DANH MỤC THIẾT BỊ DẠY HỌC - Pdf 57

SỞ GD VÀ ĐT NGHỆ AN CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRƯỜNG TỘ ĐỘC LẬP-TỰ DO-HẠNH PHÚC
DANH SÁCH THIẾT BỊ DẠY HỌC
I.1. MÔN HOÁ (DỤNG CỤ )
STT TÊN THIẾT BỊ ĐVT SL ĐẶT ĐƠN GIÁ TIỀN
1 Bảng tuần hoàn nguyên tố hoá học Cái 3 92,500 277500
2 Bộ tranh hoá học 10 (2 tờ/ bộ) Bộ 1 40,000 40000
3 Bộ giá thí nghiệm Bộ

191,500 0
4 Ống nghiệm 16x160 Cái 3,000 0
5 Ống nghiệm d = 16 có nhánh Cái

5,000 0
6 Ống hút nhỏ giọt Cái 30 3,500 105000
7 Bát sứ nung Cái

8,000 0
8 Kiềng nung inox 3 chân Cái 13,500 0
9 Đế sứ (H10) Cái

9,000 0
10 Đèn cồn thí nghiệm Cái 9,500 0
11 Bình cầu 250 ml đáy tròn Cái

20,000 0
12 Bình cầu có nhánh (loại 250 ml) Cái 26,500 0
13 Nhiệt kế rượu (0 - 100) Cái 5 17,500 87500
14 Dụng cụ điện phân muối Cái 0 136,500 0
15 Bộ nguồn (DPM) 1A - 6A Cái 0 87,500 0
16 Giá lắp pin Cái 0 23,500 0

5,500 0
32 Ống hình trụ loe một đầu Cái 16,000 0
33 Giá để ống nghiệm nhựa Cái 5 12,000 60000
34 Giá để ống nghiệm inox Cái 36,000 0
35 Dụng cụ điều chế chất khí từ chất rắn và chất lỏng Cái 5 88,000 440000
36 Lưới inox Cái 10 7,500 75000
37 Bộ nút cao su ( 6 loại ) Bộ 5 22,500 112500
1
SỞ GD VÀ ĐT NGHỆ AN CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRƯỜNG TỘ ĐỘC LẬP-TỰ DO-HẠNH PHÚC
38 Cân điện tử 100g Cái 1,122,000 0
39 Muỗng đốt hoá chất bằng inox Cái 10 8,500 85000
40 Kẹp đốt hoá chất cỡ nhỏ Cái 10 23,500 235000
41 Ống dẫn bằng cao su Cái

9,000 0
42 Giấy lọc Hộp 30,500 0
43 Thìa xúc hoá chất bằng thuỷ tinh Cái 30 3,000 90000
44 Bình rửa khí Cái 5 78,000 390000
45 Kính vuông Cái

2,500 0
46 Kẹp ống nghiệm Cái 10 9,500 95000
47 Chổi rửa ống nghiệm Cái 10 7,500 75000
48 Ống nghiệm d = 24 có nhánh Cái 12,000 0
49 Cối chày sứ Cái

20,000 0
50 Kẹp Mo Cái 5 7,500 37500
51 Bộ hoá chất Hoá 10 ( GV + HS ) Bộ

66 Ống thuỷ tinh hình chư U d = 16 Cái 16,000 0
67 Bình định mức 100ml Cái

29,500 0
68 Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích Bộ 364,500 0
69 Giấy quỳ tím Hộp 5 40,000 200000
70 CỘNG ĐƠN HÀNG 152 2597000
( Bằng chữ: )

HIỆU TRƯỞNG TỔ TRƯỞNG THỦ KHO THỦ QUỸ
DANH SÁCH THIẾT BỊ DẠY HỌC
2
SỞ GD VÀ ĐT NGHỆ AN CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG THPT NGUYỄN TRƯỜNG TỘ ĐỘC LẬP-TỰ DO-HẠNH PHÚC
I.2. MÔN HOÁ ( HOÁ CHẤT )
STT TÊN HÀNG CT HOÁ HỌC QUY CÁCH SL ĐẶT ĐƠN GIÁ TIỀN
1Amoni cacbonat (NH
4
)
2
CO
3
0,5kg/chai 29,000 0
2Amoni clorua NH
4
Cl 0,5kg/chai 29,000 0
3Amoni molipdat (NH
4
)
2

CO)
2
O 0,5lít/chai 1 96,500 96500
10Anilin C
6
H
5
NH
2
0,5lít/chai 0 211,500 0
11Axeton CH
3
COCH
3
0,5lít/chai 49,000 0
12Axit axetic 99% CH
3
COOH 0,5lít/chai 46,500 0
13Axit clohidric 37% HCl 0,5lít/chai 26,500 0
14Axit fomic HCOOH 0,5lít/chai 1 66,000 66000
15Axit Nitric 63% HNO
3
0,5lít/chai 3 26,500 79500
16Axit photphoric H
3
PO
4
0,5lít/chai 1 33,000 33000
17Axit sunfuric 98% H
2

27Canxi hidroxit Ca(OH)
2
0,5kg/chai 1 21,500 21500
28Canxi dihidrophotphat Ca(H
2
PO
4
)
2
0,5kg/chai 1 33,000 33000
29Canxi nitrat Ca(NO
3
)
2
0,5kg/chai 1 26,500 26500
30Canxi oxit CaO 0,5kg/chai 1 26,500 26500
31Canxi sunfat CaSO
4
0,5kg/chai 1 26,500 26500
32Canxi photphat Ca
3
(PO
4
)
2
0,5kg/chai 1 33,000 33000
33Chì nitrat Pb(NO
3
)
2

3
H
5
0,05ml/chai 1 7,000 7000
42Dd amoniac bão hoà NH3 0,5lít/chai 1 20,000 20000
43Dd Iot I
2
0,5ml/ống 1 3,500 3500
44Dd Phenolphtalein 0,5lít/chai 1 66,000 66000
45Etyl amin C
2
H
5
NH
2
0,5lít/chai 0 90,000 0
46Giấy thử Phenolphtalein tập 10 33,000 330000
47Grixerol C
3
H
5
(OH)
3
0,5lít/chai 50,000 0
48Glixerin H
2
NCH
2
COOH 0,05kg/chai 26,500 0
49Glucozơ C

3
0,5kg/chai 40,000 0
58Kali permanganat KMnO
4
0,5kg/chai 69,000 0
59Kali sufoxianua KSCN 0,5kg/chai 261,500 0
60Kali cacbonat K
2
CO
3
0,5kg/chai 1 66,000 66000
61Kẽm clorua ZnCl
2
0,5kg/chai 1 29,500 29500
62Kẽm sunphat ZnSO
4
0,5kg/chai 33,000 0
63Kẽm sunfit ZnSO
3
0,5kg/chai 1 26,500 26500
64Kẽm viên Zn 0,5kg/chai 132,000 0
65Lưu huỳnh bột S 0,5kg/chai 33,000 0
66Magie dây Mg 0,1kg/chai 119,000 0
67Magie oxit MgO 0,5kg/chai 26,500 0
68Magie sunphat MgSO
4
0,5kg/chai 26,500 0
69Mangan đioxit MnO
2
0,5kg/chai 26,500 0

0,5kg/chai 33,000 0
82Natri nitric NaNO
2
0,5kg/chai 37,000 0
83Natri photphat Na
3
PO
4
0,5kg/chai 1 26,500 26500
84Nari sunfat Na
2
SO
4
0,5kg/chai 37,000 0
85Natri sunfit Na
2
SO
3
0,5kg/chai 37,000 0
86Natri sunfua Na
2
S 0,5kg/chai 1 26,500 26500
87Natri thiosunphat Na
2
S
2
O
3
0,5kg/chai 1 26,500 26500
88n-hexan (0.5l/chai) C

99Nước cất H
2
O 5lít/chai 66,000 0
100Nước giaven (0.5l/chai) NaClO 0,5lít/chai 10,500 0
101Nước oxi già đậm đặc H
2
O
2
0,5lít/chai
1 75,500 75500
102Phenol (0.5l/chai) C
6
H
5
OH 0,5lít/chai 1 65,500 65500
103Phèn chua K
2
SO
4
Al
2
(SO
4
)
3
.24H
2
O 0,5kg/chai 1 29,000 29000
104Photpho đỏ P 0,05kg/chai 102,000 0
105Saccarozơ C


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status