Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 2: School Talks - Pdf 38

VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí

Từ vựng tiếng Anh 10 Unit 2
VOCABULARY
A. READING
- above (prep): ở trên; bên trên

- household task (n): công việc nhà

- attitude (n): thái độ

- mall (n): khu buôn bán

- bike (n) (C): xe đạp

- narrow (adj): hẹp

- corner shop (n) (C): cửa hiệu ở góc phố

- international (adj): quốc tế

- crowded (adj): đông đúc

- opinion (n): ý kiến

- early (adj): sớm

- profession (n) (C): nghề; nghề nghiệp

- enjoy (v): thích


C. LISTENING

- toothache (n): nhức răng

-a
lone (adv): một mình

- enjoy yourself: thích

- comfortable (adj): thoải mái

- go for a swim: đi bơi


VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí
- plan (v): dự định

- stay (v): ở lại

- semester (n) (C): học kỳ
D. WRITING
- block capital (n): chữ in hoa
- employee (n): người lao động
- employer (n): người sử dụng lao động (chủ)
- enrolment form (n): mẫu ghi danh
- female (adj): (thuộc) phái nữ # male (adj): (thuộc) phái nam
- fill in (v): điền vào
- form (n): mẫu
- marital status: tình trạng hôn nhân
- occupation (n): nghề nghiệp; công việc


- memory (n): trí nhớ
- nervous (adj): hồi hộp




Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status