1
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.85
4.85
III.
III.
B
B
à
à
o
o
v
v
à
à
x
x
ọ
ọ
c
c
(shaping / planning, slotting)
(shaping / planning, slotting)
-
-
B
B
à
à
gia
gia
công
công
đư
đư
ợ
ợ
c
c
d
d
ù
ù
ng
ng
r
r
ộ
ộ
ng
ng
rãi
rãi
trong
trong
s
s
ả
ả
à
à
lo
lo
ạ
ạ
t
t
nh
nh
ỏ
ỏ
v
v
à
à
trong
trong
s
s
ả
ả
n
n
xu
xu
ấ
ấ
t
t
t
t
c
c
ủ
ủ
a
a
b
b
à
à
o
o
v
v
à
à
x
x
ọ
ọ
c
c
th
th
ấ
ấ
p
p
p
p
gia
gia
công
công
c
c
ó
ó
t
t
í
í
nh
nh
v
v
ạ
ạ
n
n
năng
năng
cao
cao
,
,
chuy
chuy
h
h
à
à
nh
nh
tr
tr
ì
ì
nh
nh
ch
ch
ạ
ạ
y
y
không
không
+
+
V
V
ậ
ậ
n
n
t
t
ả
ả
năng
năng
gia
gia
công
công
b
b
ằ
ằ
ng
ng
nhi
nhi
ề
ề
u
u
dao
dao
(
(
tr
tr
ừ
ừ
m
m
c
c
ụ
ụ
c
c
ắ
ắ
t
t
(
(
dao
dao
b
b
à
à
o
o
,
,
x
x
ọ
ọ
c
c
)
)
tương
tương
đ
đ
ố
ố
i
i
đơn
đơn
gi
gi
ả
ả
n
n
như
như
dao
dao
ti
ti
ệ
ệ
n
n
v
v
ề
ề
ng
ng
t
t
ạ
ạ
o
o
h
h
ì
ì
nh
nh
+
+
Chuy
Chuy
ể
ể
n
n
đ
đ
ộ
ộ
ng
ng
ch
ch
c
c
ủ
ủ
a
a
dao
dao
+
+
Chuy
Chuy
ể
ể
n
n
đ
đ
ộ
ộ
ng
ng
bư
bư
ớ
ớ
c
c
ti
ti
c
c
ủ
ủ
a
a
b
b
à
à
n
n
m
m
á
á
y
y
mang
mang
chi
chi
ti
ti
ế
ế
t
t
gia
gia
ố
ố
i
i
v
v
ớ
ớ
i
i
m
m
á
á
y
y
b
b
à
à
o
o
giư
giư
ờ
ờ
ng
ng
th
th
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
-
-
M
M
á
á
y
y
b
b
à
à
o
o
ngang
ngang
(shape
(shape
r
r
)
o
giư
giư
ờ
ờ
ng
ng
(planner)
(planner)
3
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.89
4.89
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
-
-
M
M
Hoang Long
Hoang Long
4.
4.
Kh
Kh
ả
ả
năng
năng
công
công
ngh
ngh
ệ
ệ
c
c
ủ
ủ
a
a
b
b
à
à
o
o
v
v
ng
ng
gia
gia
công
công
+
+
m
m
ặ
ặ
t
t
ph
ph
ẳ
ẳ
ng
ng
+
+
m
m
ặ
ặ
t
t
đ
đ
X
X
ọ
ọ
c
c
ch
ch
ủ
ủ
y
y
ế
ế
u
u
d
d
ù
ù
ng
ng
gia
gia
công
công
c
c
á
á
5.
C
C
á
á
c
c
bi
bi
ệ
ệ
n
n
ph
ph
á
á
p
p
công
công
ngh
ngh
ệ
ệ
khi
khi
b
b
à
đơn
chi
chi
ế
ế
c
c
→
→
g
g
á
á
đ
đ
ặ
ặ
t
t
phôi
phôi
theo
theo
d
d
ấ
ấ
u
u
,
n
xu
xu
ấ
ấ
t
t
h
h
à
à
ng
ng
lo
lo
ạ
ạ
t
t
→
→
d
d
ù
ù
ng
ng
đ
đ
ồ
chi
ti
ti
ế
ế
t
t
-
-
Tăng
Tăng
năng
năng
su
su
ấ
ấ
t
t
→
→
d
d
ù
ù
ng
ng
nhi
nhi
ề
o
giư
giư
ờ
ờ
ng
ng
)
)
+
+
G
G
á
á
dao
dao
theo
theo
phương
phương
c
c
ủ
ủ
a
a
chi
chi
ề
n
dao
dao
(b)
(b)
(a)
(a)
(b)
(b)
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.92
4.92
IV.
IV.
Phay
Phay
(milling)
(milling)
-
-
Phay
Phay
c
c
ó
ó
kh
kh
ả
đ
ể
ể
gia
gia
công
công
m
m
ặ
ặ
t
t
ph
ph
ẳ
ẳ
ng
ng
v
v
à
à
c
c
á
á
c
c
m
ể
n
n
đ
đ
ộ
ộ
ng
ng
t
t
ạ
ạ
o
o
h
h
ì
ì
nh
nh
-
-
Chuy
Chuy
ể
ể
n
n
đ
c
ủ
ủ
a
a
dao
dao
c
c
ắ
ắ
t
t
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
-
-
Phay
Phay
l
n
,
,
trong
trong
đ
đ
ó
ó
d
d
ụ
ụ
ng
ng
c
c
ụ
ụ
c
c
ắ
ắ
t
t
quay
quay
tròn
tròn
t
ể
n
n
đ
đ
ộ
ộ
ng
ng
bư
bư
ớ
ớ
c
c
ti
ti
ế
ế
n
n
:
:
c
c
ó
ó
th
th
ể
n
c
c
ủ
ủ
a
a
b
b
à
à
n
n
m
m
á
á
y
y
mang
mang
chi
chi
ti
ti
ế
ế
t
t
gia
n
c
c
ủ
ủ
a
a
dao
dao
(
(
đ
đ
ầ
ầ
u
u
dao
dao
)
)
5
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.93
4.93
2.
2.
D
D
lư
lư
ỡ
ỡ
i
i
c
c
ắ
ắ
t
t
c
c
ủ
ủ
a
a
dao
dao
phay
phay
không
không
tham
tham
gia
gia
c
c
ỡ
ỡ
i
i
c
c
ắ
ắ
t
t
b
b
ị
ị
nung
nung
n
n
ó
ó
ng
ng
gi
gi
á
á
n
n
đo
đo
dao
dao
phay
phay
t
t
ố
ố
t
t
hơn
hơn
so
so
v
v
ớ
ớ
i
i
dao
dao
ti
ti
ệ
ệ
n
n
v
v
nhi
ề
ề
u
u
lư
lư
ỡ
ỡ
i
i
c
c
ắ
ắ
t
t
,
,
l
l
ầ
ầ
n
n
lư
lư
ợ
ợ
t
lư
ỡ
ỡ
i
i
c
c
ắ
ắ
t
t
dao
dao
phay
phay
v
v
à
à
dao
dao
ti
ti
ệ
ệ
n
n
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.94
n
Dao
Dao
phay
phay
d
d
ĩ
ĩ
a
a
Dao
Dao
phay
phay
rãnh
rãnh
mang
mang
c
c
á
á
Dao
Dao
phay
phay
rãnh
rãnh
ch
C
á
á
c
c
lo
lo
ạ
ạ
i
i
dao
dao
phay
phay
thư
thư
ờ
ờ
ng
ng
d
d
ù
ù
ng
ng