Phát triển kinh tế trang trại trên địa bàn huyện Phù Cát tỉnh Bình Định - Pdf 42

Header Page 1 of 145.
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
------------------------

,

Chuyên ngành: Kinh tế phát triển
Mã số: 60.31.05

TÓM TẮT LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ

ĐÀ NẴNG – NĂM 2014

Footer Page 1 of 145.


Header Page 2 of 145.
Công trình đƣợc hoàn thành tại
ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG

Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS.
Phản biện 1: TS. Trƣơng Sĩ Quý
Phản biện 2: PGS.TS Nguyễn Thị Kim Anh

Luận văn đã được bảo vệ trước Hội đồng chấm
Luận văn tốt nghiệp thạc sĩ Kinh tế phát triển họp tại Đại học
Đà Nẵng vào ngày 14 tháng 01 năm 2014

Có thể tìm hiểu luận văn tại:
-

-

-

-

-

Footer Page 4 of 145.


Header Page 5 of 145.

3

+
+

-

ển

6. Tổng quan các nghiên cứu
nên p

Footer Page 5 of 145.


4


1.4.2. Tình hình phát triển kinh tế - xã hội

Footer Page 7 of 145.


6

Header Page 8 of 145.

CHƢƠNG 2

a.Vị trí địa lý
b. Khí hậu - thời tiết
c
d
a
b

c
d

Footer Page 8 of 145.


7

Header Page 9 of 145.

- 2011)



30,38

19,35

163

-

45

20

23

35

40

100

-

27,60

12,27

14,11

21,48


174

-

50

15

18

41

50

100

-

28,73

8,62

10,34

23,58

28,73

125


80,64

-

90,00

60,00

30,43

61,70

146,6

%

2009

%

2010

%

2011
Năm

nuôi



Header Page 11 of 145.

- 2011

Năm

ĐVT
ng

Cây lâu

Chăn

năm

nuôi

năm
77.495,04
2007

BQ/TT
%

499,97

-

582,40

2009

%

-

518,18

405,99

200,79

559,23

678,92

100

-

28,16

9,90

5,57

23,64

32,73



Năm

- 24.539,75 8.523,64 3.350,80 19.991,50 30.717,63

500,71

-

490,80

568,24

180,60

499,79

614,35

100

-

28,10

9,78

3,84

22,94


705,36

980,00

495,33

713,33

722,4

%

100

-

28,17

9,78

3,85

22,95

35,25

%

116,33

nông dân.
-

(xin xem bản chính )

c

Footer Page 12 of 145.


11

Header Page 13 of 145.
-

-

- 2011

Năm

tiêu

ĐVT

Cây lâu
năm

Chăn
nuôi

13.350,25
267,01
26,91
15.443,82
308,87
27,02
16.087,32
446,87
27,03

3.841,85
256,12
9,64
4.329,16
216,46
9,69
4.182,03
278,80
8,43
4.741,54
316,10
8,29
4.939,11
548,79
8,30

5.943,86
258,42
14,91
6.032,45

23,20
11.215,39
280,38
25,15
17.252,92
345,06
34,77
21.769,65
435,39
38,12
22.676,72
515,38
38,11

%

149,36

-

172,47

128,56

57,45

107,83

245,47



- 2011

Năm

ĐVT

Cây lâu

Chăn

năm

nuôi

năm
36.914.19
2007

BQ/TT
%

238,16

-

296,32

173,37



264,70

130,67

77,02

229,04

319,60

100

-

32,11

7,05

4,77

21,60

34,40

BQ/TT
%
Tr

2011


221,81

-

247,85

181,26

102,38

208,50

266,02

100

-

32,11

7,04

4,77

21,60

34,46

39.937,46


297,59

312,80

%

100

-

32,11

7,05

4,78

21,60

34,46

%

108,19

-

108,19

108,19


Chăn

năm

nuôi

722,284

705,36

980,00

495,33

713,33

722,40

367,440

541,89

773,01

73,56

78,93

369,83


92,39

379,98

15,80

136,89

3

180,150

65,61

65,30

12,90

589,15

158.78

STT

quân
chung

I
(GO)

398,04

369,15

III VA

337,904

376,66

328,30

316,02

315,29

353,25

IV

319,880

356,21

312,62

272,43

297,59



46,60

66,50

36,20

55,80

51,10

VA/GO

%

46,64

53,40

33,50

63,80

44,20

48,90

MI/GO

%


1,40

0,91

0,84


n
MI/IC
MI/1 LĐTX

Tr.đ

59,90

71,24

51,25

58,63

61,98

57,92

MI/ 1 LĐGĐ

Tr.đ


-

.
.

-

,

sản xuất.

;c
,

,

.

-

-

Footer Page 19 of 145.

,


Header Page 20 of 145.

18



20

Header Page 22 of 145.
-

.
c
-

.
.
d
i
-

.
.C

sản phẩm của

Footer Page 22 of 145.


21

Header Page 23 of 145.
e


.v.v.
b
,
;
.
c
C

,
, thực hiện
,

d
C

e.

Footer Page 24 of 145.


Header Page 25 of 145.

23

-

-

ao
-


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status