THU T NG K THU T ANH – VI T Ậ Ữ Ỹ Ậ Ệ
B - B
B class division [kl :s di'vi n]ɑ ʒ Khu vực kết cấu (chống cháy) cấp B
B class panel [kl :sɑ 'pænl] Tấm (chống cháy) cấp B
B/O carrier [bi:/ou 'kæriə(r)] Tàu chở xô quặng
Back chipping [bæk 't∫ipiη] Đẽo mặt sau, tẩy mặt sau
Back connection [bæk kə'nek∫n] Nối ngược
Back plate [bæk pleit] Tấm đỡ (sau), tấm chắn
Back pressure [bæk 'pre∫ə(r)]
Áp suất ngược, áp suất mặt sau, áp suất phản hồi
Back side [bæk said] Mặt sau, phía sau
Back-up (circuit) breaker
[bæk- pʌ ('sə:kit) 'breikə]
Bộ ngắt mạch dự phòng
Backfire arrester ['bækfaiə ə'restə] Bộ hãm đánh lửa ngược
Backing ring ['bækiη riη] Đệm vòng
Backing strip ['bækiη strip] Đệm tấm
Backlash ['bæklæ∫] Khe hở (bánh răng)
Backward ['bækwəd] Lạc hậu, ngược lại
Backward motion ['bækwəd 'mou∫n] Chuyển động ngược
Bad smell [bæd smel] Mùi khó chịu
Balance weight ['bæləns 'weit] Đối trọng
Balanced girder ['bælənst 'gə:də] Dầm đối trọng, dầm cân bằng
Balanced load ['bælənst loud] Tải trọng cân bằng
Balanced rudder ['bælənst 'r də]ʌ Bánh lái cân bằng
Balancing test ['bælənsing test] Cuộc thử cân bằng
Bale cargo [beil 'k :gou]ɑ Hàng bao gói
Ball bearing [bɔ:l 'beəriη] Ổ đỡ cầu, ổ bi
Ball joint [bɔ:l d int]ʒɔ Mối nối cầu, khớp cầu
Ballast coil ['bæləst k il]ɔ Cuộn dây đèn ống
Ballast lamp ['bæləst læmp] Đèn ống
Base load [beis loud] Tải trọng chuẩn, tải trọng cơ sở
Base metal [beis 'metl] Kim loại nền/ cơ bản
Base structure [beis 'str kt∫ə]ʌ Kết cấu cơ bản
Base plate [beis pleit] Thiết kế đế tựa
Basic design [beis di'zain] Thiết kế cơ sở
Basic oxygen converter
[beis ' ksid ənɔ ʒ kən'və:tə]
Bộ biến đổi ô xi cơ bản
Basic property [beis 'pr pəti]ɔ Tính chất cơ bản
Basic requirement [beis ri'kwaiəmənt] Yêu cầu cơ bản
Basic steel [beis sti:l] Thép Bazo
Basket weave armour ['b :skitɑ wi:v ' :mə]ɑ Vỏ thép bọc kiểu lưới, vỏ bọc lưới thép
Batch test [bæt∫ test] Cuộc thử theo lô/ mẻ sản phẩm
Batten ['bætn] Ván lát, ván ốp
Battery capacity ['bætəri kə'pæsiti] Dung lượng ắc qui
Battery tray ['bætəri trei] Khay để ắc qui
Battery voltage ['bætəri 'voultid ]ʒ Điện áp ắc qui
Beacon light ['bi:kən lait] Ánh đèn hiệu, ánh đèn mốc
Beam knee [bi:m ni:] Ke xà, khuỷa xà
Beam sea [bi:m si:] Chùm tia
Bearing ['beəriη] Ổ đỡ, ổ trục, góc phương vị
Bearing lining ['beəriη 'lainiη] Ống lót ổ đỡ trục
Bearing material ['beəriη mə'tiəriəl] Vật liệu ổ trục
Bearing part ['beəriη p :t]ɑ Phần ổ đỡ
Bearing pressure ['beəriη 'pre∫ə(r)] Áp lực trên ổ đỡ
Bearing surface ['beəriη 'sə:fis] Bề mặt ổ đỡ
Beat frequency [bi:t 'fri:kwənsi] Tần số va chạm, tần số mạch đập
Bedplate ........ Tấm mặt (bệ máy), đế
Bell-mouth [bel- mauθ] Miệng chuông
Bellows ['belouz] Ống xếp, ống quạt (thông gió)
Bilge ceiling [bildʒ 'si:liη] Van lát trong khoang hàng của tàu
Bilge diagram [bildʒ 'daiəgræm] Sơ đồ ống hút nước đáy tàu
Bilge discharge system
[bildʒ dis't∫ :dɑ ʒ 'sistəm]
Hệ thống xả nước đáy tàu
Bilge distribution chest
[bildʒ ,distri'bju:∫n t∫est]
Hộp van phân phối nước đáy tàu
Bilge drainage [bildʒ 'dreinid ]ʒ Sự xả nước đáy tàu
Bilge filter [bildʒ 'filtə] Bộ lọc nước đáy tàu
Bilge hat [bildʒ hæt] Nắp hông
Bilge hopper [bildʒ 'h pə]ɔ Hông tàu
Bilge hopper tank [bildʒ 'h pəɔ tæηk] Két hông
Bilge keel [bildʒ ki:l] Vây giảm lắc
Bilge longitudinal frame
[bildʒ ,l nd i'tju:dinlɔ ʒ freim]
Dầm dọc hông
Bilge pipe [bildʒ paip] Ống dẫn nước đáy tàu
Bilge piping system [bildʒ paip 'sistəm] Hệ thống ống dẫn nước đáy tàu
Bilge pump [bildʒ p mp]ʌ Bơm nước đáy tàu
Bilge strake [bildʒ streik] Dải tôn hông
Bilge suction pipe [bildʒ 's k∫nʌ paip] Ống hút nước đáy tàu
Bilge suction piping [bildʒ 's k∫nʌ paiping] Đường ống hút nước đáy tàu
Bilge suction [bildʒ 's k∫nʌ ] Hút nước đáy tàu
Bilge suction well [bildʒ 's k∫nʌ wel] Hố tụ nước đáy tàu
Bilge suction pump [bildʒ 's k∫nʌ pʌmp] Bơm hút nước đáy tàu
Bilge water [bildʒ 'w :tə]ɔ Nước đáy tàu
Bilge water arrangement
[bildʒ 'w :təɔ ə'reind mənt]ʒ
Thiết bị nước đáy tàu
Blowhole ['blouhoul] Bọt khí, rỗ khí, lỗ khí (khuyết tật hàn)
Blowing-out characteristics
[blou- aut ,kæriktə'ristik]
Đặc tính sôi khuôn (sau khi rót kim loại chảy)
Blowoff [blou ɔf] Sự xả khí, sự tháo nước
Blowoff capacity [blou ɔf kə'pæsiti] Sản lượng xả
Blowoff cock [blou ɔf k kɔ ] Vòi xả
Blowoff condition [blou ɔf kən'di∫n] Trạng thái xả
Blowoff pipe [blou ɔf paip] Ống xả
Blowoff piping [blou ɔf 'paipiη] Đường ống xả
Blowoff pressure [blou ɔf 'pre∫ə(r)] Áp suất xả
Blowoff test [blou ɔf test] Thử xả
Blowoff valve [blou ɔf vælv] Van xả
Blowout Sự thủng (săm, lốp), sự phun khí
Blowout cock Vòi phun
Blowout condition Trạng thái phun
Blowout pipe Ống phun
Blowout preventer [.......... pri'ventə] Thiết bị bảo hiểm phun
Blowout test Thử phun
Board [bɔ:d] Bản, tấm, ván, ban
Boat davit [bout 'dævit] Cẩu xuồng
Boat deck [bout dek] Boong xuồng (cứu sinh)
Boat (handling) gear [bout ('hændliη) giə] Thiết bị (nâng) xuồng
Boat test [bout test] Cuộc thử xuồng
Boatswain’s store ['bousn ’s stɔ:] Kho thuỷ thủ trưởng
Bob (weight) [bɔb ('weit)] Quả dọi
14
THU T NG K THU T ANH – VI T Ậ Ữ Ỹ Ậ Ệ
B - B
Body Vật thể, thân thể, cốt, khung
Bolted bonnet Mũ bulông
Bolted joint Mối nối bằng bulông
Bond Liên kết, nối
Bonded connection Mối liên kết, mối nối
Bonnet Nắp, mũ chụp
Boom Cột cần cẩu, tầm với; hàng rào nổi ngăn dầu
tràn; thân cần cẩu dây
Boot topping paint Sơn phủ vỏ bọc
Bore Sự khoan, sự khoét, đột thủng, lỗ khoan; đường
kính lỗ
Bore of suction pipe Đường kính trong của ống hút
Boss May ơ, vấu, gờ lồi
Boss plate Tôn làm may ơ
15