1. Bảng cân đối kế toán
Đơn vị báo cáo: Công ty cổ phần Sông Đ 27
Địa chỉ: Tầng 3 - số 86 Phan Đình Phùng - TP H Tĩnh
Mẫu số B 01 - DN
(Ban hng theo QĐ số 15/2006/QĐ - BTC
Ngy 20/03/2006 của Bộ trởng BTC)
bảng cân đối kế toán
Tại ngy 31 tháng 03 năm 2011
Đơn vị tính: Đồng
Ti sản
1
A - Ti sản ngắn hạn (100=110+120+130+140+150)
I Tiền v các khoản tơng đơng tiền
1. Tiền
2. Các khoản tơng đơng tiền
II - Các khoản đầu t ti chính ngắn hạn
1. Đầu t ngắn hạn
2. Dự phòng giảm giá đầu t ngắn hạn (*)(2)
III - Các khoản phải thu ngắn hạn
1. Phải thu của khách hng
2. Trả trớc cho ngời bán
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Các khoản phải thu khác
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*)
IV - Hng tồn kho
1. Hng tồn kho
2. Dự phòng giảm giá hng tồn kho (*)
121
129
130
131
132
133
134
135
139
140
141
149
150
151
152
154
155
200
210
211
212
213
218
219
220
221
222
223
224
225
72.279.119.619
20.606.587.404
39.678.372.312
1.143.136.160
1.167.000.000
29.516.819.178
30.503.506.423
1.015.502.102
996.903.884
(66.663.000)
(66.663.000)
55.263.512.814
51.202.189.838
55.263.512.814
51.202.189.838
19.227.227.804
(10.304.353.582)
(9.700.586.928)
V.02
V.03
V.04
V.05
V.06
V.07
V.08
V.09
Ti sản
1
3. Ti sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn luỹ kế ( * )
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III - Bất động sản đầu t
252
258
259
260
261
262
268
270
3
V.11
V.12
V.13
V.14
V.21
3
Số đầu kỳ
01/01/2011
4
5
-
-
184.396.523.999
V.10
Mã số Thuyết
minh
2
Số cuối kỳ
31/03/2011
Số cuối kỳ
31/03/2011
Số đầu kỳ
01/01/2011
4
5
300
154.894.359.514
165.894.094.721
I. Nợ ngắn hạn
4. Thuế v các khoản phải nộp Nh nớc
314
338.144.578
578.320.899
5. Phải trả ngời lao động
315
4.549.393.502
7.320.677.820
6. Chi phí phải trả
316
2.691.114.850
568.939.244
7. Phải trả nội bộ
317
31.360.904.783
19.615.185.210
21.102.773.458
1. Phải trả di hạn ngời bán
331
2. Phải trả di hạn nội bộ
332
V.19
-
-
3. Phải trả di hạn khác
333
4. Vay v nợ di hạn
334
V.20
19.466.721.142
nguồn vốn
1
B Nguồn vốn chủ sở hữu (400=410+430)
I. Vốn chủ sở Hữu
1. Vốn đầu t của chủ sở hữu
2. Thặng d vốn cổ phần
3. Vốn khác của chủ sở hữu
4. Cổ phiếu quỹ (*)
5. Chênh lệch đánh giá lại ti sản
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
7. Quỹ đầu t phát triển
8. Quỹ dự phòng ti chính
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
10. Lợi nhuận sau thuế cha phân phối
11. Nguồn vốn đầu t XDCB
II - Nguồn kinh phí v quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thnh TSCĐ
Tổng cộng nguồn vốn (440=300+400)
Mã số Thuyết
minh
2
400
410
411
412
18.502.429.278
13.995.976.356
18.502.429.278
15.728.330.000
15.728.330.000
652.000.000
652.000.000
674.204.110
674.204.110
475.952.165
475.952.165
(3.534.509.919)
971.943.003
-
-
Nguyễn Thị Kim
Lập ngy 15 tháng 04 năm 2011
tổng Giám đốc
Nguyễn Văn Thảo
2. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Đơn vị báo cáo: Công ty cổ phần Sông Đ 27
Địa chỉ: Tầng 3 - số 86 Phan Đình Phùng - TP H Tĩnh
Mẫu số B 02 - DN
(Ban hng theo QĐ số 15/2006/QĐ - BTC
Ngy 20/03/2006 của Bộ trởng BTC)
Kết quả hoạt động kinh doanh
Quý I năm 2011
Đơn vị tính : Đồng
Chỉ tiêu
Số
Thuyết
minh
Quý ny năm
2011
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
02
-
-
1
Mã
5.041.982.242
27.443.448.757
3. Doanh thu thuần về bán hng v cung cấp dịch vụ (10=01- 02)
10
4. Giá vốn hng bán
11
5. Lợi nhuận gộp về bán hng v cung cấp dịch vụ (20=10-11)
20
6. Doanh thu hoạt động ti chính
8. Chi phí bán hng
24
-
-
-
-
9. Chi phí quản lý doanh nghiệp
25
1.050.113.857
898.593.589
1.050.113.857
898.593.589
10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22)-(24+25)}
30
(4.380.051.796)
5.159.369.683
25.371.919.738
(117.387.441)
2.071.529.019
(117.387.441)
2.071.529.019
2.794.114
5.448.501
2.794.114
5.448.501
12. Chi phí khác
32
126.401.126
-
126.401.126
145.502.573
-
145.502.573
16. Chi phí thuế TNDN hoãn lãi
52
VI.30
17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (60=50-51-52)
60
18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*)
70
lập biểu
Kế toán trởng
Trần Thị Lan
Nguyễn Thị Kim
-
Quý 1 năm 2010
Đơn vị tính :Đồng
Lũy kế từ đầu
Lũy kế từ đầu
Mã
năm
đến
cuối
năm đến cuối
Thuyết
số
quý
ny
(
năm
quý
ny ( năm
minh
Chỉ tiêu
2011)
2010)
I - Lu chuyển tiền tệ từ hoạt động SXKD
1. Tiền thu từ bán hng, cung cấp dịch vụ v doanh thu khác
1
5
(41.605.991)
-
6. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6
4.194.603.731
16.658.959.658
7. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
7
(5.097.932.438)
(14.063.283.949)
*Lu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
20
16.570.190.387
8.057.116.087
-
-
5. Tiền chi đầu t góp vốn vo đơn vị khác
25
-
-
6. Tiền thu hồi đầu t góp vốn vo đơn vị khác
26
-
-
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức v lợi nhuận đợc chia
27
2.794.114
5.448.501
*Lu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu t
doanh nghiệp đã phát hnh
3. Tiền vay ngắn hạn, di hạn nhận đợc
33
850.000.000
8.931.016.370
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
34
(16.192.598.248)
(10.217.504.757)
5. Tiền chi trả nợ thuê ti chính
35
-
-
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
36
Tiền v tơng đơng tiền cuối kỳ (70=50+60+61)
70
1.376.492.320
7.970.924.333
VII.34
H Tĩnh , ngy 15 tháng 04 năm 2011
lập biểu
Trần Thị Lan
Kế toán trởng
TổNG Giám đốc
Nguyễn Thị Kim
Nguyễn Văn Thảo
Công ty cổ phần Sông Đ 27
M u s B09 - DN
H Tĩnh
ng n bỏo cỏo ti chớnh.
d ng trong k toỏn
1-K k toỏn n m (b t u t ngy 01/01/2011 k t thỳc vo ngy 31/12/2011).
2-
n v ti n t s d ng trong k toỏn.
Đồng Việt Nam
III. Chu n m c k toỏn v Ch k toỏn ỏp d ng
1-Ch k toỏn ỏp d ng
Chế độ kế toán doanh nghiệp vừa v nhỏ
2-Tuyờn b v vi c tuõn th Chu n m c k toỏn v Ch k toỏn:
Tuân thủ mọi quy định của từng chuẩn mực kế toán của
Bộ ti chính v chế độ kế toán hiện hnh.
Nhật ký chung
3-Hỡnh th c k toỏn ỏp d ng:
IV. Cỏc chớnh sỏch k toỏn ỏp d ng
1-Nguyờn t c ghi nh n cỏc kho n ti n v cỏc kho n t
Ph
ng
: Cha thực hiện
v b t ng s n u t :
(h u hỡnh, vụ hỡnh, thuờ ti chớnh );
ng phỏp kh u hao TSC
(h u hỡnh, vụ hỡnh, thuờ ti chớnh ).
Nguyên giá, hao mòn luỹ kế, giá trị còn lại
Khấu hao bình quân
- BTC
ng BTC)
4-Nguyờn t c ghi nh n v kh u hao b t ng s n u t
-Nguyờn t c ghi nh n b t ng s n u t ;
-Ph
ng phỏp kh u hao b t ng s n u t .
5-Nguyờn t c ghi nh n cỏc kho n u t ti chớnh:
- Cỏc kho n u t vo cụng ty con, cụng ty liờn k t, v n gúp vo c s kinh doanh ng ki m soỏt;
-Cỏc kho n u t ch ng khoỏn ng n h n;
-Cỏc kho n u t ng n h n, di h n khỏc;
-Ph
8-Nguyờn t c ghi nh n chi phớ ph i tr .
9-Nguyờn t c v ph
ng phỏp ghi nh n cỏc kho n d phũng ph i tr .
10-Nguyờn t c ghi nh n v n ch s h u:
-Nguyờn t c ghi nh n v n u t c a ch s h u, th ng d v n c ph n, v n khỏc c a ch s h u.
Theo số vốn thực tế góp.
-Nguyờn t c ghi nh n chờnh l ch ỏnh giỏ l i ti s n.
-Nguyờn t c ghi nh n chờnh l ch t giỏ.
-Nguyờn t c ghi nh n l i nhu n ch a phõn ph i.
11-Nguyờn t c v ph
Lãi từ hoạt động sản xuất kinh doanh năm 2008.
ng phỏp ghi nh n doanh thu:
-Doanh thu bỏn hng;
Tuân thủ đầy đủ 5 điều kiện ghi nhận doanh thu quy định tại chuẩn mực số 14 " Doanh thu v thu nhập khác"
-Doanh thu cung c p d ch v ;
-Doanh thu ho t ng ti chớnh;
Doanh thu v thu nhập khác
-Doanh thu h p ng xõy d ng.
Tuân thủ đầy đủ 2 điều kiện ghi nhận doanh thu HĐTC quy định tại chuẩn mực số 14
247.799.168
107.735.324
1.128.693.152
38.370.743
1.376.492.320
146.106.067
-Ti n ang chuy n
C ng
02 - Cỏc kho n u t ti chớnh ng n h n:
Cu i k
un m
- Ch ng khoỏn u t ng n h n
-
u t ng n h n khỏc
- D phũng gi m giỏ u t ng n h n
C ng
03-Cỏc kho n ph i thu ng n h n khỏc
un m
ng
1.619.709.120
1.392.217.861
-Công c , d ng c
-Chi phí SX, KD d dang
-Thành ph m
808.128.233
937.220.577
52.694.576.159
48.778.621.113
141.099.302
94.130.287
-Hàng hoá
-
-
06-Ph i thu dài h n n i b
Cu i k
un m
-Cho vay dài h n n i b
-…
-Ph i thu dài h n n i b khác
C ng
07-Ph i thu dài h n khác
-Ký qu , ký c
Cu i k
un m
c dài h n
-Các kho n ti n nh n u thác
-Cho vay không có lãi
-Ph i thu dài h n khác
C ng
-
-
2118
Nguyên giá TSC h u hình
S d đ uK
1.355.091.659
-Mua trong K
-
-
-
u t XDCB hoàn thành
12.073.617.998
2.195.411.428
-
158.344.814
-
-
3.444.761.905
-
-
2.195.411.428
158.344.814
-
-
3.444.761.905
Giá tr hao mòn lu k
19.227.227.804
-
S d đ uK
-Kh u hao trong k
590.355.416
6.170.793.349
1.766.023.120
120.848.891
ng bán
-
-
-Gi m khác
-
-
S d cu i k
621.708.048
Giá tr còn l i c a TSC
6.523.250.806
-
-
1.838.013.868
125.282.960
-
2.248.664.005
8.922.874.222
h u hình đã dùng đ th ch p, c m c đ m b o các kho n vay:
-Nguyên giá TSC
cu i k đã kh u hao h t nh ng v n còn s d ng:
-Nguyên giá TSC
cu i k ch thanh lý:
-Các cam k t v vi c mua, bán TSC
10.304.353.582
-
T i ngày đ u n m
-Giá tr còn l i cu i k c a TSC
-
h u hình có giá tr l n trong t
-Các thay đ i khác v TSC h u hình:
ng lai:
-
-Thuê tài chính trong n m
-
-Mua l i TSC
-
thuê tài chính
-T ng khác
-Tr l i TSC
thuê tài chính
-
-Gi m khác
-
S d cu i n m
-
Giá tr hao mòn lu k
Giá tr còn l i c a TSC
thuê tài chính
-
-T i ngày đ u n m
-
-
-
-
-
-
-
-T i ngày cu i n m
-
-
-
ch
Nhãn hi u
hàng hoá
Ph n m m
máy vi tính
M đá
2131
2132
2133
2134
2135
2136
TSC
vô hình
khác
T ng c ng
2138
-T ng khác
-
-Thanh lý,nh
ng bán
-
-Gi m khác
-
S d cu i k
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-T ng khác
-Thanh lý,nh
-
ng bán
-
-Gi m khác
-
S d cu i k
-
Giá tr còn l i c a TSC
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
*Thuy t minh s li u và gi i trình khác:
11-Chi phí xây d ng c b n d dang:
+Công trình: M đá
u Liêu
+Công trình: Nhà máy tuynel V
C ng
ng L c
Cu i k
un m
-Nhà và quy n s d ng đ t
-C s h t ng
Giá tr hao mòn lu k
-Quy n s d ng đ t
-Nhà
-Nhà và quy n s d ng đ t
-C s h t ng
Giá tr còn l i c a b t đ ng s n đ u t
-Quy n s d ng đ t
-Nhà
-Nhà và quy n s d ng đ t
-C s h t ng
*Thuy t minh s li u và gi i trình khác:
-……………………………………..
-……………………………………..
13- u t dài h n khác:
- u t c phi u
- u t trái phi u
- u t tín phi u, k phi u
-Cho vay dài h n
- u t dài h n khác
Cu i k
C ng
14-Chi phí tr tr c dài h n
-Chi phí tr tr c v thuê ho t đ ng TSC
-Chi phí thành l p doanh nghi p
-Chi phí s a ch a l n TSC và thuê v n phòng
-Chi phí cho giai đo n tri n khai không đ tiêu chu n ghi nh n là TSC vô hình
-Thu giá tr gia t ng
-Thu tiêu th đ c bi t
-Thu xu t, nh p kh u
-Thu thu nh p doanh nghi p
-Thu thu nh p cá nhân
-Thu tài nguyên
-Thu nhà đ t và ti n thuê đ t
-Các lo i thu khác
-Các kho n phí, l phí và các kho n ph i n p khác
Cu i k
17-Chi phí ph i tr
-Trích tr c chi phí ti n l ng trong th i gian ngh phép
-Chi phí s a ch a l n TSC
-Chi phí trong th i gian ng ng kinh doanh
- Trích tr c chi phí
+ CT: Chi c c thu
c Th
+ Lãi vay ph i tr Công Ty TNHH MTV H T ng Sông à
+ Ti n thép Ch đ u t c p CT: Phôi thép H i Phòng
+ Lãi vay ph i tr ngân hàng T&Pt Hà T nh
177.715.580
59.556.898
89.257.080
11.615.020
338.144.578
Cu i k
32.845.483
(15.697.318)
259.898.835
53.223.462
1.408.049
-
179.112.243
219.321.571
59.611.605
92.652.480
27.623.000
578.320.899
un m
568.939.244
190.897.944
189.611.075
188.430.225
568.939.244
un m
48.223.196
1.408.049
-
-
Cu i k
19.466.721.142
19.466.721.142
N m nay
T ng kho n
Tr ti n
thanh to¸n tiÒn
l·i thuª
N m tr
Tr n g c
2.001.989.119
21.978.469.882
24.030.090.246
T ng kho n
Tr ti n
thanh to¸n tiÒn
l·i thuª
0
un m
0
0
22-V n ch s h u
a-B ng đ i chi u bi n đ ng c a v n ch s h u
V nđ ut c a
Th ng d
ch s h u
v n c ph n
A
S d đ u n m tr
c
-T ng v n trong n m tr
+ Lãi trong n m tr
+ L trong n m tr
c
c
+ Gi m khác
150.144.569
-
-
-
-
c
15.728.330.000
-
-
-
-
-
674.204.110
-
475.952.165
-
243.984.924
-
1.882.822.422
1.882.822.422
-
1.882.822.422
971.943.003
-
18.502.429.278
-
-
-
4.506.452.922
-
4.506.452.922
1.118.168.642
c, s d đ u n m nay
-T ng v n trong n m tr
+ Lãi trong n m tr
3
-
S d cu i n m tr
4
2
Ngu n v n
Qu khác
L i nhu n ch a
thu c v n
đ ut
phân ph i
ch s h u
XDCB
-
+T ng khác
-Gi m v n trong n m tr
ng khác
- Th ng d v n c ph n
C ng
Cu i k
un m
5.856.360.000
5.856.360.000
9.871.970.000
9.871.970.000
652.000.000
652.000.000
############
16.380.330.000
*Giá tr trái phi u đã chuy n thành c phi u trong n m
*S l
ng c phi u qu :
-C t c, l i nhu n đã chia
15.728.330.000
-
-
d-C t c
-C t c đã công b sau ngày k t thúc k k toán n m:
+ C t c đã công b trên c phi u ph thông:…………
+ C t c đã công b trên c phi u u đãi:…………….
- C t c c a c phi u u đãi lu k ch a đ
c ghi nh n:……..
đ-C phi u
Cu i k
-S l
ng c phi u đ ng ký phát hành
-S l
ng c phi u đã bán ra công chúng
+ C phi u ph thông
-S l
ng c phi u đ
c mua l i
ng c phi u đang l u hành
+C phi u ph thông
+C phi u u đãi
*M nh giá c phi u đang l u hành:…………………
1.572.833
1.572.833
1.572.833
1.572.833
-----
-----
e-Cỏc qu c a doanh nghi p:
Cu i k
c
c c p trong n m
-Chi s nghi p
-Ngu n kinh phớ cũn l i cu i n m
24-Ti s n thuờ ngoi
Cu i k
un m
(1)-Giỏ tr ti s n thuờ ngoi
-----
-----
-TSC thuờ ngoi
-----
-----
-T 1 n m tr xu ng
-----
-----
c
67.026.210.132
-Doanh thu bán hàng
-Doanh thu cung c p d ch v
-Doanh thu h p đ ng xây d ng (
i v i doanh nghi p có ho t đ ng xây l p)
+Doanh thu c a h p đ ng xây d ng đ
2.884.928.669
3.913.349.929
392.135.454
1.960.280.613
1.764.918.119
61.152.579.590
c ghi nh n trong k ;
+T ng doanh thu lu k c a h p đ ng xây d ng đ
Trong đó:
-Doanh thu thu n trao đ i s n ph m, hàng hoá
-Doanh thu thu n trao đ i d ch v
28-Giá v n hàng bán (Mã s 11)
K này
N m tr
c
- Giá v n c a thành ph m đã bán
3.085.899.512
3.978.328.266
- Giá v n c a xây l p
1.676.672.213
54.082.348.326
396.797.958
1.779.364.502
5.159.369.683
-C t c, l i nhu n đ
c chia
-Lãi bán ngo i t
-Lãi chênh l ch t giá đã th c hi n
-Lãi chênh l ch t giá ch a th c hi n
-Lãi bán hàng tr ch m
-Doanh thu ho t đ ng tài chính khác
C ng
2.794.114
30-Chi phí tài chính(Mã s 22)
K này
-Lãi ti n vay
13.961.875
N m tr
c
3.215.344.612
3.487.491.534
3.215.344.612
-
372.722.881
-
372.722.881
N m tr
-Chi phí thu thu nh p doanh nghi p hoãn l i phát sinh t các kho n chênh l ch t m th i ph i ch u thu
-----
-----
-Chi phí thu thu nh p doanh nghi p hoãn l i phát sinh t vi c hoàn nh p tài s n thu thu nh p hoãn l i
-----
-----
(-----)
(-----)
-Thu nh p thu thu nh p doanh nghi p hoãn l i phát sinh t các kho n l tính thu và u đãi thu ch a s d ng
(-----)
(-----)
5.013.454.260
25.258.812.570
-Chi phí nhân công
1.612.991.714
7.890.309.420
376.329.819
2.514.273.449
55.228.836
92.940.738
246.879.748
3.195.702.025
7.304.884.377
38.952.038.202
-Chi phí kh u hao tài s n c đ nh
-Chi phí d ch v mua ngoài
-Chi phí khác b ng ti n
C ng
-S ti n và các kho n t
ng đ
c thanh toán b ng ti n và các kho n t
ng đ
ng ti n;
ng ti n th c có trong công ty con ho c đ n v kinh doanh khác đ
c mua ho c thanh lý;
-Ph n giá tr tài s n (T ng h p theo t ng lo i tài s n ) và n ph i tr không ph i là ti n và các kho n t
đ
ng đ
ng ti n trong công ty con ho c đ n v kinh doa
c mua ho c thanh lý trong k .
c-Trình bày giá tr và lý do c a các kho n ti n và t
ng đ
ng ti n l n do doanh nghi p n m gi nh ng không đ
c s d ng do có s h n ch c a pháp lu t
- N ph i tr /T ng ngu n v n
91,71%
85,94%
- Ngu n v n ch s h u/ T ng ngu n v n
11,61%
14,06%
1.2 B trớ c c u ngu n v n (%)
2. Kh n ng thanh toỏn
2.1 Kh n ng thanh toỏn hi n hnh (L n)
1,09
1,16
2.2 Kh n ng thanh toỏn n ng n h n (L n)
0,83
1,12
0,001
0,010
3.2 T su t l i nhu n trờn t ng ti s n (%)
- T su t l i nhu n tr
c thu trờn t ng ti s n bỡnh quõn
- T su t l i nhu n sau thu trờn t ng ti s n bỡnh quõn
3.3 T su t l i nhu n sau thu trờn v n u t c a ch s h u
L p, ngy 15 tháng 04 năm 2011
Ng
i l p bi u
Trần Thị Lan
K toỏn tr
ng
Nguyễn Thị Kim
T ng Giỏm
c
Nguyễn Văn Thảo
CễNG TY CP SễNG 27
S ....CV/CT
- Quý 1 n m 2011, doanh thu t:
5.041.982.242
Doanh thu Quý 1 n m 2011 ch t 18,37% so v i doanh thu Quý 1 n m
2010, giỏ tr kh i l ng ó thi cụng ch a nghi m thu k p th i. Chi phớ ti chớnh
c a cỏc kho n u t di h n n m 2010 a vo d ỏn, n m 2011 ph i a vo
h ch toỏn s n xu t kinh doanh vỡ d ỏn ó a vo v n hnh, vỡ v y v i t ng
doanh thu Q1/2011 l: 5.041.982.242 khụng th bự p c cỏc kho n chi phớ,
do ú l i nhu n Q1/2011 õm.
7. Địa chỉ Website Songda27 đăng tải ton bộ báo cáo ti chính Quý 1/2010.
Chúng tôi cam kết các thông tin công bố trên đây l đúng sự thật v hon
ton chịu trách nhiệm trớc Pháp luật về nội dung thông tin công bố.
Ngời đợc UQCBTT
N i nh n:
- Nh kớnh g i
- L u Cty
Nguyễn Thị Kim