đặc tính kỹ thuật và các thông số cơ bản các máy
cnc
I - Máy tiện
1 - Máy tiện cnc cak6136/750
Đờng kính lớn nhất của chi tiết gia công đợc trên máy (mm) : ỉ360
Đờng kính lớn nhất của chi tiết gia công đợc trên bàn trợt (mm) : ỉ180
Chiều dài gia công lớn nhất (mm) : 650
Đờng kính lỗ trục trính (mm) : ỉ53
Loại đầu trục trính : A2- 6
Công suất động cơ trục trính (KW) : 5,5
Tốc độ quay trục chính (vòng/phút) : 200-3000
Đờng kính trục ụ động (mm) : ỉ55
Hành trình trục ụ động (mm) : 140
Độ côn trục ụ động : Morse No.4
Hành trình lớn nhất của trục X (mm) :220
Hành trình lớn nhất của trục Z (mm) :660
Tốc độ tiến dao (trục X/Z) m/phut : 3,8-7,8
Số lợng dao trên giá dao : 4
Kích thớc dao : 20x20
Độ chính xác gia công : IT6-IT7
Kích thớc ngoài của thiết bị (D X C X R) (2160x1640x2145)
Trọng lợng tịnh / tổng (Kg) : 2030 / 3170
II - Máy phay
1 trung tâm gia công đứng
Ký hiệu : VMC - 95
Dịch chuyển trục X (mm) : 900
Dịch chuyển trục Y (mm) : 550
Dịch chuyển trục Z (mm) : 580
Khoảng cách mặt đầu trục chính đến bàn (mm) : 170 750
Kích thớc bàn (mm) : 1050x550
Trọng lợng phôI lớn nhất đặt trên bàn (Kg) : 800
Trục kẹp kéo chuôI côn MAS P40T T
Trọng lợng dụng cụ max (Kg) : 8
Chiều dài dụng cụ max (mm) : 300
Hệ điều hành : FANUC 18i
Iii - các loại máy cnc khác
1 Máy cắt dây w a30
Dịch chuyển trục X (mm) : 400
Dịch chuyển trục Y (mm) : 300
Dịch chuyển trục Z (mm) : 300
Đờng kính dây (mm) : 0.1 -0.3
2 Máy xung điện cnc ea600l
Dịch chuyển trục X (mm) : 400
Dịch chuyển trục Y (mm) : 300
Dịch chuyển trục Z (mm) : 300
Sức chứa bể dầu (mm) : 1100x600x400
Trọng lợng máy (Kg) : 2000
Công suất dòng (A) : 90
Công suất của máy (KVA) : 10
Kích thớc bàn (mm) : 700x400
3 Máy khoan xung cm 500
Dịch chuyển trục X (mm) : 300
Dịch chuyển trục Y (mm) : 200
Dịch chuyển trục Z (mm) : 305
Tốc độ trục chính (Vg/ph) : 200
Trọng lợng máy (Kg) : 500
Chiều dài ống điện cực (mm) : 400
Kích thớc phôI lớn nhất (L x W x H) : 840 x 460 x 175
Kích thớc bàn (mm) : 600 x 300