Unit 7 The world of work - Pdf 73



Wednesday, December 8
th
2010I. Vocabulary:
an hour :
một giờ
(to) last :
kéo dài
hard (adj) :
chăm chỉ
quite (adv) :
vacation (n):
kỳ nghỉ lễ
sớm
tương đối / khá
early (adv) :
a
chăm chỉ
m

t

g
i

u
i
t
e
chăm chỉ
m

t

g
i

kéo dài
sớm
t
ư
ơ
n
g

đ

i
/

k
h
á
kỳ nghỉ lễ
hard


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status