Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2009 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long - Pdf 36

Mẫu số B 01-DN
Ban hành theo Quyết đònh số 15/2006/QĐ-BTC
ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC

PHARIMEXCO
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯC PHẨM CỬU LONG

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Q IV NĂM 2009
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
I Tiền và các khoản tương đương tiền


SỐ

THUYẾT

SỐ CUỐI NĂM

SỐ ĐẦU NĂM

MINH

100

376.518.379.096

314.468.153.708

110

(*)

129

III. Các khoản phải thu

130

226.263.949.317

161.711.289.930

1. Phải thu của khách hàng

131

211.813.347.448

142.352.937.854

2. Trả trước cho người bán

132

16.498.883.626

21.025.749.541

3. Phải thu nội bộ ngắn hạn



(6.337.141.519)

112.206.573.139

124.516.688.068

114.586.222.656

125.725.136.809

149

(2.379.649.517)

(1.208.448.741)

150

12.033.639.487

14.894.043.283

1. Chi phí trả trước ngắn hạn

151

841.703.460

631.167.908


158

1


B. TÀI SẢN DÀI HẠN
I. Các khoản phải thu dài hạn

200

237.408.267.649

264.520.644.242

236.400.456.924

243.409.003.396

214.709.369.932

210

1. Phải thu dài hạn của khách hàng

211

2. Vốn kinh doanh ở đơn vò trực thuộc

212


389.652.353.416

337.155.172.777

- Giá trò hao mòn lũy kế (*)

223

(146.243.350.020)

(122.445.802.845)

2. TSCĐ thuê tài chính

224

- Nguyên giá

225

- Giá trò hao mòn lũy kế (*)

226

3. TSCĐ vô hình

227

- Nguyên giá

IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn

V.08

250

1. Đầu tư vào công ty con

251

2. Đầu tư vào công ty liên kết,liên doanh

252

3. Đầu tư dài hạn khác

258

4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính

259

13.993.267.527

10.766.616.327

13.993.267.527

10.766.616.327



V.21

3. Tài sản dài hạn khác

268

Tổng cộng tài sản

BCTCQ42009 - DCL

270

642.046.834.063

-

551.876.421.357

2


NGUỒN VỐN


SỐ

A. N PHẢI TRẢ

300

2. Phải trả người bán

312

60.963.227.414

45.620.420.141

3. Người mua trả tiền trước

313

4.910.043.345

4.478.912.943

4. Thuế và các khoản nộp nhà nước

314

6.541.458.482

6.141.023.023

5. Phải trả cho công nhân viên

315

937.893.402



107.742.325.053

198.966.358

303.940.001

302.834.631.204

273.380.731.872

300.390.670.187

270.124.795.405

V.16

đồng xây dựng
9. Các khoản phải trả,phải nộp khác

319

10. Dự phòng phải trả ngắn hạn

320

II. Nợ dài hạn

330


337

B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
I. Vốn chủ sở hữu

V.19

400
410

V.22

1. Vốn đầu tư của chủ sỡ hữu

411

97.193.080.000

97.193.080.000

2. Thặng dư vốn cổ phần

412

110.556.760.000

110.556.760.000

3. Vốn khác của chủ sỡ hữu


4.893.964.861

2.589.074.967

9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sỡ hũu

419

9.017.858.890

9.017.858.890

10. Lãi sau thuế chưa phân phối

420

49.602.593.301

40.842.739.921

BCTCQ42009 - DCL

3


421

20.166.850

20.166.850


11. Nguồn vốn đầu tư XDCB
II. Nguồn kinh phí,quỹ khác

V.23

CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN

SỐ

CHỈ TIÊU
1. Tài sản thuê ngoài

THUYẾT
MINH

SỐ CUỐI NĂM

SỐ ĐẦU NĂM

24

2. Vật tư, hàng hóa nhận giử hộ, nhận
gia công
3. Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký quỹ
4. Nợ khó đòi đã xử lý
5. Ngoại tệ các loại
6. Dự toán chi sự nghiệp,dự án
Vónh Long, ngày 21 tháng 01 năm 2010
TỔNG GIÁM ĐỐC


Năm nay

Năm trước

1.Doanh thu bán hàng và cung cấp dòch vụ

01

24

180.959.309.187

99.729.236.176

577.476.581.526

483.917.145.067

2. Các khoản giảm trừ

03

24

801.320.651

4.463.189.387

4.124.272.518

123.729.783.254

cấp dòch vụ
4.Giá vốn hàng bán
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp
dòch vụ

11

25

20

6. Doanh thu hoạt động tài chính

21

24

1.307.659.919

222.684.352

2.337.319.141

1.034.683.600

7. Chi phí tài chính

22


36.691.950.536

9. Chi phí quản lý doanh nghiệp

25

7.742.332.073

5.287.145.458

18.369.990.073

17.544.985.686

10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh

30

17.055.558.034

7.109.993.595

62.579.715.321

50.592.355.596

Trong đó: Chi phí lãi vay

doanh


40

(1.117.779.649)

1.082.623.738

(780.401.458)

120.109.739

14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

50

15.937.778.385

8.192.617.333

61.799.313.863

50.712.465.335

15. Chi phí thuế TNDN hiện hành

51

30

920.193.731

46.131.425.023
4.827

Vónh Long, ngày 21 tháng 01 năm 2010
TỔNG GIÁM ĐỐC

BCTCQ42009 - DCL

KẾ TOÁN TRƯỞNG

LẬP BẢNG

6


Mẫu số B 03-DN
Ban hành theo Quyết đònh số 15/2006/QĐ-BTC
ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC

PHARIMEXCO
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯC PHẨM CỬU LONG

BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ
Theo phương pháp trực tiếp
Q IV năm 2009
CHỈ TIÊU


SỐ


4.Tiền chi trả lãi vay

04

(26.797.333.634)

(21.977.594.891)

5.Tiền chi nộp Thuế thu nhập doanh nghiệp

05

(6.495.342.949)

(3.536.995.718)

6.Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh

06

17.156.882.897

9.028.552.544

7.Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh

07

(83.395.734.485)



các tài sản dài hạn khác
3.Tiền chi cho vay, bán lại các công cụ nợ
của đơn vò khác
4.Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ
nợ của đơn vò khác

23

24

5.Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vò khác

25

6.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vò

26

BCTCQ42009 - DCL

7


khác

7.Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận

27



162.538.384.915

4.Tiền chi trả nợ gốc vay

34

(285.089.905.297)

5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính

35
21

28.983.241.654
(198.274.989.346)

6.Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sỡ hữu
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài
chính

36

Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ

50

28

12.668.084.726

(177.408.572.224)

đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ

70

Vónh Long, ngày 21 tháng 01 năm 2010
TỔNG GIÁM ĐỐC

BCTCQ42009 - DCL

KẾ TOÁN TRƯỞNG

LẬP BẢNG

8


PHARIMEXCO
CTY CP DƯC PHẨM CỬU LONG

Mẫu số B 09-DN
Ban hành theo Quyết đònh số 15/2006/QĐ-BTC
ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC

BẢN THUYẾT MINH BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Q IV NĂM 2009
I. Đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp :
1. Hình thức sở hữu vốn : Sở hữu Nhà nước 37%

- Nguyên tắc ghi nhận TSCĐ hữu hình, TSCĐ vô hình : Theo giá hiện hành.
- Phương pháp khấu hao TSCĐ hữu hình, TSCĐ vô hình : áp dụng theo đường
thẳng.
4. Nguyên tắc ghi nhận và khấu hao bất động sản đầu tư
- Nguyên tắc ghi nhận bất động sản đầu tư
- Phương pháp khấu hao bất động sản đầu tư
5. Nguyên tắc ghi nhận và các khoản đầu tư tài chính
- Các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, vốn góp vào sở kinh doanh
đồng kiểm sóat
- Các khoản đầu tư chứng khoán ngắn hạn.
- Các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn khác
- Phương pháp lập dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6. Nguyên tắc ghi nhận và vốn hoá các khoản chi phí đi vay :
- Nguyên tắc ghi nhận chi phí đi vay được ghi nhận vào báo cáo kết quả kinh doanh
khi phát sinh
7. Nguyên tắc ghi nhận và vốn hoá các khoản chi phí khác :
- Chi phí trả trước
- Chi phí khác
- Phương pháp phân bổ chi phí trả trước
- Phương pháp phân bổ lợi thế thương mại
8. Nguyên tắc ghi nhận chi phí phải trả
9. Nguyên tắc và phương pháp ghi nhận các khỏan dự phòng phải trả
10. Nguyên tắc ghi nhận vốn chủ sở hữu
- Nguyên tắc ghi nhận vốn đầu tư của chủ sỡ hữu, thặng dư vốn cổ phần, vốn khác
của chủ sỡ hữu
- Nguyên tắc ghi nhận chênh lệch đánh giá lại tài sản
- Nguyên tắc ghi nhận chênh lệch tỷ giá
- Nguyên tắc ghi nhận lợi nhuận chưa phân phối

TMTCQ42009 - DCL


77.854.404

- Các khoản tương đương tiền
Cộng

26.014.217.153

13.346.132.427

3. Các khoản phải thu ngắn hạn khác
Cuối năm
- Phải thu về cổ phần hóa

Đầu năm

130.900.000

380.199.300

5.500.639.946

4.289.544.754

5.631.539.946

4.669.744.054

- Phải thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
- Phải thu người lao động

- Thành phẩm

34.439.310.000

27.391.305.137

- Hàng hóa

18.406.541.119

31.932.238.989

(2.379.649.517)

(1.208.448.741)

112.206.573.139

124.516.688.068

- Công cụ, dụng cụ

- Hàng gửi đi bán
- Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
- Hàng hóa bất động sản
Cộng giá gốc hàng tồn kho

* Giá trò ghi sổ của hàng tồn kho dùng để thế chấp, cầm cố
đảm bảo các khỏan nợ phải trả
* Giá trò hoàn nhập dự phòng giảm giá hàng tồn kho trong năm

Số dư cuối năm
GIÁ TRỊ HAO MÒN LUỸ KẾ
Số dư đầu năm
- Khấu hao trong năm
- Thanh lý,nhượng bán
- Giảm khác
Số dư cuối năm
GIÁ TRỊ CÒN LẠI TSCĐ HH
- Tại ngày đầu năm
- Tại ngày cuối năm

TSCĐ
khác

Nhà cửa, vật
kiến trúc

TBQLÝ

PTVT

MMTB

Tổng cộng

40.901.389.239
31.277.193.213

1.726.231.468
252.710.602

21.769.668.394

122.445.802.845
23.797.547.175

13.200.747.283

1.613.289.896

3.960.791.535

127.468.521.306

146.243.350.020

29.289.723.238
58.977.835.169

274.219.039
365.652.174

1.559.656.149
3.228.887.837

183.585.771.506
180.836.628.216

214.709.369.932
243.409.003.396


Bằng sáng
Chế

TSCĐ vô hình
Khác

Tổng cộng

10.766.616.327
3.226.651.200

10.766.616.327
3.226.651.200

13.993.267.527

13.993.267.527

10.766.616.327
13.993.267.527

10.766.616.327
13.993.267.527

Trang: 5/12


11. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
Cuối năm
-Tổng số chi phí XDCB dở dang


Cuối năm

Đầu năm

13. Đầu tư dài hạn khác
- Đầu tư cổ phiếu
- Đầu tư trái phiếu
- Đầu tư tín phiếu, trái phiếu
- Cho vay dài hạn
- Đầu tư dài hạn khác :
Cộng
14 . Chi phí trả trước dài hạn
- Chi phí trả trước về thuê họat động TSCĐ
- Chi phí thành lập doanh nghiệp
- Chi phí nghiên cứu có giá trò lớn
- Chi phí cho giai đọan triển khai không
đủ tiêu chuẩn ghi nhận là TSCĐ vô hình
Cộng
15. Vay và nợ ngắn hạn
- Vay ngắn hạn
- Vay dài hạn đến hạn trả
Cộng

TMTCQ42009 - DCL

141.246.028.994

79.690.848.544



320.589.595
4.581.040.312

399.225.155

6.541.458.482

6.141.023.023

Cuối năm

Đầu năm

17. Chi phí phải trả
- Chi phí phải trả
- Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
Cộng

12.234.892.865
198.966.358
12.433.859.223

16.809.817.801
303.940.001
17.113.757.802

18. Các khoản phải trả, phải nộp khác
Cuối năm



20. Vay và nợ dài hạn
Cuối năm
a. Vay dài hạn
+ Vay ngân hàng
+ Vay đối tượng khác
+ Trái phiếu phát hành
b. Nợ dài hạn
+ Thuê tài chính
+ Trái phiếu phát hành
+ Nợ dài hạn khác
Cộng

Đầu năm

98.886.260.918

107.742.325.053

98.886.260.918

107.742.325.053

22.Vốn chủ sỡ hữu
a. Bảng đối chiếu biến động của Vốn chủ sỡ hữu
Vốn đầu tư
của chủ sỡ
hữu

Thặng dư vốn


97.193.080.000

110.556.760.000

(242.200.000)

9.017.858.890

20.166.850

Số dư đầu năm nay

97.193.080.000

110.556.760.000

9.017.858.890

20.166.850

97.193.080.000

110.556.760.000

9.017.858.890

20.166.850

Số dư đầu năm trước

Cuối năm
- Vốn góp của Nhà nước
- Vốn góp của các đối tượng khác
Cộng

36.036.000.000
61.157.080.000
97.193.080.000

Đầu năm
36.036.000.000
61.157.080.000
97.193.080.000

c- Các giao dòch về vốn với các chủ sỡ hữu và phân phối cổ tức, lợi nhuận
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu
+ Vốn góp đầu năm
+ Vốn góp tăng trong năm
+ Vốn góp giảm trong năm
+ Vốn góp cuối năm
- Cổ tức, lợi nhuận được chia

Cuối năm

19.431.696.000

Đầu năm

24.289.620.000


9.719.308

9.719.308

3.460

3.460

9.715.848

9.715.848

10.000

10.000

Trang: 9/12


VI. Thông tin bổ sung cho các khoản mục trình bày trong Báo cáo kết quả họat động
kinh doanh
25-Doanh thu bán hàng và cung cấp dòch vụ
NĂM 2009
Trong đó:
+ Doanh thu bán hàng
+ Doanh thu cung cấp dòch vụ
26-Các khoản giảm trừ doanh thu
+ Chiết khấu thương mại
+ Giảm giá hàng bán
+ Hàng bán trả lại

474.667.158.108

573.352.309.008

474.667.158.108

28. Giá vốn hàng bán
NĂM 2009
- Giá vốn của thành phẩm đã cung cấp
- Giá vốn của hàng hoá đã cung cấp
- Giá vốn của dòch vụ đã cung cấp
- Giá trò còn lại,chi phí nhượng bán, thanh
lý của BĐS đầu tư đã bán
- Chi phí kinh doanh BĐS đầu tư
- Hao hụt, mất mát hàng tồn kho
- Các khỏan chi phí vượt bình thường
- Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
Cộng

TMTCQ42009 - DCL

NĂM 2008

246.778.554.878
189.145.256.733

240.624.147.884
110.313.226.970

435.923.811.611


30. Chi phí tài chính
- Lãi tiền vay
- Chiết khấu thanh tóan,lãi bán hàng trả
chậm
- Lỗ do thanh lý các khỏan đầu tư ngắn hạn
dài hạn
- Lỗ bán ngọai tệ
- Lỗ chênh lệch tỷ giá đã thực hiện
- Lỗ chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện
- Dự phòng giảm giá các khỏan đầu tư ngắn
hạn, dài hạn.
- Chi phí tài chính khác
Cộng

NĂM 2009

NĂM 2008

19.970.841.298

16.803.202.519

5.545.163.230
25.516.004.528

3.131.972.517
19.935.175.036

NĂM 2009


NĂM 2008

191.019.810.645
30.197.425.610
22.655.896.369
19.837.742.860

151.706.942.125
24.016.999.323
10.731.957.211
37.029.288.030

263.710.875.484

223.485.186.689

VIII Những thông tin khác
1. Những khoản nợ tiềm tàng, khoản cam kết và những thông tin tài chính khác
2. Thông tin so sánh(những thay đổi về thông tin năm trước)
3. Những thông tin khác

TỔNG GIÁM ĐỐC

TMTCQ42009 - DCL

Vónh Long,ngày 21 tháng 01 năm 2010
KẾ TOÁN TRƯỞNG
LẬP BẢNG


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status