17 Đề LT_TN_THPT_năm_2009 Trang 1
CÁC ĐỀ THI HỌC SINH TỰ GIẢI
ĐỀ SỐ 1
(Thời gian làm bài 150 phút)
I. PHẦN CHUNG CHO TẤT CẢ THÍ SINH ()
Câu I: (3, )
: y = x
3
+ 3mx m (C
m
).
1. Tìm m x = 1.
2. (C
1
) m = 1.
3. (C
1
)
x
y2
6
.
Câu II: (3, )
1.
2
0,2 0,2
log x log x 6 0
A(1; 0; 11), B(0; 1; 10), C(1; 1; 8).
1. AC
2. (
)
3. D bán kính R= 5. (
)
Câu V. (1, ):
:
34ZZ 17 Đề LT_TN_THPT_năm_2009 Trang 2
CÁC ĐỀ THI HỌC SINH TỰ GIẢI
ĐỀ SỐ 2
(Thời gian làm bài 150 phút)
I. PHẦN CHUNG CHO TẤT CẢ THÍ SINH ()
Câu I: (3, )
y = x
3
0
.
1. .
2. .
II. PHẦN RIÊNG (). Theo chương trình chuẩn:
Câu IV. (2, ):
Oxyz,, :
A(1; 0; 1); B(1; 2; 1); C(0; 2; 0). G ABC
1. OG
2. (SO, A, B, C.
3. OG (S). Câu V. (1, )
17 Đề LT_TN_THPT_năm_2009 Trang 3
CÁC ĐỀ THI HỌC SINH TỰ GIẢI
b. f(x) = 2sinx + sin2x trên
3
0;
2
2. Tính tích phân
2
0
sin cosI x x xdx
3. trình:
4 8 2 5
3 4.3 27 0
xx
Câu III (1, )
S, a.
Hãy tính:
b)D
1.
1
và
2
chéo nhau
2. (
1
và
2
Câu V. (1, ).
y= 2x
2
và y = x
3
Ox
b) Tìm GTLN,
42
1
( ) 2
4
f x x x
2 ; 0]
9
2
1 log 4
2 log 3
A (3 ):(4 )
d/ các , :
a/
2 4 16
log log log 7x x x
b/ 4. 9
x
+12
x
3. 16
x
Câu 3: Tính
a?
Câu 4/ A (0; 1; 2) và B (3; 3; 1)
A B
(d) qua B OA
(OAB)
Câu 5: x
2
x + 1 = 0
2i
17 Đề LT_TN_THPT_năm_2009 Trang 5
CÁC ĐỀ THI HỌC SINH TỰ GIẢI
Đề số 5
Câu 1: a)
x2
2x 1
(C)
(C) 1
. c.) (C) ; ; x=0 ; x=1
Câu2: a) Tìm GTLN (x 6)
2
2
1
ln
e
x x xdx
; J =
1
2
0
2
dx
xx
e) :
a)
22
log (x - 3) +log (x - 1) = 3
b)
3.4 21.2 24 0
xx
Câu 3:
; ón theo a?
17 Đề LT_TN_THPT_năm_2009 Trang 6
CÁC ĐỀ THI HỌC SINH TỰ GIẢI
Đề số 6
Câu1: x
3
3x
2
+ 2 (C)
a). .
b). T: x
3
+ 3x
2
+ m = .
c). (C); Ox ; Oy ; x=2.
Câu 2: a), y = x+
2
1x
b) y = x
3
2
2
2
2
1 x
C dx
x
e)
2
2
0
( sin )cosE x x xdx
Câu 3: S. ABCD A, nh bên SA
, SC
o
.
a) .
b) .
Câu 4: Trong kh«ng gian Oxy,z cho hai ®-êng th¼ng (d
1
) vµ (d
2
a. Chøng tá d
1
vµ d
2
c¾t nhau
b. ViÕt ph-¬ng tr×nh mÆt ph¼ng (p) chøa (d
1
)vµ (d
2
)
c. OH H
Câu 5: a
: (3+2i)z = z 1