Tài liệu Bảng quy ước đơn vị chuẩn quốc tế - Pdf 97

1. Bảng quy ước đơn vị chuẩn quốc tế:
2. Điện trở:
Bảng mã vạch màu điện trở:
Đen, nâu, đỏ, cam, vàng, lục, lam, tím, xám, trắng, vàng nhũ, bạc nhũ
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 -1 -2
pico p 0 .000 000 000 001 1 x 10
-12
nano n 0 .000 000 001 1 x 10
-9
micro µ 0 .000 001 1 x 10
-6
milli m 0 .001 1 x 10
-3
centi c 0 .01 1 x 10
-2
deci d 0 .1 1 x 10
-1
deca D 10 1 x 10
1
hecto H 100 1 x 10
2
kilo K 1 000 1 x 10
3
mega M 1 000 000 1 x 10
6
giga G 1 000 000 000 1 x 10
9
tera T 1 000 000 000 000 1 x 10
12
class="bi xa y1e w2 h5"
3. Tụ điện:

200 0.000020 20 0.020 272 0.0027 2,700 2.7
220 0.000022 22 0.022 332 0.0033 3,300 3.3
3.2 Bảng mã vạch màu tụ điện:
Đen, nâu, đỏ, cam, vàng, lục, lam, tím, xám, trắng
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
1st & 2nd Color Band
Value
Multiplier - Band 3 % Tolerance
BLACK
0
X1
±20

BROWN
1 X10 RED
2 X100
±2

ORANGE
3 X1,000 (1K)
±3

YELLOW
4 X10,000 (10K)
±4

GREEN


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status