Tìm hiểu về vấn đề sử dụng hợp đồng mẫu trong đàm phán ký kết hợp đồng mua bán ngoại thương và thực tiễn ở việt nam - Pdf 32

S

Mã số

Tên TSCĐ và ký hiệu TSCĐ

T

Hao
mòn

A

TSCĐ thuộc xí nghiệp lắp máy

I 1

Máy móc thiết bị động lực

1 1.02-06

Máy phát điện

2 1.02-06

Máy phát điện DENYO

Giá trị TSCĐ theo sổ sách
Nguyên giá
Giá trị còn
năm 2002

0%

10,000,000

0

0

0

10%

146,250,000

62,156,250

14,625,00

47,531,250

3,203,472,720

1,023,646,750

286,932,858

736,713,892

II 2


550,000

4,400,000

3

2.17-06

Bộ rùa 30T

10%

5,500,000

4,950,000

550,000

4,400,000

4

2.17-06

Bộ rùa 30T

10%

5,500,000


6,600,000

5,115,000

1,320,000

3,795,000

7

2.17-06

Máy hàn TIG Master 2200 (920474K)42,232,400

20%

42,145,600

31,609,200

8,429,120

23,180,080

8

2.17-06

Máy hàn TIG Master 2200 (920473K)


20%

15,000,000

11,250,000

3,000,000

8,250,000

11
12
13
14
15
16
17

Máy hàn 1 chiều Master 5000 (03801)
Máy hàn 1 chiều Master 5000 (03901)
Máy hàn 1 chiều Master 5000 (04101)
Máy hàn 1 chiều Master 5000 (02301)
Máy hàn TIG Master 5000 (02401)
Máy hàn TIG HT-200P(2A11-08-0421)
Máy hàn TIG MILER Syncrowave 250 (974-1)
Máy hàn TIG MILER Syncrowave

20%
20%
20%

8,250,000
8,250,000
8,250,000
12,812,500
8,947,219
21,213,500

20%

40,000,000

34,000,000

8,000,000

26,000,000

2.17-06
2.17-06
2.17-06
2.17-06
2.17-06
2.17-06
2.17-06

18 2.17-06

250(LB081714)

11

2.17-06
2.17-06
2.17-06
2.17-06
2.17-06
2.17-06
2.02-06
2.02-06
2.02-06
2.02-06
2.17-06
2.02-06
2.02-06

35 2.17-06
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45

Hao

2.17-06
2.17-06

20%
20%
20%
20%
20%
20%
14%
0%
0%
0%
0%
14%
0%

MANNINGS(2047)
Máy nén khí IHI 22KW;7bar-(A0282)
Plăngxich 5T (4 cái)
Máy trộn bê tông đầu diezenl 150L
Cẩu tháp KB 403
Máy ủi T130
Máy cắt con rùa
Dụng cụ làm việc đo lờng, TN
Máy đo chiều dày lớp phủ MINITEST
Máy dò khuyết tật QFT 200F
Thiết bị và phơng tiện vận tải

12

Giá trị TSCĐ theo sổ sách
Nguyên giá

0
346,130,904
164,487,904
48,443,200
11,432,596

KH năm

GTCL

Ghi

2002

31/12/03

chú

6,854,136
6,854,136
6,919,800
6,919,800
7,714,286
7,714,286
5,379,160
5,379,160
2,408,320
25,900,000
0
0

169,190,438

20%
20%
20%
4%

20,592,380
26,000,000
17,766,667
345,837,500

17,809,523
13,400,000
15,990,000
12,320,508

4,190,476
5,200,000
3,553,333
12,320,508
0

13,619,047
8,200,000
12,436,667
0
0

10%

46
47
48
49
50
51
52
II
I
1
2
3
4
I
V
1
V
1
2
3
4
5
6
7
8

Hao
mòn

4.01-06


Nhà-vật kiến trúc

6.02-06

Văn phòng làm việc
TSCĐ thuộc công ty
Trạm trộn bê tông Stetter CP 30
Xe vận chuyển bê tông SSANGYONG 57H-6231
Xe vận chuyển bê tông SSANGYONG 57H-6232
Xe vận chuyển bê tông SSANGYONG 57H-7580
Xe vận chuyển bê tông SSANGYONG 57H-7581
Xe vận chuyển bê tông SSANGYONG 57H-7582
Xe vận chuyển bê tông SSANGYONG 57H-7583
Xe bơm bê tông SAMSUNG Px281SL 57H-5982

2.17-01
4.01-01
4.01-01
4.01-01
4.01-01
4.01-01
4.01-01
4.06-01

10%
10%
10%

20%

2002

31/12/03

chú

32,207,911
40,327,000
20,000,000
0
0
0
0

289,871,201
0
160,000,000
0
0
0
0

32,804,808

32,804,808

6,560,961

26,243,847


17%
17%
17%
17%
17%
17%
17%

KH năm

8,430,478,996
2,040,056,196
832,831,500
832,831,500
624,175,950
624,175,950
624,175,950
624,175,950
2,228,056,000




Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status