Phòng GD hớng hóa Cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam
Trờng tiểu học hớng tân Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Hớng Tân, ngày.... tháng .... năm 2006
Báo cáo chất lợng cuối năm
Năm học: 2005 - 2006
Lớp: ......
A. số l ợng :
1.Tổng số HS đầu năm: .....Trong đó: Khuyết tật: ...... Đối tợng chính sách: .......
- Nữ : .... - Nữ : ...... - Nữ : .......
- Dân tộc : .... - Dân tộc: ...... - Dân tộc : .......
- Nữ DT : .... - Nữ DT : ...... - Nữ DT : .......
2.Tổng số HS hiện nay: .... Trong đó: Khuyết tật: ...... Đối tợng chính sách: .......
- Nữ : .... - Nữ : ...... - Nữ : .......
- Dân tộc : .... - Dân tộc: ...... - Dân tộc : .......
- Nữ DT : .... - Nữ DT : ...... - Nữ DT : .......
3.Số HS mới chuyển đến: ......
STT Họ và tên Ngày .... sinh Họ tên cha (Mẹ) Thôn Ngày đến
4.Tổng số HS bỏ học: .....
STT Họ và tên Ngày .... sinh Họ tên cha (Mẹ) Thôn Ngày bỏ học
5. Số buổi HS nghỉ học trong kì (năm): ...... buổi
Số buổi có phép ....... Số buổi không phép .......
Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Nữ Dân tộc Nữ dân tộc
6. Tỉ lệ duy trì số lợng: ..... %
(Tỉ lệ % = Số HS hiện tại : Tổng số HS đầu năm)
7. Độ tuổi học sinh:
lại(môn/điểm)
HL HK
1
2
3
C. một số đề xuất của tập thể lớp và giáo viên chủ nhiệm:
1. Đề xuất của tập thể lớp:
....................................................................................................................................................
..............................................................................................................................................
2. Đề xuất của GVCN:
....................................................................................................................................................
..............................................................................................................................................
3. Danh hiệu tập thể lớp:
.................................................................................................................................................
D. Danh sách học sinh đ ợc khen th ởng :
TT
Họ và tên
Điểm trung bình các môn
Xếp
loại
Danh
hiệu
T TV ĐĐ KH LS ĐL ÂN MT KT TD SK HL HK
1
2
3
4
5
6
7
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30