Thì của "to be" trong câu bị động - Pdf 57

Hoàng Văn Huy THCS Đồng Việt
Tenses of to be in Passive voice
Tenses to be in Passive Ghi chú
Hiện tại đơn Is/ am/ are
Hiện tại tiếp diễn Is/ am/ are + being
Hiện tại hoàn thành Have/ has + been
Quá khứ đơn Was/ were
Quá khứ tiếp diễn Was/ were + being
Quá khứ hoàn thành Had + been
Tơng lai đơn Will + be
Modal verbs (Modals) Modals + be
Eg. CĐ: Hai often washes the bike in the afternoon.
BĐ-> That bike is often washed in the afternoon by Hai.
Eg 2. CĐ: He can do this test well.
BĐ: This test can be done well by him
Chúc các em thành công!
HTĐ
S
1
O
1
S
2
To be in HTĐ
P
II
O
2
S
1
O


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status