Báo cáo tài chính quý 4 năm 2008 - Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang - Pdf 36

MẪU CBTT-03

Công ty CP XNK Sagiang

BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT

( Quý IV / năm 2008 )
I. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
STT

I
1
2
3
4
5
II
1
2

3
4
5
III
IV
1
2
V
1

2

- Chênh lệch tỷ giá hối đoái
- Các quỹ
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
- Nguồn vốn đầu tư XDCB
Nguồn kinh phí và các quỹ khác
- Qũy khen thưởng phúc lợi
- Nguồn kinh phí
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN

Số dư đầu kỳ

Số dư cuối kỳ

54,358,902,988
10,472,987,630
7,000,000,000
21,873,801,310
11,577,474,291
3,434,639,757
29,271,124,360
27,951,124,360
19,887,061,056
8,011,014,213
53,049,091
1,320,000,000

54,345,439,210
8,061,270,322
5,000,000,000

4,226,744,057
5,865,502,616
9,149,277,468
9,149,277,468
86,194,752,123


II-A. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH
(Áp dụng đối với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, dịch vụ …)

STT

Chỉ tiêu
DT bán hàng và cung cấp dịch vụ
Các khoản giảm trừ doanh thu
DT thuần về bán hàng và cung cấp dịch
Giá vốn hàng bán
LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ
Doanh thu hoạt động tài chính
Chi phí tài chính
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác
Chi phí khác
Lợi nhuận khác
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Lợi nhuận sau thuế TNDN
Lãi cơ bản trên cổ phiếu

5,103,983,010
411,083,284
57,964,478
353,118,806
5,457,101,816
264,823,565
5,192,278,251

Luỹ kế
109,433,124,256
82,465,910
109,350,658,346
87,527,283,278
21,823,375,068
2,031,032,305
341,196,696
3,457,704,097
4,356,730,160
15,698,776,420
804,778,209
549,846,471
254,931,738
15,953,708,158
801,762,927
15,151,945,231

Ngày 21 tháng 01 năm 2009
TỔNG GIÁM ĐỐC



10,472,987,630
1.Tiền
111
V.01
2. Các khoản tương đương tiền
112
V.02
5,000,000,000
7,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
120
5,000,000,000
7,000,000,000
1. Đầu tư ngắn hạn
121
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư 129
25,667,580,126
21,873,801,310
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
130
16,954,855,234
20,536,115,875
1. Phải thu khách hàng
131
8,259,324,973
1,033,495,726
2. Trả trước cho người bán
132
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
133

2. Thuế GTGT được khấu trừ
152
775,266,929
3 . Thuế và các khoản khác phải thu nhà 154
V.05
nước
400,642,566
375,085,221
5. Tài sản ngắn hạn khác
158
B - TÀI SẢN DÀI HẠN
(200 = 210 + 220 + 240 + 250 + 260)
I- Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu dài hạn khác
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi (*)
II. Tài sản cố định

31,849,312,913

200
210
211
212
213
218
219
220

- Giá trị hao mòn luỹ kế (*)
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*)
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*)
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn luỹ kế (*)
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư dài hạn khác
4 . Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài
hạn (*)
V. Tài sản dài hạn khác
1. Chi phí trả trước dài hạn
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
tæng céng tμI s¶n (270 = 100 + 200)
1
NGUỒN VỐN
a - nî ph¶i tr¶ (300 = 310 + 320)
I. Nợ ngắn hạn
1. Vay và nợ ngắn hạn
2. Phải trả người bán
3. Người mua trả tiền trước
4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước

252
258
259
260
261
262
268
270
2
300
310
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
330
331
332
333
334
335
336
337


V.11

4,076,538,308

53,049,091

V.12

-

-

-

-

-

-

1,300,000,000

1,320,000,000
-

V.13

-

1,300,000,000

V.16
V.17

V.18

V.19
V.20
V.21

4

83,630,027,348

5

7,389,207,982

10,097,060,856

6,604,489,410
624,000,000
1,502,927,071
44,563,996
781,878,474
3,497,296,683
153,823,186

8,686,409,001
763,512,000
1,592,277,192

11. Ngun vn u t xõy dng c bn
II. Ngun kinh phớ v qu khỏc
1. Qu khen thng, phỳc li
2. Ngun kinh phớ
3. Ngun kinh phớ ó hỡnh thnh TSC
TNG CNG NGUN VN (440 = 300
+ 400)

410
411
412
413
414
415
416
417
418
419
420
421
430
431
432
433
440

V.22

V.23


9,149,277,468
-

5,871,250,876
-

86,194,752,123

83,630,027,348

CC CH TIấU NGOI BNG CN I K TON
CH TIấU

Thuyt minh
24

1. Ti sn thuờ ngoi
2. Vt t, hng húa nhn gi h, nhn gia
cụng
3. Hng húa nhn bỏn h, nhn ký gi
4. N khú ũi ó x lý
5. Ngoi t cỏc loi
USD
EUR
FRF
CAD
6. D toỏn chi s nghip ,d ỏn

S cui quý


Địa chỉ:Lô CII-3,Khu CNC ,Sa Đéc,Đồng Tháp

Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày
20/03/2006 của Bộ trưởng BTC

BÁO CÁO KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH GIỮA NIÊN ĐỘ HỢP NHẤT
Quý 4 năm 2008
Đơn vị tính:…VND.........
Thuyết
Quý 4
Lũy kế từ đầu năm đến cuối quý này

minh
CHỈ TIÊU
số
Năm
Năm
Năm
Năm
nay
trước
nay
trước
1
2
3
4
5
6
7

01
02

VI.25

28,257,461,995
3,221,577

32,860,462,663
758,164

109,433,124,256
82,465,910

118,942,878,371
26,011,002

28,254,240,418

32,859,704,499

109,350,658,346

118,916,867,369

21,625,933,032

27,771,133,745

87,527,283,278

415,007,735
158,514,000
3,459,369,931
4,525,777,754

30

5,103,983,010

3,573,059,006

15,698,776,420

18,546,336,892

31
32
40

411,083,284
57,964,478
353,118,806

1,041,952,320
130,037,631
911,914,689

804,778,209
549,846,471
254,931,738


51
52

VI.26
VI.28

VI.30
VI.30

60

264,823,565
5,192,278,251

70

1,270

4,484,973,695
1,097

15,151,945,231
3,706

Lập, ngày . .. tháng . .. năm ...
Kế toán trưởng
Tổng giám đốc
(Ký, họ tên)


Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1.Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản
dài hạn khác
2.Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài
sản dài hạn khác
3.Tiền chi cho vay,mua các công cụ nợ của đơn vị khác
4.Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn
vị khác
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6.Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7.Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1.Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ
sở hữu
2.Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ
phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3.Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4.Tiền chi trả nợ gốc vay
5.Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6.Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ (50 = 20+30+40)
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ (70 = 50+60+61)

Mã số Thuyết
minh

(30,568,112,336)
3,921,411,567

113,911,717,379
(81,737,050,372)
(21,463,867,861)
(158,514,000)
(775,266,929)
8,661,052,791
(15,276,204,599)
3,161,866,409

(1,216,171,980)

(6,171,781,670)
110,500,000

22
23
24

(35,000,000,000)

(12,145,750,000)

39,000,000,000

9,000,000,000

25

(8,194,350,958)
-

(763,512,000)

(1,603,250,000)

21

(9,426,680,600)
(9,883,692,600)
(2,559,080,182)
10,472,987,630
147,362,874

(9,812,880,000)
(11,416,130,000)
(16,448,614,549)
26,977,031,370
(55,429,191)

29

8,061,270,322

10,472,987,630

Lập, ngày 18 tháng 01 năm 2009

Người lập biểu


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status