Đặc tính kỹ thuật của một số máy công cụ - P1 - Pdf 66

Danh mụcthiết bị mặt bằng tầng 2 xởng đúc
Phạm vi sử
dụng
Tên thiết bị
Tên Ký hiệu Slợng
Đặc tính
kỹ thuật
đang sử dụng
hay không
Ghi chú
Có Không
Câu chi tiết Câu
khuôn
Khu vực làm sạch và
khu vực
Máy làm khuôn
Khu vực làm
sạch ,khu vựcchế tạo
hổn hợp và máy
Khu vực làm sạch ,
khu vực chế tạo hổn
hợp
Cẩu chi tiết , cẩu lò,
Cẩu hàng tiết
Pa lăng điện1T
Pa lăng điện2T
Cỗu trục điện 2T
Cỗu trục 20T/5
20 MT-
20MT-
20MT-

Vận tốc di chuyển xe con ( m / p ) 40
Cáp nâng tải 20T D17,5 ( mm ) L115 m
Cáp nâng tải5T D13,5 ( mm ) L90 m tiết , cẩu
lò, Cốu hàng





cẩu lò, Cẩu hàng
Vận chuyển hàng từ
tầng 2 xuống tầng 1
và ngợc lại
Làm sạch vật đúc
Câu chi tiết Câu
khuôn
Khu vực làm sạch và
khu vực
Máy làm khuôn
Khu vực làm
sạch ,khu vựcchế tạo
hổn hợp và máy BBF
Khu vực làm sạch ,
khu vực chế tạo hổn
hợp
Cẩu chi tiết , cẩu lò,
Cẩu hàng

Cầu trục 5T
Thang máy5T

Khoảng cáchd hai tâm đá ; 1200mm
Chiều cao từ tâm đá đến đế máy :900mm
Vòng quay của đá :v/p : 700-1450
Tải trọng (Tấn) 1
Độ cao nâng móc ( m ) 6
Vận tốc móc ( m/p ) 8
Tốc đọ di chuyển máy trục ( m/ p ) 32
Cáp nâng tải D7,5 ( mm ) L15 m
Tải trọng (Tấn) 2
Độ cao nâng móc ( m ) 6
Vận tốc móc ( m/p ) 8
Tốc đọ di chuyển máy trục ( m/ p ) 32
Cáp nâng tải D11,4 ( mm ) L15 m
Tải trọng (Tấn) 2
Độ cao nâng móc ( m ) 6
Vận tốc móc ( m/p ) 8
Tốc đọ di chuyển máy trục ( m/ p ) 32
Cáp nâng tải D11,4 ( mm ) L15 m
Tốc độ di chuyển xe con (m / p ) 20








Làm sạch vật đúc
Làm sạch vật đúc
Kiểm tra thành phần

DCP-05UI
DC-6H1-ITP
F-1A
4
1
1
4
Đờng kính đá 80x630x203 (mm )
Khoảng cáchd hai tâm đá ; 1200mm
Chiều cao từ tâm đá đến đế máy :900mm
Vòng quay của đá :v/p : 700-1450
Đờng kính đá 400x203x50 (mm )
Khoảng cáchd hai tâm đá ; 630mm
Chiều cao từ tâm đá đến đế máy :900mm
Vòng quay của đá :v/p : 700-1450
Đo hàm lợng CS
Tính thành phần tha thiếu của kim joại
Đo SG
Tính toán số lơng cho từng vật liệu
Lu giữ và in
-Máy đo độ bền hổn hợp
-Máy phân tích thành phần các bon
-Máy kiểm tra độ thông khí của hổn hợp
-Máy thử độ cứng
-Hệ máy chế tạo thử hổn hợp
Điệnap 130 Kw
Công suất :160Kg/h
Điện áp 500 Kw
Công suất :500Kg/h
Điện áp 630 Kw

310
BS
Kích thớc bàn ( mm ) :560x560
Hành trình bàn ép (mm ) : 285
Tải trọng nâng : 160Kg
Công suất kh/h 85
Kích thớc bàn ( mm ): 914X714
Hành trình ép ( mm ) : 255
Hành trình dằn Giây/lần : 0,46
Công suất (kh/h) : 80
Kích thớc bàn (mm ) : 1450X1850
Hành trình nâng bàn quay (mm) : 450
Hanh trình dằn (lần/p) : 115
Tải trọng nâng (kg) : 2500
Công suất (Kh/h) : 25
Kích thớc bàn (mm ) : 800X700
Hành trình pts tông ép (mm ) ; 360
Hành trình Bàn lên để lật khuôn (mm ) 420
Tải trọng nâng (kg) : 1300
Công suất (kh/ h) : 40
Khí nén tiêu hao ( M3) :0,8
Khích thớc bàn (mm ) : 670X480
Điện áp ( KWh ) :0,4
Khis nén tiêu hao (m3/h) : 0,96
Khích thớc bàn (mm ) : 650X450
Điện áp ( KWh ) :0,4
Khis nén tiêu hao (m3/h) : 0,72




Công suất (kh/h) 35
Dung tích buồng trộn (m3) 0,63
Điện áptiêu hao ( KWh ) 30
Công suất ( m3h ) 12
Dung tích buồng trộn (m3) 0,25
Điện áptiêu hao ( KWh ) 7,5
Công suất ( tấn/h) 25
Dung tích buồng trộn (m3) 0,6 5
Điện áptiêu hao ( KWh ) 141
Công suất ( tấn/h) 25
Kích thớc phôi (m3) 0,3
Trong lợng phôi (Kg) 80
Trọng lợng phôi (Mã/mẻ) 800
Công suất ( mẻ/phút ) 1/20
Điện tiêu hao ( KWh) 36,6
Trong lợng phôi (Kg) 15
Trọng lợng phôi (Mã/mẻ) 800
Công suất ( mẻ/phút ) 1/18
Điện tiêu hao ( KWh) 36,6
Bánh phun (mm) :D360X62
Số bánh 2
Vùng phun (mm ) : 800X900
Cong suất (mẻ/phút) : 1/11
Điện tiêu hao ( KWh) 36,6







Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status