1
C.4 C
C.4 C
Á
Á
C PH
C PH
ƯƠNG PH
ƯƠNG PH
Á
Á
P
P
CÔNG NGH
CÔNG NGH
Ệ
Ệ
CƠ B
CƠ B
Ả
Ả
N TRONG
N TRONG
S
S
Ả
Ả
N XU
N XU
Ấ
Ấ
i
i
qu
qu
á
á
t
t
v
v
ề
ề
qu
qu
á
á
tr
tr
ì
ì
nh
nh
s
s
ả
ả
n
n
xu
xu
á
á
y
y
m
m
ó
ó
c
c
l
l
à
à
ph
ph
ầ
ầ
n
n
không
không
th
th
ể
ể
t
t
á
á
s
s
ả
ả
n
n
xu
xu
ấ
ấ
t
t
n
n
à
à
o
o
-
-
M
M
á
á
y
y
m
m
ó
ó
c
c
ủ
ủ
a
a
t
t
ấ
ấ
t
t
c
c
ả
ả
c
c
á
á
c
c
ng
ng
à
à
nh
nh
trong
trong
ch
ch
ế
ế
t
t
ạ
ạ
o
o
m
m
á
á
y
y
bao
bao
g
g
ồ
ồ
m
m
+
+
Thi
Thi
ế
ế
ị
ị
v
v
à
à
ki
ki
ể
ể
m
m
tra
tra
v
v
ậ
ậ
t
t
li
li
ệ
ệ
u
u
Ch
Ch
h
h
ợ
ợ
p
p
phôi
phôi
l
l
à
à
s
s
ả
ả
n
n
ph
ph
ẩ
ẩ
m
m
)
)
Gia
Gia
tr
tr
ì
ì
nh
nh
s
s
ả
ả
n
n
xu
xu
ấ
ấ
t
t
v
v
à
à
nh
nh
ậ
ậ
n
n
s
s
ng
ng
g
g
ó
ó
i
i
,
,
xu
xu
ấ
ấ
t
t
xư
xư
ở
ở
ng
ng
-
-
Nh
Nh
ữ
ữ
ng
ng
cho
cho
qu
qu
á
á
tr
tr
ì
ì
nh
nh
s
s
ả
ả
n
n
xu
xu
ấ
ấ
t
t
+
+
B
B
ả
ả
Ch
Ch
ế
ế
t
t
ạ
ạ
o
o
,
,
s
s
ử
ử
a
a
ch
ch
ữ
ữ
a
a
d
d
ụ
ụ
ng
ng
ả
ả
o
o
k
k
ỹ
ỹ
thu
thu
ậ
ậ
t
t
năng
năng
lư
lư
ợ
ợ
ng
ng
trong
trong
n
n
ộ
ộ
i
i
+
M
M
ẫ
ẫ
u
u
th
th
ử
ử
tr
tr
ụ
ụ
tròn
tròn
,
,
chi
chi
ề
ề
u
u
d
d
à
à
i
n
ngang
ngang
A
A
0
0
+
+
K
K
é
é
o
o
m
m
ẫ
ẫ
u
u
th
th
ử
ử
b
b
ằ
ằ
ng
i
Δ
Δ
l
l
bi
bi
ế
ế
n
n
d
d
ạ
ạ
ng
ng
0
l
l
∆
=
ε
0
A
F
=
σ
ng
ng
-
-
ứ
ứ
ng
ng
su
su
ấ
ấ
t
t
ứ
ứ
ng
ng
su
su
ấ
ấ
t
t
-
-
Th
Th
F
r
F
r
§
§
3.
3.
Gia
Gia
c
c
ông
ông
b
b
ằ
ằ
ng
ng
á
á
p
p
l
l
ự
ự
c
c
F
r
+
+
bi
bi
ế
ế
n
n
d
d
ạ
ạ
ng
ng
0
l
l
∆
=
ε
0
A
F
=
σ
+
+
ứ
ạ
ng
ng
c
c
ủ
ủ
a
a
kim
kim
lo
lo
ạ
ạ
i
i
+
+
Bi
Bi
ế
ế
n
n
d
d
ạ
ạ
ng
ạ
ng
ng
d
d
ẻ
ẻ
o
o
-
-
đ
đ
à
à
n
n
h
h
ồ
ồ
i
i
(
(
AB
AB
)
)
+
m
ấ
ấ
t
t
ổ
ổ
n
n
đ
đ
ị
ị
nh
nh
c
c
ủ
ủ
a
a
qu
qu
á
á
tr
tr
ì
ì
nh
d
ấ
ấ
u
u
s
s
ự
ự
xu
xu
ấ
ấ
t
t
hi
hi
ệ
ệ
n
n
đ
đ
ứ
ứ
t
t
gãy
gãy
c
ng
không
không
còn
còn
n
n
ữ
ữ
a
a
m
m
ẫ
ẫ
u
u
ch
ch
ỉ
ỉ
bi
bi
ế
ế
n
n
d
v
à
à
bi
bi
ế
ế
n
n
d
d
ạ
ạ
ng
ng
thay
thay
đ
đ
ổ
ổ
i
i
tuy
tuy
ế
ế
n
n
t
tr
ở
ở
l
l
ạ
ạ
i
i
h
h
ì
ì
nh
nh
d
d
ạ
ạ
ng
ng
,
,
k
k
í
í
ch
ch
thư
ọ
ng
ng
→
→
không
không
tr
tr
ở
ở
l
l
ạ
ạ
i
i
h
h
ì
ì
nh
nh
d
d
ạ
ạ
ng
ng
,
ì
nh
nh
ch
ch
ả
ả
y
y
d
d
ẽ
ẽ
o
o
c
c
ủ
ủ
a
a
v
v
ậ
ậ
t
t
li
li
ệ
ự
c
c
2
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.35
4.35
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
-
-
Gia
Gia
c
c
ông
ông
b
b
t
t
í
í
nh
nh
d
d
ẻ
ẻ
o
o
c
c
ủ
ủ
a
a
kim
kim
lo
lo
ạ
ạ
i
i
,
,
d
d
ị
ị
đ
đ
ể
ể
l
l
à
à
m
m
kim
kim
lo
lo
ạ
ạ
i
i
bi
bi
ế
ế
n
n
d
d
ạ
ạ
-
-
Kim
Kim
lo
lo
ạ
ạ
i
i
v
v
ẫ
ẫ
n
n
gi
gi
ữ
ữ
dư
dư
ợ
ợ
c
c
t
t
í
í
G
G
ồ
ồ
m
m
c
c
á
á
c
c
phương
phương
ph
ph
á
á
p
p
:
:
c
c
á
á
n
n
,
,
ch
ch
,
,
d
d
ậ
ậ
p
p
t
t
ấ
ấ
m
m
,
,
…
…
-
-
Ch
Ch
ỉ
ỉ
d
d
ù
ù
,
,
đ
đ
ồ
ồ
ng
ng
,
,
h
h
ợ
ợ
p
p
kim
kim
nhôm
nhôm
,
,
…
…
-
-
Ưu
Ưu
đi
đi
su
su
ấ
ấ
t
t
cao
cao
+
+
Sau
Sau
gia
gia
công
công
ch
ch
ấ
ấ
t
t
lư
lư
ợ
ợ
ng
ng
kim
kim
c
c
chi
chi
ti
ti
ế
ế
t
t
quan
quan
tr
tr
ọ
ọ
ng
ng
đư
đư
ợ
ợ
c
c
gia
gia
công
công
b
b
nh
nh
x
x
á
á
c
c
cao
cao
hơn
hơn
đ
đ
ú
ú
c
c
-
-
Ch
Ch
ú
ú
ý:
ý:
kim
kim
lo
lo
ng
ng
su
su
ấ
ấ
t
t
dư
dư
bên
bên
trong
trong
,
,
b
b
ề
ề
m
m
ặ
ặ
t
t
c
c
ứ
ứ
ng
ng
I
I
.
.
C
C
á
á
n
n
(
(
roll forming
roll forming
)
)
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.36
4.36
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
é
é
p
p
kim
kim
lo
lo
ạ
ạ
i
i
b
b
ằ
ằ
ng
ng
c
c
á
á
ch
ch
cho
cho
kim
kim
lo
lo
á
á
y
y
c
c
á
á
n
n
,
,
phôi
phôi
bi
bi
ế
ế
n
n
d
d
ạ
ạ
ng
ng
v
v
à
à
a
a
tr
tr
ụ
ụ
c
c
c
c
á
á
n
n
v
v
à
à
ma
ma
s
s
á
á
t
t
gi
gi
ữ
ữ
n
n
0
h
0
b
h
b
C
C
á
á
n
n
n
n
ó
ó
ng
ng
phôi
phôi
th
th
é
é
p
p
t
t
ả
ả
n
n
ph
ph
ẩ
ẩ
m
m
gia
gia
công
công
b
b
ằ
ằ
ng
ng
á
á
p
p
l
l
ự
ự
c
c
ệ
ệ
t
t
>800
>800
0
0
C
C
nh
nh
ằ
ằ
m
m
gi
gi
ả
ả
m
m
l
l
ự
ự
c
c
c
c
ẽ
ẽ
o
o
-
-
Hai
Hai
phương
phương
ph
ph
á
á
p
p
c
c
á
á
n
n
+
+
c
c
á
á
n
n
d
d
ù
ù
ng
ng
cho
cho
t
t
ấ
ấ
m
m
m
m
ỏ
ỏ
ng
ng
3
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.37
4.37
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
n
thư
thư
ờ
ờ
ng
ng
d
d
ù
ù
ng
ng
-
-
T
T
í
í
nh
nh
ch
ch
ấ
ấ
t
t
kim
kim
lo
,
đ
đ
ộ
ộ
b
b
ề
ề
n
n
tăng
tăng
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.38
4.38
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
-
á
n
n
th
th
é
é
p
p
t
t
ấ
ấ
m
m
(2 ~ 60 mm)
(2 ~ 60 mm)
-
-
Tr
Tr
ụ
ụ
c
c
c
c
á
á
n
ị
nh
nh
h
h
ì
ì
nh
nh
I, U, V, L, H,
I, U, V, L, H,
…
…
,
,
c
c
á
á
n
n
ố
ố
ng
ng
tròn
tròn
,
,
ch
gia
công
công
đư
đư
ợ
ợ
c
c
bi
bi
ế
ế
n
n
d
d
ạ
ạ
ng
ng
qua
qua
nhi
nhi
ề
ề
u
u
bư
nh
d
d
ạ
ạ
ng
ng
cu
cu
ố
ố
i
i
c
c
ù
ù
ng
ng
4
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.39
4.39
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
vu
vu
ố
ố
t
t
d
d
à
à
i
i
qua
qua
l
l
ỗ
ỗ
khuôn
khuôn
x
x
á
á
c
c
đ
đ
ị
ị
ầ
ầ
u
u
.
.
Thư
Thư
ờ
ờ
ng
ng
d
d
ù
ù
ng
ng
cho
cho
k
k
é
é
o
o
dây
dây
đ
đ
ể
ể
k
k
é
é
o
o
đư
đư
ợ
ợ
c
c
phôi
phôi
r
r
ỗ
ỗ
ng
ng
hay
hay
phôi
phôi
đ
đ
ặ
ặ
x
x
á
á
c
c
cao
cao
hơn
hơn
đ
đ
ú
ú
c
c
,
,
c
c
á
á
n
n
-
-
V
V
ậ
ậ
ộ
ộ
i
i
,
,
đ
đ
ộ
ộ
b
b
ề
ề
n
n
tăng
tăng
,
,
đ
đ
ộ
ộ
d
d
ẻ
ẻ
o
o
20 ~ 50
20 ~ 50
m/ph
m/ph
ú
ú
t
t
-
-
Khuôn
Khuôn
b
b
ằ
ằ
ng
ng
h
h
ợ
ợ
p
p
kim
kim
c
c
ứ
ứ
nhanh
nhanh
-
-
Gi
Gi
ả
ả
m
m
ma
ma
s
s
á
á
t
t
gi
gi
ữ
ữ
a
a
khuôn
khuôn
v
v
à
à
ch
ch
ế
ế
t
t
ạ
ạ
o
o
m
m
ặ
ặ
t
t
khuôn
khuôn
c
c
ó
ó
đ
đ
ộ
ộ
b
b
ó
ó
)
)
-
-
Phôi
Phôi
đư
đư
ợ
ợ
c
c
nung
nung
n
n
ó
ó
ng
ng
v
v
à
à
é
é
p
p
qua
qua
h
h
ì
ì
nh
nh
d
d
ạ
ạ
ng
ng
,
,
k
k
í
í
ch
ch
thư
thư
ớ
ớ
c
c
yêu
yêu
c
c
chi
chi
ti
ti
ế
ế
t
t
c
c
ó
ó
ti
ti
ế
ế
t
t
di
di
ệ
ệ
n
n
ph
ph
ứ
ứ
c
c
tr
tr
ự
ự
c
c
ti
ti
ế
ế
p
p
v
v
à
à
é
é
p
p
gi
gi
á
á
n
n
ti
ti
ế
ế
li
li
ệ
ệ
u
u
é
é
p
p
:
:
k
k
ẽ
ẽ
m
m
,
,
nhôm
nhôm
,
,
đ
đ
ồ
ồ
ng
ng
u
u
sau
sau
khi
khi
k
k
é
é
o
o
b
b
ị
ị
c
c
ứ
ứ
ng
ng
ngu
ngu
ộ
ộ
i
i
,
,
-
-
Khuôn
Khuôn
b
b
ằ
ằ
ng
ng
h
h
ợ
ợ
p
p
kim
kim
c
c
ứ
ứ
ng
ng
ho
ho
ặ
ặ
c
c
m
m
ma
ma
s
s
á
á
t
t
gi
gi
ữ
ữ
a
a
khuôn
khuôn
v
v
à
à
v
v
ậ
ậ
t
t
b
b
o
o
m
m
ặ
ặ
t
t
khuôn
khuôn
c
c
ó
ó
đ
đ
ộ
ộ
b
b
ó
ó
ng
ng
cao
cao
-
-
Đ
Đ
m
m
ặ
ặ
t
t
tăng
tăng
-
-
Cơ
Cơ
t
t
í
í
nh
nh
v
v
ậ
ậ
t
t
li
li
ệ
ệ
u
u
í
í
d
d
ụ
ụ
ố
ố
ng
ng
đ
đ
ồ
ồ
ng
ng
đư
đư
ờ
ờ
ng
ng
k
k
í
í
nh
nh
150mm
150mm
ng
ng
c
c
ó
ó
đư
đư
ờ
ờ
ng
ng
k
k
í
í
nh
nh
25mm
25mm
→
→
d
d
à
à
i
i
18.000
18.000
p
p
th
th
ể
ể
t
t
í
í
ch
ch
(
(
closed
closed
-
-
die forging
die forging
)
)
-
-
D
D
ù
ù
ng
ng
0
0
C)
C)
đi
đi
ề
ề
n
n
đ
đ
ầ
ầ
y
y
v
v
à
à
o
o
khuôn
khuôn
k
k
í
í
n
n
,
,
d
d
ạ
ạ
ng
ng
kh
kh
ố
ố
i
i
-
-
Đ
Đ
ộ
ộ
ch
ch
í
í
nh
nh
x
x
á
á
hơn
hơn
đ
đ
ú
ú
c
c
,
,
r
r
è
è
n
n
t
t
ự
ự
do,
do,
gi
gi
ả
ả
m
m
hao
hao
ề
ề
m
m
ặ
ặ
t
t
chi
chi
ti
ti
ế
ế
t
t
(
(
n
n
ế
ế
u
u
c
c
ầ
ầ
n
n
ạ
ạ
p
p
v
v
à
à
m
m
ắ
ắ
c
c
ti
ti
ề
ề
n
n
nên
nên
ch
ch
ỉ
ỉ
th
th
í
í
ạ
ạ
t
t
-
-
M
M
á
á
y
y
:
:
d
d
ù
ù
ng
ng
m
m
á
á
y
y
d
d
ậ
ậ
ủ
ủ
y
y
l
l
ự
ự
c
c
6
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.43
4.43
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
V.
V.
D
p
c
c
á
á
c
c
t
t
ấ
ấ
m
m
kim
kim
lo
lo
ạ
ạ
i
i
m
m
ỏ
ỏ
ng
ng
qua
qua
khuôn
d
á
á
ng
ng
mong
mong
mu
mu
ố
ố
n
n
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.44
4.44
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
1 2 3
ậ
ậ
p
p
c
c
ố
ố
c
c
7
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.45
4.45
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
VI.
VI.
Đ
p
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.46
4.46
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
VII
.
.
Vu
Vu
ố
ố
t
t
(
(
spinning
spinning
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
-
-
H
H
à
à
n
n
l
l
à
à
phương
phương
ph
ph
á
á
p
p
công
công
ngh
ngh
ệ
kim
lo
lo
ạ
ạ
i
i
v
v
ớ
ớ
i
i
nhau
nhau
b
b
ằ
ằ
ng
ng
c
c
á
á
ch
ch
nung
nung
n
i
h
h
à
à
n
n
(
(
ch
ch
ả
ả
y
y
ho
ho
ặ
ặ
c
c
d
d
ẻ
ẻ
o
o
).
).
Sau
c
thông
thông
qua
qua
c
c
ó
ó
l
l
ự
ự
c
c
é
é
p
p
,
,
ch
ch
ỗ
ỗ
n
n
ố
ố
i
ề
n
n
v
v
ữ
ữ
ng
ng
g
g
ọ
ọ
i
i
l
l
à
à
m
m
ố
ố
i
i
h
h
à
à
n
ạ
i
i
+
+
N
N
ố
ố
i
i
đư
đư
ợ
ợ
c
c
kim
kim
lo
lo
ạ
ạ
i
i
c
c
ó
ó
c
ạ
o
o
đư
đư
ợ
ợ
c
c
c
c
á
á
c
c
chi
chi
ti
ti
ế
ế
t
t
,
,
k
k
ế
ế
t
c
á
á
c
c
phương
phương
ph
ph
á
á
p
p
kh
kh
á
á
c
c
không
không
l
l
à
à
m
m
đư
đư
ợ
Đ
ộ
ộ
b
b
ề
ề
n
n
m
m
ố
ố
i
i
h
h
à
à
n
n
cao
cao
,
,
m
m
ố
ố
i
T
ồ
ồ
n
n
t
t
ạ
ạ
i
i
ứ
ứ
ng
ng
su
su
ấ
ấ
t
t
dư
dư
l
l
à
à
m
m
s
4.48
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
-
-
Phân
Phân
lo
lo
ạ
ạ
i
i
+
+
H
H
à
à
n
Hàn áp lực
Hàn giáp mối
(butt welding)
Hàn siêu âm
(ultrasonic welding)
Hàn nổ
Hàn nguội
Hàn điện tiếp xúc
(contact welding)
Hàn ma sát
(friction welding)
Hàn khuyếch tán trong
chân không
Hàn cao tần
Hàn rèn
Hàn điểm
(spot welding)
Hàn đường
(seam welding)
Hàn dưới tác
động của t
0
+ lực
+
+
H
H
à
à
n
ồ
quang
quang
kim
kim
lo
lo
ạ
ạ
i
i
b
b
ằ
ằ
ng
ng
tay
tay
(
(
arc welding
arc welding
)
)
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.50
4.50
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
t
chi
chi
ề
ề
u
u
hay
hay
xoay
xoay
chi
chi
ề
ề
u
u
đ
đ
ể
ể
t
t
ạ
ạ
o
o
ra
ra
h
ng
kim
kim
lo
lo
ạ
ạ
i
i
c
c
ó
ó
b
b
ọ
ọ
c
c
thu
thu
ố
ố
c
c
h
h
à
à
n
quang
t
t
ạ
ạ
o
o
môi
môi
trư
trư
ờ
ờ
ng
ng
d
d
ễ
ễ
ion
ion
ho
ho
á
á
v
v
à
à
b
ho
á
á
-
-
Đi
Đi
ệ
ệ
n
n
c
c
ự
ự
c
c
n
n
ó
ó
ng
ng
ch
ch
ả
ả
y
y
trong
i
h
h
à
à
n
n
-
-
Nhi
Nhi
ệ
ệ
t
t
c
c
ầ
ầ
n
n
thi
thi
ế
ế
t
t
đ
đ
ể
c
ấ
ấ
p
p
t
t
ừ
ừ
h
h
ồ
ồ
quang
quang
đi
đi
ệ
ệ
n
n
gi
gi
ữ
ữ
a
a
đi
đi
ệ
n
ề
ề
n
n
.
.
H
H
ồ
ồ
quang
quang
đi
đi
ệ
ệ
n
n
l
l
à
à
s
s
ự
ự
ph
ph
ó
n
d
d
ạ
ạ
ng
ng
kh
kh
í
í
gi
gi
ữ
ữ
a
a
hai
hai
đi
đi
ệ
ệ
n
n
c
c
ự
ự
c
h
h
ồ
ồ
quang
quang
tay
tay
chi
chi
ế
ế
m
m
đ
đ
ế
ế
n
n
90%
90%
kh
kh
ố
ố
i
i
lư
lư
i
i
b
b
ằ
ằ
ng
ng
tay
tay
r
r
ấ
ấ
t
t
ph
ph
ổ
ổ
bi
bi
ế
ế
n
n
,
,
đa
đa
)
)
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.52
4.52
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
-
-
Kim
Kim
lo
lo
ạ
ạ
i
i
n
n
o
o
v
v
ệ
ệ
b
b
ằ
ằ
ng
ng
l
l
ớ
ớ
p
p
kh
kh
í
í
trơ
trơ
, argon,
, argon,
heli
heli
,
,
ạ
ạ
i
i
đi
đi
ề
ề
n
n
đ
đ
ầ
ầ
y
y
(
(
n
n
ế
ế
u
u
c
c
ầ
ầ
n
n
ừ
ừ
bên
bên
ngo
ngo
à
à
i
i
ở
ở
d
d
ạ
ạ
ng
ng
dây
dây
tr
tr
ầ
ầ
n
n
-
-
D
D
ồ
ồ
ng
ng
,
,
…
…
-
-
Nhi
Nhi
ệ
ệ
t
t
t
t
ậ
ậ
p
p
trung
trung
trong
trong
qu
qu
á
á
đ
đ
ộ
ộ
h
h
à
à
n
n
,
,
gi
gi
ả
ả
m
m
bi
bi
ế
ế
n
n
d
d
ạ
ạ
ng
ng
-
-
H
H
à
à
n
n
TIG (
TIG (
h
h
à
à
n
n
h
h
ồ
ồ
quang
quang
wolfram
wolfram
-
-
kh
kh
í
í
n
n
nhi
nhi
ệ
ệ
t
t
l
l
à
à
h
h
ồ
ồ
quang
quang
đư
đư
ợ
ợ
c
c
t
t
ạ
ạ
o
o
h
h
ủ
ủ
y
y
v
v
à
à
chi
chi
ti
ti
ế
ế
t
t
gia
gia
công
công
tungsten electrode
contact tip
cold (filler) wire
gas shield
arc
weld pool
weld metal
4
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
-
-
Kh
Kh
ông
ông
c
c
ầ
ầ
n
n
k
k
im
im
lo
lo
ạ
ạ
i
i
đi
đi
p
p
h
h
ồ
ồ
quang
quang
đ
đ
ồ
ồ
ng
ng
th
th
ờ
ờ
i
i
l
l
à
à
kim
kim
lo
lo
ạ
ạ
n
n
MIG
MIG
đư
đư
ợ
ợ
c
c
d
d
ù
ù
ng
ng
cho
cho
h
h
ầ
ầ
u
u
h
h
ế
ế
t
t
d
d
ễ
ễ
cơ
cơ
kh
kh
í
í
h
h
ó
ó
a
a
,
,
t
t
ự
ự
đ
đ
ộ
ộ
ng
ng
h
h
h
h
à
à
n
n
-
-
H
H
à
à
n
n
MIG (
MIG (
h
h
à
à
n
n
kim
kim
lo
lo
ạ
ạ
i
i
gu
gu
ồ
ồ
n
n
nhi
nhi
ệ
ệ
t
t
l
l
à
à
h
h
ồ
ồ
quang
quang
đư
đư
ợ
ợ
c
c
t
t
i
i
v
v
à
à
chi
chi
ti
ti
ế
ế
t
t
gia
gia
công
công
-
-
Kim
Kim
lo
lo
ạ
ạ
i
i
n
n
o
o
v
v
ệ
ệ
b
b
ằ
ằ
ng
ng
l
l
ớ
ớ
p
p
kh
kh
í
í
trơ
trơ
, argon,
, argon,
heli
heli
,
,
metal
weld
pool
consumable electrode
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.54
4.54
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
IV
IV
.
.
H
H
à
à
n
n
ng
ng
ch
ch
ả
ả
y
y
ch
ch
ổ
ổ
ti
ti
ế
ế
p
p
x
x
ú
ú
c
c
2
2
v
v
ậ
ậ
ti
ti
ế
ế
p
p
x
x
ú
ú
c
c
.
.
M
M
ậ
ậ
t
t
đ
đ
ộ
ộ
dòng
dòng
kho
kho
ả
ả
ng
ng
25
25
N
N
/
/
mm
mm
2
2
-
-
Năng
Năng
su
su
ấ
ấ
t
t
cao
cao
,
,
d
d
ù
ù
y
y
k
k
é
é
o
o
,
,
m
m
á
á
y
y
bay,
bay,
ch
ch
ế
ế
t
t
ạ
ạ
o
o
d
d
phương
phương
ph
ph
á
á
p
p
h
h
à
à
n
n
+
+
H
H
à
à
n
n
đ
đ
ố
ố
i
i
đ
đ
ph
ph
ẩ
ẩ
m
m
h
h
à
à
n
n
5
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.55
4.55
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
+
à
n
n
M
M
á
á
y
y
h
h
à
à
n
n
b
b
ấ
ấ
m
m
M
M
á
á
y
y
h
h
à
Phan
Hoang Long
Hoang Long
+
+
H
H
à
à
n
n
đư
đư
ờ
ờ
ng
ng
(
(
seam welding
seam welding
)
)
S
S
ơ
ơ
đ
đ
ồ
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
-
-
D
D
ù
ù
ng
ng
nhi
nhi
ệ
ệ
t
t
sinh
sinh
ra
ra
ố
ố
t
t
trong
trong
oxy
oxy
đ
đ
ể
ể
nung
nung
n
n
ó
ó
ng
ng
ch
ch
ả
ả
y
y
kim
kim
lo
lo
trong
trong
ng
ng
ọ
ọ
n
n
l
l
ử
ử
a
a
h
h
à
à
n
n
V
V
.
.
H
H
à
à
n
n
i
i
đ
đ
ồ
ồ
ng
ng
ch
ch
ấ
ấ
t
t
v
v
ớ
ớ
i
i
v
v
ậ
ậ
t
t
li
li
ệ
ệ
C
0
3000
C
0
1000
C
0
600
OHCOOHCO
2222
+→++
2222
2 HCOOHC +→+
1
95,005,0
22
2
÷
=
HC
O
V
V
1
14,104,1
22
2
÷
=
n
n
ph
ph
ụ
ụ
thu
thu
ộ
ộ
c
c
t
t
ỉ
ỉ
l
l
ệ
ệ
kh
kh
í
í
ch
ch
á
á
y
y
t
t
c
c
ấ
ấ
u
u
b
b
ằ
ằ
ng
ng
th
th
é
é
p
p
v
v
à
à
s
s
ả
ả
n
n
ch
ch
ữ
ữ
a
a
c
c
á
á
c
c
chi
chi
ti
ti
ế
ế
t
t
gang
gang
+
+
c
c
á
á
c
c
u
u
d
d
à
à
y
y
chi
chi
ti
ti
ế
ế
t
t
1 ~ 6mm
1 ~ 6mm
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.58
4.58
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
4.59
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
-
-
Khuy
Khuy
ế
ế
t
t
t
t
ậ
ậ
t
t
bên
bên
ngo
ệ
n
n
ngang
ngang
m
m
ố
ố
i
i
h
h
à
à
n
n
không
không
đ
đ
ạ
ạ
t
t
yêu
yêu
c
c
ầ
ỗ
t
t
ậ
ậ
t
t
bên
bên
ngo
ngo
à
à
i
i
,
,
…
…
VI
VI
.
.
C
C
á
á
c
c
khuy
ki
ể
ể
m
m
tra
tra
-
-
Khuy
Khuy
ế
ế
t
t
t
t
ậ
ậ
t
t
bên
bên
trong
trong
:
:
không
không
ng
ỉ
,
,
n
n
ứ
ứ
t
t
,
,
qu
qu
á
á
nhi
nhi
ệ
ệ
t
t
,
,
…
…
-
-
Lý
Lý
do
không
đ
đ
ú
ú
ng
ng
ch
ch
ấ
ấ
t
t
lư
lư
ợ
ợ
ng
ng
+
+
Quy
Quy
tr
tr
ì
ì
nh
nh
chu
+
Ch
Ch
ế
ế
đ
đ
ộ
ộ
h
h
à
à
n
n
không
không
h
h
ợ
ợ
p
p
lý
lý
+
+
K
K
ế
ph
á
á
p
p
ki
ki
ể
ể
m
m
tra
tra
+
+
B
B
ằ
ằ
ng
ng
m
m
ắ
ắ
t
t
thư
thư
ờ
bên
ngo
ngo
à
à
i
i
+
+
B
B
ằ
ằ
ng
ng
siêu
siêu
âm
âm
ki
ki
ể
ể
m
m
tra
tra
c
c
á
n
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.60
4.60
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
VII
VII
.
.
C
C
ắ
ắ
t
t
đ
đ
ứ
ắ
t
t
đ
đ
ứ
ứ
t
t
kim
kim
lo
lo
ạ
ạ
i
i
đư
đư
ợ
ợ
c
c
chia
chia
th
th
à
à
nh
cơ
h
h
ọ
ọ
c
c
v
v
à
à
c
c
ắ
ắ
t
t
b
b
ằ
ằ
ng
ng
nhi
nhi
ệ
ệ
t
t
-
lo
ạ
ạ
i
i
b
b
ằ
ằ
ng
ng
nhi
nhi
ệ
ệ
t
t
8
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.61
4.61
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
b
b
ằ
ằ
ng
ng
nhi
nhi
ệ
ệ
t
t
c
c
ủ
ủ
a
a
h
h
ồ
ồ
quang
quang
đi
đi
ệ
ệ
n
n
ằ
ằ
ng
ng
tay
tay
-
-
Như
Như
ợ
ợ
c
c
đi
đi
ể
ể
m
m
+
+
X
X
ỉ
ỉ
c
c
ắ
ắ
ắ
ắ
t
t
nhi
nhi
ề
ề
u
u
gây
gây
bi
bi
ế
ế
n
n
d
d
ạ
ạ
ng
ng
kim
kim
lo
lo
ạ
ạ
d
d
ụ
ụ
ng
ng
đi
đi
ệ
ệ
n
n
c
c
ự
ự
c
c
h
h
à
à
n
n
thông
thông
d
d
ụ
ụ
t
t
k
k
ế
ế
đ
đ
ặ
ặ
c
c
bi
bi
ệ
ệ
t
t
v
v
ớ
ớ
i
i
cư
cư
ờ
ờ
ng
ng
ệ
ệ
n
n
h
h
ồ
ồ
quang
quang
tương
tương
ứ
ứ
ng
ng
+
+
Kh
Kh
ông
ông
c
c
ắ
ắ
t
t
đư
đư
Hoang Long
Hoang Long
-
-
Nung
Nung
ch
ch
ả
ả
y
y
v
v
à
à
c
c
ắ
ắ
t
t
đ
đ
ứ
ứ
t
t
b
b
t
t
b
b
ằ
ằ
ng
ng
ng
ng
ọ
ọ
n
n
l
l
ử
ử
a
a
kh
kh
í
í
(
(
gas cutting
gas cutting
)
)
ả
ng
ng
100KW
100KW
c
c
ó
ó
th
th
ể
ể
c
c
ắ
ắ
t
t
th
th
é
é
p
p
d
d
à
à
y
ú
t
t
3.
3.
C
C
ắ
ắ
t
t
b
b
ằ
ằ
ng
ng
plasma (
plasma (
plasma cutting
plasma cutting
)
)
-
-
Dòng
Dòng
kh
kh
í
h
ó
ó
a
a
,
,
nhi
nhi
ệ
ệ
t
t
đ
đ
ộ
ộ
cao
cao
l
l
à
à
m
m
n
n
ó
ó
ng
Ưu
đi
đi
ể
ể
m
m
+
+
C
C
ó
ó
th
th
ể
ể
đi
đi
ề
ề
u
u
khi
khi
ể
ể
n
n
đ
th
ủ
ủ
ng
ng
v
v
ậ
ậ
t
t
li
li
ệ
ệ
u
u
+
+
C
C
ó
ó
th
th
ể
ể
c
c
ắ
ệ
u
u
kh
kh
á
á
c
c
nhau
nhau
+
+
Í
Í
t
t
bi
bi
ế
ế
n
n
d
d
ạ
ạ
ng
ng
nhi
m
ộ
ộ
t
t
di
di
ệ
ệ
n
n
t
t
í
í
ch
ch
nh
nh
ỏ
ỏ
plasma
electrodetorch
chargeelectrical
gascutting
cut
gas
shielding
workpeace
General Mechanical Engineering
tia
laser (
laser (
laser beam cutting
laser beam cutting
)
)
-
-
Tia
Tia
laser
laser
l
l
à
à
tia
tia
á
á
nh
nh
s
s
á
á
ng
ng
cư
năng
lư
lư
ợ
ợ
ng
ng
trong
trong
m
m
ộ
ộ
t
t
di
di
ệ
ệ
n
n
t
t
í
í
ch
ch
nh
nh
ỏ
ch
á
á
y
y
v
v
ậ
ậ
t
t
li
li
ệ
ệ
u
u
gia
gia
công
công
-
-
Ưu
Ưu
đi
đi
ể
ể
m
lo
ạ
ạ
i
i
v
v
ậ
ậ
t
t
li
li
ệ
ệ
u
u
kh
kh
á
á
c
c
nhau
nhau
+
+
bi
bi
ế
§
§
5.
5.
C
C
á
á
c
c
phương
phương
ph
ph
á
á
p
p
g
g
ia
ia
c
c
ông
ông
c
c
ắ
ắ
t
t
lý
lý
:
:
d
d
ụ
ụ
ng
ng
c
c
ụ
ụ
é
é
p
p
v
v
à
à
o
o
kim
kim
l
l
(
(
0A
0A
)
)
→
→
bi
bi
ế
ế
n
n
d
d
ạ
ạ
ng
ng
d
d
ẻ
ẻ
o
o
(
(
AB
AB
Cơ
Cơ
ch
ch
ế
ế
c
c
ủ
ủ
a
a
qu
qu
á
á
tr
tr
ì
ì
nh
nh
c
c
ắ
ắ
t
t
kim
kim
t
t
kim
kim
lo
lo
ạ
ạ
i
i
l
l
à
à
qu
qu
á
á
tr
tr
ì
ì
nh
nh
h
h
ớ
ớ
t
t
công
công
đ
đ
ể
ể
c
c
ó
ó
chi
chi
ti
ti
ế
ế
t
t
đ
đ
ạ
ạ
t
t
h
h
ì
ì
nh
nh
ó
ó
ng
ng
b
b
ề
ề
m
m
ặ
ặ
t
t
theo
theo
yêu
yêu
c
c
ầ
ầ
u
u
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.66
4.66
-
-
á
á
tr
tr
ì
ì
nh
nh
c
c
ắ
ắ
t
t
kh
kh
á
á
c
c
nhau
nhau
l
l
à
à
qu
qu
á
á
ấ
ấ
t
t
c
c
ả
ả
c
c
á
á
c
c
lo
lo
ạ
ạ
i
i
d
d
ụ
ụ
ng
ng
c
c
ụ
ụ
-
-
C
C
á
á
c
c
phương
phương
ph
ph
á
á
p
p
thư
thư
ờ
ờ
ng
ng
d
d
ù
ù
ng
ng
Ti
Ti
ả
ả
c
c
á
á
c
c
d
d
ạ
ạ
ng
ng
gia
gia
công
công
n
n
à
à
y
y
đ
đ
ề
ề
u
u
ạ
ạ
i
i
b
b
ằ
ằ
ng
ng
c
c
á
á
c
c
d
d
ụ
ụ
ng
ng
c
c
ụ
ụ
kh
kh
á
á
,
,
…
…
11
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.67
4.67
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
-
-
Qu
Qu
á
á
tr
tr
ì
qu
á
á
tr
tr
ì
ì
nh
nh
h
h
ì
ì
nh
nh
th
th
à
à
nh
nh
phoi
phoi
C
C
á
á
c
c
d
th
ự
ự
c
c
hi
hi
ệ
ệ
n
n
m
m
ộ
ộ
t
t
qu
qu
á
á
tr
tr
ì
ì
nh
nh
c
c
ắ
ả
i
i
c
c
ó
ó
hai
hai
chuy
chuy
ể
ể
n
n
đ
đ
ộ
ộ
ng
ng
+
+
Chuy
Chuy
ể
ể
n
n
đ
m
vi
vi
ệ
ệ
c
c
)
)
+
+
Chuy
Chuy
ể
ể
n
n
đ
đ
ộ
ộ
ng
ng
ch
ch
ạ
ạ
y
y
dao
n
v
v
à
à
phay
phay
12
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.69
4.69
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
-
-
Yêu
Yêu
c
c
+
+
B
B
ề
ề
n
n
cơ
cơ
h
h
ọ
ọ
c
c
:
:
ch
ch
ị
ị
u
u
n
n
é
é
n
n
+
+
Ch
Ch
ị
ị
u
u
mòn
mòn
t
t
ố
ố
t
t
đ
đ
ể
ể
tăng
tăng
tu
tu
ổ
ổ
i
i
b
b
ng
ng
t
t
ố
ố
t
t
→
→
gi
gi
ữ
ữ
cho
cho
d
d
ụ
ụ
ng
ng
c
c
ụ
ụ
c
c
ắ
ắ
à
à
ch
ch
ố
ố
ng
ng
m
m
à
à
i
i
mòn
mòn
+
+
Đ
Đ
ộ
ộ
c
c
ứ
ứ
ng
ng
c
c
đ
đ
ộ
ộ
c
c
ứ
ứ
ng
ng
c
c
ủ
ủ
a
a
phôi
phôi
+
+
Ph
Ph
ả
ả
i
i
ph
ph
ụ
ụ
ạ
ạ
o
o
t
t
ố
ố
t
t
+
+
Gi
Gi
á
á
th
th
à
à
nh
nh
h
h
ạ
ạ
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.70
4.70
ng
ng
d
d
ù
ù
ng
ng
Nhi
Nhi
ệ
ệ
t
t
luy
luy
ệ
ệ
n
n
đ
đ
ạ
ạ
t
t
đ
đ
ộ
ộ
ó
ó
đ
đ
ộ
ộ
b
b
ó
ó
ng
ng
cao
cao
.
.
Thư
Thư
ờ
ờ
ng
ng
d
d
ù
ù
ng
ng
cho
cho
cưa
cưa
,
,
d
d
ũ
ũ
a
a
,
,
đ
đ
ụ
ụ
c
c
,
,
…
…
Như
Như
th
th
é
é
p
p
n
n
cao
cao
hơn
hơn
,
,
í
í
t
t
bi
bi
ế
ế
n
n
d
d
ạ
ạ
ng
ng
,
,
m
m
à
à
é
é
p
p
carbon
carbon
d
d
ụ
ụ
ng
ng
c
c
ụ
ụ
+
+
Th
Th
é
é
p
p
d
d
ụ
ụ
ng
ng
s
s
ử
ử
d
d
ụ
ụ
ng
ng
ph
ph
ổ
ổ
bi
bi
ế
ế
n
n
nh
nh
ấ
ấ
t
t
,
,
đ
đ
C).
C).
D
D
ù
ù
ng
ng
l
l
à
à
m
m
m
m
ũ
ũ
i
i
khoan
khoan
,
,
dao
dao
phay
phay
,
,
t
t
ạ
ạ
o
o
C
C
ứ
ứ
ng
ng
hơn
hơn
h
h
ợ
ợ
p
p
kim
kim
c
c
ứ
ứ
ng
ng
5~6
5~6
kho
kho
ả
ả
ng
ng
1200
1200
0
0
C,
C,
giòn
giòn
.
.
D
D
ù
ù
ng
ng
trong
trong
gia
gia
công
công
tinh
tinh
o
o
đ
đ
á
á
m
m
à
à
i
i
,
,
…
…
-
-
Đ
Đ
ể
ể
tăng
tăng
đ
đ
ộ
ộ
b
b
ộ
ộ
i
i
khi
khi
gia
gia
công
công
13
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.71
4.71
-
-
D
D
ự
ự
a
a
theo
theo
t
t
í
í
nh
ngư
ờ
ờ
i
i
ta
ta
chia
chia
c
c
á
á
c
c
phương
phương
ph
ph
á
á
p
p
gia
gia
công
công
c
c
ắ
+
B
B
ằ
ằ
ng
ng
d
d
ụ
ụ
ng
ng
c
c
ụ
ụ
v
v
ớ
ớ
i
i
lư
lư
ỡ
ỡ
i
i
c
ọ
c
c
x
x
á
á
c
c
đ
đ
ị
ị
nh
nh
:
:
ti
ti
ệ
ệ
n
n
,
,
phay
phay
,
,
b
,
tarô
tarô
,
,
chu
chu
ố
ố
t
t
,
,
…
…
+
+
B
B
ằ
ằ
ng
ng
d
d
ụ
ụ
ng
ng
c
nh
d
d
ạ
ạ
ng
ng
h
h
ì
ì
nh
nh
h
h
ọ
ọ
c
c
không
không
x
x
á
á
c
c
đ
đ
ị
à
i
i
khôn
khôn
,
,
…
…
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.72
4.72
II.
II.
Ti
Ti
ệ
p
gia
gia
công
công
c
c
ắ
ắ
t
t
g
g
ọ
ọ
t
t
thông
thông
d
d
ụ
ụ
ng
ng
nh
nh
ấ
ấ
t
M
á
á
y
y
ti
ti
ệ
ệ
n
n
chi
chi
ế
ế
m
m
kho
kho
ả
ả
ng
ng
25%~35%
25%~35%
t
t
ổ
ổ
ng
c
ắ
ắ
t
t
g
g
ọ
ọ
t
t
-
-
Chuy
Chuy
ể
ể
n
n
đ
đ
ộ
ộ
ng
ng
ch
ch
í
í
nh
ế
t
t
gia
gia
công
công
-
-
Chuy
Chuy
ể
ể
n
n
đ
đ
ộ
ộ
ng
ng
ch
ch
ạ
ạ
y
y
dao
dao
:
ọ
c
c
v
v
à
à
ngang
ngang
)
)
c
c
ủ
ủ
a
a
dao
dao
ti
ti
ệ
ệ
n
n
2.
2.
D
D
ụ
ti
ệ
ệ
n
n
c
c
ó
ó
k
k
ế
ế
t
t
c
c
ấ
ấ
u
u
đơn
đơn
gi
gi
ả
ả
n
n
,
gi
ả
ả
n
n
nh
nh
ấ
ấ
t
t
v
v
à
à
thư
thư
ờ
ờ
ng
ng
d
d
ù
ù
ng
ng
nh
nh
ấ
ế
u
u
t
t
ố
ố
cơ
cơ
b
b
ả
ả
n
n
c
c
ủ
ủ
a
a
c
c
á
á
c
c
lo
lo
ạ
v
à
à
i
i
lư
lư
ỡ
ỡ
i
i
c
c
ắ
ắ
t
t
th
th
ẳ
ẳ
ng
ng
.
.
Đ
Đ
ố
ố
i
ỡ
i
i
c
c
ắ
ắ
t
t
cong
cong
t
t
ù
ù
y
y
theo
theo
biên
biên
d
d
ạ
ạ
ng
ng
c
c
ủ
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.73
4.73
α
β
γ
1
α
1
β
1
γ
ϕ
1
ϕ
V
S
α
β
γ
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
n
c
c
ủ
ủ
a
a
dao
dao
ti
ti
ệ
ệ
n
n
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.74
4.74
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
+
thân
thân
dao
dao
ti
ti
ệ
ệ
n
n
tương
tương
ứ
ứ
ng
ng
v
v
ớ
ớ
i
i
c
c
á
á
c
c
d
Dao
ti
ti
ệ
ệ
n
n
bao
bao
g
g
ồ
ồ
m
m
lư
lư
ỡ
ỡ
i
i
c
c
ắ
ắ
t
t
v
v
à
é
p
p
gi
gi
ó
ó
:
:
lư
lư
ỡ
ỡ
i
i
c
c
ắ
ắ
t
t
v
v
à
à
thân
thân
dao
dao
c
Dao
ti
ti
ệ
ệ
n
n
c
c
ó
ó
lư
lư
ỡ
ỡ
i
i
c
c
ắ
ắ
t
t
b
b
ằ
ằ
ng
ng
h
ể
h
h
à
à
n
n
ho
ho
ặ
ặ
c
c
g
g
ắ
ắ
n
n
v
v
à
à
o
o
dao
dao
b
b
ằ
ả
n
n
15
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.75
4.75
3.
3.
M
M
á
á
y
y
ti
ti
ệ
ệ
n
n
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
máng đựng phoi
(chip pan)
trục dẫn
(spindle control)
xa dao
(apron)
hộp điều khiển
(control)
đảo chiều trục chính
(feed reverse)
thay đổi tốc độ trục chính
(speed change levers)
ụ trục chính
(headstock)
kẹp dao
(tool holder)
cần gạt chế độ
chạy dao nhanh
(rapid traverse)
cần điều chỉnh
bưóc ren
(feed-thread
change handle)
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.76
4.76
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
(control box)
bàn máy quay
(rotaring table)
bệ máy
(bed)
thân máy
(housing)
sống trượt ngang
(cross rail)
đầu dao ngang
(side tool head)
16
General Mechanical Engineering
General Mechanical Engineering
4.77
4.77
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
HCM City Univ. of Technology, Mechanical Engineering Department
Nguyen Tan
Nguyen Tan
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
a.
a.
m
m
ặ
ặ
t
t
tr
tr
ụ
ụ
trong
trong
c.
c.
Ti
Ti
ệ
ệ
n
n
m
m
ặ
ặ
t
t
đ
đ
ầ
ầ
năng
năng
t
t
ạ
ạ
o
o
h
h
ì
ì
nh
nh
c
c
ủ
ủ
a
a
ti
ti
ệ
ệ
n
n
4.
4.
Kh
Kh
Tien
Tien
-
-
Phan
Phan
Hoang Long
Hoang Long
e.
e.
Ti
Ti
ệ
ệ
n
n
c
c
ắ
ắ
t
t
đ
đ
ứ
ứ
t
t
f.
f.
đ
đ
ị
ị
nh
nh
h
h
ì
ì
nh
nh
h.
h.
Ti
Ti
ệ
ệ
n
n
ch
ch
é
é
p
p
h
h
ì
ì
n
ren
ren
ngo
ngo
à
à
i
i
k.
k.
Lăn
Lăn
nh
nh
á
á
m
m
f.
f.
Ti
Ti
ệ
ệ
n
n
m
m
ặ
Kh
ả
ả
năng
năng
đ
đ
ạ
ạ
t
t
đ
đ
ộ
ộ
ch
ch
í
í
nh
nh
x
x
á
á
c
c
gia
gia
công
a
nguyên
nguyên
công
công
khi
khi
ti
ti
ệ
ệ
n
n
ph
ph
ụ
ụ
thu
thu
ộ
ộ
c
c
ch
ch
ủ
ủ
y
y
ế
Đ
ộ
ộ
ch
ch
í
í
nh
nh
x
x
á
á
c
c
c
c
ủ
ủ
a
a
m
m
á
á
y
y
:
:
đ
song
c
c
ủ
ủ
a
a
s
s
ố
ố
ng
ng
trư
trư
ợ
ợ
t
t
v
v
ớ
ớ
i
i
đư
đư
ờ
ờ
ng
gi
ữ
ữ
a
a
ụ
ụ
đ
đ
ộ
ộ
ng
ng
v
v
à
à
tâm
tâm
tr
tr
ụ
ụ
c
c
ch
ch
í
í
nh
ì
nh
nh
đ
đ
ộ
ộ
tay
tay
ngh
ngh
ề
ề
c
c
ủ
ủ
a
a
công
công
nhân
nhân