600 từ vựng TOEIC + NGHĨA + từ LOẠI đào mạnh cường - Pdf 38

Bin Cường – 01225.397.470 – 600 WORDS - TOEIC

600 TỪ TOEIC
Written by Đào Mạnh Cường
Words (TỪ)
1. contracts (n)
2. abide by=Comply with = adhere to = obey
(v)
3. agreement(n)
4. assuarance (n)
5. cancellation (n)
6. determine (v)
7. engagement (n)
Engage in = enroll in = take part in = join in =
attend (v)
8. establish (v)
9. obligate (v)
10. party (n)
11. specific (adj)
12. resolve (v)
13. provision (n)
14. attract (v)
15. compare (v)
16. competition (n)
17. consume (v)
18. convince (v)
19. currently (adv)
20. inspiration (n)
21. market (n)
22. persuasion (n)
23. productive (adj)

điều khoản, sự cung cấp
Thu hút, hấp dẫn
So sánh
cuộc thi, cạnh tranh
Tiêu dùng, tiêu thụ
thuyết phục
hiện nay, hiện tại
cảm hứng
thị trường
thuyết phục
Năng suất, sản xuất
sự hài long
Sự bảo hành
đặc điểm, đặc tính, đặc trưng
hậu quả, kết quả
Xem xét, cân nhắc
bảo hiểm, bao hàm, bao gồm,toàn bộ
Sự Hết hạn
thường xuyên
Ám chỉ, ngụ ý
hứa hẹn
bảo vệ
Danh tiếng
Yêu cầu
Đa dạng
lập kế hoạch kinh doanh


Bin Cường – 01225.397.470 – 600 WORDS - TOEIC
39. address (n, v)

69. duplicate (v)
70. failure (n)
71. figure out (v)
72. ignore (v)
73. search (n, v)
74. Shut down (v)
75. warning (n)
76. technology (n)
77. affordable (adj)
78. as need = necessary (adv)

Bài nói, bài diễn thuyết, thuyết trình, địa chỉ (n)
Bày tỏ, thuyết trình (v)
chứng minh
Phát triển
Đánh giá
tụ tập, tụ họp
Cung cấp, đưa ra, đề nghị
Chính, chủ yếu, quan trọng
rủi ro
Chiến lược, chiến thuật
khỏe mạnh, mạnh mẽ, kiên định, kiên quyết
Thay thế
tránh
hội nghị
Cung cấp nơi ăn chốn ở, làm cho thích nghi, làm cho
phù hợp, đáp ứng, chứa được
Sự thu xếp, sắp xếp, sắp đặt
Liên kết, kết hợp, hiệp hội, đoàn thể
Tham gia, tham dự

79. be in charge of (v)
80. capacity (n)
82. durable (adj)
83. initiative (adj)
83.provider (n)
84. physiscally (adv)
85. recur (v)
86. reduction (n)
87. stock (n, v)
88. Office procedures (n)
89. appreciation (n)
90. Be made of (v)
91. Bring in (v)
92. casually (adv)
93. code (n)
94. expose…to (v)
95. glimpse (n, v)
96. out of (adv)
97. outdated (adj)
98. practice (n)
99. reinforce (v)
100. verbally (adv)
101. Electronics (n)
102. disk (n)
103. network (n)
104. facilitate (v)
105. popularity (n)
106. process (n, v)
107. replace (v)
108. revolution (n)

Thoáng qua, lướt qua
hết, mất
lỗi thời
thực hành, thực tiễn, thói quen
Tăng cường, củng cố, cải thiện
bằng lời nói, bằng miệng
Điện tử
Đĩa
mạng lưới
Làm cho dễ dàng, làm cho thuận tiện, tiện lợi
sự phổ biến, sự nổi tiếng
Quá trình, tiến trình, quy trình, phương pháp, cách
thức (n)
Xử lý (v)
Thay thế
cuộc cách mạng
sắc, nét, thông minh, đột ngột
Kĩ năng, sự khéo léo, tinh vi
phầm mềm
Cửa hàng, kho hàng (n)
Lưu trữ, cất trữ (v)
Mẫu Thư tín
Đàm phán, thương lượng
Sự phức tạp, rắc rối
lắp ráp, sưu tập, thu nhập
Người đưa thư, ng chuyển phát
(adj) Nhanh, chuyển phát nhanh
(v) bày tỏ
bố trí, sắp xếp, bố cục
nhắc đến, đề cập đến, nói đến

148. present (adj, n, v)
149. hiring and training (n)
150. conduct (v)
151. generate (v)
152. keep up with (v)
153. hire (n, v)
154. mentor (n)
155. reject (n, v)
156. set up (v)
157. update (v)
158. success (n)
159. traning (n)

thỉnh cầu, đề nghị, cầu xin (n)
cầu xin, kiến nghị (v)
Chứng minh, bằng chứng, chứng cớ (n)
Kiếm tra (v)
đủ tư cách cho, thích hợp cho
sửa đổi, xem lại, đọc lại, duyệt lại
quảng cáo công việc và tuyển dụng
nhiều, thừa thãi, phong phú
Thành quả, thành tích, thành tựu, hoàn thành
ứng viên, thí sinh dự thi
Ý tưởng, phát minh
xứng với, tương thích, tương xứng
cuộc thi đấu, đối thủ, phù hợp với, xứng với (n)
hợp, xứng với (v)
hồ sơ cá nhân
bằng cấp, trình độ chuyên môn, năng lực, khả năng
Nhân với mới, thành viên mới (n)



Bin Cường – 01225.397.470 – 600 WORDS - TOEIC
160. salaries and benefits
161. basis (n)
162. be aware of (v)
163. Benefit (n, v)
164. compensate (v)
165. be eligible for (adj)
166. flexibly (adv)
167. raise (n, v)
168. retire (v)
169. wage (n)
170. award (n)
171. achievement (v)
172. contribute (v)
173. be dedicated to (v) / dedication (n)
174. loyal (adj)
175. merit (n, v)
176. obviously (adv)
177. productive (adj)
178. promote (v)
179. recognition (n)
180. value (n, v)
180. bargain (v)
181. bear (n, v)
182. behavior (n)
183. checkout (n)
184. comfort (n)
185. expand (v)

Đóng góp, góp phần
cống hiến, tận tâm
Trung thành
Giá trị, công lao (n)
xứng đáng, đáng (v)
Rõ ràng, hiển nhiên
Năng xuất, sản xuất
Thăng chức, đề bạt, xúc tiến, quảng cáo
sự công nhận, nhận ra
Giá trị (n)
Đánh giá, định giá, coi trọng (v)
mặc cả (v)
Con gấu (n)
phải chịu, chịu, chịu đựng (v)
Hành vi, cư xử, thái độ
Thanh toán
thoải mái
mở rộng
Khám phá, khảo sát, thăm dò
bắt buộc
Hàng hóa
Nghiêm ngặt, nghiêm khắc
Xu hướng, xu thế
Làm cho đa dạng, nhiều vẻ
Kinh doanh, doanh nghiệp, tổ chức, công ty
về bản chất, cơ bản
Tính năng, chức năng
bảo đảm, duy trì, bảo trì, bảo vệ
đạt được, lấy được
điều kiện tiên quyết

225. adjustment (n)
226. automatically (adv)
227. crucial (adj)
228. discrepancy (n)
229. Disturb (v)
230. liability (n)
231. reflection (n)
232. tedious (adj)
233. verify (v)
234. scan (v)
235. subtract (v)
236. accept (v)
237. balance (n, v)
238. borrow (v)
239. cautiously (adv)

đồ dùng văn phòng
Tàu (n)
Vận chuyển (v)
1 cách chính xác
người đưa hàng, người đưa thư
Sách các danh mục hình ảnh
Hoàn thành, thi hành
Cần thiết, không thể thiếu
kiểm kê hàng hóa, hàng tồn kho (n)
kiểm kê (v)
1 cách đầy đủ
sự cung cấp, dự trữ (n)
cung cấp (v)
Nhớ

Quyết toán (v)
Vay, mượn
1 cách thận trọng


Bin Cường – 01225.397.470 – 600 WORDS - TOEIC
240. deduct (v)
241. dividend (n)
242. payment (n)
243. mortgage (n, v)
244. restricted (adj)
245. signature (n)
246. check in (v)
247. transaction (n)
248. Take out (v)
249. accounting (n)
250. accumulate (v)
251. asset (n)
252. audit (n, v)
253. budget (n, v)
254. client (n)
255. debt (n)
256. outstanding (adj)
257. profitably (adv)
258. Turnover (n)
259. investments (n)
260. aggressively (adv)
261. long-term (adj)
262. attitude (n)
263. commit to (v)

Tài sản
Kiểm tra hàng hóa, sổ sách (n)
kiểm toán (v)
Ngân sách, ngân quỹ
Khách hàng
khoản nợ
nổi bật, xuất sắc, khoản nợ còn tồn tại, chưa giải quyết
xong
Có lời, có lợi nhuận
Doanh thu, doanh số
sự đầu tư
Hung hăng, hống hách
Dài hạn
Thái độ
Cam kết
Thận trọng, bảo thủ
quỹ dự trữ, tiền vốn (n)
gây quỹ, tài trợ (v)
đầu tư
Sách danh mục đầu tư
Tài sanr, tài nguyên, nguồn lực
trở lại, quay trở về
1 cách thông minh
thuế
Sự tính toán
hạn chót
Tài liệu (n)
Sắp xếp, sắp đặt (v)
Giấu, giấu giếm, kìm lại, giữ lại
Hoàn thành, điền vào

303. opt (v)
304. Board meeting and committees
305. adhere to (v)
306. agenda (b)
307. conclude (v)
308. goal (n)
309. lengthy (adj)
310. matter (n)
311. periodically (adv)
312. priority to (v)
313. progress (n, v)
314. waste (adj)
315. quality control
316. brand (n)
317. conform (v)
318. defect (n)
319. enhance (v)
320. garment (n)
321. inspect (v)
322. perceptive (adj)
323. take back (v)
324. throw out (v)
325. uniformly (adv)
326. product development
327. anxious (adj)

vợ chồng
Báo cáo tài chính
Đáng mong ước, mơ ước, ước muốn
Chi tiết

Nhãn
Làm cho thích hợp, làm cho phù hợp
Sai sót, nhược điểm, khuyết điểm
Củng cố, tăng cường
Áo quần
kiểm tra
nhận thức được, cảm giác
lấy lại, mang về
Ném đi, vứt đi
Giống nhau, đồng bộ
Phát triển sản phẩm
Lo lắng, băn khoăn


Bin Cường – 01225.397.470 – 600 WORDS - TOEIC
328. assume (v)

Cho rằng, giả sử rằng, thừa nhận rằng

329. Decade (n)
330. examine (v)
331. experiment (n, v)

10 năm
kiểm tra, xem xét
Thí nghiệm (n)
Làm thí nguyện, trải nghiệm (v)
Lô gic, hợp lí
Nghiên cứu
Trách nhiệm

kế hoạch
hợp đồng thuê nhà (n)
cho thuê (v)
chiếm, giữ, đóng
lựa chọn
phải chịu, chịu
lựa chọn nhà hàng

350. appeal (n)
351Compromise (n, v)
352. familiar (adj) (ĐTPT/TÂN NGỮ) with
353. guide (n, v)

Thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn, lời kêu gọi, thỉnh cầu
Thỏa hiệp, dàn xếp
Quen với
người hướng dẫn, sách hướng dẫn (n)
dẫn đường, chỉ đường (v)

354. majority (n)
355. mix (n, v)

phần lớn, đa số
Hỗn hợp, hòa hợp (n)
Trộn lẫn, pha lẫn (v)
dựa vào
sự gợi ý
bảo mật, bảo vệ, an tooàn
Chủ quan
nền tảng, cơ bản, cơ sở


371. Commonly (adv)
372. delivery (n)
373. elegance (n)
374. impress (v)
375. individual (adj)
376. list (n)
377.multiple (adj)
378. narrow (adj, v)
379. pick (sb) up
380. settle (v)
381. fall (v)
382. Cooking as a career
383. Apprentice (n)
384. Culinary (adj)
385. accustom to (v)
386. demand (n, v)
387. draw (v)
388. incorporate (adj, v)
389. method (n)
390. outlet (n)
391. profession (n)
392. theme (n)
393. assist (v)
394. coordinate (v)
395. Dimension (n)
396.exact (adj)
397. general (adj)
398. ideally (adj)
399. proximity

1 cách lý tưởng
Gần gũi
Thường xuyên
sân khấu, giai đoạn (n)
trình diễn,sắp xếp, tổ chức (v)
Sự gần, gần gũi
Kế hoạch
Nơi, chỗ, vị trí, địa điểm
Sự kiện
đại lý
Thông báo
đồ uống
Chăn, mềm
Lên tàu
Đòi hỏi, yêu cầu, thỉnh cầu
Trì hoãn
khởi hành

402. Proximity (n)
403. plan (n, v)
404. Site (n)
405. events (n)
406. agent (n)
407. announcement (n)
408. beverage (n)
409. blanket (n)
410. board (v)
411. claim (v)
412. delay (n, v)
413. depart (v)

441. remote (adj)
442. advanced (adj)
443. chain (n)
444. check in (v)
445. confirm (v)
446. expect (v)
447. housekeeper (n)
448. notify (sb) of/about (v)
449. quote (n, v)
450. rate (n)
451. reservation (n)
452. service (n)
453. rental (n)
454. confusion (n)
455. contact (v)
456. disappoint (v)
457. Intend to/for (v)
458. license (n)

lịch trình, hành trình
Ngăn cản, ngăn cấm
Giá trị
giải quyết, cư xử, thỏa thuận
điểm đến
Phân biệt, khác biệt
tiết kiệm
Tương đương
Chuyến tham quan, cuộc đi chơi
Phí tổn, chi tiêu, chi phí
mở rộng, kéo dài

Cho thuê, tiền thuê
nhầm lẫn
Liên lạc
thất vọng
Ý định, mục đích
giấy phép, cấp phép


Bin Cường – 01225.397.470 – 600 WORDS - TOEIC
459. optional (adj)
460. nervous (adj)
461. tempt (v)
462. attainment (n)
463. combine (v)
464. continue (v)
465. description (n)
466. entertainment (n)
467. influence (n, v)
468. range from (n)
469. release (v)
470. separately (adv)
471. representations/representatives (n)
472. action (v)
473. approach (n, v)
474. audience (n)
475. creative (adj)
476. dialogue (n)
477. Element (n)
478. experience (n, b)
479. occur (v)

kết hợp
tiếp tục
Mô tả
Vui chơi, giải trí, tiếp đãi
ảnh hưởng, tác động
phạm vi
Công bố, phát hành
Tách riêng, tách biệt, phân biệt
đại diện, thay mặt
Hành động
tiếp cận
khán giả
Sáng tạo
hội thoại
Yếu tố, nguyên tố
Kinh nghiệm, từng trải (n)
Trải qua (v)
Tái hiện, tái diễn
thực hiện, thi hành, tiến hành
Xem lại, duyệt lại, phê bình
rạp hát, nhà hát
sẵn sàng, sẵn có
loại, hàng
Phân chia
Chiếu cố, thiên vị
Thích hơn
Lí do
Thư giãn, giải trí
nếm, hương vị, mùi vị
Thúc giục, thúc đẩy

517. diagnose (v)
518. effective (adj)
519. instrument (n)
520. Manage (v)
521. prevent (v)
522. recommendation (n)
523. record (n, v)
524. refer (v)
525. serious (adj)
526. Be aware of (adj)
527. catch up (v)
528. distraction (n)
529. encouragement (n)
530. evident (adj)
531. habit (n)
532. illuminate (v)
533. irritate (v)
534. overview (n)
535. restore (v)
536. allow (sb) to V
537. alternative (adj, n)
538. aspect (n)
539. concern (n, v)
540. emphasize (v)
541. incur (v)
542. policy (n)
543. portion (n)
544. regardless (adj)
545. salary (n)
546. suit (v)

Khuyến khích, cổ vũ
Rõ ràng, hiển nhiên
Thói quen, tập quán
Sáng, chiếu sáng, sáng tỏ
Làm cáu, bực tức
Chung, tổng quan, tổng quát
Phục hồi, khôi phục
Cho phép ai đó làm gì
Thay thế, lựa chọn
Khía cạnh, bề ngoài, diện mạo
Băn khoăn, lo lắng, liên quan
Nhấn mạnh
Chịu, gánh chịu
Chính sách, đường lối
Phần
Bất cấp, k đếm xỉa tới
Tiền lương
Đáp ứng, phù hợp
Thừa nhận, chấp nhận
Cho phép, ủy quyền
Chỉ rõ, định rõ
Hộ tống ai đó


Bin Cường – 01225.397.470 – 600 WORDS - TOEIC
551. indentify (v)
552. mission (n)
553. permit (n, v)
554. pertinent (adj)
555. procedure (n)

Tương tác, ảnh hưởng
Cá nhân
Mẫu
Giác quan, cảm giác, ý thức
Tình nguyện viên
Lớp trưởng, màn hình (n)
Giám sát, quản lý (v)
Giới hạn




Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status