Thuật ngữ hàng hải - S - Pdf 35

   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
S - S
Saddle Yên, đế, bàn trượt
Saddle shape floor Sàn dạng bàn trượt
Safe water level Mực nước an toàn
Safe working load Tải làm việc an toàn
Safeguard Bảo vệ, che chắn
Safety An toàn
Safety approval plate Tấm tôn được chấp nhận về tính an toàn
Safety barrier (thanh, lớp) chắn an toàn
Safety arrangement Trang bị an toàn
Safety device Thiết bị an toàn
Safety equipment Thiết bị an toàn
Safety factor Hệ số an toàn
Safety measure Biện pháp an toàn
Safety pipe head Đầu ống an toàn
Safety valve Van an toàn
Safety valve setting Đặt van an toàn
Safety valve with spring pilot Van an toàn định hướng bằng lò xo
Sagging condition Trạng thái (uốn) vồng lên
Sagging moment Mô men (uốn) vồng lên
Sail Buồm
Sailing ship Tàu buồm
Salient-pole machine Máy có cực hiện
Salinometer Dụng cụ đo tỉ trọng của nước mặn, muối kế
Salty Mặn
Sample Vật, mẫu (thường là chưa hoàn hảo, để làm/gia
công.v.v.), vật (mẫu) thử
Sample material Vật liệu mẫu thử
Sample tube Ống thử, ống mẫu thử
Sampling device Thiết bị lấy mẫu thử

Scantling Kích thước tiết diện cơ cấu thân tàu
Scarf Nối gài (bằng mặt vát)
Scarfed coupling khớp nối gài
Scarph Nối gài
Scatter about Phân tán, tán xạ
Scavenging Thổi quét, làm sạch
Scavenging air arrangement Thiết bị khí quét
Scavenging air pump Bơm khí quét
Scavenging blower Bơm quét
Scavenging pump Bơm quét
Scavenging space Buồng khí quét
Schedule Lịch trình
Schedule operation process Quá trình làm việc đã lên lịch
Scheme Sơ đồ
Scoop arrangement Thiết bị gầu xúc
Scoring Tính điểm
Scotch boiler Nồi hơi kiểu sờ cốt
Scrap Bỏ đi, phá đi (làm sắt vụn)
Scrapping Bỏ đi
Screen Màn chắn, màn che, màn hình
Screen bulkhead Vách chắn, vách che
Screen wall Tường chắn
Screw Đinh vít, đinh ốc, chân vịt tàu
Screw aperture Khe hở chân vịt
Screw cap Đầu đinh ốc
Screw clamped terminal Đầu kẹp của đinh ốc
Screw-down check valve Van chặn kiểm tra
Screw-down non-return valve Van chặn một chiều
Screw-down valve Van chặn
Screw joint Mối nối ren

Sea (water) inlet port Cửa dẫn nước biển vào
Sea (water) intake Lỗ hút nước biển vào
Sea waterlubrication Bôi trơn bằng nước biển
Sea water pipe Ống nước biển
Sea water pump Bơm nước biển
Sea (water) suction pipe Ống hút nước biển
Sea (water) suction piping system Hệ thống ống hút nước biển
Sea (water) suction system Hệ thống hút nước biển
Sea (water) suction valve Van hút nước biển
Sea water temperature Nhiệt độ nước biển
Seal Đánh dấu, niêm phong
Seal up Niêm phong
Seal welding Hàn để đánh dấu
Seal with lead Kẹp chì niêm phong
Sealed construction Kết cấu được đánh dấu
Sealed part Phần được đánh dấu
Sealing box Hộp dấu
Sealing compound Hỗn hợp đánh dấu
Seam Mối nối hàn nằm dọc tàu (trên mạn), mối hàn
151
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
S - S
Seamless forged shell Vỏ đúc liền, vỏ dập liền
Seamless pipe Ống liền
Seamless shell Vỏ không có đường hàn dọc
Seamless steel tube Ống thép liền
Searchlight Đèn tìm kiếm, đèn quét
Season Làm dịu bớt
Seasoning Làm dịu bớt
Seat for attachment Chỗ gắn vào

Segregate Cách li
Segregation (sự) cách li
Selection Lựa chọn, chọn lọc
Selective tripping Nhả chọn lọc
Selective tripping device Thiết bị nhả chọn lọc
Selenium Xê len
152
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
S - S
Self-closing Tự đóng
Self-closing door Cửa tự đóng
Self-closing type Kiểu tự đóng
Self-closing valve Van tự đóng
Self-constraint Tự hạn chế
Self contact Tự tiếp xúc
Self-contained Tự chứa
Self-contained air breathing apparatus Thiết bị thở có bình tự nạp khí đi kèm
Self-contained battery lamp Đèn có ắc qui tự nạp
Self-cooling Tự làm mát
Self-draining Tự tiêu nước
Self-excited type Kiểu tự kích từ
Self-priming type Kiểu tự mồi
Self-reaction Tự phản ứng
Self-supporting Tự đỡ
Self-sustaining Tự giữ
Semi-balanced rudder Bánh lái bán cân bằng
Semi-built-up Lắp ghép một phần
Semi-built-up crankshaft Trục khuỷu lắp ghép một phần
Semi-conductor Bán dẫn
Semi-conductor product Sản phẩm bán dẫn

Series winding Cuộn dây nối tiếp
Series resistance Điện trở nối tiếp
Series-wound brake Phanh một chiều kích từ nối tiếp
Serious consequence Rất quan trọng
Service Phục vụ, dịch vụ
Service condition Điều kiện phục vụ
Service entrance Cửa dịch vụ
Service limitation Giới hạn phục vụ
Service space Buồng phục vụ
Service tank Két phục vụ
Service temperature Nhiệt độ phục vụ
Servo-oil pump Bơm dầu phụ trợ
Set screw Vít chỉnh
Set up Cài, đặt
Set value Trị số đặt
Setting Cài đặt
Setting in and out Đặt vào và sắp xếp
Setting plane Mặt phẳng lắp ráp
Setting tank Két lắng
Severe Khắc nghiệt
Severe ice condition Trạng thái khắc nghiệt của băng
Sewing thread Chỉ khâu
Shackle Ma ní (xích neo)
Shade Màn che
Shading coil Cuộn chặn
Shaft Trục
Shaft bracket Mã dỡ trục, giá chữ nhân
Shaft coupling Nối trục
Shaft current Dòng điện trục
Shaft generator Máy phát dòng trục

Shell Vỏ bao (đáy, mạn)
Shell and tube type condenser Bầu ngưng kiểu ống
Shell expansion plan Bản vẽ khai triển tôn bao
Shell fittings Phụ tùng gắn trên vỏ bao
Shell flange Bích trên vỏ bao
Shell plate Tấm tôn bao
Shell plating Tôn bao
Shell stiffener Nẹp gia cường tôn bao
Shell-tube-type condenser Bầu ngưng kiểu ống
Shell valve Van trên vỏ bao
Shelter Rào chắn bảo vệ, che chở; vùng/khu vực được
bảo vệ
Shelter deck Boong che chở
Shield Nắp đậy, vỏ bọc
Shield braid Bện vỏ che
Shielded (-conductor) cable Cáp (dẫn điện) có vỏ bọc
Shielding Bọc vỏ
Shielding beam Xà nâng
Shielding device Thiết bị bọc vỏ
Shifting guy system Hệ thống dây xích nâng
Shim Cái nêm, cái chêm, tấm đệm, vòng đệm
Ship Tàu thuỷ, vận chuyển bằng đường thuỷ
Ship carrying dangerous chemicals in bulk Tàu chở xô hoá chất nguy hiểm
Ship carrying liquefied gases in bulk Tàu chở xô khí hoá lỏng
Ship classification Phân cấp tàu
Ship equipment regulations Các qui định đối với thiết bị tàu
Ship for restricted service Tàu hoạt động ở vùng hạn chế
155
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
S - S

Shore piping Hệ thống đường ống trên bờ
Shore supply Nguồn cung cấp từ trên bờ
Short circuit Ngắn mạch
Short-circuit current Dòng (điện) ngắn mạch
Short-circuit phase Pha ngắn mạch
Short-circuit protective device Thiết bị bảo vệ ngắn mạch
Short-circuit ratio Tỉ số ngắn mạch
Short-circuit ring Vòng chập mạch
Short-circuit test Thử ngắn mạch
Short-circuit winding Cuộn dây ngắn mạch
Short-time current Dòng điện tức thời
Short-time rating Tốc độ tức thời
Short-time rating test Kiểm tra tốc độ tức thời
Short tow Kéo bằng dây ngắn
156
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
S - S
Shorten Rút ngắn
Shouldered Đeo lên vai, (bị) uốn/làm gờ lên
Shower Vòi tắm hoa sen, tắm bằng vòi sen
Shrinkage Độ co/hao hụt
Shrinkage allowance Hao hụt cho phép
Shrinkage fit Lắp ráp có lượng dư
Shroud Màn che
Shrunk on Cuộn lại
Shunt Mạch rẽ
Shunt box Hộp mạch rẽ, hộp nối
Shunt coil Cuộn mạch rẽ
Shunt motor Mô tô mắc sơn
Shut off Cắt, tắt

Side wall Vách bên
157
   THUËT NG÷ Kü THUËT ANH - VIÖT   
S - S
Sight glass Kính quan sát
Sight hole Lỗ quan sát
Sight port Cửa quan sát
Sign Dấu hiệu
Signal Tín hiệu
Signal circuit Mạch (điện tín hiệu)
Signal lamp Đèn tín hiệu
Signal letters Các chữ cái tín hiệu
Signal system Hệ thống tín hiệu
Signature Chữ ký
Significant alteration Sự biến đổi quan trọng
Silencer Bầu tiêu âm, ống giảm thanh
Silicon nhựa silicon
Silicon copper Đồng phủ nhựa silicôn
Silicon resin Nhựa silicôn
Silicon rubber Cao su silicôn
Silicon steel Thép phủ nhựa silicôn
Sill Ngưỡng cửa
Silver Bạc (kim loại)
Silver alloy Hợp kim của bạc
Similar Tương tự
Similar ship Tàu tương tự
Simplex winding Cuộn dây đơn
Simulate Tái tạo bằng mô hình, mô phỏng
Simultanneous carriage Vận chuyển đồng thời
Simultanneously Đồng thời, cùng lúc


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status