work done / Thực hiện
4
Earthworks and allied activities
CÔNG TÁC ĐẤT VÀ NHỮNG CÔNG VIỆC CÓ LIÊN
QUAN
6,405,256,645 5,538,683,045 940,995
4.1
EXCAVATION
CÔNG TÁC ĐÀO
4.1.1
Common Excavation
Đào thông thường
m3 24,607.34 22,365.73 1,116.97 842.45 20,730,527 18,842,076 940,995
4.1.2
Excavation of unsuitalbe material

4.4
SOFT SOIL TREATMENT
Xử lí nền đất yếu
4.4.1
Sand embankment by machine K95
Đắp cát,đắp trả nền đường bằng máy K95
m3 267,582.00 249,110.39 6,568.86 1,757,707,760 1,636,370,405 -
4.4.2
Coarse sand bedding by machine K95
Đệm cát hạt trung bằng máy K95
m3 9,814.38 9,003.48 8,048.84 78,994,389 72,467,583 -
4.4.3
Geotextile
Vải địa kỹ thuật
m2 169,981.17 169,933.54 1,286.45 218,672,021 218,610,748 -
4.4.4
Macadam D1x2 clarification
Đá dăm 1x2 tầng lọc
m3 357.00 55.31 14,424.16 5,149,426 797,800 -
4.4.6
Stone rip-rap
Đá hộc xếp khan tầng lọc
m3 357.00 55.31 20,332.72 7,258,780 1,124,603
-
Dự án xxx Page 7/39
Phụ lục 03.a
Amount / Thành tiền
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước

4.4.8
Unloading
Dỡ tải
m3 37,431.66 35,487.22 1,320.60 49,432,325 46,864,494 -
4.4.9
Sand pile, D40, L>12m
Thi công cọc cát D40 L>12m
m 97,634.40 90,517.00 5,555.64 542,421,187 502,879,504 -
4.4.10
Settlement measuring plate
Bàn đo lún
no 125 69.00 63,753.20 7,969,150 4,398,971 -
4.4.11
Displacement monitoring pile
Cọc quan trắc chuyển vị ngang
no 222 20,036.72 4,448,152 - -
5
Subbase and Base Course
MÓNG TRÊN VÀ MÓNG DƯỚI
1,372,505,668 1,212,487,621 75,500,184
5.1
SUB-BASE
MÓNG DƯỚI
5.1.1
Aggregate macadam class 2
Măng CPĐD loại 2
m3 57,682.64 49,996.65 3,137.77 12,830.33 740,087,393 641,473,593 40,258,629
5.2
BASE-COURSE
MÓNG TRÊN

m2 141,045.13 106,414.70 26,800.01 12,101.72 1,706,889,164 1,287,801,276 324,326,311
7
Structures
KẾT CẤU
3,715,437,178 3,443,538,286 71,307,603
Dự án xxx Page 8/39
Phụ lục 03.a
Amount / Thành tiền
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
Work done / Thực hiện
Item No.
Hạng mục
Work Items
Hạng mục công việc
Unit
Đơn vị
Unit cost
Đơn giá thanh
toán
Remark
Ghi chú

Steel manhole cover
Gang đúc
ton 7.44 919,150.38 6,838,479 - -
7.3
RCD PILE
Cọc khoan nhồi
7.3.1
RCD pile D=1.2m
Cọc khoan nhồi ĐK 1,2m
m 3,754.47 3,485.95 455,516.61 1,710,223,462 1,587,908,141 -
7.4
PRESTRESSED CONCRETE
Bê tông ứng suất trước
7.4.1
P.S.C beam, L=21m
Dầm BTCT DUL L = 21m
no 30 30.00 10,393,832.19 311,814,966 311,814,966 -
7.4.2
P.S.C beam, L=24m
Dầm BTCT DUL L = 24m
no 30 30.00 12,586,464.13 377,593,924 377,593,924 -
7.5
Transverse prestressing for bridge
DUL ngang cầu
7.5.1
Transverse Stressing Bar
Cốt thép DUL
ton 2.00 2.00 3,500,084.83 7,000,170 7,000,170 -
7.5.2
Cement mortar 45Mpa

Hạng mục công việc
Unit
Đơn vị
Unit cost
Đơn giá thanh
toán
Remark
Ghi chú
Contract
Theo hợp đồng
Quantity / Khối lượng
Contract
Theo hợp
đồng
Work done / Thực hiện
7.6.1
Steel pipe
Lan can thép ống
m 148.00 132.00 124,694.43 18,454,775 16,459,665 -
7.6.2
Reinforcement stop bead
Gờ chắn bánh bê tông cốt thép
m 148.00 132.00 35,929.48 5,317,563 4,742,692 -
7.7
BEARING
GỐI CAO SU VÀ KHE CO GIÃN
7.7.1
Bearing
Gối cầu
no 600 600.00 195,733.71 117,440,225 117,440,225 -

8,723,829,896 8,095,811,011 90,371,367
8.1
REINFORCED CONCRETE PIPE CULVERT
Cống theo chủng loại
8.1.1
Reinforced concrete pipe, 1000mm
Cống dọc D=1000mm
m 14,066.72 13,579.59 138,276.14 1,945,091,702 1,877,733,247 -
8.2
REINFORCED CONCRETE BOX CULVERT
Cống hộp theo chủng loại
8.2.1
Reinforced Concrete Box, 1.5x1.5m
Cống hộp 1.5x1.5m
m 816.19 719.50 4.35 429,799.03 350,797,669 309,238,682 1,869,626
8.2.2
Reinforced Concrete Box, 2.0x2.0m
Cống hộp 2.0x2.0m
m 41.03 41.03 536,221.33 22,001,161 22,001,161 -
8.2.3
Reinforced Concrete Box,3.0x3.0m
Cống hộp 3.0x3.0m
m 126.88 126.88 959,724.73 121,769,874 121,769,874 -
Dự án xxx Page 10/39
Phụ lục 03.a
Amount / Thành tiền
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period

Wingwall head and Culvert apron, 3.0x3.0m
Đầu và sân cống hộp 3.0x3.0m
no 3 3.00 4,505,996.48 13,517,989 13,517,989 -
8.2.7
Inlet
Hố thu cống trên tuyến
no 148 78.00 886,431.32 131,191,836 69,141,643 -
8.2.8
Load-Bearing Gutter
Rãnh chịu lực ngang đường
m 209.00 43.00 138,276.14 28,899,713 5,945,874 -
8.3
MANHOLE
Ga thu nước mặt
8.3.1
MANHOLE and Steel Grating Cover
Ga thu nước mặt và lưới chắn rác
no 388 348.00 657,067.80 254,942,307 114,329,798 - Tính 50% đơn giá
8.4
CONCRETE CURB AND DITCH
Bó vỉa, đan rãnh, rãnh thoát nước
8.4.1
Concrete Curb
Bó vỉa, đan rãnh
m 16,180.00 6,184.41 4,836.08 13,388.17 216,620,623 82,797,945 64,746,271
8.4.2
Ditch
Rãnh thoát nước mặ
t, trong siêu cao
m 155.00 26,787.73 4,152,098 - -

no 822 2,937.20 2,414,379 - -
Dự án xxx Page 11/39
Phụ lục 03.a
Amount / Thành tiền
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
Work done / Thực hiện
Item No.
Hạng mục
Work Items
Hạng mục công việc
Unit
Đơn vị
Unit cost
Đơn giá thanh
toán
Remark
Ghi chú
Contract
Theo hợp đồng
Quantity / Khối lượng
Contract

MARKERS
TÍN HIỆU
9.2.2
H-mile stone
Cọc H
no 72 3,950.42 284,430 - -
9.3
ROAD SIGNS
BẢNG HIỆU
9.3.1
Triangular signboard
Biển báo tam giác
no 38 38.00 66,724.55 2,535,533 -
2,535,533
9.3.2
Circular signboard
Biển báo tròn
no 72 72.00 73,464.18 5,289,421 - 5,289,421
9.3.4
Ancillary Signboard
Biển báo phụ
no 36 36.00 12,363.57 445,088 - 445,088
9.4
ROAD MARKINGS
SƠN KẺ ĐƯỜNG
9.4.1
Road mark Thick 6mm
Sơn kẻ đường dày 6mm
m2 1,171.98 937.58 22,359.16 26,204,486 - 20,963,589
9.4.2

Quantity / Khối lượng
Contract
Theo hợp
đồng
Work done / Thực hiện
9.5
ELECTRIC FACILITY
Công trình thiết bị điện
9.5.1
35kV Line
Đường dây 35kV
Ls
9.5.2
Tranformation Station
Trạm biến áp
9.5.2.1
Spin-cast concrete pole LT-12B
Cột bê tông li tâm LT-12B
pole 4 4.00 402,362.38 1,609,450 - 1,609,450
9.5.2.2
Pole foundation MT4-1,8
Móng cột MT4-1,8
foundation
4 2.00 2.00 398,844.57 1,595,378 797,689 797,689
9.5.2.4
Pole head stock XDC-3
Xà đầu cột XĐC-3
set 2 78,336.74 156,673 - -
9.5.2.6
Cutout cross arm

Móng tủ điều khiển
each 3 3.00 254,329.73 762,989 - 762,989
9.5.3.7
Cable tray
Rãnh cáp
m 8,676.00 8,591.69 5,054.72 43,854,733 43,428,570 -
9.5.3.8
Coper terminal
Đầu cốt đồng các loại
set 2,688 2,823.36 7,589,181 - -
Dự án xxx Page 13/39
Phụ lục 03.a
Amount / Thành tiền
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
Work done / Thực hiện
Item No.
Hạng mục
Work Items
Hạng mục công việc
Unit
Đơn vị

Mạng lưới thoát nước thải
10.1.1
Surveying well
Giếng thăm
10.1.1.1
Dig soil
Đào đất
100m3 4.19 123,669.82 518,177 - -
10.1.1.2
Filling soil
Đắ
p đất
m3 107.41 1,183.99 127,172 - -
10.1.1.3
Cast-in-place concrete, crushed-stone 1x2 M150
Beton xi măng đổ tại chỗ, đá 1x2 M150
m3 125.93 25.54 25.94 59,950.78 7,549,601 1,531,143 1,555,123
10.1.1.4
Concrete well hole, 1x2, Max 200
Bê tông xi măng đổ tại chỗ, đá 1x2, mác 200
m3 609.77 141.72 428.13 64,140.27 39,110,814 9,089,959 27,460,375
10.1.1.5
Cover the floor base not color, thickness of 2,0cm, mortar M75
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0cm, vữa XM mác 75
m2 346.80 2,197.21 761,992 - -
10.1.1.6
Cover outside walls, thickness of 2,0cm, motar M75
Trát tường dày 2,0cm, vữa XM mác 75
m2 6,640.67 2,197.21 14,590,937 - -
10.1.1.7

Item No.
Hạng mục
Work Items
Hạng mục công việc
Unit
Đơn vị
Unit cost
Đơn giá thanh
toán
Remark
Ghi chú
Contract
Theo hợp đồng
Quantity / Khối lượng
Contract
Theo hợp
đồng
Work done / Thực hiện
10.1.1.11
Install steel grille (270101-NGTT-F900)
Lắp nắp ga gang (270101-NGTT-F900) (không bao gồm tiền
mua nắp ga gang)
no 255 9,676.83 2,467,590 - -
10.1.2
DRAINAGE SEWER (CONDUCTIONG SEWER)
Cống thoát nước (Cống dẫn)
10.1.2.1
Dig to install sewer with digging machine
Đào đất cống bằng máy
100m3 177.71 169.56 123,669.82 21,977,364 20,969,455 -

d=200x110mm
no 2,044 3,221.81 6,585,387 - -
10.1.3.4
Install plastic cover, diameter of coverd=200mm
Nút bịt nhựa, đường kính nút bịt d=200mm
no 862 1,935.37 1,668,285 - -
10.1.3.5
Install plastic cover, diameter of coverd=110mm
Nút bịt nhựa, đường kính nút bịt d=110mm
no 1,884 1,935.37 3,646,228 - -
10.2
WASTEWATER PUMPING STATION (4 PUMPING
STATIONS)
Trạm bơm nước thải (gồm 4 trạm)
Dự án xxx Page 15/39
Phụ lục 03.a
Amount / Thành tiền
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
Work done / Thực hiện
Item No.
Hạng mục

m3 101.06 13.03 88.03 68,489.15 6,921,514 892,414 6,029,100
10.2.1.6
Manufacturing, erection of bottom reinforcement, d<=10mm
Cốt thép d <=10mm
ton 0.51 0.09 0.40 1,579,610.76 805,601 142,165 631,844
10.2.1.7
Manufacturing, erection of bottom reinforcement, d<=18mm
Cốt thép d <=18mm
ton 13.52 5.05 8.47 1,579,610.76 21,356,337 7,977,034 13,379,303
10.2.1.8
Reinforcement, diameter >18mm
Cốt thép đường kính >18mm
ton 2.43 0.23 1.91 1,579,610.76 3,838,454 363,310 3,015,477
10.2.1.10
Plaster inside wall, thickness 2,0cm, cement mortar grade 75
Trát tường dày 2,0cm, vữa XM mác 75
m2 509.64 147.84 361.80 2,197.21 1,119,785 324,835 794,950
10.2.1.12
Anti-seepage by sikatop seal 107 with 2 layers
Chống thấm bể bằng vật liệu sikatop seal 107 quét 2 lớp
m2 222.00 12,898.64 2,863,498 - -
10.2.1.14
Sika Waterbars V20 Construction joint
Băng cản nớc Sika Waterbars V20 mạch ngừng thi công
m 82.00 32.40 49.60 10,633.12 871,916 344,513 527,403
10.2.1.15
Soil filling K=0,95
Đắp đất công trình độ chặt K=0,95
100m3 5.34 5.34 118,580.95 633,222 - 633,222
10.2.1.16

Hạng mục công việc
Unit
Đơn vị
Unit cost
Đơn giá thanh
toán
Remark
Ghi chú
Contract
Theo hợp đồng
Quantity / Khối lượng
Contract
Theo hợp
đồng
Work done / Thực hiện
10.2.2.4
Install pipe HDPE, joint by welding, pipe section length 6m,
d=200mm
Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống
dài 6m, đường kính ống d=200mm (không bao gồm tiền mua
ống)
100m 1.96 1,289,602.01 2,527,620 - -
10.2.2.5
Install bend HDPE, joint by welding, d=300mm
Lắp đặt cút HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút
d=300mm
item 6 19,342.27 116,054 - -
10.2.2.7
Install bend HDPE, joint by welding, d=200mm
Lắp đặt cút HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút

cement mortar grade 75
Xây móng, gạch chỉ 6,5x10,5x22, dày >33cm, vữa XM mác 75
m3 3.50 1.75 68,386.69 239,353 - 119,677
10.2.4.4
Concrete beam, foundation bracing 1x2, grade 200
Bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200
m3 26.91 5.49 21.42 64,140.27 1,726,015 352,130 1,373,885
10.2.4.5
Manufacturing, erection of cast-in-place reinforced concrete, RC
bracing, d<=10mm
Cốt thép, đường kính <=10mm
ton 0.07 0.04 0.03 1,579,610.76 110,573 63,184
47,388
Dự án xxx Page 17/39
Phụ lục 03.a
Amount / Thành tiền
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
Work done / Thực hiện
Item No.
Hạng mục
Work Items

Erection of steel gate
Gia công Lắp dựng cổng thép hình
m2 6.75 64,481.81 435,252 - -
10.2.5
POWER SUPPLY FOR PUMPING STATION
Cấp điện trạm bơm
10.2.5.3
Install 3 phase circuit-breaker, amaparage 25A
Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 25A
no 13 7.00 12,898.64 171,939 - 90,290

10.2.5.4
Electric panel
Tủ điện
no 29 3.00 32,240.90 945,303 - 96,723
10.2.5.6
Install communication cable from PS to the control center
Lắp đặt cáp thông tin từ trạm bơm về trung tâm điều khiển
100m 21.00 648.92 13,627 - -
11
Day works schedule (Provisional)
Công nhật phát sinh
681,871,212 - -
D101
Ganger
Đốc công
hr 3,000 1,764.60 5,293,793 - -
D102
Skilled Laboured
Lao động có tay nghề

Kỳ này
Work done / Thực hiện
Item No.
Hạng mục
Work Items
Hạng mục công việc
Unit
Đơn vị
Unit cost
Đơn giá thanh
toán
Remark
Ghi chú
Contract
Theo hợp đồng
Quantity / Khối lượng
Contract
Theo hợp
đồng
Work done / Thực hiện
D107
Driver vehicle up to 10T
Lái phương tiện tới 10T
hr 5,000 1,571.06 7,855,305 - -
D108
Driver vehicle over 10T
Lái phương tiện trên 10T
hr 8,000 1,571.06 12,568,488 - -
D109
Equipment Operator, Crane

- -
D207
Crushed Rock Base Coarse 4x6
Đá 4x6
m3 300 7,775.61 2,332,684 - -
D208
Aggregate Class 1
Cốt liệu
m3 300 5,088.87 1,526,661 - -
D209
Aggregate Class 2
Cốt liệu
m3 300 4,542.42 1,362,725 - -
D210
Bitumen, Pen Grade 60/70
Nhựa đường cấp 60/70
ton 90 802,379.56 72,214,160 - -
D211
Bitumen, Pen Grade 80/100
Nhựa đường cấp 80/100
ton 90 873,646.53 78,628,188 - -
Dự án xxx Page 19/39
Phụ lục 03.a
Amount / Thành tiền
To Pre. Period
Tích lũy đến hết
kỳ trước
This Period
Kỳ này
To Pre. Period

m 50 9,562.98 478,149 - -
D214
Sealing Aggregate, 12 MM
Cố liệu phủ, 12 mm
m3 50 9,562.98 478,149 - -
D215
Crusher Dust
Dăm bụi
m 50 8,401.76 420,088 - -
D216
Stone Grade A
Đá hộc cấp A
m 100 8,993.76 899,376 - -
D217
RC Pipe 800mm
Ống cống BTCT, 800 mm
m 100 45,993.38 4,599,338 - -
D218
RC Pipe 1000mm
Ống cống BTCT, 1000 mm
m 120 63,070.13 7,568,416 - -
D219
RC PIPE 1200MM
ÔNG CÔNG BTCT, 1200 MM
m 100 92,055.07 9,205,507 - -
D220
RC Pipe 1500mm
Ống cống BTCT, 1500 mm
m 100 125,001.81 12,500,181 - -
D301


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status