Thiết kế hệ thống điều chỉnh cụm thiết bị cô đặc 1 nồi - Pdf 82

KÍCH THƯỚC THIẾT BỊ
T
T
Bộ phận Đại lượng Kí hiệu Đơn vò
Thiết bò cô đặc
Buồng đốt Buồng bốc
1 Ống đốt
Bề mặt
TN
F m
2
230
Vận tốc
LC
W m/s 20
Vật liệu X18H10T
Sắp xếp Lục giác
Số ống n ốáng 613
Số ống
giữa
b ống
19
Đường
kính
d
n
mm
38
Chiều cao h mm
3000
Bề dày

Vật liệu X18H10T
Loại Có gờ
Đường
kính
D
t
mm 3000
Chiều cao h
n
mm 750
Gờ cao h
ng
mm 50
Chiều dày S
n
mm 16
6 Đáy nón
Vật liệu X18H10T
Loại Cógờ
Góc nón 45
0
Đường
kính
D
t
mm 1800
Chiều cao h mm 1012
Bề dày S mm 16
7 Bích
Thân-nắp Thân-đáy

KÍCH THƯỚC THIẾT BỊ PHỤ
STT Thiết bò Thông số Kí hiệu Đơn vò Giá trò
1 Baromet
Mức độ đun nóng P 0.73
Số bậc Hb 4
Số ngăn n 8
Khoảng cách a
tb
mm 300
Đường kính trong Dt mm 1000
Vận tốc hơi w m/s 40
Chiều cao h mm 5680
Bề rộng tấm ngăn b mm 550
Chiều dày tấm ngăn
δ
mm 4
Đường kính lỗ d mm 5
Tổng diện tích lỗ f m
2
77.15
Gờ h
g
mm
Đường kính ống d mm 200
Chiều cao ống H m 8
Vận tốc nước w
n
m/s 0.6
Chiều cao nước h m 7.5
2 Bồn cao vò

lượng
G Kg/h
Nồng độ x %kl
psuất p at
Nhiệt độ t
0
C
Dung
dòch
14000
10
0.3
75
Hơi thứ
10000
0.29
131.9
Dung
dòch
14000
10
0.3
30
Ra
Lưu
lượng
G Kg/h
Nồng độ x %kl
Nhiệt độ t
0

57.7
Tải
Nhiệt
Vào
Lưu
lượng
G Kg/h
p suất p at
Nhiệt độ t
0
C
Hơi
nước
11961
3
132.9
Nước
178920
0.29
30
Hơi
đốt
78727
3
132.9
Ra
Lưu
lượng
G Kg/h
Nhiệt độ t t


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status