Wednesday, December 8
th
2010I. Vocabulary:
an hour :
một giờ
(to) last :
kéo dài
hard (adj) :
chăm chỉ
quite (adv) :
vacation (n):
kỳ nghỉ lễ
sớm
tương đối / khá
early (adv) :
a
chăm chỉ
m
ộ
t
g
i
u
i
t
e
chăm chỉ
m
ộ
t
g
i
ờ
kéo dài
sớm
t
ư
ơ
n
g
đ
ố
i
/
k
h
á
kỳ nghỉ lễ
hard