Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 4: Special Education - Pdf 39

VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí

Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 4: Special Education
The rich: Người giàu

Add: cộng

The sick: Người bệnh

Subtract: trừ

The deaf: Người điếc

Unable: không thể

The dead: Ngườichết

Explain: giải thích

The handicapped: Người tàn tật

Normal: bình thường

The homeless: Người không nhà

Infer from: rút ra từ

The unemployed: Người thất nghiệp

Attitude towards: thái độ đối với


Lower secondary school: trường cấp 2

Come from: đến từ

Photograph: tấm ảnh

Make great efforts: cố gắng hết sức

Photographer: người chụp ảnh

Raise: giơ lên (tay)

Fascinated: bị lôi cuốn

Arm: cánh tay

Professional: chuyên nghiệp

Finger: ngón tay

Exhibit: triển lảm

One by one: lần lượt

Native teacher: giáo viên bản ngữ


VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biểu mẫu miễn phí
Per: mỗi


Injured: bị thương

Genius: thiên tài

Wheelchair: xe lăn

Constant support: luôn ủng hộ

Delay: hõan lại

Example: ví dụ

Broken down: bị hư (xe)

Develop: phát triển

Contact: liên lạc

Spell: đánh vần

Good news: tin vui

Delegate: đại biểu

A pity: điều đáng tiếc

Correct: sửa lỗi sai

Airport: sân bay


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status