1
Viết (theo mẫu):
Đọc số
Viết số
Mẫu
Một trăm sáu mươi
160
Một trăm sáu mươi mốt.
Năm trăm năm mươi năm
Sáu trăm linh một
..
..
354
307
..
..
..
?
?
?
?
?
161
550
601
Ba trăm năm mươi tư
Ba trăm linh bảy
Đọc số
Viết số
365
310 311 315 319
2
ViÕt sè thÝch hîp vµo « trèng:
a)
400 399 395
b)
? ? ? ? ? ?
? ? ? ? ? ? ?
312
313 314
316 317
318
398
397 396 395 394 393 392
3
Bài tập yêu cầu ta
làm gì ?
Điền dấu > ; < hoặc
Dấu = vào chỗ chấm.
>
<
=
?
303 330.
615 516.
199 200.
30 + 100 131.
410 10 400 + 1.
243 200 + 40 + 3.