Phần 2.
Môi trường kinh doanh
Môi trường kinh doanh
“Môi trường kinh doanh là sự tổng hợp và tương tác lẫn
nhau giữa các yếu tố gây ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián
tiếp tới hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp”
Môi trường kinh doanh
Môi trường
trong nước
Môi trường
nước ngoài
Môi trường
nước ngoài
Môi trường kinh doanh
Môi trường kinh doanh quốc gia là tổng hợp các lực
lượng (trong nước hoặc nước ngoài) mà doanh nghiệp
không kiểm soát được, tồn tại bên ngoài doanh nghiệp
và tác động tới hoạt động và sự phát triển của doanh
nghiệp.
Môi trường kinh doanh quốc tế là sự tương tác giữa các
môi trường kinh doanh quốc gia
Chương 2.
Môi trường kinh doanh quốc tế
động tay nghề cao sẽ
có nhiều cơ hội tại
Mỹ
máy tính được lắp ráp tại
Malaysia, nhưng thiết kế
tại Silicon Valley…
Tác động của toàn cầu hóa đến nền
kinh tế Mỹ
Làn sóng phản đối toàn cầu hóa
Gần đây, các công việc đòi hỏi kiến thức, tay nghề cao cũng được
chuyển sang các nước
-
2002, 2003: Bank of America cắt giảm 5000 lao động trong ngành công
nghệ thông tin
-
Infosys Technologies ltd., India: 250 kỹ sư phát triển các ứng dụng công
nghệ thông tin cho Bank of America
-
Accenture – một công ty tư vấn và công nghệ lớn của Mỹ - chuyển 5000
công việc phát triển phẩn mềm và kế toán sang Philippines
-
P&G thuê 650 chuyên gia tại Philippines triển khai các bản quyết toán
thuế toàn cầu
Tác động của toàn cầu hóa đến nền
kinh tế Mỹ
Lợi ích thu được
1980 1990 2000 2008
Mỹ 225,566 393,592 781,918 1,287,442
Nhật 130,441 287,581 479,249 782,047
Đức 192,860 421,100 551,810 1,461,853
Pháp 116,030 216,588 327,611 605,403
Anh 110,134 185,172 285,425 458,572
Trung Quốc 18,099 62,091 249,203 1,428,332
Brazil 20,132 31,414 55,086 197,942
Indonesia 21,909 25,675 65,403 139,278
Thái Lan 6,505 23,068 69,057 177,844
Việt Nam 338 2,404 14,483 62,906
Thương mại thế giới
WTO
•
Tự do hóa thương mại thông qua đàm
phán
•
Thành lập: 1995
•
Vòng đàm phán Doha: 2001
Chủ nghĩa song phương và chủ nghĩa khu vực
Tốc độ tăng các FTA tại châu Á
Tốc độ tăng các FTA tại châu Á
Số lượng FTA tại châu Á
Các FTA của châu Á đã được thông
báo cho WTO
Các lý thuyết thương mại quốc tế dựa
trên các quốc gia
2. Lý thuyết lợi thế tuyệt đối (Adam Smith, 1776) Absolute
Advantage
Mỗi quốc gia: có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất một số hàng hoá,
không có lợi thế trong SX một số hàng hoá khác
Sản phẩm có lợi thế tuyệt đối: chi phí lao động thấp hơn (NSLĐ
cao hơn)
QG nên CMH SX & XK sản phẩm mà nó có lợi thế tuyệt đối
Sử dụng hiệu quả nguồn lực (nhờ CMH); các bên cùng có lợi
(positive-sum game)
Ủng hộ tự do thương mại
Các lý thuyết thương mại quốc tế dựa
trên các quốc gia
3. Lý thuyết lợi thế so sánh (David Ricardo, 1817)
Comparative Advantage
Tất cả các QG đều có lợi khi tham gia TMQT căn cứ trên LTSS ngay cả
khi QG không có lợi thế tuyệt đối trong SX bất kỳ sản phẩm nào
Lợi thế so sánh: chi phí cơ hội nhỏ hơn quốc gia khác
QG nên CMH SX & XK sản phẩm mà nó có lợi thế so sánh
Hàng hóa có sự khác biệt: nhãn mác hàng hoá quan
trọng đối với quyết định của người tiêu dùng (ô tô, hàng
điện tử, hàng dân dụng…)
Tầm quan trọng của TNCs sau CTTG II
Lý thuyết H-O không kiểm nghiệm trên thực tế (nghịch
lý W. Leontiev)
Các lý thuyết thương mại quốc tế dựa
trên các hãng
5. Lý thuyết Linder (1961) Lý thuyết về nhu cầu giống nhau
giữa các nước - Overlapping Demand
Mức thu nhập ảnh hưởng lớn tới nhu cầu
Nhu cầu quyết định các sản phẩm được sản xuất ra
Các nước có cùng trình độ phát triển kinh tế có xu hướng trao đổi
các sản phẩm CN chế biến với nhau nhiều hơn
Thương mại nội bộ ngành (intra industry)
Sony Walkman radio tiêu dùng trong nước thành công
=> XK sang Canada, châu Âu, Mỹ
Trao đổi nội bộ ngành 40%: Kodak-Fuji, Toyota-BMW…
Các lý thuyết thương mại quốc tế dựa
trên các hãng
6. Lý thuyết chu kỳ sống của sản phẩm (Raymond Vernon, 1960s)
Yếu tố kinh nghiệm (learning effects)
•
Hạn chế của thị trường
•
Lợi thế của hãng tiên phong
7. Lý thuyết thương mại mới (1970s, 1980s,
Paul Krugman …) New Trade Theory
Ví dụ: Các hãng sản xuất máy bay dân dụng: Boeing,
Airbus
Nền kinh tế quy mô:
Chi phí cố định cho Boeing 777: 5 tỷ USD, Chi phí biến đổi 80 triệu
USD
Yếu tố kinh nghiệm
Sản lượng khung máy bay tăng gấp đôi → chi phí trên một đơn vị
SP giảm 20%
Quy mô thị trường:
2010-2020 khoảng gần 2000 máy bay lớn
Lợi thế của hãng tiên phong:
De Havilland (Comet), Boeing (707), Hawker Siddely, Fokker