Trường THCS Nguyễn Văn Trỗi
I. LÍ LỊCH GIÁO VIÊN
STT Họ tên giáo viên
Năm
sinh
Trình
độ
Chun
ngành
Danh
hiệu TĐ
cao nhất
Đảng Số
ĐThoại
Ghi
chú
1
TRẦN THỊ TH. NHI
2
PHẠM THỊ HỢI
3
DƯƠNG THỊ MAI
4
NG.THỊ THANH TRÀ
5
NG.THỊ TH TÂM
6
NGUYỄN THỊ BÌNH
7
NG. VĂN PHƯƠNG
8
số
Nữ
DT TC
DT
khác
Con
TB,
LS
HS
Nghèo
HS
Mồ
cơi
ĐK
danh
hiệu
TS
Nữ
TS
Nữ
1
1
Tröôøng THCS Nguyeãn Vaên Troãi
2
3
4
5
6
7
8
5
6
7
8
9
10
Tổng
Năm học:2011 - 2012
TT Lớp GVCN
Sĩ
số
Nữ
DT TC
DT
khác
Con
TB,
LS
HS
Nghèo
HS
Mồ
côi
ĐK
danh
hiệu
TS
Nữ
TS
Nữ
danh
hiu
TS
N
TS
N
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Tng
III. NG K CHT LNG O TO MễN CHNH C PHN CễNG DY
NM HC: 2009 2010
TT Gi ỏo viờn Phõn cụng ging dy ng ký cht lng Ch kớ GV
Mụn khi Gii Khỏ TB Yu
1
TRN TH TH. NHI
2
PHM TH HI
3
DNG TH MAI
4
NG.TH TH TR
DNG TH MAI
4
NG.TH TH TR
5
NG.TH TH TM
6
NGUYN TH BèNH
7
NG. VN PHNG
8
PHM VN TON
9
TRIU TH HU
10
Lấ èNH HOC
11
PHM T H VI
12
TRN VN DNG
13
14
15
NM HC: 2011 2012
TT Gi ỏo viờn Phõn cụng ging dy ng ký cht lng Ch kớ GV
Mụn
khi
Gii Khỏ TB Yu
1
TRN TH TH. NHI
Mụn khi Gii Khỏ TB Yu
1
TRN TH TH. NHI
2
PHM TH HI
3
DNG TH MAI
4
NG.TH TH TR
5
NG.TH TH TM
6
NGUYN TH BèNH
7
NG. VN PHNG
8
PHM VN TON
9
TRIU TH HU
10
Lấ èNH HOC
11
PHM T H VI
12
TRN VN DNG
13
14
15
IV. PHN CễNG THC HIN CHUYấN
9
10
• NĂM HỌC 2011- 2012
Stt Nội dung chuyên đề Người phụ trách
Thời gian
thực hiện
Kết quả
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
• NĂM HỌC 2012- 2013
Stt Nội dung chuyên đề Người phụ trách
Thời gian
thực hiện
Kết quả
1
2
3
4
6
Trửụứng THCS Nguyeón Vaờn Troói
5
6
5
6
7
8
9
10
7
Trửụứng THCS Nguyeón Vaờn Troói
NM HC 2011- 2012
Stt Tờn SKKN Ngi ph trỏch
Thi gian
hon thnh
Kt qu
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
NM HC 2012- 2013
Stt Tờn SKKN Ngi ph trỏch
Thi gian
hon thnh
Kt qu
1
2
Stt
Tờn DDH
Ngi ph trỏch
Thi gian
hon thnh
Kt qu
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
NM HC 2011- 2012
Stt
Tờn DDH
Ngi ph trỏch
Thi gian
hon thnh
Kt qu
1
2
3
4
5
6
7
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
NM HC 2010- 2011
Stt H v tờn hc sinh Lp HSG mụn Gớao viờn dy Ghi chỳ
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
10
Trửụứng THCS Nguyeón Vaờn Troói
11
12
13
14
15
NM HC 2011- 2012
13
14
15
VIII. XP LOI THI UA HNG THNG CA GIO VIấN
* NM HC 2009- 2010
TT Tháng
K 1
Tháng
K2
11
Trửụứng THCS Nguyeón Vaờn Troói
H v tờn C
nm
8 9 10 11 12
1 2 3 4 5
1
TRN TH TH. NHI
2
PHM TH HI
3
DNG TH MAI
4
NG.TH TH TR
5
NG.TH TH TM
6
NGUYN TH BèNH
7
NG. VN PHNG
8
NG.TH TH TR
5
NG.TH TH TM
6
NGUYN TH BèNH
7
NG. VN PHNG
8
PHM VN TON
9
TRIU TH HU
10
Lấ èNH HOC
11
PHM T H VI
12
TRN VN DNG
13
14
15
* NM H C 2011- 2012
12